Ngày 18/02/2026, hãng AP đưa tin Mỹ dự định triển khai thêm các hệ thống tên lửa công nghệ cao tới Philippines nhằm tăng cường răn đe trước những hành vi mà Washington và Manila mô tả là “cưỡng ép” tại Biển Đông.

Cùng thời điểm, báo The Times of India cũng nhận định đây là một “thông điệp hỏa lực” gửi tới Bắc Kinh trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược tại Tây Thái Bình Dương gia tăng.
Theo các bản tin này, Mỹ cam kết tăng cường triển khai hệ thống tên lửa và thiết bị bay không người lái tiên tiến trong năm 2026 sau Đối thoại Chiến lược song phương với Philippines. Điều đó đặt ra câu hỏi lớn hơn: liệu cấu trúc an ninh Biển Đông đang bước sang một giai đoạn mới, nơi răn đe bằng hỏa lực tầm trung trên bộ trở thành nhân tố trung tâm?
Trọng tâm chú ý là hệ thống Tên lửa tầm trung Typhon do lục quân Hoa Kỳ phát triển. Hệ thống này có thể phóng tên lửa hành trình Tomahawk và tên lửa đa nhiệm SM-6 từ bệ phóng đặt trên đất liền. Nếu được triển khai lâu dài tại miền bắc Philippines, tầm bắn của các loại tên lửa này có thể bao phủ phần lớn Biển Đông, thậm chí vượt ra ngoài không gian tranh chấp hiện hữu. Theo nhiều nhà quan sát, đây không chỉ là thay đổi về kỹ thuật, mà là thay đổi trong cách tính toán chiến lược.
Từ phía Washington, lập luận rất rõ: đây là biện pháp phòng thủ và răn đe. Mỹ và Philippines có Hiệp ước Phòng thủ chung năm 1951; những căng thẳng trên biển những năm gần đây khiến Manila tìm kiếm bảo đảm an ninh mạnh mẽ hơn. Trong logic đó, sự hiện diện của tên lửa tầm trung đóng vai trò như “chi phí tiềm tàng” đủ lớn để ngăn chặn hành vi leo thang.
Nhưng từ phía Bắc Kinh, vấn đề được nhìn nhận hoàn toàn khác. Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc từ lâu coi chuỗi đảo thứ nhất là tuyến phòng thủ tiền tiêu. Việc Mỹ đặt năng lực tấn công tầm trung sát khu vực này bị xem là thay đổi cán cân chiến lược. Phản ứng vì thế không chỉ dừng ở phản đối ngoại giao, mà có thể kéo theo điều chỉnh quân sự tương ứng.
Hệ quả đầu tiên đối với an ninh Biển Đông là gia tăng mức độ “quân sự hóa chiều sâu”. Trước đây, các va chạm chủ yếu diễn ra trên mặt biển — giữa tàu chấp pháp, tàu dân quân biển và hải quân. Nhưng khi tên lửa tầm trung hiện diện thường trực, bất kỳ khủng hoảng nào cũng có nguy cơ lan từ cấp độ chiến thuật lên cấp độ răn đe chiến lược. Khoảng cách giữa một sự cố trên biển và việc tính toán mục tiêu trên đất liền sẽ ngắn hơn đáng kể.
Điều đáng chú ý là chính cả Mỹ lẫn Trung Quốc đều nhiều lần bày tỏ lo ngại về nguy cơ “va chạm do sai lầm”. Những vụ máy bay và tàu chiến hai bên áp sát nhau ở Tây Thái Bình Dương cho thấy rủi ro tính toán nhầm lẫn là hoàn toàn có thật. Trong môi trường mà thời gian phản ứng bị rút ngắn bởi công nghệ tên lửa tầm trung, nguy cơ ấy càng trở nên nhạy cảm.
Chính vì vậy, Washington từng chủ động tìm cách duy trì và khôi phục đối thoại quân sự cấp cao với Bắc Kinh. Tại Đối thoại An ninh Shangri-La ở Singapore năm 2023, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ khi đó là Lloyd Austin đã đề nghị gặp người đồng cấp Trung Quốc nhằm duy trì kênh liên lạc quân sự, giảm thiểu nguy cơ hiểu lầm chiến lược. Dù không phải lúc nào các cuộc gặp cũng diễn ra trọn vẹn, việc hai bên nối lại liên lạc quân sự cuối năm 2023 cho thấy một thực tế: cạnh tranh có thể gay gắt, nhưng tránh xung đột ngoài ý muốn vẫn là lợi ích chung.
Trong bối cảnh Mỹ dự định triển khai thêm tên lửa tầm trung tại Philippines, yếu tố “rủi ro ngoài ý muốn” càng đáng lưu tâm. Khi năng lực tấn công đặt gần hơn, thời gian cảnh báo ngắn lại, áp lực ra quyết định trong khủng hoảng sẽ lớn hơn. Một sự cố trên biển ở Biển Đông khi đó không chỉ còn là va chạm giữa tàu với tàu, mà có thể bị nhìn qua lăng kính răn đe chiến lược.
Đối với các quốc gia Đông Nam Á, tác động không chỉ nằm ở cán cân quân sự mà còn ở môi trường chiến lược dài hạn. Một số nước có thể xem sự hiện diện tên lửa Mỹ là yếu tố cân bằng cần thiết. Nhưng những nước theo đuổi chính sách trung lập sẽ lo ngại khu vực bị kéo sâu vào cạnh tranh giữa các cường quốc. Biển Đông vì thế không còn chỉ là tranh chấp chủ quyền, mà trở thành mắt xích trong cấu trúc răn đe rộng lớn hơn.
Nghịch lý ở đây là: cạnh tranh càng gay gắt, nhu cầu kiểm soát khủng hoảng càng cấp thiết. Nếu không có cơ chế minh bạch, khả năng kiềm chế và kênh liên lạc hiệu quả, nỗi lo “va chạm do sai lầm” — điều cả Washington, Bắc Kinh và các bên liên quan đều thừa nhận — có thể trở thành một nguy cơ lớn trong cấu trúc an ninh mới.
T.V