Friday, January 16, 2026
Trang chủGóc nhìn mớiTác chiến điện tử trên Biển Đông: Vũ khí vô hình, đối...

Tác chiến điện tử trên Biển Đông: Vũ khí vô hình, đối tượng giấu mặt

Biển Đông hôm nay không chỉ dậy sóng bởi những con tàu thép, những đường băng bê tông hay các bãi đá được bồi đắp vội vã. Ẩn dưới mặt biển xanh thẳm và trên bầu trời tưởng như yên ả, một cuộc chiến khác đang âm thầm diễn ra, cuộc chiến của sóng điện từ, tín hiệu, thuật toán và trí tuệ nhân tạo.

Vì sao Mỹ và Trung Quốc “gầm ghè” nhau?

Mỹ và Trung Quốc không cần nổ súng vẫn có thể làm “mù mắt”, “điếc tai” đối phương, và đôi khi khiến cả những quốc gia thứ ba vô tình trở thành nạn nhân. Tác chiến điện tử (Electronic Warfare – EW) vì thế đang nổi lên như vũ khí vô hình nhưng có sức công phá chiến lược to lớn, biến Biển Đông thành một mặt trận giấu mặt của cạnh tranh quyền lực nước lớn.

Trong lịch sử hải chiến, ưu thế luôn thuộc về bên nhìn xa hơn, nghe rõ hơn và phản ứng nhanh hơn. Nếu pháo hạm từng là biểu tượng quyền lực của thế kỷ 19, tàu sân bay là biểu trưng của thế kỷ 20, thì thế kỷ 21 đang chứng kiến sự lên ngôi của quyền kiểm soát không gian điện từ. Ai làm chủ được phổ tần, dữ liệu và dòng thông tin, người đó nắm trong tay “chìa khóa” quyết định nhịp điệu chiến tranh.

Đối với Mỹ, Biển Đông là tuyến huyết mạch hàng hải toàn cầu và là không gian chiến lược để duy trì trật tự dựa trên luật lệ. Với Trung Quốc, vùng biển này lại được coi là “lợi ích cốt lõi”, là vành đai an ninh tiền tiêu bảo vệ lục địa và tham vọng cường quốc biển. Tuy nhiên, cả hai đều hiểu rằng một cuộc xung đột quân sự trực tiếp sẽ vô cùng tốn kém và rủi ro, có thể vượt khỏi tầm kiểm soát. Chính vì vậy, tác chiến điện tử mang tính phi tiếp xúc, khó quy trách nhiệm, dễ phủ nhận trở thành lựa chọn tối ưu để thăm dò, răn đe và giành lợi thế.

Tác chiến điện tử cho phép các bên “đấu trí trong bóng tối”: gây nhiễu radar, can thiệp GPS, nghe lén thông tin liên lạc, hoặc làm sai lệch dữ liệu chỉ huy. Nó giống như một ván cờ mà mỗi nước đều cố giấu quân, trong khi vẫn tìm cách đọc vị đối thủ qua những dao động nhỏ nhất của tín hiệu điện từ.

Trong cuộc đua công nghệ này, lợi thế nghiêng về ai? Trung Quốc trong những năm gần đây đã đầu tư mạnh mẽ vào năng lực tác chiến điện tử, đặc biệt là tại các đảo nhân tạo ở Hoàng Sa và Trường Sa. Những thực thể vốn chỉ là đá ngầm nay trở thành “cột ăng-ten khổng lồ” giữa biển, nơi radar, hệ thống gây nhiễu, UAV trinh sát điện tử được triển khai dày đặc. Việc Bắc Kinh sử dụng các căn cứ tại Hải Nam cùng chuỗi tiền đồn trên Biển Đông cho phép họ tạo ra một vùng chống tiếp cận/chống xâm nhập (A2/AD) không chỉ bằng tên lửa mà còn bằng sóng điện từ.

Mỹ, ngược lại, sở hữu lợi thế về hệ sinh thái công nghệ tổng thể. Từ các căn cứ tại Hawaii, Nhật Bản, Philippines đến mạng lưới đồng minh rộng khắp, Washington triển khai một cấu trúc tác chiến điện tử đa tầng: vệ tinh, máy bay trinh sát, tàu mặt nước, tàu ngầm và hệ thống tự động hóa cao. Mỹ cũng đi đầu trong phát triển vũ khí năng lượng cao như vi sóng công suất lớn, đủ khả năng vô hiệu hóa bầy UAV – một trong những mối đe dọa mới trên chiến trường hiện đại.

Nếu so sánh hình ảnh, Trung Quốc giống như một võ sĩ đang xây dựng “pháo đài điện tử” ngay trên sàn đấu, còn Mỹ là tay chơi lão luyện, linh hoạt, tận dụng không gian rộng và mạng lưới đồng minh để di chuyển, bao vây và phản công từ xa. Lợi thế hiện chưa nghiêng hẳn về bên nào, mà phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể: không gian, thời điểm và mức độ leo thang.

Biển Đông – phòng thí nghiệm nguy hiểm

Diễn biến thực địa cho thấy mức độ nguy hiểm ngày càng tăng. Thông tin về cuộc “giao tranh điện tử” kéo dài 12 giờ tại khu vực Bãi Cỏ Mây vào tháng 7/2024 là minh chứng rõ nét. Không có tiếng súng, không có hình ảnh cháy nổ, nhưng hàng loạt thiết bị sonar, radar, UAV đã tham gia vào một cuộc đấu trí căng thẳng. Việc hệ thống radar của Philippines và tín hiệu GPS dân sự tại eo biển Luzon bị gián đoạn cho thấy tác chiến điện tử không chỉ nhắm vào đối thủ trực tiếp mà còn có tác động lan tỏa, ảnh hưởng đến an ninh hàng hải và dân sự.

Biển Đông với địa hình phức tạp, mật độ giao thông dày đặc và sự hiện diện của nhiều bên liên quan, giống như một phòng thí nghiệm mở nhưng đầy rủi ro. Chỉ một sai lệch nhỏ trong tín hiệu, một thuật toán bị hiểu nhầm, cũng có thể dẫn đến tính toán sai lầm, thậm chí kích hoạt phản ứng quân sự ngoài ý muốn. Trong không gian mà “không ai nhìn thấy ai”, nguy cơ hiểu lầm và leo thang là điều luôn thường trực.

Nguy hiểm lớn nhất của tác chiến điện tử không nằm ở sức hủy diệt vật lý, mà ở khả năng làm tê liệt hệ thống chỉ huy – kiểm soát. Một hạm đội hiện đại, nếu mất kết nối dữ liệu, chẳng khác nào người khổng lồ bị bịt mắt giữa đại dương. Trong chiến tranh trên biển, nơi quyết định thường phải đưa ra trong tích tắc, việc bị gây nhiễu hoặc đánh lạc hướng có thể dẫn tới những quyết định sai lầm chết người.

Ngoài ra, ranh giới giữa quân sự và dân sự trong không gian điện từ rất mong manh. GPS, thông tin vệ tinh, mạng viễn thông đều phục vụ song song cho cả hai lĩnh vực. Khi tác chiến điện tử xảy ra, ngư dân, tàu hàng, máy bay dân sự có thể trở thành nạn nhân bất đắc dĩ. Điều này không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn làm xói mòn lòng tin, gia tăng bất ổn khu vực.

Hiện tại, ASEAN đang trước thách thức “cuộc chiến vô hình”. So với Mỹ và Trung Quốc, các quốc gia ASEAN nhìn chung còn khoảng cách đáng kể về năng lực tác chiến điện tử. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa ASEAN đứng ngoài cuộc. Ngược lại, chính sự hiện diện của các nước lớn khiến ASEAN phải đối mặt với rủi ro trực tiếp, dù không phải là bên chủ động.

Những nỗ lực gần đây của ASEAN trong việc xây dựng mạng quân sự, trung tâm an ninh mạng và cơ chế ADMM cho thấy nhận thức chung về tầm quan trọng của không gian điện từ. Một số quốc gia như Singapore, Malaysia, Philippines đã đi trước một bước trong phát triển năng lực giám sát và tác chiến điện tử. Singapore với lực lượng Tác chiến số và Thông minh (DIS) thể hiện tầm nhìn dài hạn; Malaysia chú trọng tích hợp đa hệ thống; Philippines tận dụng hợp tác với Mỹ và Nhật Bản để nâng cao khả năng radar và cảnh báo sớm.

Đối với các quốc gia có tranh chấp trực tiếp với Trung Quốc như Việt Nam và Philippines, tác chiến điện tử không chỉ là câu chuyện công nghệ mà là vấn đề chủ quyền và sinh tồn chiến lược. Chủ động ở đây không có nghĩa chạy đua vũ trang bằng mọi giá, mà là xây dựng năng lực nhận thức tình huống điện từ, đủ để phát hiện, đánh giá và phản ứng kịp thời.

Việt Nam và Philippines cần tập trung vào ba trụ cột: Thứ nhất, nâng cao năng lực giám sát – cảnh báo sớm, đặc biệt là bảo vệ hệ thống radar, GPS và thông tin liên lạc dân sự. Thứ hai, tăng cường hợp tác quốc tế có chọn lọc, tận dụng chuyển giao công nghệ nhưng vẫn giữ quyền tự chủ chiến lược. Thứ ba, kết hợp chặt chẽ giữa quốc phòng và ngoại giao, minh bạch hóa nhu cầu hợp tác để giảm nguy cơ hiểu lầm, đồng thời tạo thế răn đe vừa đủ.

Tác chiến điện tử trên Biển Đông giống như những dòng hải lưu ngầm: không nhìn thấy nhưng đủ mạnh để làm chệch hướng cả con tàu lớn. Trong cuộc cạnh tranh Mỹ – Trung, đây là mặt trận vừa tinh vi vừa nguy hiểm, nơi thắng bại không được đo bằng số tàu bị đánh chìm mà bằng khả năng kiểm soát thông tin và quyết định. Với ASEAN, đặc biệt là các quốc gia ven biển có tranh chấp, thách thức không chỉ là đứng vững giữa hai làn sóng lớn, mà còn là học cách bơi trong vùng nước ngày càng nhiễu động. Trong kỷ nguyên của vũ khí vô hình và đối tượng giấu mặt, sự tỉnh táo, hợp tác và chủ động chiến lược chính là lá chắn quan trọng nhất để bảo vệ hòa bình và ổn định trên Biển Đông.

H.Đ

RELATED ARTICLES

Tin mới