Ấn Độ – biendong.net https://biendong.net Thông tin toàn diện về tình hình Biển Đông Fri, 01 Aug 2025 07:28:05 +0000 en-US hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.9.1 Ấn Độ coi trọng khu vực Biển Đông hơn qua các thương vụ bán tên lửa BrahMos https://biendong.net/2025/06/02/an-do-coi-trong-khu-vuc-bien-dong-hon-qua-cac-thuong-vu-ban-ten-lua-brahmos/ Mon, 02 Jun 2025 02:23:00 +0000 https://biendong.net/?p=153702 Trong bối cảnh phải liên tục đối đầu với Trung Quốc ở Biển Đông, Philippines là quốc gia Đông Nam Á đầu tiên được Ấn Độ bá cho hệ thống tên lửa siêu thanh BrahMos. Năm 2024, Philippines đã nhận được hệ thống BrahMos đầu tiên. Việt Nam là nước tiếp theo đang trao đổi với Ấn Độ về thương vụ tên lửa BrahMos ở giai đoạn cuối; theo một số nguồn tin, New Delhi và Hà Nội sắp ký thỏa thuận về thương vụ hệ thống tên lửa BrahMos trị giá 700 triệu USD.

Indonesia đang chuẩn bị trở thành khách hàng nhiệt tình thứ 3 tại Đông Nam Á mua loại tên lửa sát thương này. Trong khi đó, Malaysia và Thái Lan đang cân nhắc mua loại tên lửa này trong tương lai.

Một trong những mục tiêu quan trọng trong chuyến thăm New Delhi của Tổng thống Indonesia Prabowo Subianto vào tháng 1/2025 là tìm hiểu về việc mua hệ thống tên lửa siêu thanh BrahMos. Trong thời gian chuyến thăm, Tổng thống Indonesia Prabowo Subianto đã gặp Giám đốc điều hành BrahMos Jaiteerth Joshi trước sự chứng kiến của Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi. Một phái đoàn cấp cao do Tư lệnh hải quân Indonesia, Đô đốc Muhammad Ali dẫn đầu cũng đã đến thăm trụ sở của tập đoàn BrahMos.

Các quốc gia nói trên đặc biệt quan tâm đến các biến thể chống hạm của BrahMos, có công dụng nổi bật là chống lại sự can thiệp của Trung Quốc vào các hoạt động hải quân của họ trên Biển Đông. Giới phân tích quân sự nhận định khả năng đã được chứng minh của hệ thống tên lửa siêu thanh BrahMos dẫn đến quyết định mua của các nước ven Biển Đông mong muốn trang bị loại tên lửa này. Việc đưa tên lửa BrahMos vào vùng lân cận của Trung Quốc, đặc biệt là ở khu vực biển đang có tranh chấp ở Biển Đông, khiến các nhà quân sự Trung Quốc lo ngại.

Hệ thống tên lửa BrahMos đã nổi lên như một loại vũ khí cực kỳ thành công và được Ấn Độ sản xuất và xuất khẩu theo nhu cầu. Được phát triển thông qua liên doanh Ấn Độ-Nga, BrahMos dựa trên hệ thống tên lửa P-800 Oniks “Yakhon” của Nga, với những cải tiến đáng kể về tính năng và khả năng. Đây là tên lửa siêu thanh tầm trung, sử dụng động cơ ramjet được thiết kế để sử dụng trong mọi lĩnh vực – trên không, trên biển và trên bộ. BrahMos có thể đạt tốc độ Mach 2,8 và có tầm bắn lên tới 800 km; tuy nhiên, các phiên bản xuất khẩu bị giới hạn ở tầm bắn 290 km do các hạn chế của “Cơ chế kiểm soát công nghệ tên lửa” (MTCR). Các lực lượng Ấn Độ đã đưa nhiều biến thể của tên lửa này vào kho vũ khí của riêng họ kể từ năm 2007.

Mặc dù vậy, BrahMos vẫn phải đối mặt với những thách thức trong việc tìm kiếm cơ hội xuất khẩu. Ban đầu, nó cạnh tranh trực tiếp với tên lửa Yakhont mà Nga cung cấp cho Indonesia (năm 2007), Việt Nam (năm 2010–2011) và các nước khác vào đầu những năm 2010. Ấn Độ cũng gặp phải sự phản đối của Nga về vấn đề sở hữu trí tuệ, làm phức tạp triển vọng xuất khẩu. Cách tiếp cận thận trọng của chính phủ Ấn Độ khi cân nhắc đến sự nhạy cảm của Trung Quốc cũng ảnh hưởng đến các quyết định, đặc biệt liên quan đến những người mua ở Đông Nam Á.

Những trở ngại này hầu như không còn nữa khi sự phụ thuộc về công nghệ của Ấn Độ vào Nga để sản xuất tên lửa này đã giảm đáng kể. Hơn nữa, khi quan hệ Ấn Độ-Trung Quốc trở nên căng thẳng và Bắc Kinh gia tăng hành vi hung hăng, Ấn Độ đã từ bỏ các hạn chế tự áp đặt đối với xuất khẩu quốc phòng. Do đó, tên lửa BrahMos nổi lên như một công cụ quan trọng trong chính sách ngoại giao-quốc phòng của Ấn Độ vào những năm 2020.

Philippines là nước đầu tiên được hưởng lợi từ sự thay đổi này, hoàn tất một thỏa thuận trị giá 375 triệu USD vào tháng 1/2022 để trang bị cho lực lượng thủy quân lục chiến của mình 3 tổ hợp tên lửa. Thỏa thuận bao gồm hỗ trợ đào tạo và bảo dưỡng, và hệ thống tên lửa đầu tiên đã được chuyển giao vào tháng 4/2024. Việc mua sắm này dường như đã củng cố sự quan tâm của Philippines, vì lực lượng của nước này hiện đang đàm phán để mua thêm các tổ hợp tên lửa.

Việt Nam – khách hàng tiềm năng thứ 2 – đã thể hiện sự quan tâm đến BrahMos kể từ những năm 2010, hiện đang hoàn tất thỏa thuận trị giá 700 triệu USD cho 5 tổ hợp tên lửa, với các chi tiết kỹ thuật thương mại đã được chia sẻ. Tương tự như vậy, Indonesia đang đàm phán một hợp đồng trị giá 450 triệu USD, khi hoàn tất, sẽ củng cố thêm “Chính sách Hành động hướng Đông” của Ấn Độ đối với lĩnh vực quốc phòng ở Đông Nam Á.

Đối với Trung Quốc, sự phổ biến của tên lửa BrahMos ở khu vực xung quanh Biển Đông đặt ra một thách thức đáng kể. Trung Quốc nhận thức rõ về các tính năng tiên tiến của tên lửa, bao gồm hình dạng giống phi tiêu để có khả năng xuyên phá mạnh, lớp phủ hấp thụ radar để tàng hình, động cơ phản lực hạn chế thời gian phản ứng của đối phương và hệ thống dẫn đường tổng hợp có độ chính xác cao bao gồm các thành phần radar INS (Hệ thống dẫn đường quán tính), SNS (Bộ mô phỏng mạng cảm biến) và A/P (truyền tín hiệu bất thường).

Ngoài ra, khả năng chống nhiễu khiến BrahMos trở thành tên lửa tầm xa đáng tin cậy. Các chuyên gia Trung Quốc đã mô tả nó là “kẻ gây rối tiềm tàng cho an ninh quốc tế” do khả năng và phạm vi của nó. Đáng chú ý, vào năm 2021, việc triển khai tên lửa BrahMos gần Đường kiểm soát thực tế (LAC) của Ấn Độ trên biên giới giữa Ấn Độ và Trung Quốc, sau sự cố Galwan, đã gây ra phản ứng gay gắt từ Trung Quốc, coi động thái này là trở ngại cho các cuộc đàm phán song phương.

Trung Quốc lo ngại về BrahMos được thể hiện trên 3 mặt: một là, Bắc Kinh thất vọng trước thỏa thuận của Nga để Ấn Độ xuất khẩu BrahMos sang Philippines và các quốc gia Đông Nam Á khác, cho rằng Nga thờ ơ trước các mối quan ngại về an ninh quốc gia của Trung Quốc; hai là, các học giả Trung Quốc lập luận rằng việc triển khai BrahMos ở Đông Nam Á có thể phá vỡ sự ổn định của Biển Đông, gây ra một cuộc chạy đua vũ trang trong khu vực và làm leo thang căng thẳng và đối đầu tại các điểm nóng hiện có; ba là, việc triển khai BrahMos tiềm tàng ở Việt Nam để phòng thủ bờ biển và các hoạt động chống hạm đặc biệt gây lo ngại cho Trung Quốc, vì nó sẽ có tác dụng kìm hãm phía Tây Biển Đông. Hơn nữa, tên lửa BrahMos là mối đe dọa đặc biệt đối với các nền tảng hải quân lớn của Trung Quốc, cụ thể là tàu đổ bộ và tàu tuần duyên thiếu khả năng phòng không đầy đủ.

Trong trường hợp của Philippines, các mô phỏng cho thấy việc phóng 24-36 tên lửa BrahMos có thể gây thiệt hại đáng kể cho một nhóm tác chiến tàu sân bay của Trung Quốc, mang lại cho lực lượng Philippines đòn bẩy quan trọng trong các khu vực biển của họ. Khi Philippines triển khai tên lửa BrahMos ở 2 tỉnh Zambales, Luzon, và với khả năng triển khai trong tương lai ở quần đảo Calayan, Lubang hoặc Palawan, những tên lửa này có thể bao phủ các khu vực quan trọng trên Biển Đông như Bãi cạn Scarborough, Bãi Cỏ Mây và khu vực kéo dài từ Eo biển Đài Loan đến quần đảo Trường Sa. Mặt khác, Trung Quốc còn lo ngại khả năng hợp tác, phối hợp giữa Việt Nam và Philippines.

Phản bác lại tầm quan trọng của tên lửa BrahMos ở Biển Đông, các nhà phân tích Trung Quốc lập luận rằng lực lượng Philippines và Việt Nam không có hệ thống radar tầm xa để cung cấp mục tiêu cho tên lửa BrahMos. Tuy nhiên, trong trường hợp các khu vực tranh chấp như Bãi cạn Scarborough, vị trí của các mục tiêu đã được biết rõ. Mặt khác, Philippines đã mua các hệ thống radar từ Nhật Bản và Israel, cùng với những nước khác, để thiết lập biểu đồ bong bóng radar xung quanh vùng biển ngoại vi của mình.

Theo quan điểm của Trung Quốc, Ấn Độ đang theo đuổi nhiều mục tiêu thông qua các thỏa thuận tên lửa BrahMos của mình. Những mục tiêu này bao gồm phòng ngừa quan hệ Trung-Ấn, định vị mình là một nhà xuất khẩu vũ khí lớn và đáng tin cậy, củng cố quan hệ đối tác hàng hải của mình ở Đông Nam Á, đồng thời tận dụng sự hiện diện của hải quân để tác động đến các tranh chấp trên bộ với Trung Quốc. Hơn nữa, Philippines và Việt Nam có thể đóng vai trò là căn cứ trung gian cho các hoạt động của hải quân Ấn Độ, trong khi việc mua sắm của Indonesia và các thỏa thuận trong tương lai với Malaysia và các nước khác sẽ thúc đẩy hơn nữa vị thế xuất khẩu vũ khí của Ấn Độ trên toàn cầu.

Ngoài những tác động về mặt quân sự, Trung Quốc coi các hợp đồng tên lửa BrahMos của Ấn Độ với các quốc gia Đông Nam Á là bước đi nhằm tăng cường “Chính sách Hành động hướng Đông”, củng cố mối quan hệ chiến lược của New Delhi. Các thỏa thuận này có khả năng thúc đẩy mối quan hệ quân sự lâu dài thông qua đào tạo, thay thế phụ tùng và hỗ trợ bảo dưỡng, nhằm gắn kết lợi ích an ninh của các quốc gia này với lợi ích an ninh của Ấn Độ. Kết hợp với các sáng kiến chính trị và ngoại giao hiện có trong “Chính sách Hành động hướng Đông”, các quan hệ đối tác quốc phòng như vậy sẽ nâng cao hơn nữa vị thế và vai trò của Ấn Độ trong khu vực. Giới phân tích nhận định, việc thúc đẩy các hợp đồng bán tên lửa BrahMos cho các nước ven Biển Đông cho thấy Ấn Độ ngày càng quan tâm và coi trọng khu vực Biển Đông hơn. Cho dù Bắc Kinh không hài lòng, song New Delhi không có gì phải e ngại bởi việc làm của Ấn Độ là để hỗ trợ các nước ven Biển Đông chống lại sự bành trướng của Trung Quốc, một việc làm chính nghĩa, góp phần cân bằng cán cân quân sự ở Biển Đông. Thỏa thuận BrahMos có thể đóng vai trò là hợp đồng quan trọng mở đường cho các hoạt động bán vũ khí khác trong tương lai của Ấn Độ không chỉ ở Đông Nam Á mà ở cả khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Chiến lược này là nhằm cân bằng với Trung Quốc và hành vi cung cấp vũ khí của nước này ở Nam Á.

]]>
Ấn Độ đẩy mạnh chính sách hướng Đông và can dự sâu hơn vào Biển Đông https://biendong.net/2024/10/27/an-do-day-manh-chinh-sach-huong-dong-va-can-du-sau-hon-vao-bien-dong/ Sun, 27 Oct 2024 03:42:15 +0000 https://biendong.net/?p=140559 Từ ngày 3-5/9/2024, Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi đã thăm chính thức Brunei và Singapore. Đây là chuyến thăm tới Đông Nam Á đầu tiên sau khi ông Narendra Modi tái đắc cử tháng 6/2024.

Chuyến thăm diễn ra trong vòng 100 ngày kể từ khi ông nhậm chức nhiệm kỳ thứ ba, một minh chứng cho tầm quan trọng của mối quan hệ với Hiệp hội Các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Giới chuyên gia nhận định chuyến thăm của Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi tới Brunei và Singapore đánh dấu sự củng cố Chính sách Hành động Hướng Đông, tiếp tục đặt trọng tâm vào Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và Đông Nam Á như là nền tảng để củng cố các mối quan hệ của Ấn Độ nhằm kiềm chế Trung Quốc đồng thời tăng cường sự hiện diện và xâm nhập vào khu vực.

Một Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tự do và rộng mở vẫn là nguyên tắc thiết yếu và đồng bộ hóa các lợi ích quốc gia của Ấn Độ cũng như chương trình nghị sự Hành động Hướng Đông, nhưng ưu tiên chính là đảm bảo phát triển quan hệ hữu nghị dựa trên nhu cầu và lòng tin, hình thành các mối liên kết gắn bó và cùng nhau đối phó với các mối đe dọa chung, thể hiện tinh thần đoàn kết mạnh mẽ hướng tới một trật tự dựa trên luật lệ và một tuyến đường hàng hải tự do, rộng mở dựa trên luật pháp quốc tế.

Chuyến thăm của Modi tới Brunei là chuyến thăm song phương đầu tiên của một Thủ tướng Ấn Độ kể từ khi quốc gia Đông Nam Á này giành độc lập vào năm 1984 và thiết lập quan hệ ngoại giao với Ấn Độ vào tháng 5/1984. Chuyến thăm tượng trưng cho một chương mới trong mối quan hệ song phương trong bối cảnh kỷ niệm 40 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, khi hai bên đều tìm cách dựa vào nhau nhiều hơn vì lợi ích địa chính trị. Thủ tướng Modi và Quốc vương Bolkiah đã nhất trí tăng cường hợp tác trong tất cả các lĩnh vực, bao gồm hợp tác quốc phòng, năng lượng tái tạo, công nghệ thông tin viễn thông…, cũng như các vấn đề khu vực và quốc tế cùng quan tâm.

Tại Brunei, Thủ tướng Modi đã chỉ trích sự hung hăng của Bắc Kinh ở Biển Đông. Ông Modi tuyên bố Ấn Độ ủng hộ sự phát triển nhưng không ủng hộ “chủ nghĩa bành trướng”, ám chỉ hành vi hung hăng của Trung Quốc ở khu vực Biển Đông. Ngay trong tiệc chiêu đãi do Quốc vương Brunei Haji Hassanal Bolkiah chủ trì tại thủ đô Bandar Seri Begawan, Thủ tướng Modi đã nhấn mạnh sự cần thiết phải tôn trọng “quyền tự do hàng hải và hàng không”. Ông Modi bày tỏ: “Chúng tôi nhất trí rằng cần hoàn thiện COC. Chúng tôi ủng hộ chính sách phát triển chứ không ủng hộ chủ nghĩa bành trướng”.

Tuyên bố chung được đưa ra sau hội đàm cấp cao hai nước cũng nêu rõ: “Hai nhà lãnh đạo nhắc lại cam kết duy trì và thúc đẩy hòa bình, ổn định, an toàn và an ninh hàng hải cũng như tôn trọng tự do hàng hải, hàng không và thương mại hợp pháp không bị cản trở, phù hợp với luật pháp quốc tế, nhất là UNCLOS 1982. Hai nhà lãnh đạo cũng kêu gọi tất cả các bên giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, phù hợp với luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982”.

Trong Tuyên bố chung, hai nhà lãnh đạo tái khẳng định cam kết kiên định trong việc duy trì hòa bình, ổn định, an ninh, thịnh vượng và khả năng phục hồi của khu vực, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các nguyên tắc nêu trong Hiến chương Liên hợp quốc và luật pháp quốc tế; kêu gọi thúc đẩy hòa bình, ổn định ở Biển Đông.

Hai nhà lãnh đạo cũng khẳng định ủng hộ một Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương rộng mở, tự do và toàn diện, cũng như cam kết duy trì hòa bình, ổn định, an toàn và an ninh hàng hải, tự do hàng hải-hàng không và thương mại hợp pháp không bị cản trở, phù hợp với luật pháp quốc tế. Về quốc phòng, hai nhà lãnh đạo đều thừa nhận tầm quan trọng của việc tăng cường hợp tác quốc phòng và an ninh hàng hải, bao gồm thông qua trao đổi các chuyến thăm một cách thường xuyên, chương trình huấn luyện, tập trận chung và các chuyến thăm của tàu hải quân và lực lượng bảo vệ bờ biển giữa hai nước. Hai bên đều bày tỏ sự hài lòng trước việc tàu thuyền của hai nước ghé cảng của nhau thường xuyên.

Brunei tuyên bố chủ quyền một phần ở Biển Đông, phần lớn trong số đó nằm trong yêu sách “đường 9 đoạn” của Trung Quốc. Tuy nhiên, không giống như một số quốc gia khác có yêu sách trong khu vực, Brunei giữ im lặng về yêu sách của mình trong khi mở rộng quan hệ kinh tế với Trung Quốc. Giới quan sát nhận định những quan điểm về Biển Đông của Thủ tướng Modi và được đưa vào Tuyên bố chung trong chuyến thăm có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh căng thẳng giữa Philippines và Trung Quốc ở khu vực Biển Đông ngày càng leo thang.

Đánh giá về kết quả chuyến thăm Brunei của Thủ tướng Modi, giới phân tích nhận định đối mặt với những thách thức mới trong các yêu sách gây tranh cãi ở Biển Đông và những biến động tiềm tàng trong tương lai ở khu vực này với khả năng leo thang các cuộc chạy đua vũ trang và tình thế tiến thoái lưỡng nan về an ninh, Brunei coi Ấn Độ là cường quốc thứ ba quan trọng sẽ giúp ổn định và đóng vai trò là bên cân bằng quyền lực. Với việc Trung Quốc tăng cường sức mạnh quân sự ở Biển Đông, với Căn cứ hải quân Ream và những tác động trong tương lai của Kênh đào Funan Techo ở Campuchia, Brunei coi Ấn Độ là đối tác quan trọng giúp đảm bảo an ninh cho khu vực.

Về phần mình, Ấn Độ coi Brunei là một “biến số” mới nổi trong phương trình cân bằng trong Chính sách Hành động hướng Đông. Với lợi thế địa lý ở khu vực, Ấn Độ coi Brunei là điểm tựa để có thể mở rộng quan hệ đối tác thân thiện với Malaysia và Indonesia. Qua đó, Ấn Độ có thể mở rộng ảnh hưởng ở khu vực Nam Biển Đông, nơi có Eo biển Malacca nối liền với Ấn Độ Dương.

Mặc dù Singapore không phải là bên liên quan trực tiếp tới tranh chấp Biển Đông, song đây cũng là một đề tài quan trọng được hai bên thảo luận trong chuyến thăm của Thủ tướng Modi hôm 5/9. Trong thông điệp mạnh mẽ gửi tới Trung Quốc, Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi và Thủ tướng Singapore Lawrence Wong ngày 5/9 đã tái khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì và thúc đẩy hòa bình, an ninh, ổn định, an toàn và tự do hàng hải, hàng không trên Biển Đông, đồng thời theo đuổi các giải pháp hòa bình giải quyết tranh chấp phù hợp với luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982, không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực.

Trong tuyên bố chung được đưa ra sau chuyến thăm của Thủ tướng Modi tới Singapore, các nhà lãnh đạo hai nước đã nhấn mạnh khuôn khổ pháp lý do UNCLOS 1982 đặt ra, trong đó mọi hoạt động trên biển và đại dương phải được thực hiện và UNCLOS1982 là cơ sở để xác định các quyền trên biển, quyền chủ quyền, quyền tài phán và lợi ích hợp pháp trên các vùng biển. Hai nhà lãnh đạo bày tỏ hy vọng ASEAN và Trung Quốc sớm đạt được COC thực chất và hiệu quả, phù hợp luật pháp quốc tế, không phương hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các quốc gia, kể cả những quốc gia không tham gia cuộc đàm phán này. Ngoài ra, cả hai bên cũng kêu gọi tất cả các bên giải quyết tranh chấp thông qua các biện pháp hòa bình mà không đe dọa hoặc sử dụng vũ lực và tự kiềm chế trong việc thực hiện các hành động có thể làm leo thang căng thẳng trong khu vực.

Các hoạt động của Trung Quốc ở Biển Đông là điểm gây quan ngại và căng thẳng quốc tế, đặc biệt là về tranh chấp lãnh thổ và sự hiện diện quân sự. Bắc Kinh đang xây dựng và quân sự hóa các đảo nhân tạo trên các rạn san hô và bãi cạn đang tranh chấp, đặc biệt là ở quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa. Các thực thể này được trang bị đường băng, hệ thống tên lửa và cơ sở hạ tầng quân sự khác. Năm 2016, Tòa Trọng tài được thành lập theo Phụ lục VII của UNCLOS 1982 đã ra phán quyết bác bỏ các yêu sách chủ quyền của Trung Quốc trên biển Đông trong một vụ kiện do Philippines đệ trình. Tuy nhiên, Trung Quốc đã bác bỏ phán quyết này và tiếp tục khẳng định các yêu sách chủ quyền của mình.

 Giới phân tích nhận định, chuyến thăm của Thủ tướng Modi tới Singapore đánh dấu sự khởi đầu một kỷ nguyên mới trong quan hệ song phương khi hai nước nhất trí nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện, nhằm thúc đẩy hợp tác sâu sắc hơn trong các lĩnh vực then chốt như quốc phòng, công nghệ và phát triển kinh tế. Chuyến thăm đã mang lại cho Modi cơ hội để làm sâu sắc hơn mối quan hệ cá nhân với Thủ tướng Lawrence Wong (Hoàng Tuấn Tài), đảm bảo một chương mới trong quan hệ song phương với những tính toán và lợi ích chiến lược.

Singapore cũng bổ sung cho sự hiện diện mới của Ấn Độ, trải dài từ quần đảo Nicobar xuống đến Eo biển Malacca. Ấn Độ và Singapore có lợi ích chung trong việc duy trì tự do, an ninh hàng hải, hàng không ở Biển Đông và ngăn chặn Bắc Kinh kiểm soát Eo biển Malacca để mở rộng hoạt động sang Ấn Độ Dương. Với quan hệ thương mại và kinh tế sâu sắc cũng như sự gắn kết về văn hóa và người dân mạnh mẽ, Singapore và New Delhi có nhiều lợi ích hơn khi cùng nhau vượt qua các mối đe dọa và thách thức chung, và cả hai đều tìm cách dựa nhiều hơn vào các lực lượng đối trọng phương Tây mạnh hơn trong khu vực.

Singapore mang lại lợi ích cho New Delhi, đặc biệt trong các lĩnh vực phát triển công nghệ, thương mại và kinh tế. Khi Ấn Độ đang mở rộng đáng kể hoạt động sản xuất chất bán dẫn và chip cũng như chuyển đổi sang công nghệ cao, họ coi Singapore là yếu tố bổ sung về năng lực công nghệ tiên tiến, sẽ đóng vai trò là cơ sở và kết nối sức mạnh tổng hợp của thị trường cho nền kinh tế số đang phát triển và quá trình chuyển đổi kinh tế công nghệ cao của Ấn Độ.

Giới phân tích nhận định Ấn Độ lâu nay có quan hệ hợp tác chặt chẽ với các nước ASEAN, nhất là các nước ven Biển Đông. Ấn Độ hợp tác quốc phòng chặt chẽ với Philippines và Việt Nam – hai nước có tranh chấp lớn nhất với Trung Quốc và chịu sức ép lớn nhất từ các hành động hung hăng của Bắc Kinh ở Biển Đông. Ấn Độ đã bán tên lửa hành trình siêu thanh BrahMos cho Philippines giúp nước này nâng cao năng lực phòng thủ ở Biển Đông. Ấn Độ kiên trì hợp tác dầu khí với Việt Nam trong vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa Việt Nam bất chấp sự phản đối của Trung Quốc. New Delhi có quan hệ an ninh quốc phòng mật thiết với Hà Nội như Ấn Độ giúp Việt Nam đào tạo thuỷ thủ tàu ngầm; trong chuyến thăm Ấn Độ của Thủ tướng Việt Nam đầu tháng 8/2024, New Delhi Hà Nội vay 300 triệu đô la để tăng cường an hàng hải…. Ấn Độ có quan hệ hợp tác chặt chẽ với Indonesia, bao gồm hợp tác quốc phòng và an ninh hàng hải; năm 2018 hai bên thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện mới; hai nước duy trì tập trận và tuần trac hung ở biển Andaman và Eo biển Malacca. Quan hệ giữa Ấn Độ và Malaysia từng bước được cải thiện sau những trục trặc trong năm 2019 và hai bên nhất trí nâng tầm quan hệ lên đối tác chiến lược toàn diện trong chuyến thăm New Delhi của Thủ tướng Malaysia Anwar Ibrahim tháng 8 vừa qua. Việc ông Modi thăm Brunei và Singapore ngay trong những ngày đầu của nhiệm kỳ Thủ tướng thứ 3 nhằm hoàn tất việc củng cố quan hệ với các nước có lợi ích lớn ở Biển Đông trong ASEAN, đẩy mạnh Chính sách Hướng Đông. Đặc biệt, tại cả 2 nước Thủ tướng Modi đều thể hiện quan điểm mạnh mẽ trên vấn đề Biển Đông, đề cao tự do hàng hải và nhấn mạnh tầm quan trọng của luật pháp quốc tế, trong đó có UNCLOS.

Đáng chú ý, Tuyên bố chung được đưa ra sau Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN-Ấn Độ hôm 10/10/2024 đã có sự lồng ghép giữa hoà bình, ổn định, thịnh vượng ở khu vực (bao gồm Biển Đông) với sự hỗ trợ của Chính sách Hành động hướng Đông (AEP) của Ấn Độ. Tuyên bố lần đầu tiên đề cập mạnh mẽ tới vấn đề Biển Đông, khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì và thúc đẩy hòa bình, ổn định, an ninh và tự do hàng hải, hàng không trong khu vực, và các hoạt động hợp pháp khác trên biển, bao gồm thương mại hàng hải hợp pháp không bị cản trở và thúc đẩy giải quyết hòa bình các tranh chấp, phù hợp với các nguyên tắc được công nhận rộng rãi của luật pháp quốc tế, trong đó có UNCLOS 1982; sớm hoàn tất COC hiệu quả, hiệu lực, phù hợp với luật pháp quốc tế. Trong bối cảnh Trung Quốc ngày càng hung hăng, có vẻ như cách tiếp cận của Ấn Độ đối với Biển Đông và khu vực đang có sự thay đổi. Nếu như trước đây, phản ứng của Ấn Độ với những động thái hung hăng của Trung Quốc ở Ấn Độ – Thái Bình Dương vẫn tương đối nhẹ nhàng thì thời gian gần đây, New Delhi thể hiện sự mạnh bạo hơn, chi trích một cách trực diện hơn, nghiêm túc trước những hành vi hung hăng của Trung Quốc nhằm thay đổi nguyên trạng trong khu vực. Giới chuyên gia nhận định đẩy mạnh Chính sách Hướng Đông và can dự sâu hơn vào Biển Đông sẽ là cách tiếp cận của Ấn Độ trong chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do, rộng mở để chống lại sự bành trướng của Bắc Kinh.

]]>
Ấn Độ tăng cường can dự vào Biển Đông https://biendong.net/2024/09/04/an-do-tang-cuong-can-du-vao-bien-dong/ Wed, 04 Sep 2024 02:30:00 +0000 https://biendong.net/?p=141887 Theo đánh giá của giới chuyên gia, trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ-Trung ở Biển Đông và trong khu vực ngày càng gay gắt, việc Ấn Độ đang có cách tiếp cận đa sắc thái ở Biển Đông.

Sự điều chỉnh chiến lược thời gian gần đây của New Delhi cho thấy nước này thừa nhận tầm quan trọng đặc biệt của Biển Đông đối với an ninh khu vực và trật tự hàng hải toàn cầu. Phân tích những động thái mới trong quan hệ giữa Ấn Độ với Philippines trong năm qua có thể thấy những thay đổi mạnh mẽ trong chiến lược của New Delhi trên vấn đề Biển Đông.

Tháng 3 vừa qua, Ngoại trưởng Ấn Độ, S. Jaishankar đã nêu rõ trong một tuyên bố chung nhân chuyến thăm Manila rằng Ấn Độ hoàn toàn ủng hộ Philippines trong việc bảo vệ chủ quyền quốc gia. Tuyên bố của ông Jaishankar được đưa ra trong bối cảnh tranh chấp giữa Philippines và Trung Quốc đang diễn ra ở Biển Tây Philippines (cách Manila gọi Biển Đông), sau một năm chứng kiến sự căng thẳng và biến động nhất với những va chạm thường xuyên xảy ra trên biển cũng như những tranh cãi ngoại giao. Trong chuyến thăm Manila, Ngoại trưởng Ấn Độ Subrahmanyam Jaishankar khẳng định rằng cả hai nước đều có “lợi ích rất sâu sắc” trong việc đảm bảo một Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tự do, rộng mở và toàn diện, người đồng cấp Philippines, Enrique Manalo, nói rằng “chính tại khu vực này và chính trong bối cảnh này, chúng tôi đang thường xuyên thảo luận sâu rộng về hợp tác quốc phòng, hợp tác an ninh”. Một tàu tuần duyên Ấn Độ đã đến thăm Philippines trong chuyến thăm của Bộ trưởng Ấn Độ. Hai nước cũng dự kiến sẽ tổ chức thêm nhiều cuộc tập trận hải quân chung.

Trước đó, vào cuối tháng 6/2023, Bộ trưởng Ngoại giao Philippines Enrique A. Manalo đã tới New Delhi cùng với Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Ấn Độ Subrahmanyam Jaishankar tiến hành cuộc họp Ủy ban Hỗn hợp Ấn Độ – Philippines lần thứ năm về hợp tác song phương. Kết thúc cuộc họp hai bên ra Tuyên bố chung nhấn mạnh “sự cần thiết phải giải quyết các tranh chấp một cách hòa bình và tuân thủ luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) và phán quyết năm 2016 của Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) về Biển Đông”. Ngày 12/7/2023, kỷ niệm lần thứ bảy của phán quyết của PCA, ông Shambhu Kumaran, Đại sứ Ấn Độ tại Manila, đã nhấn mạnh: “Tất cả các quốc gia đều có nghĩa vụ tôn trọng luật pháp quốc tế, nhưng có lẽ các quốc gia lớn hơn có nghĩa vụ lớn hơn về việc tôn trọng luật pháp quốc tế”.

Cả Tuyên bố tháng 6/2023 và Tuyên bố tháng 3/2024 đều thể hiện một phần cách tiếp cận mới đang phát triển, đánh dấu sự từ bỏ quan điểm trung lập và thận trọng hơn trước đó của Ấn Độ đối với vấn đề Biển Đông. Quan điểm của New Delhi về Biển Đông đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây, phản ánh khát vọng kinh tế và chiến lược rộng lớn hơn của nước này trên toàn cầu thông qua lập trường rõ ràng hơn trong việc công khai ủng hộ các quy định của luật hàng hải quốc tế, chủ quyền và quyền chủ quyền ở Biển Đông.

Sự can dự của New Delhi với khu vực ban đầu chủ yếu là kinh tế, được thúc đẩy bởi Chính sách Hướng Đông, nhằm tăng cường hội nhập kinh tế với Đông Nam Á và yêu cầu cấp bách phải đảm bảo các nguồn năng lượng để thúc đẩy nền kinh tế đang phát triển của nước này. Sự tham gia của các doanh nghiệp quốc doanh Ấn Độ, chẳng hạn như chi nhánh nước ngoài của Tập đoàn Dầu khí (ONGC Videsh), vào các dự án thăm dò dầu khí tại Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của Việt Nam và các liên doanh tương tự không chỉ thể hiện lợi ích kinh tế của Ấn Độ trong khu vực này, mà còn thể hiện sự ủng hộ của New Delhi đối với nguyên tắc tự do thăm dò, khai thác tài nguyên biển trong khuôn khổ luật pháp quốc tế, đặc biệt là (UNCLOS).

Sự chuyển đổi định hướng chính sách của Ấn Độ từ “Hướng Đông” sang “Hành động hướng Đông” dưới thời chính quyền của Thủ tướng Narendra Modi đã đánh dấu sự thay đổi hướng tới can dự tích cực và chiến lược hơn với khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Sự phát triển chính sách này phản ánh nhận thức của Ấn Độ về bối cảnh địa chính trị đang thay đổi và sự cần thiết phải có cách tiếp cận chính sách đối ngoại chủ động và đa diện hơn với Chính sách “Hành động hướng Đông”, trong đó không chỉ nhấn mạnh hội nhập kinh tế mà còn cả quan hệ đối tác chiến lược và hợp tác an ninh mở rộng với các nước ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, trong đó có Philippines, Việt Nam, Malaysia và Singapore. Ấn Độ cũng đồng thời tăng cường năng lực của mình thông qua việc định vị tương lai, triển khai dựa trên nhiệm vụ, tăng cường nhận thức về lĩnh vực hàng hải và các cơ sở hàng hải nước sâu. Điều đáng chú ý là, Ấn Độ đẩy mạnh hợp tác quân sự (kể cả bán tên lửa BrahMos) với các nước ven Biển Đông.

Ngày 19/4/2024, Ấn Độ đã chuyển giao phi đạn hành trình siêu thanh BrahMos theo hợp đồng trị giá 375 triệu đô la được chính phủ hai nước ký vào năm 2022. Việc chuyển giao phi đạn cho Philippines đánh dấu lần xuất khẩu hệ thống phi đạn đầu tiên của Ấn Độ. Các chuyên gia quân sự cho rằng việc Ấn Độ chuyển giao tên lửa BrahMos cho Philippines vào thời điểm Trung Quốc đang chĩa mũi nhọn gây hấn vào Philippines không chỉ là một mốc mới trong việc tăng cường hợp tác quốc phòng giữa hai nước mà còn khẳng định sự tăng cường can dự mạnh mẽ của New Delhi vào Biển Đông nói riêng và khu vực nói chung. Theo giới phân tích, việc xây dựng hợp tác quốc phòng với Philippines là tín hiệu cho thấy New Delhi hiện đang vượt ra ngoài Ấn Độ Dương để góp phần duy trì sự ổn định ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Ngoài ra, New Delhi còn cung cấp khoản tín dụng để hỗ trợ nhu cầu quốc phòng của Philippines và sẽ cử một Tùy viên quốc phòng đến Manila để giúp tăng cường quan hệ đối tác an ninh song phương.

Ông Sreeram Chaulia, Trưởng khoa Trường Quan hệ Quốc tế Jindal, Ấn Độ nhấn mạnh: “Bản thân việc chuyển giao phi đạn BrahMos cho Philippines không phải là yếu tố thay đổi cuộc chơi. Nhưng ý tưởng là chúng ta (Ấn Độ) là một phần của liên minh rộng lớn hơn gồm các quốc gia, trong đó có Mỹ, đang cố gắng xây dựng sức mạnh và củng cố an ninh cho các quốc gia nhỏ hơn như Philippines. Đó là cái mà chúng tôi gọi là chiến lược làm việc theo mạng lưới”.

Ông Don McLain Gill, nhà phân tích địa chính trị và giảng viên tại Khoa Nghiên cứu Quốc tế, Đại học De La Salle, Manila, bình luận: “Điều này bổ sung thêm một lớp răn đe quan trọng và thực tế cho Philippines trong bối cảnh nguồn lực quân sự hạn chế của nước này trước Trung Quốc”. Ông cho biết các phi đạn này sẽ “tăng cường khả năng phòng thủ ven biển để thực thi chủ quyền và quyền chủ quyền hiệu quả hơn ở Biển Tây Philippines vào thời điểm Trung Quốc không ngừng theo đuổi tham vọng bành trướng đi ngược lại luật pháp quốc tế”. Ông Don McLain Gill cho răng: “Ấn Độ cũng là đối tác an ninh thân thiết của các đối tác chiến lược quan trọng của Manila, như Mỹ, Nhật Bản và Australia (trong Nhóm Bộ tứ). Điều này khiến việc Philippines tăng cường quan hệ với Ấn Độ càng trở nên thiết thực hơn”.

Vậy điều gì khiến Ấn Độ tăng cường can dự vào Biển Đông đã được giới chuyên gia đi sâu phân tích và chỉ ra 2 điểm chính sau:

Thứ nhất, việc điều chỉnh lại chiến lược của New Delhi được thúc đẩy bởi sự thừa nhận tầm quan trọng đặc biệt của Biển Đông đối với an ninh khu vực và trật tự hàng hải thế giới. Tranh chấp ở Biển Đông, chủ yếu liên quan Trung Quốc và một số nước thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) có tác động tới tự do hàng hải và hàng không – những nguyên tắc quan trọng không chỉ đối với các tuyến đường thương mại và vận chuyển năng lượng của Ấn Độ mà còn của các quốc gia trên toàn cầu. Với tư cách là một bên tham gia có trách nhiệm ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, Ấn Độ không thể né tránh việc đưa ra các quan điểm rõ ràng về các vấn đề có tầm quan trọng như vậy. Vị trí trung tâm của Ấn Độ trong khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương có nghĩa là khu vực ngoại vi của nước này không còn chỉ ở Ấn Độ Dương, mà còn bao gồm phạm vi hàng hải rộng lớn hơn, nơi sự trỗi dậy của Trung Quốc đang thách thức hiện trạng theo những cách không thể lường trước được. Vai trò trung tâm của ASEAN trong chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Ấn Độ cũng khiến New Delhi phải củng cố vị thế của ASEAN, ngay cả khi những khác biệt trong khối tiếp tục đặt ra thách thức đối với những nỗ lực này.

Sự ủng hộ của New Delhi đối với một trật tự hàng hải quốc tế dựa trên luật định, đặc biệt nhấn mạnh vào UNCLOS, phản ánh lập trường chống lại các hành động đơn phương đe dọa sự ổn định trong khu vực. Lập trường này, mặc dù bắt nguồn từ cách tiếp cận có nguyên tắc của Ấn Độ trong chính sách đối ngoại, cũng gián tiếp thách thức các hoạt động và yêu sách lãnh thổ mở rộng của Trung Quốc ở Biển Đông, đồng thời phản ánh vị thế của Ấn Độ với tư cách là một bên liên quan có trách nhiệm cam kết ổn định và an ninh khu vực. Do đó, cách tiếp cận đa sắc thái của Ấn Độ ở Biển Đông là biểu tượng cho chiến lược rộng lớn hơn của nước này nhằm bảo vệ lợi ích của mình đồng thời góp phần vào nỗ lực chung nhằm duy trì hòa bình, ổn định và tôn trọng luật pháp quốc tế ở khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương.

Các nhà phân tích cho rằng Ấn Độ muốn tham gia vào việc chống lại Trung Quốc ở Biển Đông mạnh mẽ hơn khi lo ngại gia tăng về tham vọng lãnh thổ của Bắc Kinh. Căng thẳng giữa Philippines và Bắc Kinh đã gia tăng sau những cuộc đối đầu gần đây giữa lực lượng tuần duyên và các tàu khác của hai nước. Trung Quốc, nước tuyên bố chủ quyền gần như toàn bộ Biển Đông, triển khai tàu tuần duyên để tuần tra những gì họ cho là vùng biển của mình. Ngoài Philippines, Bắc Kinh cũng có hành động xâm lấn với các nước ven Biển Đông khác như Việt Nam, Indonesia và Malaysia.

Thứ hai, mối quan hệ phức tạp giữa Ấn Độ với Trung Quốc cũng là yếu tố thôi thúc New Delhi tăng cường can dự vào Biển Đông. Với những căng thẳng địa chính trị ở Biển Đông ngày càng leo thang, đặc biệt là do các yêu sách lãnh thổ quyết đoán và các nỗ lực quân sự hóa của Trung Quốc, lập trường của Ấn Độ đã trở nên đa sắc thái hơn và ít thận trọng hơn. Sự thay đổi trong lập trường của Ấn Độ ở Biển Đông không thể tách rời khỏi mối quan hệ phức tạp của nước này với Trung Quốc. Tranh chấp biên giới lịch sử lâu dài giữa hai nước đã gia tăng kể từ sự cố Thung lũng Galwan năm 2020 – với việc Bắc Kinh định kỳ xâm nhập vào lãnh thổ Ấn Độ và gần đây nhất là thậm chí đổi tên các ngôi làng ở bang Arunachal Pradesh của Ấn Độ. Sau vụ đụng độ ở Thung lũng Galwan, Ấn Độ đã cử một tàu chiến tới Biển Đông để thể hiện khả năng răn đe bất đối xứng của Ấn Độ. Hành động quyết đoán và các yêu sách lãnh thổ của Trung Quốc ở Biển Đông và dọc biên giới đất liền với Ấn Độ có tác động đáng kể đến sự ổn định trong khu vực. Các cam kết chiến lược của Ấn Độ, bao gồm các cuộc tập trận hải quân thường xuyên và tăng cường hợp tác quân sự với các quốc gia Đông Nam Á, phục vụ 2 mục đích: nhấn mạnh cam kết của Ấn Độ đối với an ninh khu vực và hành động chống lại các yêu sách phi pháp của Trung Quốc.

Ông Sreeram Chaulia, Trưởng khoa Trường Quan hệ Quốc tế Jindal, Ấn Độ bày tỏ: “Khi tranh chấp của chúng tôi (Ấn Độ) với Trung Quốc không được giải quyết, chính phủ Ấn Độ đã thay đổi quan điểm rõ ràng và họ đã quyết định hỗ trợ nhu cầu an ninh của các quốc gia như Philippines một cách rất cụ thể”. “Theo quan điểm của chúng tôi, điều này giúp gửi một tín hiệu rõ ràng tới Trung Quốc rằng họ không thể trang bị cho đối thủ của chúng tôi như Pakistan những vũ khí và công nghệ quốc phòng tiên tiến mà mong rằng chúng tôi sẽ không đáp lại”. Ngoài ra, thời gian qua, các tàu của Hải quân Trung Quốc thường xuyên hoạt động ở khu vực Ấn Độ Dương, xâm lấn vào vùng biển lâu nay thuộc vùng ảnh hưởng của Ấn Độ. Giới chuyên gia cho rằng việc Ấn Độ tăng cường can dự vào Biển Đông là biện pháp gián tiếp ngăn chặn sự bành trướng của Trung Quốc trên biên giới đất liền Ấn Độ-Trung Quốc cũng như hoạt động lấn sân của Hải quân Trung Quốc ở Ấn Độ Dương. Bắc Kinh đã gọi sự ủng hộ của New Delhi đối với phán quyết của Tòa Trọng tài Thường trực năm 2016 và sự ủng hộ gần đây đối với Manila là “nỗ lực để kiểm tra giới hạn đỏ đối với Trung Quốc”.

]]>
Quan hệ đối tác chiến lược toàn cầu Mỹ- Ấn và hệ lụy đối với Biển Đông https://biendong.net/2023/09/20/quan-he-doi-tac-chien-luoc-toan-cau-my-an-va-he-luy-doi-voi-bien-dong/ Wed, 20 Sep 2023 02:20:00 +0000 https://biendong.net/?p=114550 Từ 21 đến 24/6/2023, Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi có chuyến thăm chính thức cấp nhà nước đầu tiên tới Mỹ. Ông Modi đã nhiều lần đến Mỹ, song đây là chuyến thăm chính thức đầu tiên của Thủ tướng Ấn Độ sau 14 năm kể từ chuyến thăm của cựu Thủ tướng Manmohan Singh năm 2009.

Washigton đãi dành sự quan tâm chưa từng có cho của ông Modi trong chuyến thăm lần này với nghi thức ngoại giao cao cấp nhất của Mỹ (ông Biden đã có hai bữa tối với ông Modi – một thân mật và một dạ tiệc). Tổng thống Biden nói khi chào đón Thủ tướng Modi đến Nhà Trắng: “Những thách thức và cơ hội mà thế giới phải đối mặt trong thế kỷ đòi hỏi Ấn Độ và Mỹ phải hợp tác và cùng nhau lãnh đạo, và chúng ta đang làm như vậy”.

Thông điệp trên đã được Tổng thống Biden thể hiện trong suốt chuyến thăm của Thủ tướng Modi ở Mỹ. Giói chuyên gia cho rằng mặc dù giữa Washington và New Delhi còn có những khác biệt trên vấn đề nhân quyền hay quan điểm về cuộc chiến ở Ukraine hiện nay, song Nhà Trắng đã gạt bỏ tất cả những khác biệt đó để trải thảm đỏ đón tiếp ông Modi. Về mặt lễ tân, đáng chú ý, phía Mỹ đã dành cho Thủ tướng Modi ngoại lệ khi mời ông Modi phát biểu trước Quốc hội Mỹ, điều thông thường chỉ được dành cho một nhà lãnh đạo của quốc gia đồng minh khi thăm Mỹ. Qua đó có thể thấy trên thực tế Mỹ đã coi Ấn Độ ngang hàng với các đồng minh quan trọng của mình.

Sau khi Biden và Modi gặp riêng trong hơn 2 giờ, hai bên đã ra Tuyên bố chung khẳng định lại những kết quả đã đạt được trong chuyến thăm lần này tới Mỹ của Thủ tướng Modi. Theo đó, hợp tác công nghệ sẽ đóng vai trò then chốt trong việc củng cố mối quan hệ đối tác giữa hai nước. Tuyên bố chung nêu rõ quan hệ đối tác quốc phòng Mỹ-Ấn Độ đã trở thành một trụ cột của hòa bình và an ninh toàn cầu. Thông qua các cuộc diễn tập quân sự chung, củng cố hợp tác công nghiệp quốc phòng, đối thoại cấp bộ trưởng 2+2, và các cơ chế tham vấn khác, hai nước đã đạt được tiến triển quan trọng trong việc xây dựng một mối quan hệ đối tác quốc phòng tiên tiến và toàn diện qua đó quân đội hai nước đã phối hợp chặt chẽ trong mọi lĩnh vực.

Hai bên đã công bố một loạt các thỏa thuận quan trọng về chất bán dẫn, khoáng sản, công nghệ và thỏa thuận về hợp tác không gian cùng các thỏa thuận về hợp tác và mua sắm quốc phòng. Theo đó, một số thỏa thuận được cho là nhằm mục đích tăng cường hợp tác giữa hai nước trong đa dạng hóa chuỗi cung ứng để giảm lệ thuộc vào Trung Quốc. Hợp tác quốc phòng chiếm một vị trí trung tâm trong chuyến thăm của ông Modi tới Mỹ lần này. Hai bên tập trung vào 4 trọng tâm là hợp tác công nghệ quốc phòng, tác chiến trên không và các hệ thống cơ động trên đất liền, tình báo và trinh sát kỹ thuật (ISR), hợp tác nhận biết về lĩnh vực dưới mặt biển (UDA). Mỹ chia sẻ công nghệ các động cơ của GE (General Electric) để sử dụng trong các động cơ máy bay chiến đấu của quân đội Ấn Độ; cũng như hợp tác sản xuất các thiết bị quân sự. Ngoài ta, hai bên đã ký một thỏa thuận được gọi là Sáng kiến về công nghệ trọng yếu và mới nổi. Sau 3 ngày làm việc tại Mỹ, Thủ tướng Modi trở về Ấn Độ với 5 chương trình hợp tác quốc phòng với Mỹ, 7 thoả thuận đầu tư vào Ấn Độ trong các lĩnh vực công nghệ cao và công nghệ không gian, 8 chương trình hợp tác phát triển năng lượng sạch.

Lãnh đạo hai nước khẳng định quyết tâm tăng cường hợp tác an ninh hàng hải, đồng thời hoan nghênh việc thiết lập đối thoại trong những lĩnh vực quốc phòng mới bao gồm vũ trụ và AI. Hai bên đạt nhất trí về việc các tàu của Hải quân Mỹ trong khu vực có thể ghé vào các xưởng đóng tàu của Ấn Độ để “Bảo trì, Sửa chữa và Đại tu” (MRO), nội dung mà Bộ trưởng Quốc phòng Ấn Độ Rajnath Singh đã trao đổi với người đồng cấp Mỹ Austin trong chuyến thăm New Delhi nhằm đưa Ấn Độ trở thành trung tâm hậu cần quân sự lớn đáp ứng yêu cầu không chỉ cho quân đội Ấn Độ mà còn cả quân đội Mỹ.

Tuyên bố chung nhấn mạnh rằng trật tự quốc tế dựa trên luật lệ cần phải được tôn trọng trên cơ sở Hiến chương Liên Hợp Quốc, luật pháp quốc tế, và tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các nước. Mỹ và Ấn Độ tái khẳng định quyết tâm chống lại mọi nỗ lực nhằm đơn phương phá hoại hệ thống đa phương. Trong bối cảnh đó, hai bên tiếp tục cam kết đối với nghị sự cải cách Liên Hợp Quốc toàn diện bao gồm thông qua việc mở rộng thành viên thường trực và không thường trực của Hội đồng Bảo an. Tổng thống Biden bày tỏ sự ủng hộ Ấn Độ trở thành thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an đồng thời hoan nghênh Ấn Độ ứng cử trở thành thành viên không thường trực của tổ chức này, nhiệm kỳ 2028-2029.

Liên quan tới Biển Đông và khu vực, Tổng thống Biden và Thủ tướng Modi cảnh báo về sự gia tăng căng thẳng và các hành động gây mất ổn định ở Biển Hoa Đông và Biển Đông; nhắc lại cam kết đối với một khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tự do, rộng mở, bao trùm, hòa bình và thịnh vượng với việc tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ và luật pháp quốc tế. Hai bên bày tỏ quan ngại đối với các hành động cưỡng ép và căng thẳng gia tăng, đồng thời phản đối mạnh mẽ các hành động gây bất ổn hoặc đơn phương nhằm tìm cách thay đổi hiện trạng bằng vũ lực, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ luật pháp quốc tế, đặc biệt được thể hiện trong Công ước Liên Hợp Quốc về Luật biển (UNCLOS), cũng như duy trì tự do hàng hải và hàng không, giải quyết các thách thức đối với trật tự hàng hải dựa trên luật lệ bao gồm ở Biển Đông và biển Hoa Đông.

Phát biểu tại cuộc họp báo chung sau hội đàm, Tổng thống Joe Biden nhấn mạnh, quan hệ Mỹ – Ấn Độ là mối quan hệ đối tác có ý nghĩa quan trọng nhất thế giới, đang trở nên mạnh mẽ hơn, gần gũi và năng động hơn bất cứ thời điểm nào trong lịch sử. Ông cũng kỳ vọng với chuyến thăm của Thủ tướng Ấn Độ, quan hệ hai nước sẽ được nâng lên một tầng nấc mới. Trong khi đó, Thủ tướng Narendra Modi nêu bật những thành tựu trong quan hệ hai nước, đặc biệt là về hợp tác kinh tế, thương mại, an ninh, quốc phòng. Ông khẳng định, các cuộc thảo luận và những quyết định quan trọng mà hai bên đưa ra tại cuộc hội đàm đã thêm một chương mới vào quan hệ đối tác chiến lược toàn cầu giữa hai nước.

Đánh giá về kết quả chuyến thăm Mỹ của Thủ tướng Modi, giới quan sát nhận định chuyển thăm đã nâng mối quan hệ hợp tác Mỹ – Ấn lên một tầm cao mới, lòng tin và hàm lượng hợp tác chiến lược giữa Mỹ và Ấn Độ đã tăng lên rất mạnh. Kết quả chuyến thăm đã giúp nâng cao khả năng răn đe của Ấn Độ đối với các thách thức ở khu vực. Điều này khiến Ấn Độ có thể chia sẻ gánh nặng với Mỹ ở khu vực, sẵn sàng cùng nhau ngăn chặn các hành vi gây hấn và bảo đảm lợi ích chung ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Mặc dù không nêu đích danh, nhưng rõ ràng là một trong những đối thủ mà cả Mỹ lẫn Ấn Độ đều nhắm vào là Trung Quốc, nước có sức mạnh kinh tế và quân sự đang ngày càng tăng.

Đánh giá về chuyến thăm, Ngoại trưởng Ấn Độ Vinay Kwatra cho biết kết quả chuyến thăm là “thực sự đột phá” và New Delhi tự tin rằng nó sẽ giúp đưa mối quan hệ với Washington lên “tầm cao hơn”. Ông nói với các phóng viên: “Sự phong phú về hình thức và nội dung của chuyến thăm rõ ràng nói với bạn rằng đó là một điểm đặc biệt, mang tính bước ngoặt, đột phá”. Phát biểu trước chuyến thăm, Cố vấn an ninh quốc gia Mỹ Jake Sullivan nhấn mạnh: “Chuyến thăm này không liên quan gì đến Trung Quốc. Nhưng câu hỏi về vai trò của Trung Quốc trong các lĩnh vực quân sự, công nghệ, kinh tế nằm trong chương trình nghị sự”. Ông Michael Kugelman, Giám đốc Viện Nam Á tại Trung tâm Wilson của Mỹ, nói hợp tác quốc phòng giữa hai quốc gia “đã đi qua một chặng đường dài”. Ông nhấn mạnh: “Nếu bạn nhìn vào ghi chép theo dõi gần đây, người ta có thể lập luận rằng cách đối xử mà Mỹ dành cho Ấn Độ không khác với những gì họ làm cho nhiều đồng minh khác của mình”. Vậy yếu tố nào là “chất xúc tác” gắn kết quan hệ giữa Mỹ và Ấn Độ? Chúng ta cùng phân tích.

Về phía Mỹ, trong cuộc cạnh tranh địa chiến lược ở khu vực, chính quyền Biden coi Trung Quốc là đối thủ lâu dài nghiêm trọng và là thách thức lớn nhất với việc Bắc Kinh càng lúc càng đe dọa vai trò lãnh đạo của Washington trên thế giới. Tình thế đó đã thúc đẩy giới lãnh đạo Mỹ củng cố thêm các liên minh ở khu vực châu Á-Thái Bình Dương nhằm mục tiêu ngăn chặn Trung Quốc. Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương là khu vực Mỹ cần đến ảnh hưởng của Ấn Độ hơn bất kỳ nơi nào khác vào lúc này. Mỹ từ lâu đã coi Ấn Độ là đối trọng với ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc trong khu vực. Đặc biệt, khi Ấn Độ và Trung Quốc gia tăng mâu thuẫn ở khu vực biên giới, đây lại là cơ hội để gia tăng mối quan hệ Mỹ-Ấn và Ấn Độ trở thành bức tường thành cho các quốc gia cam kết chống lại ảnh hưởng của Trung Quốc.

Các quan chức ở Washington hiểu rõ rằng Ấn Độ sẽ không bao giờ là một đồng minh hiệp ước theo cách của Nhật Bản hay Australia, thế nhưng là nước đông dân nhất thế giới (1,4 tỷ người) và cũng là đối thủ của Trung Quốc, Ấn Độ nghiễm nhiên trở thành đối tác quan trọng nhất của Mỹ trong Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Trợ lý Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ phụ trách các vấn đề an ninh Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương Ely Ratner nhấn mạnh: “Bạn đã nghe chúng tôi nói rất nhiều về một Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tự do và rộng mở. Một Ấn Độ hùng mạnh và quan hệ đối tác mạnh mẽ giữa Mỹ và Ấn Độ là trọng tâm để đạt được tầm nhìn đó. Đó là lý do tại sao, mối quan hệ này lại rất quan trọng”. Theo ông Vaïju Naravane, nhà báo Ấn Độ và chuyên gia về các vấn đề chính trị và ngoại giao: “Nhà Trắng muốn xây dựng Ấn Độ thành một bức tường thành chống lại ảnh hưởng của Trung Quốc và điều đó đòi hỏi phải hiện đại hóa năng lực quân sự của Ấn Độ. Chính vì vậy mà Washington sẵn sàng dành cho New Delhi nhiều ưu đãi trong việc nâng cấp nền quốc phòng Ấn Độ”.

Về phía Ấn Độ, lâu nay đã phải đối mặt với một láng giềng Trung Quốc không ngừng thể hiện tham vọng bá quyền. Giữa hai bên đã từng nổ ra chiến tranh biên giới, một cuộc chiến mà phần thất bại đã nghiêng về phía New Delhi. Không những thế, trong khi tranh chấp biên giới trên bộ giữa hai nước chưa được giải quyết, Ấn Độ trong những năm gần đây lại phải đối phó với một số vụ đụng độ chết người ở biên giới với Trung Quốc trên vùng Himalaya. Mặt khác, vói tham vọng bành trướng trên các đại dương, Trung Quốc đang tìm mọi cách xâm nhập vào Ấn Độ Dương – khu vực lâu nay được coi là sân sau của Ấn Độ. Chính phủ Ấn Độ coi mối quan hệ với Mỹ là hữu ích cho việc ứng phó với các thách thức từ Trung Quốc. Trong bài phát biểu trước trước hai viện Quốc hội Mỹ, Thủ tướng Modi nhấn mạnh quan hệ Mỹ – Ấn hiện nay là mối quan hệ đối tác được xác định của thế kỷ này và rằng ông ủng hộ một “Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tự do, rộng mở và bao trùm”. Phát biểu của ông đã giành được sự tán thưởng từ các nhà lập pháp Mỹ.

Ông Nandan Unnikrishnan, một học giả tại Quỹ Nghiên cứu Quan sát tại New Delhi cho rằng “Ấn Độ nhận thấy mối quan hệ với Mỹ là có ảnh hưởng nhất hiện nay”, một xu hướng mà theo ông “được dẫn dắt bởi sự nổi lên của Trung Quốc”. Hiện dư luận ở Ấn Độ về Trung Quốc ở mức thấp nhất. Cũng giống như Washington áp dụng biện pháp trừng phạt đối với doanh nghiệp Trung Quốc, New Delhi đã cấm TikTok, cùng với hơn 100 ứng dụng của Trung Quốc và cấm các gã khổng lồ viễn thông Trung Quốc Huawei và ZTE tham gia mạng 5G của nước này một cách hiệu quả. Giới quan sát cho rằng với quan điểm “kẻ thù của kẻ thù là bạn” Mỹ và Ấn Độ có lợi ích chung trong việc chống lại Trung Quốc ở khu vực. Đây chính là chất keo dính kết Washington trong bàn cờ chiến lược ở khu vực. Việc tăng cường quan hệ đối tác Mỹ – Ấn sẽ tác động nhiều mặt tới cục diện Biển Đông.

Trước hết, cả Mỹ và Ấn Độ đều có quan điểm về duy trì trật tự dựa trên pháp luật ở Biển Đông, ủng hộ tự do hàng hải, hàng không ở Biển Đông phù hợp với UNCLOS. Cả Mỹ và Ấn Độ đều đã công khai lên tiếng ủng hộ phán quyết năm 2016 của Tòa Trọng tài vụ kiện Biển Đông. Do vậy, việc tăng cường hợp tác giữa hai nước sẽ trở thành một yếu tố quan trọng ngăn chặn sự bành trướng của Bắc Kinh ở Biển Đông. Tuyên bố chung trong chuyến thăm Mỹ của Thủ tướng Modi đã thể hiện rõ quan điểm của hai nước đối với vấn đề Biển Đông. Theo đó, luật pháp quốc tế, nhât là UNCLOS sẽ là nền tảng cho việc giải quyết các tranh chấp.

Hai là, việc siết chặt quan hệ quốc phòng Mỹ-Ấn còn cho phép gia tăng sức mạnh của Nhóm Bộ Tứ, một cơ chế ngày càng quan trọng trong việc duy trì hòa bình và trật tự dựa trên luật lệ ở vùng Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, chống lại các hành vi lấn lướt của Bắc Kinh ở khu vực và Biển Đông. Cho đến nay, quan hệ quốc phòng giữa Mỹ với Nhật Bản và Úc đã rất chặt chẽ, trong lúc còn lỏng lẻo với Ấn Độ. Kể từ nay, điểm yếu này đã phần nào được khắc phục. Việc các tàu chiến của Mỹ có thể tiếp cận các cảng biển của Ấn Độ để tiếp nhiên liệu hoặc sửa chữa giúp cho Hải quân Mỹ thuận lợi hơn khi triển khai trong khu vực, bao gồm Biển Đông.

Ba là, lâu nay Ấn Độ có quan hệ tốt với các nước Đông Nam Á, nhất là các nước ven Biển Đông và Hải quân Ấn Độ ít nhạy cảm hơn khi triển khai ở Biển Đông. Việc tăng cường hợp tác quốc phòng và an ninh hàng hải giữa Mỹ và Ấn Độ sẽ tạo điều kiện cho hai nước phối hợp hành động ở Biển Đông, bao gồm các hoạt động diễn tập hay tuần tra chung. Trong bối cảnh Nga đang sa lầy trong cuộc chiến ở Ukraine, một số nước ven Biển Đông có xu hướng chuyển sang mua vũ khí của Ấn Độ để thay thế như Việt Nam, Philippines, Indonesia đã đặt mua tên lửa siêu thanh BrahMos của Ấn Độ…. Việc tăng cường quan hệ quốc phòng Mỹ – Ấn, trong đó việc hợp tác sản xuất vũ khí sẽ giúp cho các nước ven Biển Đông có thể thông qua Ấn Độ để có các vũ khí tiên tiến hiện đại công nghệ Mỹ.

Với Hà Nội lâu nay việc hợp tác quốc phòng hay mua sắm vũ khí Mỹ là một vấn đề rât nhạy cảm. New Dehli có quan hệ mật thiết với Hà Nội trong lĩnh vực quân sự, nhất là giữa hải quân hai nước. Việc thắt chặt hợp tác quốc phòng Mỹ – Ấn giúp cho Việt Nam có thể giải quyết bài toán trang bị vũ khí thiết bị nâng cao khả năng phòng thủ trên biển, giảm sự lệ thuộc vào vũ khí của Nga.+ Tóm lại, việc tăng cường quan hệ đối tác toàn cầu Mỹ – Ấn là có lợi cho cục diện Biển Đông và các nước ven Biển Đông trong việc đối đầu với sự bành trướng của Trung Quốc bởi nó sẽ trở thành một yếu tố quan trọng ngăn chặn sự hung hăng ngày càng gia tăng của Bắc Kinh ở khu vực và Biển Đông.

]]>
Italy hướng đến Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương và Biển Đông https://biendong.net/2023/05/20/italy-huong-den-an-do-duong-thai-binh-duong-va-bien-dong/ Sat, 20 May 2023 03:06:00 +0000 https://biendong.net/?p=109920 Trong khi 6 nước trong Nhóm 7 nền kinh tế phát triển hàng đầu thế giới G7 như Anh, Canada, Đức, Mỹ, Nhật, Pháp đều đã có một chiến lược đối với khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương mà Biển Đông được coi là trọng tâm thì Italy được xem là nước thành viên G7 duy nhất còn thiếu một chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và chưa thật sự quan tâm tới Biển Đông.

Tuy nhiên, trong bối cảnh tình hình quốc tế có những biến động nhanh chóng và Trung Quốc ngày càng trở nên hung hăng hơn ở Biển Đông và khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, cuối tháng 10/2022 bà Giorgia Meloni thuộc cánh hữu lên làm Thủ tướng Italy đã có nhiều động thái khẳng định một đồng minh đáng tin cậy đối với Mỹ và các nước châu Âu, bao gồm những bước đi cụ thể hướng tới Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và Biển Đông.

Trong 2 ngày 2-3/3/2023, Thủ tướng Italy Giorgia Meloni đã tới thăm Ấn Độ nhân kỷ niệm 75 năm thiết lập quan hệ ngoại giao hai nước, đánh dấu chương mới trong quan hệ song phương, với cam kết chung nhằm thúc đẩy tăng trưởng, mở rộng hợp tác và tăng cường hội tụ về các vấn đề khu vực. Hai nước đã quyết định nâng cấp quan hệ lên tầm đối tác chiến lược và ký kết các thỏa thuận song phương mới để củng cố mối quan hệ này, chính thức chấm dứt hơn một thập niên quan hệ căng thẳng.

Trong chuyến thăm, Thủ tướng Meloni đã trình bày tầm nhìn về sự can dự của Italy ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tại Đối thoại Raisina lần thứ tám, hội nghị địa chính trị thường niên hàng đầu của Ấn Độ. Bốn thông điệp chính trong bài phát biểu của Thủ tướng Meloni nhấn mạnh hướng đi trong chính sách mới của Italy: một là, sự cân bằng rõ rệt giữa lợi ích quốc gia và cách tiếp cận chung của châu Âu; hai là, sự hiểu biết toàn diện và dựa trên luật lệ về cách thức vận hành của trật tự quốc tế, đặc biệt là ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương; ba là, ủng hộ vai trò mới và mạnh mẽ hơn của châu Âu trong các động lực khu vực; bốn là thúc đẩy mở rộng quan hệ Ấn Độ-Italy dựa trên những nét chung về bản sắc của hai nước, cũng như những thách thức và cơ hội mới của thế giới ngày nay.

Trọng tâm tầm nhìn Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Italy nằm ở sự hiểu biết về khu vực này với tư cách là vùng lân cận của Biển Địa Trung Hải chiến lược. Mối liên hệ địa chính trị này gắn kết sâu sắc lợi ích quốc gia của Italy ở Địa Trung Hải với sự ổn định và an ninh của khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương rộng lớn hơn. Theo đó, Rome coi các mối liên kết giữa thế giới Địa Trung Hải và Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương là trung tâm trong tầm nhìn của Italy về một thế giới mới liên kết với nhau dù hỗn loạn.

Trên thực tế, cả Ấn Độ và Italy đều có chung tầm nhìn và mối quan tâm mạnh mẽ trong việc duy trì sự ổn định của khu vực, nguyên tắc luật pháp quốc tế và các tuyến đường biển tự do, rộng mở và bao trùm giữa Ấn Độ Dương và Địa Trung Hải. Động lực để Rome hướng tới Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương là nhận thức của Italy về tầm quan trọng của khu vực đối với nền kinh tế nước này, cả về các tuyến hàng hải chiến lược lẫn trao đổi thương mại với các bên tham gia trong khu vực. Trong chuyến thăm của Thủ tướng Meloni, Italy và Ấn Độ đã ký Biên bản ghi nhớ (MOU) về hợp tác quốc phòng nhằm tạo điều kiện phát triển quan hệ đối tác công nghiệp, trao đổi thông tin, tổ chức các cuộc tập trận chung và các khóa huấn luyện giữa các lực lượng vũ trang. Giới phân tích nhận định những kết quả trong chuyến thăm Ấn Độ của Thủ tướng Meloni, bao gồm MOU về hợp tác quốc phòng sẽ mở đường cho Italy tham gia ngày càng sâu vào các vấn đề của khu vực.

Mặc dù không đề cập trực tiếp đến Trung Quốc, nhưng nhiều lần trong bài phát biểu của mình tại Đối thoại Raisina, Thủ tướng Italy Meloni đã mô tả cách tiếp cận của nước này đối với hệ thống quốc tế theo cách bao hàm tầm nhìn Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tự do và rộng mở thông qua việc duy trì pháp quyền, điều mà các nước ASEAN ven Biển Đông và Mỹ đang cùng các nước đồng minh, đối tác (trong đó có Italy và Ấn Độ) nỗ lực thúc đẩy.

Khi nhấn mạnh về “một sự hợp tác nhằm mang lại lợi ích hữu hình cho tất cả mọi người, không có tham vọng ‘săn mồi’, không có sự ép buộc về kinh tế hay những thứ khác”, bà Meloni đã nêu bật sự khác biệt rõ ràng với các hoạt động bẫy nợ của Trung Quốc thông qua Sáng kiến “Vành đai và Con đường” (BRI) ở Đông Nam Á, Nam Á và châu Phi. Thủ tướng Italy đã thẳng thắn thừa nhận rằng trong quá khứ, châu Âu đã thất bại trong việc giải quyết các vấn đề của những khu vực khác, chỉ tập trung vào vấn đề của riêng mình. Mặc dù không trực tiếp đề cập đến các mối đe dọa của Trung Quốc ở Đài Loan, hay các hành động khiêu khích của Trung Quốc ở biên giới với Ấn Độ hoặc trên Biển Đông, bà Meloni chỉ ra chiến lược gần đây của Liên minh châu Âu (EU) về Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương như một tín hiệu rõ ràng về việc châu Âu quay trở lại với khu vực này, bao gồm cả các ưu tiên an ninh của khu vực.

Giới phân tích nhận định sở dĩ Italy “chậm chân” hơn so với các đồng minh khác trong việc hướng tới Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và Biển Đông bởi lẽ chính phủ của cựu Thủ tướng Giuseppe Conte, thuộc Phong trào Năm sao (M5S) theo chủ nghĩa dân túy đã để lại những hệ quả chưa thể khắc phục ngay trong quan hệ với Trung Quốc. Năm 2019, Italy dưới thời của cựu Thủ tướng Giuseppe Conte là quốc gia thành viên duy nhất của Nhóm G7 tham gia vào Sáng kiến “Vành đai và Con đường” (BRI) của Trung Quốc. Washington và Brussels chỉ trích mạnh mẽ quyết định này của chính quyền Rome lúc bấy giờ. Thủ tướng Giorgia Meloni, trong chiến dịch vận động tranh cử tháng 9/2022, cũng công khai gọi quyết định này là “một sai lầm lớn”.

Chính phủ của Thủ tướng Meloni được xem như đang muốn rút khỏi Sáng kiến “Vành đai và Con đường” (BRI) song không muốn “gây thù chuốc oán” với Trung Quốc.  Các quan chức Italy cho rằng lý tưởng nhất là chính phủ Meloni có thể tìm cách từ bỏ BRI mà không chọc giận Bắc Kinh, hoặc phải chịu sự trả đũa trừng phạt. Thỏa thuận tham gia BRI của Italy có một điều khoản bất thường về việc tự động gia hạn khi hết hạn vào tháng 3/2024, nếu Rome không chính thức thông báo cho Bắc Kinh về ý định rút lui trước 3 tháng. Như vậy, bà Meloni có thời gian từ nay đến tháng 12/2023 để giải quyết vấn đề này với sự giảm thiểu tác động kinh tế và ngoại giao – một trong những thử thách chính sách đối ngoại lớn nhất của bà Meloni.

Phần lớn giới tinh hoa trên chính trường Italy đều có chung sự cảnh giác giống bà Meloni đối với Bắc Kinh. Thái độ của người dân nước này đối với Trung Quốc cũng xấu đi, đặc biệt là trong thời kỳ đại dịch COVID-19. Xét về tất cả những điều này, đánh giá về chuyến thăm Ấn Độ của bà Meloni dường như cho thấy một sự thay đổi căn bản và tích cực đối với khu vực trong chính sách Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Italy. Giới chuyên gia nhận định với việc chính phủ của Thủ tướng Meloni xoay trục sang Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương sẽ khiến cho sự đồng thuận của Nhóm G7 trên các vấn đề khu vực, trong đó có vấn đề Biển Đông trở nên dễ dàng hơn. Điều này được phản ánh rõ tại Hội nghị Thượng đỉnh G7 từ 19-21/5/2023 tại Nhật Bản. Tại Hội nghị, các nước G7 dễ dàng đạt được sự đồng thuận cao trong chính sách chống lại sự chèn ép, áp bức về kinh tế và hành vi hung hăng bắt nạt các nước láng giềng trên biển của Trung Quốc.

Trong một tuyên bố chung được đưa ra hôm 20/5/2023, các nước G7 nhấn mạnh: “Không có cơ sở pháp lý nào cho các yêu sách hàng hải mở rộng của Trung Quốc ở Biển Đông và chúng tôi phản đối các hoạt động quân sự hóa của Trung Quốc trong khu vực này”; đồng thời kêu gọi một “giải pháp hòa bình” đối với quan hệ 2 bờ eo biển Đài Loan. Tuyên bố khẳng định “một Trung Quốc đang phát triển tuân theo các quy tắc quốc tế sẽ là điều có lợi cho toàn thế giới”. Các nước G7 đồng thanh kêu gọi chống lại việc Trung Quốc sử dụng sức mạnh kinh tế của mình để bắt nạt các nền kinh tế nhỏ hơn – những nước đi ngược lại với lợi ích chính trị của Bắc Kinh. Giới quan sát nhận định nếu như trước đây Italy còn lưỡng lự trong các hành động chống lại Trung Quốc do nước này bị ràng buộc với Trung Quốc trong thỏa thuận tham gia vào Sáng kiến “Vành đai và Con đường” thì nay tình hình đã khác, tất cả các nước G7, bao gồm Italy đều có chung một quan điểm về sự cấp bách và thống nhất đối với chính sách kiềm chế ngăn chặn sự bành trướng của Trung Quốc.

Cùng với việc xoay trục sang Ấn Độ Dương- Thái Bình Dương, chính quyền của Thủ tướng Meloni tăng cường can dự vào Biển Đông. Sau nhiều năm vắng bóng, từ đầu tháng 4/2023 hải quân Italy cử tàu chiến tới hoạt động ở khu vực Viễn Đông và Biển Đông nhằm khuếch trương ngành công nghiệp quốc phòng và ngoại giao hải quân của nước này tại khu vực mà Rome coi là chiến lược. Bộ Quốc phòng Italy cho biết tàu ITS Francesco Morosini trong chuyến đi dài 5 tháng đến Viễn Đông và đi qua Biển Đông, dự kiến thăm các cảng Yokosuka của Nhật Bản và Pusan của Hàn Quốc và tham gia ngoại giao hải quân tại 15 cảng ở 14 nước Đông Nam Á.

Tham mưu trưởng hải quân Italy, Đô đốc Enrico  Credendino nhấn mạnh khu vực Ấn Độ Dương -Thái Bình Dương là nơi “mà Hải quân của chúng ta (Italy) đã vắng mặt trong nhiều năm, một nơi mà chúng ta biết rất ít”, nhưng Italy có “một lợi ích chiến lược, quân sự, ngoại giao và chính trị mạnh mẽ”  tại khu vực này.

Đáng chú ý, hôm 9/5, tàu tuần tra ITS Francesco Morosini của Italy cùng thủy thủ đoàn gồm 132 sĩ quan, thủy thủ do Trung tá Giovanni Monno chỉ huy đã cập cảng thành phố Hồ Chí Minh, bắt đầu chuyến thăm kéo dài 4 ngày nhằm tăng cường quan hệ hợp tác giữa hải quân Italy và hải quân Việt Nam. Trung tá Giovanni Monno, chỉ huy tàu ITS Francesco Morosini, cho biết “Sứ mệnh châu Á-Thái Bình Dương không những củng cố cam kết an ninh của Italy tại khu vực, mà còn thể hiện năng lực công nghiệp hàng hải của nước này ở thị trường vô cùng tiềm năng”. Italya hiện đang tìm cách mở rộng phạm vi hoạt động của mình trên khắp khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, cả thông qua quan hệ đối tác chính trị và kinh tế và thông qua sự hiện diện quân sự của mình trong khu vực. Trong số các đồng minh của Mỹ trong Nhóm G7, Italy là nước sau cùng đưa tàu chiến vào hoạt động ở khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Điều này cho thấy một thành công mới của chính quyền Tổng thống Mỹ Bide trong việc khuyến khích, vận động các đồng minh cùng tham gia vào việc ngăn chặn Trung Quốc. Đặc biệt, việc tàu ITS Francesco M++orosini của Italy không thăm các cảng Trung Quốc mà ghé thăm Việt Nam, một nước có tranh chấp lớn nhất với Trung Quốc ở Biển Đông và thường xuyên chịu sự đe dọa, cưỡng ép, bắt nạt của Bắc Kinh cho thấy chính quyền Rome đang gia tăng can dự vào Biển Đông và đồng hành cùng các đồng minh, đối tác để ngăn chặn sự bành trướng của Bắc Kinh ở Biển Đông và trong khu vực.

]]>
Thấy gì qua cuộc diễn tập hàng hải chung đầu tiên trên Biển Đông giữa ASEAN – Ấn Độ https://biendong.net/2023/05/15/thay-gi-qua-cuoc-dien-tap-hang-hai-chung-dau-tien-tren-bien-dong-giua-asean-an-do/ Mon, 15 May 2023 02:53:00 +0000 https://biendong.net/?p=109893 Trong bối cảnh môi trường an ninh đang có những thay đổi nhanh chóng và mạnh mẽ hiện nay, an ninh hàng hải đối với Ấn Độ có tầm quan trọng lớn hơn bao giờ hết. Ấn Độ không chỉ là “nhà cung cấp mạng lưới an ninh” cho Ấn Độ Dương, mà còn có lợi ích ở toàn bộ khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương do nhu cầu tăng trưởng thương mại và kinh tế ngày càng tăng của nước này.

Biển Đông chiếm vị trí trung tâm đối với thương mại của Ấn Độ với khoảng 55% khối lượng thương mại của nước này đi qua khu vực. Do vậy, một trọng tâm trong chiến lược Hải quân của Ấn Độ là bảo vệ tuyến đường hàng hải qua Biển Đông.

Từ ngày 2 – 8/5, ASEAN và Ấn Độ đã lần đầu tiên tổ chức Diễn tập hàng hải chung trên Biển Đông, tham dự cuộc diễn tập có 9 tàu, 6 máy bay và hơn 1.800 binh sĩ của các nước thành viên ASEAN và Ấn Độ. Cuộc diễn tập do Hải quân Ấn Độ và Singapore đồng chủ trì. Phía Hải quân Ấn Độ cử hai tàu chiến của Hạm đội phía Đông gồm INS Delhi – tàu khu trục tên lửa dẫn đường nội địa đầu tiên của Ấn Độ, và INS Satpura – tàu khu trục tên lửa tàng hình nội địa, tham gia diễn tập; hai con tàu này được trang bị vũ khí và hệ thống cảm biến tối tân. Chuẩn đô đốc Gurcharan Singh, sĩ quan chỉ huy Hạm đội phía Đông trực tiếp tham dự diễn tập. Hải quân Singapore cử tàu khu trục RSS Supreme lớp Formidable tham dự. Hải quân Việt Nam cử tàu hộ vệ tên lửa Trần Hưng Đạo HQ-15 tham gia cuộc diễn tập. Hải quân Philippines đã cử tàu khu trục tên lửa BRP Antonio Luna (FF-151) cùng 140 sĩ quan và thủy thủ đoàn tham gia cuộc tập trận hàng hải. Ngoài ra, tham gia cuộc tập trận còn có tàu và chiến đấu cơ của các nước Thái Lan, Indonesia, Brunei.

Cuộc diễn tập chia ra làm 2 giai đoạn trên bờ và trên biển. Trong giai đoạn đầu từ ngày 2-4/5 diễn ra tại căn cứ hải quân RSS Singapura – Changi của Singapore, các binh sĩ tham gia trao đổi nghiệp vụ trong các hoạt động ghé thăm, đổ bộ, lục soát và bắt giữ, hỗ trợ nhân đạo và cứu trợ thảm họa. Giai đoạn trên biển diễn ra từ ngày 7-8/5 tại vùng biển quốc tế dọc theo tuyến đường quá cảnh đến Philippines, nơi mà sau đó các bên tham gia sẽ tham gia diễn tập Hải quân Đa phương ASEAN.

Tàu INS Delhi và INS Satpura cùng với các tàu tham gia sẽ tiến hành nhiều đợt tập trận khác nhau, bao gồm các cuộc tập trận hạ cánh lên boong tàu của máy bay trực thăng, cũng như các bài diễn tập về an ninh hàng hải, thông tin liên lạc và điều động. Là một phần của cuộc diễn tập an ninh hàng hải, các tàu tham gia theo dõi chuyển động của các tàu mô phỏng theo cảnh báo từ các Sĩ quan Liên lạc Quốc tế ASEAN trực thuộc Trung tâm Hợp nhất Thông tin (IFC) của Hải quân Singapore. Hoạt động này được hỗ trợ bởi Hệ thống chia sẻ thông tin thời gian thực (IRIS) của IFC, một hệ thống trên web được thiết kế để hỗ trợ cộng tác an ninh hàng hải nhanh chóng.

Tuyên bố của Bộ Quốc phòng Ấn Độ nêu rõ: “Cuộc tập trận hàng hải đa phương Ấn Độ-ASEAN (AIME) 2023 là cơ hội cho hải quân Ấn Độ và hải quân ASEAN hợp tác chặt chẽ và tiến hành hoạt động phối hợp liên tục trong lĩnh vực hàng hải”. Ngoài việc cùng các nước triển khai diễn tập hàng hải cùng các nước ASEAN, Ấn Độ còn tham gia Triển lãm Quốc phòng Hàng hải Quốc tế (IMDEX-23) và Hội nghị An ninh Hàng hải Quốc tế (IMSC) do Singapore đăng cai. Chuyến thăm của Tư lệnh Hải quân Ấn Độ tới Singapore tham gia cuộc tập trận cũng như tham gia IMDEX-23 và IMSC phản ánh tầm quan trọng mà New Delhi dành cho cuộc tập trận này. Ấn Độ là quốc gia thứ tư tập trận hàng hải với ASEAN sau Mỹ, Nga và Trung Quốc.

Cuộc tập trận hàng hải Ấn Độ-ASEAN gồm 3 mục tiêu: (i) đạt được sự phối hợp ở mức độ cao nhất với các nước ASEAN trong lĩnh vực hàng hải để đối phó với các mối đe dọa phi truyền thống và cho các hoạt động cứu hộ và cứu trợ phối hợp. (ii) xây dựng khả năng phòng thủ bằng cách tăng cường hợp tác triển khai thao tác tác chiến mới. (iii) hỗ trợ các nước ASEAN có được các nền tảng tiên tiến mới nhất mà Ấn Độ đang sản xuất. Điều này nhằm mục đích đa dạng hóa hoạt động nhập khẩu thiết bị quốc phòng của các nước này.

Đáng chú ý, giới quan sát cho biết Bắc Kinh đã sử dụng lực lượng dân quân biển để quấy nhiễu, gây gián đoạn đợt diễn tập trên biển trong 2 ngày 7-8/5. Theo đó, khi chiến hạm và máy bay của các bên tham gia có mặt tại khu vực thuộc Vùng Đặc quyền Kinh tế của Việt Nam, tàu dân quân biển Trung Quốc đã tiến về phía họ; cả hai phía qua mặt nhau nhưng không xảy ra đối đầu. Một tàu nghiên cứu của Trung Quốc cũng tham gia theo đoàn tàu dân quân biển tiến về khu vực diễn tập. Bất chấp sự quấy phá của Trung Quôc cuộc diễn tập hàng hải chung đầu tiên giữa ASEAN  và Ấn Độ đã diễn ra theo kế hoạch. Điều này mang nhiều ý nghĩa đối với an ninh khu vực, bao gồm việc duy trì trật tự trên Biển Đông, thể hiện trên một số điểm sau:

Một là, Cuộc diễn tập này cho phép hải quân các nước thành viên ASEAN và Ấn Độ tăng cường hợp tác, tăng cường hiểu biết và xây dựng lòng tin để giải quyết các thách thức an ninh hàng hải chung trên biển. Giới phân tích đều cho rằng cuộc diễn tập hàng hải đầu tiên giữa Ấn Độ và các nước ASEAN đánh dấu một mốc mới trong hợp tác chiến lược giữa ASEAN – Ấn Độ. Động thái này sẽ dẫn đến sự phát triển đáng kể hợp tác hàng hải của Ấn Độ với các nước ASEAN và đảm bảo hòa bình và an ninh trong khu vực.

Nhà phân tích Don McLain Gill, Giám đốc khu vực Nam và Đông Nam Á thuộc Hiệp hội Nghiên cứu Trung Đông của Philippines nhận định “Trong bối cảnh Trung Quốc ngày càng quyết đoán và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa Mỹ và Trung Quốc, cả hai bên (ASEAN và Ấn Độ) đều nhận ra giá trị của các phương pháp hợp tác mũi nhọn để đảm bảo sự ổn định và an ninh của khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương chung của họ”; việc tăng cường quan hệ đối tác chiến lược giữa Ấn Độ và Đông Nam Á “sẽ giúp hai bên cùng có lợi trong bối cảnh cấu trúc địa chính trị của khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tiếp tục trải qua những thay đổi hỗn loạn”.

Theo ông Don McLain Gill, “những động thái này (cuộc diễn tập chung giữa Ấn Độ – ASEAN) nêu bật cách thức New Delhi thể hiện sự nhận thức của họ về những thách thức mà các nước láng giềng Đông Nam Á phải đối mặt, và rằng họ sẵn sàng đóng vai trò chủ động hơn trong việc giải quyết những thách thức đó”. Ông nói thêm: “Trong quá khứ, Ấn Độ đã tỏ ra miễn cưỡng khi nói rõ về những thách thức địa chính trị ở Biển Đông. Tuy nhiên, kể từ năm 2014, Ấn Độ đã có lập trường cứng rắn hơn chống lại các hành động quyết đoán và chủ nghĩa phiêu lưu của Trung Quốc trong lãnh thổ hàng hải đang tranh chấp, đe dọa chủ quyền và quyền chủ quyền của các quốc gia có yêu sách ở Đông Nam Á”. Ông nhấn mạnh rằng “Ấn Độ không chỉ chia sẻ mối quan ngại của các nước Đông Nam Á đối với những thách thức trực tiếp và gián tiếp do một Trung Quốc hung hăng gây ra, mà còn đồng cảm với mong muốn của họ là thoát khỏi nền chính trị khối cứng nhắc và tập trung vào hợp tác dựa trên các mục tiêu và lợi ích chung”.

Trong bối cảnh đối đầu Mỹ-Trung ngày càng sâu sắc, Ấn Độ được coi là một yếu tố quan trọng có thể hỗ trợ các nước ASEAN giữ cân bằng giữa Mỹ-Trung, không phải chọn bên. Ấn Độ có quan hệ tốt với các nước ASEAN ven Biển Đông, năm 2022 Ấn Độ và ASEAN đã nâng cấp quan hệ lên đối tác chiến lược toàn diện; mặt khác Ấn Độ đang phải ứng phó với sự xâm lấn của Trung Quốc trên biên giới đất liền Ấn-Trung và đang phải đối mặt với sự bành trướng của Trung Quốc ở Ấn Độ Dương. Đây là cơ sở để hai bên tăng cường hợp tác trong lĩnh vực an ninh hàng hải. Cuộc diễn tập chung lần này sẽ tạo tiền đề để hai bên tiếp tục triển khai câc hợp tác trên biển trong tương lai, đóng góp vào hòa bình và ổn định trên Biển Đông và trong khu vực. Cuộc diễn tập hàng hải chung lần đầu tiên giữa Ấn Độ-ASEAN ở Biển Đông gửi tới Bắc Kinh thông điệp rõ ràng về quyết tâm của hai bên trong gìn giữ an ninh an toàn và tự do hàng hải ở Biển Đông, bảo vệ trật tự dựa trên luật pháp ở khu vực.

Hai là, diễn tập chung trên Biển Đông là một nội dung trong chính sách Hướng Đông của Ấn Độ. Giới quan sát nhận định hợp tác an ninh biển sẽ trở thành một trụ cột trong chính sách Hướng Đông của Ấn Độ trong thời gian tới. Kể từ những năm 1990, khi Ấn Độ công bố Chính sách Hướng Đông, khu vực Đông Nam Á đã trở thành trọng tâm ngày càng rõ nét của Ấn Độ. Theo đó, toàn bộ khu vực ASEAN trở nên “có giá trị” đối với sự phát triển thương mại và phát triển của vùng Đông Bắc Ấn Độ. Các dự án kết nối đã được đưa ra để sớm được triển khai. Tiến độ trên tuyến đường thủy Kaladan là một điển hình cho thấy trọng tâm của Ấn Độ hướng về phía Đông, mặc dù tuyến đường này vẫn chưa được hoàn thành. Ấn Độ cũng đang nỗ lực hoàn thành các dự án liên quan đến Hợp tác sông Mekong-sông Hằng.

Việc nhận thức được tầm quan trọng của an ninh hàng hải thúc đẩy Ấn Độ tìm kiếm các đối tác liên quan để thúc đẩy hợp tác ở Đông Nam Á và xây dựng một cấu trúc an ninh mới trong khu vực. Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi đã thúc đẩy điều này trong tất cả các cuộc đối thoại song phương và đa phương. Ấn Độ đã tiếp cận với các nước thành viên ASEAN để phát triển khả năng và năng lực quốc phòng thông qua đào tạo và hỗ trợ hoạt động tìm kiếm cứu nạn. Trận sóng thần năm 2004 đã cho thấy tính dễ bị tổn thương của các quốc gia Đông Nam Á. Ấn Độ tham gia với các nước Đông Nam Á, đặc biệt là Malaysia, Singapore, Thái Lan và Indonesia theo tiêu chí đánh giá của Hội nghị chuyên đề Hải quân Ấn Độ Dương (IONS), bắt đầu năm 2008 và là một trong những cam kết quan trọng để hội nhập Ấn Độ Dương với Thái Bình Dương. Sự can dự của Ấn Độ với các quốc gia Nam Thái Bình Dương cũng như với Papua New Guinea và Timor Leste cho thấy tầm nhìn mở rộng trong chính sách “Hành động phía Đông” của Ấn Độ.

Ấn Độ tin rằng các quốc gia Đông Nam Á cần phải có năng lực bảo vệ lợi ích của khối này, do đó tập trung vào hợp tác hàng hải nhằm tăng cường khả năng tương tác và phòng thủ. Ấn Độ ký các thỏa thuận quốc phòng với 9 trong số 10 nước thành viên ASEAN cũng như đang thực hiện các cuộc tập trận song phương với từng nước này. Ấn Độ đều đặn tiến hành các cuộc tập trận SIMBEX với Singapore; thực hiện các cuộc tuần tra phối hợp thường xuyên dọc theo Biển Andaman với Thái Lan và Indonesia. Đây được coi là thông điệp cho thấy mối quan hệ đang phát triển mạnh mẽ giữa ASEAN với Ấn Độ. Với các quốc gia như Việt Nam, Ấn Độ đã có các tương tác quốc phòng thường xuyên ở cấp cao nhất và có các chuyến cập cảng của tàu Ấn Độ tới các nhiều cảng của Việt Nam. Quan hệ quốc phòng giữa Ấn Độ với Lào, Campuchia ngày càng được tăng cường. Ấn Độ luôn đứng về phía các nước ven Biển Đông trong việc đối đầu với Bắc Kinh. Ấn Độ phản đối các hoạt động xâm lấn của Trung Quốc vào vùng đặc quyền kinh tế của các quốc gia khác; phản đối Trung Quốc xây dựng các đảo nhân tạo, quân sự hóa và có các hành động cứng rắn đối với các nước ASEAN ở Biển Đông. Ấn Độ ủng hộ việc hoàn thiện Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có tính pháp lý và phù hợp Công ước Liên hợp quốc về Luật biển 1982, nhấn mạnh rằng lợi ích của các nước ngoài khu vực phải được bảo vệ. Kể từ khi Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) ra phán quyết vụ Philippines kiện Trung Quốc liên quan tới tranh chấp ở Biển Đông hồi tháng 7/2016,  Ấn Độ thúc đẩy việc thực thi phán quyết này. Lợi ích của Ấn Độ là hòa bình và an ninh của khu vực. Thủ tướng Ấn Độ Modi, trong cuộc họp của Hội đồng bảo an Liên hợp quốc năm 2021 đã thúc giục giải quyết các tranh chấp về các vấn đề hàng hải thông qua các cơ chế trọng tài quốc tế. Do vậy, cuộc diễn tập hàng hải chung đầu tiên giữa Ấn Độ và ASEAN là một thông điệp khẳng định Ấn Độ luôn đồng hành cùng các nước ASEAN, nhất là các nước ven Biển Đông trong việc bảo vệ tự do, an toàn hàng hải và trật tự dựa trên pháp luật ở Biển Đông.

]]>
Ấn Độ trước mối đe dọa hàng hải ngày càng gia tăng từ TQ https://biendong.net/2022/11/08/an-do-truoc-moi-de-doa-hang-hai-ngay-cang-gia-tang-tu-tq/ Tue, 08 Nov 2022 04:18:07 +0000 https://biendong.net/?p=95960 Với năng lực quốc phòng, nhất là năng lực hải quân được tăng cường mạnh mẽ trong 20 năm qua, Trung Quốc ngày càng trở nên quyết đoán và hung hăng hơn. Nhằm thực hiện mục tiêu xây dựng Trung Quốc trở thành cường quốc biển hàng đầu với Mỹ, các hoạt động hung hăng của Bắc Kinh không chỉ dừng lại ở các vùng biển xung quanh như Biển Đông, eo biển Đài Loan và biển Hoa Đông, mà được mở rộng ra tận khu vực Nam Thái Bình Dương và Ấn Độ Dưong lấn vào vùng lâu nay thuộc ảnh hưởng của Ấn Độ.

Khu vực Ấn Độ Dương, bao gồm Tây Á và bờ biển phía Đông châu Phi, ngoài Nam Á, là một khu vực quan trọng đối với Hải quân Ấn Độ. Hơn 70% hàng hóa xuất nhập khẩu của Ấn Độ đi qua các tuyến đường hàng hải trong khu vực này. Hải quân Ấn Độ cũng đóng vai trò chủ chốt trong các hoạt động chống cướp biển ngoài khơi bờ biển phía Đông châu Phi. Tuy nhiên, Trung Quốc được cho là đã sử dụng các hoạt động chống cướp biển như một chiến thuật nghi binh để hiện diện thường xuyên ở khu vực này tiến hành các hoạt động bất chính trên biển. Sự hiện diện ngày càng gia tăng và tích cực của hải quân Trung Quốc trong khu vực Ấn Độ Dương là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các lợi ích an ninh quan trọng của Ấn Độ. Gần đây, đã xảy ra một vài sự cố ở Ấn Độ Dương như các hoạt động phô trương sức mạnh của Trung Quốc nhằm vào cơ sở quốc phòng của Ấn Độ. Một số trong đó liên quan dự án của Trung Quốc tại một cảng ở Sri Lanka.

Quốc đảo láng giềng của Ấn Độ đã duy trì quan hệ song phương với Trung Quốc trong nhiều lĩnh vực, phần lớn liên quan các khoản vay nợ từ Trung Quốc. Gần đây, khi Sri Lanca rơi vào tình trạng bất ổn kinh tế, Trung Quốc đã tranh thủ lợi dụng tình hình để thúc đẩy lợi ích địa chính trị của họ. Cảng Hambantota ở Sri Lanka, được xây dựng từ các khoản vay của Trung Quốc, hiện do doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước Merchants Port Holdings của Trung Quốc quản lý và vận hành theo hợp đồng thuê 99 năm vì Sri Lanka không thể trả được nợ. Điều này cho phép Trung Quốc có thể giám sát và cuối cùng là kiểm soát các tuyến giao thông hàng hải (SLOC) ở Biển Arab và Ấn Độ Dương.

Hồi tháng 8/2022, tàu do thám Viễn vọng 5 (Yuan Wang 5) của Trung Quốc đã cập cảng quan trọng về mặt chiến lược này của Sri Lanka bất chấp sự phản đối của Ấn Độ và Mỹ. Với tính năng do thám vệ tinh trong phạm vi lên tới 750km, tàu hải quân lưỡng dụng này có thể theo dõi một vùng rộng lớn của Ấn Độ Dương. Tàu Viễn vọng 5 được điều hành bởi Lực lượng Hỗ trợ Chiến lược Trung Quốc (SSF), một nhánh của Lực lượng Vũ trang Trung Quốc chuyên theo dõi các vụ phóng tên lửa đạn đạo xuyên lục địa và các vệ tinh.

Sự hiện diện của tàu do tham Viễn vọng 5 ở cảng Hambantota của Sri Lanka, ngay ngoài khơi bờ biển của Ấn Độ và lâu nay được coi là khu vực thuộc vùng ảnh hưởng của Hải quân Ấn Độ, tạo một mối đe dọa chiến lược vì nó có thể và sẽ thu thập nhiều tín hiệu vệ tinh từ các căn cứ quân sự, không quân và hải quân, thông tin liên lạc quân sự, Bộ tư lệnh các lực lượng chiến lược (Bộ chỉ huy hạt nhân) và các vụ thử tên lửa của Ấn Độ.

Trước những mối đe dọa ngày càng gia tăng trên vùng biển từ sự hung hăng của Trung Quốc, New Delhi không chỉ chú ý đến các động thái gây hấn của Trung Quốc trong khu vực Ấn Độ Dương mà còn thường xuyên theo dõi các hoạt động hiếu chiến của Trung Quốc ở Biển Đông, eo biển Đài Loan và biển Hoa Đông. Hải quân Ấn Độ đã và đang có những bước đi chiến lược phản ánh tầm nhìn của Ấn Độ là tăng cường hợp tác với các nước trong khuôn khổ Nhóm “Bộ Tứ” và với các nước trong khu vực, nhất là Nhật Bản và các nước ven Biển Đông nhằm thúc đẩy một trật tự dựa trên luật lệ trong khu vực. Những động thái đáng chú ý của Ấn Độ gồm:

Một là, Ấn Độ thể hiện sức mạnh hải quân của mình. Để chống lại sự xâm nhập của hải quân Trung Quốc trong khu vực Ấn Độ Dương, Hải quân Ấn Độ thường triển khai các tàu ngầm như Vela để tuần tra răn đe trong thời gian dài.

Hôm 02/9/2022 Ấn Độ đã đưa vào vận hành tàu sân bay tự đóng đầu tiên của mình – Tàu sân bay INS Vikrant dài 262 mét, do hải quân Ấn Độ thiết kế và đóng tại nhà máy đóng tàu Cochin ở miền Nam Ấn Độ. Phát biểu tại lễ hạ thủy tàu sân bay INS Vikrant, Thủ tướng Modi nhấn mạnh những lo ngại về an ninh ở khu vực Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương đã bị phớt lờ quá lâu. “Tuy nhiên, ngày nay khu vực này là một ưu tiên quốc phòng lớn của đất nước chúng tôi (Ấn Độ). Vì vậy, chúng tôi đang làm việc theo mọi hướng, từ tăng ngân sách cho hải quân đến tăng năng lực cho lực lượng này”.

Ngoài ra, Ấn Độ đã phát đi tín hiệu cảnh cáo mạnh mẽ tới Trung Quốc khi phóng tên lửa đạn đạo K-15 “Sagarika” có tầm bắn 750 km vào hôm 14/10 vừa qua. Tên lửa này được phóng từ INS Arihant, tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân có thể mang tên lửa đạn đạo được đóng đầu tiên ở trong nước của Ấn Độ.

Hai là, Ấn Độ triển khai các hoạt động tập trận song phương và đa phương với các nước hay nói cách khác New Delhi đẩy mạnh ngoại giao quân sự trong hoạt động hải quân. Theo đó, Hải quân Ấn Độ tham gia các cuộc tập trận với Nhật Bản, Australia, Mỹ, Singapore, Malaysia, Indonesia, Tanzania và Mozambique. Đây là tín hiệu của New Delhi cho thấy họ sẽ thách thức các hoạt động của Trung Quốc ở Ấn Độ Dương với sự ủng hộ của các nước cùng lập trường về việc tham gia trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Mới đây nhất, cuối tháng 10, Ấn Độ đã kết thúc cuộc tập trận hàng hải ba bên Ấn Độ-Mozambique-Tanzania, đánh dấu sự hiện diện mạnh mẽ của nước này ngoài khơi bờ biển phía Đông châu Phi.

Ấn Độ ngày càng tích cực hơn trong việc hợp tác với các nước trong Nhóm “Bộ Tứ” trong lĩnh vực an ninh hàng hải thúc đẩy chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tự do rộng mở. Ấn Độ tăng cường hợp tác an ninh hàng hải với Nhật, Australia và Mỹ, bao gồm cả việc tổ chức các cuộc diễn tập chung trên biển. Cuộc tập trận hải quân Malabar với sự tham gia của Ấn Độ, Australia, Nhật Bản và Mỹ được tiến hành trong tháng 11 này. Chuẩn Đô đốc Jonathan Earley, Tư lệnh Hạm đội Hoàng gia Australia, cho biết Ấn Độ và Australia đang tăng cường quan hệ đối tác quân sự trên khắp Ấn Độ Dương để chống lại “các động thái phô trương sức mạnh cường quốc”.

Rõ ràng tham vọng ngày càng tăng của Trung Quốc ở khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương đặt ra những thách thức mới không chỉ cho riêng Ấn Độ mà của các nước có lợi ích ở khu vực này. Do vậy, nhiều cường quốc chia sẻ mối lo ngại của Ấn Độ về sự trỗi dậy của Trung Quốc như một cường quốc hải quân ở Ấn Độ Dương. Đây cũng là lý do vì sao Nhóm “Bộ Tứ” nhận thấy cần phải có các biện pháp hợp tác để đảm bảo an ninh, ổn định và tự do thương mại trong khu vực.

Ba là, Ấn Độ đẩy mạnh chính sách hướng Đông trong hợp tác an ninh biển với các nước Đông Nam Á và can dự ngày càng sâu vào Biển Đông. Giới phân tích chiến lược nhận định việc New Delhi tham dự tích cực vào an ninh hàng hải trên Biển Đông, tăng cường hợp tác quân sự với từng nước ven Biển Đông chính là cách ngăn chặn sự bành trướng của Trung Quốc đối với Ấn Độ Dương từ xa, bởi Biển Đông nằm liền kề với Ấn Độ Dương nếu khống chế, thôn tính được Biển Đông, Hải quân Trung Quốc sẽ rảnh tay hơn để tiến vào Ấn Độ Dương.

Mặt khác, Ấn Độ có lợi ích lớn trong việc duy trì tự do hàng hải trên Biển Đông với gần 55% thương mại của Ấn Độ với khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương đi qua vùng biển này.

Để đối phó với những lo ngại về sự quyết đoán ngày càng tăng của Trung Quốc, năm 2021 Hải quân Ấn Độ đã cử 4 tàu chiến đến Đông Nam Á, Biển Đông và Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương để tập trận với các thành viên khác của Nhóm “Bộ Tứ” là Mỹ, Nhật Bản và Australia. Các tàu của Ấn Độ cũng đã ghé thăm và tiến hành diễn tập song phương với hải quân một số nước như Malaysia, Philippines, Singapore, Indonesia với mục tiêu bảo đảm trật tự trong lĩnh vực hàng hải, củng cố mối quan hệ hiện có giữa Ấn Độ và các nước trong khu vực.

Tại các cuộc họp trong khuôn khổ ASEAN, Ấn Độ luôn khẳng định sự quan tâm của New Delhi tới việc duy trì hòa bình và ổn định, tự do hàng hải và hàng không ở Biển Đông phù hợp với luật pháp quốc tế; ủng hộ các nước ven Biển Đông thực hiện các quyền lợi biển của mình theo quy định của UNCLOS; đồng thời nhấn mạnh COC đang được đàm phán không được làm phương hại đến lợi ích hợp pháp của các bên thứ ba và phải hoàn toàn phù hợp với UNCLOS. Ngoài ra, Ấn Độ còn có quan hệ hợp tác quân sự mật thiết với các nước ven Biển Đông, trong đó có hợp tác hải quân. Ấn Độ quyết định bán tên lửa hành trình siêu thanh chống hạm BrahMos cho các nước ven Biển Đông (như Philippines, Indonesia hay Việt Nam để nâng cao năng lực bảo vệ bờ biển của các nước này trước mối đe dọa từ Trung Quốc. Đây chính là một phần trong chính sách hướng Đông của New Delhi nhằm đối phó với mối đe dọa hàng hải từ Bắc Kinh và chống lại tham vọng của Trung Quốc đang mở rộng hoạt động đến Ấn Độ Dương.

]]>
Liên doanh vũ khí Ấn Độ – Nga đạt doanh thu lớn với tên lửa Brahmos https://biendong.net/2022/10/21/lien-doanh-vu-khi-an-do-nga-dat-doanh-thu-lon-voi-ten-lua-brahmos/ Fri, 21 Oct 2022 01:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=90107 Liên doanh sản xuất tên lửa hành trình siêu thanh giữa Ấn Độ và Nga hy vọng sẽ thu được 5 tỉ USD đến năm 2025 từ các đơn đặt hàng.

Hệ thống tên lửa BrahMos chuẩn bị cho một cuộc duyệt binh hồi năm 2015 ở Ấn Độ

Reuters dẫn lời ông Atul D Rane, chủ tịch liên doanh BrahMos Aerospace giữa Ấn Độ và Nga sản xuất tên lửa hành trình siêu thanh, ngày 18.10 cho biết công ty đã ký thỏa thuận xuất khẩu đầu tiên trị giá 375 triệu USD trong năm nay với Philippines. BrahMos Aerospace cũng hy vọng sẽ thu được 5 tỉ USD vào năm 2025 từ các đơn đặt hàng.

“Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi đã đưa ra mục tiêu đạt 5 tỉ USD (xuất khẩu quốc phòng) vào năm 2025. Tôi hy vọng bản thân BrahMos sẽ có thể đạt mục tiêu 5 tỉ USD vào năm 2025”, ông Rane nói.

Theo ông Rane, BrahMos Aerospace đang thảo luận về các đơn đặt hàng mới với các nước Đông Nam Á như Indonesia, Malaysia.

Liên doanh BrahMos Aerospace rất phù hợp với sáng kiến “Make in India” (Sản xuất tại Ấn Độ) của Thủ tướng Narendra Modi nhằm khuyến khích các công ty sản xuất phát triển và đầu tư thêm vào lĩnh vực sản xuất.

Ấn Độ đã sản xuất máy bay chiến đấu MiG và máy bay phản lực Su-30 theo giấy phép Nga cấp và cả hai nước đã hợp tác chế tạo tên lửa BrahMos ở Ấn Độ. Nga cũng là nhà cung cấp vũ khí chính của Ấn Độ.

Vào tháng 4 năm ngoái, Ngoại trưởng Nga Sergei Lavrov cho biết hai nước đang thảo luận về việc sản xuất “bổ sung” thiết bị quân sự của Nga ở Ấn Độ.

Ấn Độ cũng đã trở thành khách hàng dầu mỏ lớn thứ hai của Nga sau Trung Quốc. Các nhà máy lọc dầu của Ấn Độ đã thu mua dầu giá rẻ của Nga.

Lực lượng phòng vệ của Ấn Độ hiện sử dụng tên lửa siêu thanh đất đối đất BrahMos. Tên lửa này có thể phóng từ các bệ phóng trên đất liền, trên biển và cả dưới biển.

]]>
Quan hệ tam giác Australia – Ấn Độ – Indonesia và tác động đối với Biển Đông https://biendong.net/2022/09/30/quan-he-tam-giac-australia-an-do-indonesia-va-tac-dong-doi-voi-bien-dong/ Fri, 30 Sep 2022 03:01:51 +0000 https://biendong.net/?p=95921 Bên lề kỳ họp thứ 77 của Đại hội đồng Liên hợp quốc tại New York, Mỹ đã diễn ra cuộc họp giữa Ngoại trưởng 3 nước Australia-Ấn Độ-Indonesia. Đây là cuộc gặp trực tiếp đầu tiên 3 bên của nhóm này ở cấp Bộ trưởng Ngoại giao. Trước đó, 3 nước đã tiến hành một số cuộc họp trực tuyến như tháng 9/2020, Ngoại trưởng 3 nước đã tổ chức họp trực tuyến trước khi diễn ra cuộc họp giữa Bộ trưởng quốc phòng ba nước.

Tại cuộc họp lần này ở New York, các Ngoại trưởng đã thảo luận các vấn đề quốc tế và khu vực như triển vọng tăng cường hợp tác trong khuôn khổ Hiệp hội Vành đai Ấn Độ Dương (IORA), Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, G20 và nền kinh tế xanh.

Australia, Ấn Độ và Indonesia tổ chức họp ba bên lần đầu tiên

Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc ở khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương ngày càng gay gắt, thời gian qua đã xuất hiện một số tổ chức tiểu đa phương và đa phương, tập hợp các quốc gia có chung tầm nhìn và lợi ích nhằm tăng cường quan hệ đối tác trong các vấn đề và chương trình nghị sự cụ thể. Vì vậy, Australia và Ấn Độ đã và đang thúc đẩy nâng cấp cuộc gặp 3 bên này lên cấp Bộ trưởng chính thức. Mặc dù Jakarta cũng tin rằng việc thắt chặt hơn nữa mối quan hệ với các nước như Ấn Độ và Australia là điều rất tốt, nhưng phía Indonesia hiện vẫn còn lưỡng lự.

Giới chuyên gia đưa ra một số lý do khiến Indonesia chưa mặn mà với đề xuất này: (i) bản thân Indonesia không muốn trở thành một phần của bất kỳ nhóm nào vì họ lo ngại sẽ gửi một thông điệp sai đến Trung Quốc, một trong những đối tác thương mại chính của họ và cũng đang tài trợ cho nhiều dự án phát triển cơ sở hạ tầng lớn, như đường sắt Jakarta-Bandung; (ii) mối quan hệ Indonesia-Australia từng căng thẳng trong quá khứ. Mặc dù mối quan hệ song phương này ngày càng được cải thiện, song vẫn còn một số “do dự” từ  Indonesia; (iii) Australia và Ấn Độ đều là thành viên của Nhóm “Bộ Tứ” gồm Mỹ, Australia, Nhật Bản và Ấn Độ để đối phó với mối đe dọa ngày càng tăng từ Trung Quốc, nên sẽ có ấn tượng rằng việc nâng tầm quan hệ 3 bên này sẽ một lần nữa đưa ra tín hiệu rằng Indonesia cũng đang đứng về phía chống Trung Quốc.

Tuy nhiên, nhìn về tổng thể, chính sách đối ngoại của Indonesia luôn tập trung trọng tâm vào các thể chế đa phương bởi giới hoạch định chính sách cho rằng thực tế hoạt động đối ngoại nước này đã chứng minh thông qua hoạt động ngoại giao đa phương, Jakarta có thể nâng cao vị thế của mình. Theo đó, Indonesia nhận thức  ngay cả khi bị chia rẽ và “không mấy thành công”, các nền tảng đa phương vẫn là cách tốt nhất để thảo luận các vấn đề và tìm ra các giải pháp. Điều này được thể hiện qua những hoạt động của Indonesia trong khuôn khổ ASEAN hay IORA. Indonesia được coi là “quốc gia lãnh đạo” trong ASEAN và luôn cố gắng tạo ấn tượng rằng họ đi đầu trong gắn kết tất cả các nước lại với nhau và chủ nghĩa đa phương là cách tốt nhất để thúc đẩy hợp tác. Mặt khác, Indonesia gần đây cũng đã tham gia Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương (IPEF) do Mỹ khởi xướng, và điều này cho thấy ngay cả khi Trung Quốc là một đối tác thương mại lớn, Indonesia cũng vẫn đang tìm cách đa dạng hóa quan hệ trong lĩnh vực kinh tế và thương mại. Bên cạnh đó, ngày càng có nhiều người Indonesia mất lòng tin về Trung Quốc, do lo ngại rằng người Trung Quốc đang chiếm dụng các công việc địa phương. Chính phủ Indonesia cũng nhận ra rằng cần phải đa dạng hóa các quan hệ đối tác và các bước đi ban đầu là việc tham gia IPEF và với cuộc họp ngoại trưởng 3 bên Australia – Ấn Độ – Indonesia .

Cuộc họp trực tiếp đầu tiên giữa Ngoại trưởng Indonesia với các Ngoại trưởng Australia và Ấn Độ là dấu hiệu Indonesia đang cố gắng vượt qua những khác biệt trong quá khứ để thúc đẩy quan hệ hợp tác 3 bên, tập trung vào G20, IORA, Kinh tế Xanh và Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Hiện Indonesia đang giữ chức Chủ tịch G20 và sẽ tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh G20 tại Bali vào tháng 11 tới; Ấn Độ sẽ tiếp nhận vị trí Chủ tịch G20 từ Indonesia vào tháng 12/2022; Australia là thành viên tích cực của G20 (năm 2014, Hội nghị Thượng đỉnh G20 đã được tổ chức ở Australia và ông Anthony Albanese đã chọn Indonesia để thực hiện chuyến thăm đầu tiên trên cương vị Thủ tướng Australia 2 tuần sau khi nhậm chức và khẳng định sẽ tham dự Hội nghị Thượng đỉnh G20 ở Indonesia ngay trọng chuyến thăm này). Đây là điều kiện thuận lợi để 3 nước thúc đẩy mối quan hệ hợp tác 3 bên.

Là các quốc gia duyên hải Ấn Độ Dương, Australia-Ấn Độ-Indonesia có thể hợp tác trong các lĩnh vực như quản trị biển và ngoại giao hàng hải. Hầu hết các cuộc thảo luận về an ninh hàng hải chỉ tập trung vào các khía cạnh an ninh truyền thống cũng như các vấn đề như quản trị biển, an toàn và an ninh hàng hải. Giới phân tích nhận định quản trị biển có thể là điểm khởi đầu cho hợp tác 3 bên, sau đó là các con đường khác như nâng cao nhận thức về lĩnh vực biển; diễn tập bảo vệ bờ biển, hợp tác ngoại giao; phát triển cơ sở hạ tầng hàng hải, đặc biệt là ở Indonesia, cũng có thể được khởi xướng.

Quan hệ quốc phòng Ấn Độ-Australia đã phát triển mạnh mẽ trong những tháng gần đây, khi 2 quốc gia tăng cường tương tác hàng hải thông qua các cuộc tập trận quân sự song phương và đa phương. Các cuộc tập trận giữa Australia và Ấn Độ đã tái khẳng định các mục tiêu chung của một khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương rộng mở, bao trùm và dựa trên luật lệ, nhằm đối trọng với các mối đe dọa của chủ nghĩa bành trướng Trung Quốc vốn đang đặt ra những thách thức chiến lược trong khu vực. Tháng 4/2022, các tư lệnh lục quân và hải quân Australia đã đến thăm Ấn Độ, và Cao ủy Australia tại Ấn Độ Barry O’Farrell đánh giá rằng các hoạt động phòng thủ chung giữa 2 nước đã tăng gần gấp 4 lần kể từ năm 2014. Một số cuộc tập trận giữa Australia và Ấn Độ đã diễn ra sau cuộc họp hồi tháng 6/2022 tại New Delhi giữa Bộ trưởng Quốc phòng Ấn Độ Rajnath Singh và người đồng cấp Australia Richard Marles. từ ngày 19-20/8/2022, Hải quân Ấn Độ và Hải quân Hoàng gia Australia đã tiến hành cuộc tập trận Đối tác Hàng hải ngoài khơi gần cảng Perth của Australia; Từ ngày 19/8-8/9/2022, không quân Ấn Độ tham gia cuộc tập trận Pitch Black 2022 tại căn cứ của Không quân hoàng gia Australia (RAAF) ở Darwin, Tindal và Amberley; ngay sau đó, máy bay tuần tra, trinh sát hàng hải Boeing P-8I, và tàu khu trục tàng hình mang tên lửa dẫn đường INS Satpura của Ấn Độ tham gia cuộc tập trận “Kakadu” được tổ chức tại thành phố Darwin, miền Bắc Australia.

Ấn Độ và Indonesia thường “hướng nội” trước sức ép từ bên ngoài, song điều này đang thay đổi nhanh chóng trong giai đoạn gần đây khi Trung Quốc ngày càng trỗi dậy và ngày càng trở nên hung hăng hơn. Năm 2018, New Delhi và Jakarta đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện và lần đầu tổ chức một cuộc tập trận hải quân song phương có tên gọi “Samudera Shakti”. Mối quan hệ đối tác chiến lược này ngày càng phát triển, trong đó cốt lõi tập trung vào an ninh hàng hải và hợp tác quốc phòng. Với vai trò là hai “mỏ neo” chính của hàng hải châu Á, hai nước có chung mối lo ngại về sức mạnh và sự quyết đoán ngày càng lớn của Trung Quốc. Indonesia và Ấn Độ đang hoàn thiện hợp đồng mua hệ thống tên lửa hành trình siêu thanh chống hạm BrahMos của Ấn Độ để triển khai tại bờ biển Indonesia. Thương vụ mua BrahMos sẽ giúp Indonesia nâng cấp đáng kể năng lực răn đe hàng hải tại các vùng biển xung quanh quần đảo Natuna, vốn chồng lấn với yêu sách “Đường 9 đoạn” của Trung Quốc, cũng như liên tiếp bị tàu cá và tàu dân quân Trung Quốc xâm lấn trong suốt thập kỷ vừa qua.

Vùng biển giữa Indonesia và Bắc Australia là khu vực mà cả 2 nước cùng quan tâm, là cửa ngõ vào khu vực Ấn Độ Dương, những bất đồng giữa Indonesia và Australia về khu vực biên giới trên biển kéo dài đã cản trở hợp tác giữa hai nước. Trong bối cảnh tình hình khu vực phức tạp do sự trỗi dậy hung hăng của Trung Quốc, Indonesia và Australia đã tìm cách vượt qua những trở ngại đó để thúc đẩy hợp tác nhằm đối phó với những thách thức mới. Tháng 10 này, Jakarta và Canberra đã ký một thỏa thuận về chống đánh bắt bất hợp pháp, không báo cáo và không được kiểm soát (IUU), đánh dấu một bước tiến quan trọng của 2 nước trong nỗ lực xóa bỏ các hoạt động khai thác thủy sản này cũng như trong mối quan hệ song phương. Theo thỏa thuận, hai bên đã thành lập 3 nhóm công tác, tập trung triển khai một chiến dịch thông tin công khai, công tác giám sát và thực thi pháp luật, và các cơ hội tạo phương thức sinh kế thay thế cho ngư dân Indonesia. Thỏa thuận mới giữa Indonesia và Australia về đánh bắt IUU là một bước phát triển quan trọng, tạo cơ sở cho 2 bên tăng cường hợp tác về hàng hải cũng như giữa hải quân hai nước.

Giới phân tích nhận định việc tăng cường hợp tác song phương trong các cặp quan hệ giữa Australia-Ấn Độ giữa Ấn Độ-Indonesia và giữa Australia-Indonesia là tiền đề cho việc tăng cường mối quan hệ tam giác Australia-Ấn Độ-Indonesia. Cuộc họp trực tiếp đầu tiên giữa Ngoại trưởng 3 nước là tín hiệu tích cực đối với cả khu vực, trong đó có Biển Đông. Tuy nhiên để trở thành một cơ chế hợp tác chính thức 3 bên, cần nỗ lực chung của cả 3 nước, trong đó Australia và Ấn Độ sẽ cần chủ động dẫn dắt và thúc đẩy các cuộc họp nhiều hơn nữa trong tương lai để làm tan đi những e ngại từ Indonesia, chứng minh việc tăng cường hợp tác 3 nước ở Ấn Độ Dương và rộng hơn là Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương.

Việc tăng cường hợp tác 3 bên Australia-Ấn Độ-Indonesia với cuộc họp giữa Ngoại trưởng 3 nước tháng 9 vừa qua là một diễn biến tích cực đối với khu vực, nhất là đối với cục diện Biển Đông, thể hiện trên một số điểm sau:

Thứ nhất, Ấn Độ là một nước lớn ở khu vực, Australia và Indonesia là 2 nước tầm trung có vai trò và tiếng nói trong khu vực. Cả 3 nước đều đang đứng trước những thách thức lớn từ sự trỗi dậy hung hăng của Trung Quốc. Việc tăng cường hợp tác giữa 3 nước này, nhất là việc hình thành một cơ chế tam giác chính thức giữa 3 nước sẽ là một nhân tố quan trọng để kiềm chế Trung Quốc và có thể trở thành chỗ dựa cho các nước ven Biển Đông trong cuộc đối đầu với Bắc Kinh.

Indonesia không liên quan trực tiếp đến tranh chấp chủ quyền ở Biển Đông, song nước này bị lôi vào cuộc do yêu sách “Đường 9 đoạn” lấn vào vùng biển xung quanh quần đảo Natuna của Indonesia; gần đây, Trung Quốc đã mở rộng xâm lấn vào vùng biển này của Indonesia, ngăn cản các hoạt động dầu khí hợp pháp của nước này khiến Jakarta phản ứng mạnh mẽ. Đây cũng được coi là nguyên nhân thôi thúc Indonesia tìm kiếm hợp tác hàng hải với Australia-Ấn Độ mà cuộc họp giữa Ngoại trưởng 3 nước mới chỉ là khởi đầu. Hợp tác 3 bên giúp tăng thêm sức mạnh cho Indonesia trong cuộc đối đầu với sự bành trướng trên biển của Bắc Kinh.

Thứ hai, Australia-Ấn Độ-Indonesia đều là những nước đề cao tinh thần thượng tôn pháp luật trên biển. Indonesia đã nhiều lần gửi công hàm lên Liên hợp quốc bác bỏ các yêu sách của Trung Quốc ở Biển Đông; tháng 7/2020 Australia cũng đã gửi công hàm lên Liên hợp quốc bác bỏ các yêu sách của Bắc Kinh ở Biển Đông, ủng hộ phán quyết năm 2016 của Tòa Trọng tài vụ kiện Biển Đông; Ấn Độ là nước gương mẫu trong việc tuân thủ Phán quyết năm 2014 về phân định ranh giới biển giữa Bangladesh và Ấn Độ của Toà trọng tài theo Phụ lục VII UNCLOS mặc dù phán quyết này là bất lợi cho Ấn Độ. Việc hình thành cơ chế hợp tác giữa 3 nước này sẽ góp phần thúc đẩy việc thực thi pháp luật duy trì tự do hàng hải, hàng không dựa trên luật pháp quốc tế ở Biển Đông. Giới chuyên gia nhận định cơ chế hợp tác 3 bên Australia-Ấn Độ-Indonesia với trọng tâm là hợp tác an ninh hàng hải sẽ là nhân tố quan trọng ngăn chặn chiến lược “vùng xám” của Trung Quốc ở Biển Đông và trong khu vực. Điều này là có lợi cho các nước ven Biển Đông trong cuộc đối đầu với các thách thức từ sự hung hăng ngày càng tăng của Bắc Kinh.

Thứ ba, Australia có quan hệ tốt với các nước ven Biển Đông và đã trở thành đối tác chiến lược toàn diện của ASEAN từ năm 2021, đồng thời thường xuyên cử tàu chiến máy bay tuần tra, tham gia tập trận ở Biển Đông. Ấn Độ có quan hệ mật thiết với các nước trong khu vực Đông Nam Á, nhất là trong lĩnh vực an ninh hàng hải; Ấn độ đang hợp tác với Việt Nam thăm dò khai thác dầu khí ở Biển Đông bất chấp sự phản đối của Trung Quốc và đang nỗ lực nâng cấp quan hệ với ASEAN lên đối tác chiến lược toàn diện; ngoài Indonesia Ấn Độ đã bán tên lửa BrahMos cho Philippines, trong khi Thái Lan, Malaysia và Việt Nam đã bày tỏ sự quan tâm tới tên lửa này của Ấn Độ.

Trong cơ chế hợp tác 3 bên mới này, Indonesia là một nước lớn và có vai trò tiếng nói quan trọng trong ASEAN, luôn đi đầu trong các vấn đề an ninh khu vực. Trên vấn đề Biển Đông, quan điểm của Indonesia rất rõ ràng, là một trong những nước đi đầu phản đối yêu sách “Đường 9 đoạn” của Trung Quốc ở Biển Đông và luôn nhấn mạnh việc thực thi pháp luật, nhất là Công ước Liên hợp quốc về Luật biển 1982 ở Biển Đông. Giới chuyên gia nhận định việc hình thành cơ chế hợp tác 3 bên Australia-Ấn Độ-Indonesia không chỉ giúp tăng cường quan hệ giữa các nước này mà còn khiến cho quan hệ của Australia và Ấn Độ với ASEAN trở nên gắn kết hơn. Qua đó Australia và Ấn Độ có thể đóng góp nhiều hơn vào an ninh khu vực, trong đó có vấn đề Biển Đông. Mặt khác, với tư cách thành viên của Nhóm “Bộ Tứ”, Australia và Ấn Độ có thể kết nối sự phối hợp giữa Nhóm “Bộ Tứ” với tam giác chiến lược Australia-Ấn Độ-Indonesia trong việc thúc đẩy một trật tự dựa trên pháp luật ở khu vực, trong đó có Biển Đông, ngăn chặn sự bành trướng trên biển của Trung Quốc. Từ góc độ này, có thể thấy cuộc họp giữa Ngoại trưởng Australia-Ấn Độ-Indonesia bên lề cuộc họp Đại hội đồng Liên hợp quốc tháng 9 vừa qua là sự khởi đầu cho việc hình thành cơ chế hợp tác tam giác giữa 3 nước, phát đi tín hiệu tích cực đối với duy trì hòa bình ổn định và an ninh, an toàn tự do hàng hải, hàng không ở Biển Đông.

]]>
Ấn Độ cần tranh thủ đóng vai trò lớn hơn ở Biển Đông https://biendong.net/2022/08/11/an-do-can-tranh-thu-dong-vai-tro-lon-hon-o-bien-dong/ Thu, 11 Aug 2022 01:48:00 +0000 https://biendong.net/?p=87000 Trong những năm gần đây, Trung Quốc đã thách thức vị thế chủ đạo của Mỹ ở khu vực Biển Đông khiến cho cuộc cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc ngày càng trở nên gay gắt.

Bắc Kinh đẩy mạnh tốc độ mở rộng các đảo nhân tạo cả về quy mô và mức độ tinh vi; củng cố các hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng quân sự mới ở vùng biển tranh chấp này, gồm việc xây dựng những sân bay mới và triển khai tiêm kích, máy bay ném bom chiến lược và hệ thống phòng thủ tên lửa tầm xa trên các đảo nhân tạo, biến chúng thành các đồn điền quân sự ở Biển Đông. Ngoài ra, Bắc Kinh cũng triển khai lực lượng dân quân biển, ngư dân được huấn luyện quân sự và lực lượng hải cảnh được trang bị vũ khí hạng nặng của Trung Quốc đang uy hiếp các lực lượng hải cảnh của các nước khác trong khu vực.

Trung Quốc tự vạch ra cái gọi là “Đường 9 đoạn” và tuyên bố chủ quyền đối với khu vực này. Sau khi bị Tòa Trọng tài Thường trực vụ kiện Biển Đông do Philippines khởi xướng ra phán quyết 12/7/2016 bác bỏ yêu sách thì Bắc Kinh thúc đẩy cái gọi là “Tứ Sa” đưa ra yêu sách với một khu vực còn rộng lớn “Đường 9 đoạn” ở Biển Đông. Đáp lại, Mỹ đã triển khai lực lượng hải quân, không quân đến khu vực để tiến hành các hoạt động tự do hàng hải, hàng không ở Biển Đông.

Ấn Độ đã áp dụng chính sách “Vùng lân cận mở rộng” và chính sách “Hành động phía Đông” để củng cố phạm vi ảnh hưởng của mình trong khu vực. Trái ngược với chính sách của Trung Quốc sử dụng đe dọa vũ lực để giải quyết tranh chấp với các nước trong khu vực, Ấn Độ đang thúc đẩy một trật tự dựa trên luật lệ, bao gồm việc duy trì Công ước Liên hợp quốc về Luật biển (UNCLOS) – một khuôn khổ luật biển quốc tế mà Trung Quốc không tuân thủ mặc dù họ đã là thành viên UNCLOS thừa nhận.

Trong hơn 2 thập kỷ qua, Ấn Độ đã triển khai hải quân ở Biển Đông. Lần đầu tiên New Delhi triển khai hải quân là vào năm 2001 để thể hiện năng lực ngày càng lớn của hải quân nước này cũng như để chiếm được lòng tin và sự tín nhiệm của các nước trong khu vực. Thời gian gần đây, hải quân Ấn Độ ngày càng tăng cường hiện diện trong khu vực và thường xuyên thực hiện các chuyến thăm hữu nghị khi cập cảng các nước như Việt Nam, Philippines, Nhật Bản, Hàn Quốc và Malaysia.

Gần đây, để thể hiện sự tự tin ngày càng tăng của mình, Hải quân Ấn Độ bắt đầu triển khai tàu thuyền về phía Đông đến Tây Thái Bình Dương. Hồi năm 2021, Hải quân Ấn Độ đã điều 4 tàu chiến, gồm một tàu khu trục tên lửa dẫn đường và một tàu khu trục tên lửa, tới Đông Nam Á, Biển Đông và Tây Thái Bình Dương. Hải quân Ấn Độ cũng tiến hành các cuộc tập trận (PASSEX) với các lực lượng hải quân của các nước khác trong khu vực. Các nước trong khu vực như Brunei, Indonesia, Malaysia, Philippines, Việt Nam và Singapore là đối tác chủ chốt của Ấn Độ trong các cuộc tập trận này. Trong nỗ lực mở rộng đối tác, Ấn Độ cũng đã mời Hàn Quốc tham gia các cuộc tập trận hải quân đa phương trong năm 2022.

Tuy nhiên, cho đến nay, sự hậu thuẫn của New Delhi với các nước khu vực trên vấn đề tranh chấp Biển Đông vẫn còn rất hạn chế chưa xứng tầm với vị thế của Ấn Độ. Nhiều học giả còn ví Ấn Độ chỉ như “thùng rỗng kêu to” trên vấn đề Biển Đông, nói nhiều hơn hành động. Trong khu vực châu Á, Ấn Độ là nước lớn thứ 2 sau Trung Quốc và chỉ có Ấn Độ đủ sức “đương đầu” với Trung Quốc trên các vấn đề khu vực, bao gồm Biển Đông, song do còn e dè Bắc Kinh nên New Delhi không muốn đối đầu trực diện ở Biển Đông. Ngay cả trong lĩnh vực pháp lý, mặc dù là nước luôn đề cao tinh thần thượng tôn pháp luật, coi trọng công cụ pháp lý, nhưng Ấn Độ chưa tham gia vào cuộc chiến pháp lý xung quan vấn đề Biển Đông, trong khi Mỹ và nhiều nước đã gửi công hàm lên Liên hợp quốc bày tỏ quan điểm pháp lý chính thức của mình trên các vấn đề liên quan ở Biển Đông, bác bỏ các yêu sách phi lý của Trung Quốc.

 Đã đến lúc Ấn Độ cần thể hiện một lập trường cứng rắn hơn nữa trước những hoạt động bành trướng của Trung Quốc trên các vùng biển quốc tế; đã đến lúc New Delhi cần phải từ bỏ quan điểm mang tính lý tưởng và đạo đức của mình là không tham gia vào các tranh chấp cũng như không đứng về bên nào trong tranh chấp, mà cần áp dụng một cách tiếp cận thực tế và thực dụng hơn. Hiện là thời cơ để Ấn Độ có thể đóng vai trò lớn hơn ở Biển Đông, bởi lẽ:

Thứ nhất, Washington đang bận tâm với chiến dịch quân sự của Nga ở Ukraine, Trung Quốc sẽ nắm bắt thời cơ này để triển khai một cách mạnh mẽ và cứng rắn hơn nữa các kế hoạch mở rộng bành trướng ở khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Do bản chất cuộc xung đột này ở châu Âu nên Washington có thể sẽ không thể nhanh chóng xử lý được tình hình để có thể hướng mối quan tâm tới việc ngăn chặn, kiềm chế Trung Quốc ở Biển Đông và trong khu vực. Vì vậy, đây chính là thời điểm để Bắc Kinh đẩy mạnh tiến hành những kế hoạch ở Biển Đông cũng như ở khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương rộng lớn hơn.

 Là một trong những nền kinh tế lớn nhất và nền dân chủ hàng đầu ở châu Á và cũng sẽ bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi sự bành trướng của Trung Quốc trong khu vực, Ấn Độ không thể đơn thuần chỉ “khoanh tay ngồi nhìn” trước những hoạt động hung hăng xâm lấn chủ quyền biển đảo các nước láng giềng ven Biển Đông của Trung Quốc mà New Delhi cần hành động một cách quyết liệt hơn.

Thứ hai, Ấn Độ có lợi ích to lớn ở Biển Đông. Có tới khoảng 55% hoạt động thương mại của New Delhi đi qua Biển Đông. Do đó, Biển Đông đảm bảo sự thịnh vượng kinh tế và an ninh hàng hải của Ấn Độ theo nhiều cách khác nhau. Việc Trung Quốc kiểm soát phần lớn Biển Đông sẽ giúp lực lượng hải quân Trung Quốc tiến gần hơn đến Ấn Độ Dương và gây ra mối đe dọa hiện hữu đối với Ấn Độ. Mặc dù không ngừng gia tăng cam kết của mình trong khu vực, New Delhi khó có thể đảm bảo rằng họ sẽ đạt được hoặc đảm bảo an toàn cho những lợi ích của mình trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực đang diễn ra gay gắt.

Mặt khác, trong 2 năm trở lại đây Trung Quốc liên tiếp có các hành động gây hấn trên biên giới đất liền với Ấn Độ. Việc New Delhi hành động mạnh mẽ ngăn chặn sự bành trướng của Bắc Kinh còn được coi như “mở mặt trận thứ hai” để ứng phó với Trung Quốc, giúp giảm tải những sức ép của Bắc Kinh trên biên giới đất liền Ấn Độ – Trung Quốc. Do đó, đã đến lúc Ấn Độ phải điều chỉnh chính sách và cách tiếp cận của mình đối với khu vực.

Khi xung đột xảy ra ở châu Âu, Ấn Độ hiện phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng ở khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Trước những hành động ngày càng bạo trợn của Trung Quốc, mức độ hiện diện hải quân hiện tại của Ấn Độ có thể không đủ mạnh để bảo vệ tuyến giao thương hàng hải của New Delhi trên Biển Đông. Ngoài ra, Ấn Độ cũng phải lo lắng xoay xở cách thức bảo vệ và thúc đẩy an ninh ở Đông Ấn Độ Dương trước sự hiện diện quy mô lớn của Hải quân Trung Quốc ở các vùng biển lân cận.

Thứ ba, Ấn Độ có mối quan hệ tốt với các nước ven Biển Đông cũng như cả khối ASEAN chẳng hạn như: Ấn Độ có mối quan hệ truyền thống hữu nghị lâu đời, không chỉ có quan hệ hợp tác quân sự tốt với Hà Nội, New Delhi còn triển khai các dự án hợp tác dầu khí với Việt Nam ở Biển Đông…; Singapore đang nổi lên là một đối tác quan trọng trong nỗ lực của Ấn Độ nhằm tăng cường sự can dự của New Delhi trong khu vực. Singapore đã ký Thỏa thuận Hợp tác Quốc phòng hồi năm 2003 và Thỏa thuận Tập trận chung hồi năm 2007 để hỗ trợ các hoạt động của Hải quân Ấn Độ ở Biển Đông. Cuộc tập trận song phương hàng hải Ấn Độ-Singapore (SIMBEX) được tiến hành hàng năm kể từ năm 1994 đang tạo ra một động lực to lớn cho sự hiện diện của hải quân Ấn Độ trong khu vực; gần đây, Philippines trở thành đối tác hợp tác quân sự quan trọng của Ấn Độ khi Manila mua các tên lửa BrahMos của Ấn Độ; với Indonesia và Malaysia, Ấn Độ luôn có quan hệ hợp tác mật thiết…. Đây chính là nhân tố giúp Ấn Độ có thể phát huy vai trò lớn hơn nữa ở Biển Đông.

Ngoài ra, một lợi thế của New Delhi trong việc tiến hành giám sát và theo dõi tình hình ở Biển Đông là nước này sở hữu những cảng nước sâu ở Vịnh Campbell thuộc quần đảo Nicobar; với vị trí địa lý gần gũi, Ấn Độ có thể nhanh chóng triển khai các tàu chiến tới eo biển Malaca và Biển Đông. Vấn đề đặt ra là Ấn Độ cần làm gì để có thể đóng vai trò lớn hơn ở Biển Đông? Các nhà phân tích quốc tế đã nêu ra một số việc Ấn Độ cần thúc đẩy, cụ thể là:

Trước hết, Ấn Độ nên có hình thức chính thức bày tỏ quan điểm pháp lý rõ ràng trên các vấn đề liên quan ở Biển Đông như Mỹ và các nước Úc, Anh, Pháp, Đức, Nhật Bản, New Zealand đã làm. Theo đó, bác bỏ các yêu sách của Trung Quốc ở Biển Đông; đề cao giá trị pháp lý phán quyết năm 2016 của Tòa Trọng tài Thường trực La Haye, yêu cầu Trung Quốc thực thi phán quyết. Ấn Độ thể hiện là một cường quốc có trách nhiệm trong việc thực thi phán quyết năm 2014 của Tòa Trọng tài về phân định biển giữa Ấn Độ và Bangladesh mặc dù phán quyết này bất lợi cho New Delhi, do vậy đây được coi là hình mẫu để Trung Quốc noi theo và Ấn Độ xứng đáng để đề cao vấn đề tuân thủ phán quyết ở Biển Đông.

Vì vậy, với uy tín trong việc tuân thủ luật pháp quốc tế của mình, Ấn Độ cần đóng vai trò tích cực hơn nữa trong việc xây dựng một trật tự dựa trên luật lệ và xây dựng các thể chế giải quyết tranh chấp. New Delhi cần củng cố và tăng cường giúp đỡ các nước khu vực trong cuộc chiến pháp lý với Trung Quốc về tranh chấp Biển Đông tại các tòa án quốc tế và thể chế pháp lý khác.

Hơn thế nữa, giới phân tích cho rằng việc Ấn Độ chính thức công bố lập trường pháp lý trên các vấn đề tranh chấp ở Biển Đông dưới hình thức Tuyên bố của Chính phủ, Bộ Ngoại giao hay gửi công hàm lên Liên hợp quốc sẽ tạo cơ sở pháp lý cho New Delhi hành động mạnh mẽ hơn trước các hành động hung hăng, bất chấp luật pháp quốc tế của Trung Quốc ở Biển Đông.

Hai là, việc New Delhi tăng cường hợp tác hải quân với các nước khu vực là đáng khích lệ, song chưa đủ để ngăn chặn Bắc Kinh khi xét đến việc Trung Quốc nỗ lực uy hiếp các nước trên nhiều lĩnh vực. Vì vậy, bên cạnh việc tiếp tục triển khai các cuộc tập trận hải quân chung, đã đến lúc Ấn Độ cần tập trung hơn nữa vào việc liên kết chính sách quốc phòng và an ninh với các nước trong khu vực. New Delhi cần ưu tiên tăng cường xây dựng quan hệ hợp tác quân sự ngày càng sâu rộng trên tất cả các khía cạnh.

Hiện các nước trong khu vực đang nỗ lực đẩy mạnh các chương trình hiện đại hóa quốc phòng nhằm tăng cường năng lực quân sự của mình. Cho đến nay, vai trò hỗ trợ của New Delhi đối với những chương trình nói trên còn rất khiêm tốn. Ấn Độ rất hiếm khi cung cấp công nghệ quốc phòng và hệ thống vũ khí hiện đại nhất của mình cho các nước khu vực. Lâu nay, những quyết định của New Delhi trong việc cung cấp công nghệ và hệ thống vũ khí hiện đại nhất dựa trên những tính toán kinh tế đơn thuần. Ấn Độ cần thay đổi tư duy này, theo đó, cần bắt đầu tính toán đến những lợi ích an ninh và chiến lược của mình.

Đã đến lúc Ấn Độ cần tăng cường mức độ hỗ trợ và giúp đỡ các nước trong khu vực, nhất là các nước ven Biển Đông trong công cuộc hiện đại hóa năng lực quân sự của họ. Mặt khác, Ấn Độ cần hỗ trợ các nước này, nhất là các nước đang phải đối đầu với sự gây hấn của Trung Quốc, tăng cường năng lực thực thi pháp luật trên biển.

Ba là, Ấn Độ cần đi đầu trong việc xây dựng một cơ chế an ninh tập thể mới trong khu vực. Xét đến thực tế là không một quốc gia nào trong khu vực có đủ năng lực quân sự để chống lại Trung Quốc mà cần có sự phối hợp chặt chẽ với các quốc gia liên quan. Ấn Độ cần phải xây dựng và thông qua một cơ chế an ninh tập thể với các nước trong khu vực, đồng thời xác lập một cơ chế răn đe mạnh mẽ đối với Trung Quốc nhằm ngăn chặn bước tiến của Bắc Kinh đến Ấn Độ Dương. Giới học giả cho rằng đã qua rồi cái thời của chủ nghĩa hòa bình và các chính sách hòa hoãn đối với Trung Quốc.

Nhiệm vụ cấp bách lúc này là xây dựng những cơ chế và thể chế an ninh tập thể. Việc đạt được sự đồng thuận giữa các nước đóng vai trò rất quan trọng trong nỗ lực để xây dựng các thể chế an ninh tập thể cho khu vực. Theo đó, New Delhi cần nỗ lực nhiều hơn vào việc thu hẹp sự khác biệt về chính sách với các nước khác và thấu hiểu được mối quan tâm và lo ngại của các nước khác trước sự bành trướng của Trung Quốc để có thể xây dựng được mối quan hệ đối tác hoạt động hiệu quả.

Khi Mỹ bận rộn ở châu Âu, các bên tranh chấp ở Biển Đông sẽ phải vạch ra chiến lược của riêng mình để duy trì hòa bình và an ninh khu vực. Trong bối cảnh khó khăn như hiện nay, việc các nước hoạch định chiến lược để duy trì an ninh và hòa bình khu vực không còn là chuyện đơn thuần của một quốc gia. Thay vào đó, các nước cần khẩn trương xây dựng một cơ chế “an ninh tập thể” để chống lại những hành động bành trướng của Trung Quốc ở Biển Đông.

Bốn là, Ấn Độ cần có cách tiếp cận thực chất hơn trong lĩnh vực kinh tế bởi hợp tác kinh tế luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nước Đông Nam Á, bao gồm các nước ven Biển Đông, nhất là trong quá trình phục hồi kinh tế sau đại dịch Covid-19. Trung Quốc đang sử dụng sức mạnh kinh tế của mình để thâm nhập sâu rộng vào các nền kinh tế trong khu vực; dùng tài chính để mua chuộc, phân hóa các nước trong khu vực trên vấn đề Biển Đông. Trong khi đó hợp tác kinh tế giữa Ấn Độ với các nước Đông Nam Á còn ở mức quá khiêm tốn, ảnh hưởng về kinh tế của Ấn Độ ở khu vực còn quá nhỏ bé so với Trung Quốc.

Do vậy, đã đến lúc New Delhi bắt đầu chuẩn bị các chính sách kính thích hợp tác kinh tế đặc biệt để thúc  đẩy giới doanh nghiệp Ấn Độ đầu tư nhiều hơn vào các nước ven Biển Đông. Vì khả năng can dự kinh tế sâu rộng hơn với các nước khu vực cũng đóng vai trò then chốt trong nỗ lực đối trọng với tầm ảnh hưởng kinh tế của Bắc Kinh trong khu vực, giúp cho New Dehli có thể phát huy vai trò lớn hơn trong các vấn đề an ninh ở Biển Đông.

Năm là, Ấn Độ phải thể hiện chủ nghĩa tích cực to lớn hơn nữa về mặt ngoại giao mà không gây phương hại đến khả năng ứng phó của các nước trong khu vực và không kích động Trung Quốc đáp trả ở Nam Á. Việc tìm cách xây dựng các cơ chế giải quyết xung đột đa phương nhằm xử lý các tranh chấp biên giới, đồng thời tránh để xảy ra xung đột ở Biển Đông và đảm bảo rằng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) hoàn toàn phù hợp với Công ước Liên hợp quốc về Luật biển là những thách thức to lớn đối với Ấn Độ. New Delhi hiện cũng đang cố gắng đảm bảo các cuộc đàm phán khu vực về COC không gây phương hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của các quốc gia không tham gia vào các cuộc đàm phán này. Ngoài ra, New Delhi cũng cần thắt chặt hơn nữa mối quan hệ lịch sử với các nước khu vực thông qua các hoạt động giao lưu văn hóa và nhân dân, nhằm nâng cao nhận thức và hiểu biết của người dân Ấn Độ về các nước ven Biển Đông. Vì trong trường hợp xảy ra xung đột ở vùng biển này, sự ủng hộ của người dân Ấn Độ sẽ trở thành nhân tố quan trọng giúp chính quyền New Delhi củng cố hơn nữa lập trường chính sách trong khu vực. Giới hoạch định chính sách Ấn Độ cần khẩn trương chuẩn bị những đối sách trong trường hợp xảy ra kịch bản này.

]]>