Bắc Kinh – biendong.net https://biendong.net Thông tin toàn diện về tình hình Biển Đông Mon, 15 Dec 2025 16:09:33 +0000 en-US hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.9.1 Mối liên hệ giữa Biển Đông và Đài Loan trong chiến lược thống trị khu vực của TQ https://biendong.net/2025/10/06/moi-lien-he-giua-bien-dong-va-dai-loan-trong-chien-luoc-thong-tri-khu-vuc-cua-tq/ Mon, 06 Oct 2025 04:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=161785 Diễn biến tình hình địa chính trị ở khu vực, đặc biệt là vấn đề an ninh hàng hải thời gian qua cho thấy một sự thật rõ ràng: Biển Đông không chỉ là một không gian biển đang có tranh chấp, mà còn là bối cảnh cho một cuộc khủng hoảng  đang hình thành và phát triển – một cuộc khủng hoảng gắn chặt với tham vọng lâu nay của Bắc Kinh là sáp nhập Đài Loan.

Khi Trung Quốc gia tăng căng thẳng trong khu vực, thật khó để không kết luận rằng Bắc Kinh đang đặt nền móng cho hành động quân sự cuối cùng nhằm vào hòn đảo mà họ coi là một tỉnh ly khai này.

Chiến dịch gây sức ép của Trung Quốc đang diễn ra trên nhiều mặt trận – pháp lý, kinh tế và đặc biệt là quân sự. Những gì chúng ta đang thấy không phải là sự thể hiện sức mạnh hải quân ngẫu nhiên, mà là một chiến lược đe doạ, cưỡng chế có chủ đích – được thiết kế để gây xáo trộn các tác nhân trong khu vực, làm lung lay quyết tâm của quốc tế và bình thường hóa sự hiện diện quân sự của Trung Quốc gần Đài Loan và trên khắp khu vực rộng lớn hơn ở Biển Đông.

Biển Đông là một trong những tuyến hàng hải nhộn nhịp nhất thế giới, với khoảng 1/3 lượng tàu thuyền toàn cầu đi qua đây. Hàng nghìn tỷ USD thương mại đi qua tuyến đường này hàng năm. Nơi đây cũng giàu nguồn tài nguyên thủy sản và được cho là có trữ lượng dầu khí đáng kể. Tuy nhiên, Trung Quốc đã tuyên bố chủ quyền gần như toàn bộ vùng biển này – một tuyên bố bắt nguồn từ cái gọi là “Đường 9 đoạn”, vốn đã bị Tòa Trọng tài được thành lập theo Phụ lục VII Công ước Liên hợp quốc về Luật biển bác bỏ vào năm 2016. Phán quyết này khẳng định không có cơ sở pháp lý nào cho các yêu sách biển bành trướng của Trung Quốc ở Biển Đông. Không có gì ngạc nhiên khi Bắc Kinh hoàn toàn bác bỏ phán quyết này.

Kể từ đó, trong những năm qua, Trung Quốc đã ráo riết quân sự hóa các đảo nhân tạo ở quần đảo Trường Sa, lắp đặt hệ thống radar, vũ khí phòng không và xây dựng đường băng có khả năng chứa máy bay phản lực chiến đấu và máy bay ném bom tầm xa. Trung Quốc thường xuyên quấy rối các tàu của Việt Nam và Philippines, bám đuôi các tàu chiến của Mỹ đang tiến hành các hoạt động tự do hàng hải và đâm vào các tàu thuyền dân sự.

Tháng 4/2024, Philippines đã trao công hàm ngoại giao phản đối mạnh mẽ việc các tàu tuần duyên Trung Quốc sử dụng vòi rồng và tia laser chống lại các tàu Philippines đang hoạt động gần rạn san hô trong vùng đặc quyền kinh tế của Manila. Những sự cố tương tự đã gia tăng trong những tháng gần đây. Gần đây hơn, quân đội Philippines còn công bố đoạn video cho thấy các tàu Trung Quốc đã chặn đường tiếp tế cho quân đội Philippines đang đồn trú trên một tàu chiến cũ neo đậu ở một rạn san hô.

Trong khi thế giới đang tập trung chú ý vào các hành động khiêu khích hàng ngày ở Biển Đông, thì một cái bóng nguy hiểm hơn đang bao trùm Đài Loan. Tháng 5/2024, sau lễ nhậm chức của Tổng thống Lại Thanh Đức – người có khuynh hướng thiên về Mỹ, Bắc Kinh đã tiến hành các cuộc tập trận quân sự quy mô lớn bao quanh hòn đảo, mô phỏng một cuộc phong tỏa trong những gì được coi là một hình phạt đối với ông Lại Thanh Đức khi không chịu chấp nhận nguyên tắc “một Trung Quốc”. Thông điệp này không thể nhầm lẫn: đây là sự tập dượt cho hành vi cưỡng ép, không chỉ còn là vở kịch chính trị.

Kể từ khi ông Lại Thanh Đức nhậm chức, điều ngày càng trở nên rõ ràng là các hành động của Trung Quốc ở Biển Đông giống như một cuộc tập dượt cho một tình huống bất ngờ ở Đài Loan. Các cuộc khảo sát được thực hiện ở Đài Loan thường cho thấy phần lớn dân chúng tin rằng Đài Loan sẽ không bị xâm lược trong thời gian tới mặc dù một số chuyên gia trong những năm gần đây dự báo rằng một cuộc tấn công vào hòn đảo này có thể diễn ra vào năm 2027.

Theo tờ “Taiwan Today”, thời hạn nghĩa vụ quân sự ở Đài Loan đã được người tiền nhiệm của ông Lại, Tổng thống Thái Anh Văn, kéo dài từ 4 tháng trước đó lên 12 tháng vào cuối năm 2022, nhưng vẫn chưa bao gồm phụ nữ trên 18 tuổi; có phần mâu thuẫn với việc Đài Loan được ca ngợi trong bảng Chỉ số về các định chế xã hội và giới tính năm 2023 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).

Trong khi đó, Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN) đã thử nghiệm khả năng hoạt động xa cảng, tiếp tế trên biển và phối hợp các hoạt động đa ngành. Lực lượng bảo vệ bờ biển của Bắc Kinh, trên danh nghĩa là một cơ quan dân sự, đã biến thành một lực lượng vùng xám có vũ trang. Hoạt động này đang được sử dụng để làm mờ ranh giới giữa thực thi pháp luật và xâm lược quân sự – một chiến thuật mà Trung Quốc có thể sẽ thực hiện tương tự trong một kịch bản được dàn dựng về Đài Loan.

Mối liên hệ giữa hai điểm nóng – Biển Đông và Đài Loan – mang tính chiến lược. Trung Quốc đang tìm cách cô lập Đài Loan về mặt ngoại giao trong khi định hình lại môi trường hàng hải xung quanh theo hướng có lợi cho mình. Mục tiêu của Bắc Kinh là khiến bất kỳ sự can thiệp tiềm tàng nào của Mỹ hoặc các đồng minh của nước này nhằm bảo vệ Đài Loan trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Việc kiểm soát Biển Đông mang lại cho Bắc Kinh một vùng đệm chiến lược và một bệ phóng – họ có thể phá vỡ hậu cần, áp đặt các lệnh phong tỏa, và làm phức tạp thêm khả năng tiếp cận của bất kỳ liên minh nào do phương Tây lãnh đạo vào khu vực này.

Trong trường hợp Bắc Kinh xâm lược Đài Loan, việc cả Nhật Bản và Hàn Quốc cho đồn trú hàng chục nghìn quân lính Mỹ ở phía Bắc Biển Đông sẽ ngay lập tức làm gia tăng căng thẳng và mặc dù Đài Bắc đang cố gắng tăng cường quan hệ với Nhật Bản nói riêng trong những năm gần đây, vẫn chưa rõ Tokyo sẽ phản ứng như thế nào trước hành động xâm lược của Trung Quốc đối với Đài Loan.

Một khía cạnh khác trong những nỗ lực đang được Trung Quốc tích cực triển khai nhằm “phân mảnh” hòn đảo 23 triệu dân này là tập trung vào mặt trận thông tin và không gian mạng. Các quan chức Đài Loan đã báo cáo rằng các cuộc tấn công mạng nhằm vào các mạng lưới của chính phủ và các cơ sở hạ tầng đã gia tăng trong và sau các cuộc tập trận vào tháng 5/2024. Đồng thời, phương tiện truyền thông nhà nước Trung Quốc đã khuếch đại các chiến dịch thông tin sai lệch được thiết kế để gieo rắc sự nghi ngờ trong Đài Loan về các cam kết an ninh của Mỹ. Trong khi đó, Bắc Kinh tiếp tục ve vãn các quốc đảo Thái Bình Dương và các thành viên ASEAN bằng các ưu đãi kinh tế, đồng thời trừng phạt nghiêm khắc những nước nào phản kháng theo phương châm “cây gậy và củ cà rốt” truyền thống.

Tuy nhiên, các quốc gia Đông Nam Á, vốn từ lâu đã cảnh giác với việc chống đối Trung Quốc, hiện đã thể hiện quan điểm một cách cởi mở hơn về mối đe dọa này. Philippines hoan nghênh việc Mỹ tăng cường luân chuyển quân đội và các cuộc tuần tra chung, và Nhật Bản, mặc dù hiện đang bị hạn chế bởi hiến pháp hòa bình mà một số người trong Đảng Dân chủ Tự do cầm quyền của Tokyo đang tìm cách sửa đổi, đã cam kết tăng gấp đôi ngân sách quốc phòng. Ngay cả Úc cũng đã lên tiếng cảnh báo về môi trường an ninh “bấp bênh” của khu vực.

Tuy nhiên, những cam kết và tăng cường, cải thiện quốc phòng là chưa đủ. Phương Tây – đặc biệt là Mỹ, Anh và EU – phải làm nhiều hơn nữa để củng cố khả năng răn đe trong khu vực trong việc bảo vệ Đài Loan. Điều đó đồng nghĩa phải có nhiều cuộc tuần tra hàng hải hơn, gửi thông điệp mạnh mẽ và thống nhất hơn trên các diễn đàn quốc tế, và hỗ trợ quân sự và kinh tế lớn hơn cho các đối tác dễ bị tổn thương ở khu vực. Hội nghị thượng đỉnh ba bên gần đây giữa Mỹ, Nhật Bản và Philippines là một khởi đầu đáng hoan nghênh, nhưng cần thực hiện thường xuyên hơn và sâu rộng hơn trong khu vực.

Chiến tranh ở Eo biển Đài Loan sẽ là thảm họa – không chỉ đối với Đài Loan, mà còn đối với thương mại toàn cầu, an ninh khu vực và trật tự pháp lý quốc tế. Như vậy, mục tiêu phải là răn đe, chứ không phải khiêu khích Trung Quốc. Nhưng để răn đe hiệu quả, cần phải chú ý tới những nỗ lực liên tục của Bắc Kinh nhằm gây mất ổn định xung quanh Đài Loan và trên khắp Biển Đông. Các sự cố liên quan đến tàu thuyền Trung Quốc trong khu vực không phải là những sự cố riêng lẻ, mà là các thành tố của một chiến dịch dài hạn. Và ngay cả khi Đài Loan được mô tả là điểm nóng nguy hiểm nhất ở Châu Á, hòn đảo này có thể sẽ là nơi mà tương lai của Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và kéo theo đó là cán cân quyền lực toàn cầu có thể xoay trục. Nếu phương Tây không phản ứng quyết liệt trước hành động gây hấn đang gia tăng của Trung Quốc ở Biển Đông, họ có thể sớm thấy mình bị động trước một thử thách lớn hơn nhiều.

Chính quyền Tổng thống Trump nhiệm kỳ 2 nhận thức rõ mối liên hệ gắn kết giữa vấn đề Biển Đông và Đài Loan trong mưu đồ vượt qua chuỗi đảo thứ nhất (kéo dài từ Nhật Bản qua Đài Loan, Philippines đến Malaysia) nên đang tập trung thiết lập một sự răn đe mới ở khu vực và Philippines được chọn là mắt xích quan trọng để tạo sự răn đe cả ở Biển Đông lẫn Eo biển Đài Loan. Trong chuyến thăm Philippines cuối tháng 3/2025, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth đã tuyên bố rất rõ ràng về quan điểm “hoà bình dựa trên sức mạnh”, theo đó Lầu Năm Góc phối hợp cùng đồng minh và đối tác thiết lập một sự răn đe mới ở khu vực. Ngay sau đó, nhiều vũ khí hiện đại lần đầu tiên đã được Mỹ đưa tới cuộc tập trận Balikatan 2025 (diễn ra từ 21/4 tới 9/5), trong đó nhiều cuộc tập trận được diễn ra ở khu vực đảo Luzon phía Bắc Biển Đông đối diện với Đài Loan. Giới phân tích quân sự nhận định đây được coi là sự chuẩn bị cho những tình huống xấu xảy ra ở Eo biển Đài Loan.

Phát biểu tại Đối thoại Shangri-La lần thứ 9 hôm 31/5/2025, cùng với việc lên án mạnh mẽ hành vi hung hăng của Trung Quốc đe doạ các nước láng giềng ở Biển Đông, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth nhấn mạnh Trung Quốc “đang có những bước chuẩn bị đáng tin cậy để có khả năng sử dụng vũ lực nhằm thay đổi cán cân quyền lực ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Trung Quốc đang chuẩn bị cho khả năng chiếm Đài Loan vào năm 2027 và đang diễn tập cho tình huống thực tế. Bộ trưởng Hegseth tuyên bố: “Bất kỳ nỗ lực nào nhằm sử dụng vũ lực hoặc cưỡng ép để thay đổi nguyên trạng ở chuỗi đảo thứ nhất đều không thể chấp nhận được. Một cuộc xâm lược Đài Loan sẽ dẫn đến hậu quả tàn khốc cho Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và thế giới”. Tại Singapore, ông Hegseth còn cho rằng Đài Loan phải được bảo vệ bằng biện pháp “răn đe thông qua phủ nhận”, tức là bằng cách triển khai đủ vũ khí phòng thủ cơ động để khiến cuộc xâm lược của Trung Quốc trở nên quá tốn kém. Tóm lại, Biển Đông và Đài Loan có mối liên hệ chặt chẽ trong chiến lược vượt qua chuỗi đảo thứ nhất của Bắc Kinh. Nếu khống chế được Biển Đông Trung Quốc hoàn toàn có thể sử dụng quân sự đánh chiếm Đài Loan để vươn ra Thái Bình Dương, ngược lại nếu chiếm được Đài Loan, Bắc Kinh sẽ dễ dàng hơn trong việc thống trị Biển Đông để vượt qua chuỗi đảo thứ nhất tiến ra biển xa. Đây cũng chính là lý do mà Mỹ coi Philippines như một mắt xích quan trọng để ngăn chặn Trung Quốc thay đổi hiện trạng ở khu vực này.

]]>
Biển Đông trước mối đe dọa tấn công mạng từ TQ https://biendong.net/2025/10/05/bien-dong-truoc-moi-de-doa-tan-cong-mang-tu-tq/ Sun, 05 Oct 2025 04:56:00 +0000 https://biendong.net/?p=161782 Việc Trung Quốc tìm mọi cách thực thi cái gọi là “quyền lực” đối với Biển Đông trong những năm gần đây đã dẫn đến căng thẳng với các quốc gia có yêu sách khác như Malaysia, Philippines và Việt Nam. Trong vài năm trở lại đây, Trung Quốc đã sử dụng việc chèn áp quân sự như là “chiến thuật” hàng đầu để củng cố yêu sách của mình.

Tuy nhiên, gần đây nhiều dấu hiệu cho thấy Trung Quốc cũng đồng thời triển khai một công cụ bí mật hơn nhưng ngày càng mạnh mẽ, đó là chiến tranh mạng, để đe dọa, gây ảnh hưởng và thao túng các quốc gia có yêu sách ở Biển Đông.

Đối với Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA), động thái triển khai các hoạt động mạng ở Biển Đông không phải là diễn biến bất ngờ, mà là kết quả của nhiều năm tập trung vào chiến tranh thông tin và xây dựng chuyên môn công nghệ. Trung Quốc thường sử dụng 4 loại chiến thuật tấn công mạng gồm: (i) tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS), (ii) phá hoại các trang web và bảng điện tử, (iii) tấn công hệ thống điều khiển công nghiệp (ICS) và (iv) tấn công mã độc tống tiền – mỗi loại đều có những đặc điểm riêng biệt.

Theo giới chuyên gia về an ninh mạng, Biển Đông luôn là trung tâm trong các chiến thuật tấn công mạng của Trung Quốc. Hiện bối cảnh không gian mạng là nơi trú ngụ của một số nhóm tin tặc, chẳng hạn như APT40, APT41, Mustang Panda và Naikon – tất cả đều nhắm mục tiêu vào các quốc gia Đông Nam Á có liên quan đến tranh chấp Biển Đông. Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng, khi căng thẳng ở khu vực tranh chấp leo thang, một số nhóm tin tặc mới có liên quan đến lợi ích của Trung Quốc cũng đã nổi lên và đang tích cực tham gia vào các hoạt động không gian mạng, đặc biệt là chống lại các quốc gia có yêu sách ở Biển Đông, gây ra các mối đe dọa an ninh mạng nghiêm trọng. Trong số đó có Cluster Alpha, Cluster Bravo, Cluster Charlie, Unfading Sea Haze và Earth Longzhi.

Một báo cáo do Sophos – công ty trong lĩnh vực đổi mới và cung cấp dịch vụ an ninh mạng – công bố đã xem xét một loạt cuộc xâm nhập mạng trong 2 năm của các nhóm tin tặc Trung Quốc do nhà nước bảo trợ (Cluster Alpha, Cluster Bravo và Cluster Charlie) nhắm vào cơ quan chính phủ của một nước Đông Nam Á để tìm kiếm thông tin về chiến lược của quốc gia này liên quan đến Biển Đông đang tranh chấp.

Giới chuyên gia an ninh mạng chỉ ra rằng các nhóm tin tặc này đã cố gắng thu thập các tài liệu có giá trị tình báo, bao gồm các tài liệu quân sự liên quan đến chiến lược ở Biển Đông. Tương tự, các tác nhân đe dọa an ninh mạng như Unfading Sea Haze được cho là đã thực hiện một loạt cuộc tấn công mạng vào 8 tổ chức quân sự và chính phủ ở các quốc gia xung quanh Biển Đông. Earth Longzhi, một nhóm tin tặc thuộc APT41, đã tích cực nhắm mục tiêu vào nhiều quốc gia Đông Nam Á, đặc biệt là các quốc gia có yêu sách chồng chéo ở Biển Đông, kể từ khi nó xuất hiện vào năm 2020.

Đáng chú ý, Salt Typhoon – một trong những nhóm tin tặc mới của Trung Quốc – gần đây đã trở nên nổi tiếng với các cuộc tấn công mạng nhắm vào Mỹ cũng như các quốc gia Đông Nam Á, bao gồm Philippines, Việt Nam, Malaysia và Indonesia, kể từ năm 2023, chủ yếu tấn công lĩnh vực viễn thông.

Sự gia tăng các tranh chấp lãnh thổ ở Biển Đông trong những năm gần đây đã dẫn đến sự leo thang đáng kể trong các cuộc tấn công mạng nhắm vào các quốc gia xung quanh Biển Đông. Các hoạt động mạng của Trung Quốc thường nhằm mục đích tấn công quốc gia mục tiêu về mặt tâm lý để định hình quá trình ra quyết định của đối thủ. Một trong những chiến lược định hình môi trường thông tin của Trung Quốc là tác động đến dư luận để ủng hộ và thúc đẩy các mục tiêu chính trị của Trung Quốc. Một ví dụ điển hình của chiến lược này là khi tin tặc có liên hệ với Trung Quốc được cho là đã tạo ra một đoạn ghi âm giả giọng Tổng thống Philippines Ferdinand Marcos Jr. chỉ thị cho quân đội hành động chống lại Trung Quốc. Mục đích là để khuấy động căng thẳng và khiến người ta có cảm giác Philippines đang chuẩn bị cho xung đột, mặc dù không có chỉ thị nào như vậy thật sự được ban hành. Các chiến thuật không gian mạng mới làm nổi bật sự nhấn mạnh của tin tặc Trung Quốc vào việc tích hợp các công nghệ tiên tiến, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo (AI).

Trong số các quốc gia có yêu sách ở Biển Đông, Philippines phải chịu nhiều sức ép nhất từ các cuộc tấn công mạng của Trung Quốc. Điều này là do lập trường cứng rắn mà họ đã thực hiện trong việc khẳng định chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của mình, khiến họ thường xuyên trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công mạng của Trung Quốc. Một báo cáo gần đây của Resecurity – một công ty giải pháp an ninh mạng có trụ sở tại Mỹ – đã nêu bật mức tăng đột biến các cuộc tấn công mạng ở Philippines lên 325% vào đầu năm 2024 so với cuối năm 2023. Các hình thức bao gồm vi phạm dữ liệu (55%), các chiến dịch thông tin sai lệch (35%) và các cuộc tấn công DDoS (10%), trong đó rò rỉ thông tin nhạy cảm là mối lo ngại đáng kể của công chúng. Cơ quan thực thi pháp luật, các bộ và trường đại học của Philippines bị ảnh hưởng nặng nề nhất, trùng với thời điểm căng thẳng gia tăng ở Biển Đông.

Trong khi các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng trở thành một phần trong chiến lược của Trung Quốc, thì việc áp dụng chúng ở Biển Đông có thể bắt nguồn từ gần một thập kỷ trước. Vào năm 2012, trong cuộc đối đầu ở Bãi cạn Scarborough và Quần đảo Trường Sa, một cuộc va chạm giữa các tàu của Philippines và các tàu tuần tra của Trung Quốc đã dẫn đến một cuộc xung đột mạng. Sau sự kiện này, tin tặc Trung Quốc đã làm hỏng trang web của Đại học Philippines, thay thế bằng một bản đồ hiển thị bãi cạn đang tranh chấp được ghi bằng chữ Trung Quốc. Vụ việc này đã dẫn đến cả Trung Quốc và Philippines đều tham gia vào các cuộc tấn công mạng lẫn nhau.

Năm 2019, APT10 – một nhóm gián điệp mạng khác của Trung Quốc hoạt động từ năm 2009 – đã triển khai 2 loại phần mềm độc hại cụ thể nhắm vào các tổ chức chính phủ và tư nhân tại Philippines. Hiệp hội Phân tích Philippines (AAP) đã tìm thấy các tập lệnh có nguồn gốc từ Trung Quốc được nhúng vào các trang web của Chính phủ Philippines, bao gồm cả văn phòng tổng thống và cảnh sát quốc gia, được thiết kế để chặn dữ liệu và giám sát hoạt động. Các cuộc tấn công này là kết quả của cuộc xung đột giữa hai nước tại Bãi cạn Sa Bin thuộc Quần đảo Trường Sa vào năm 2019.

Ngoài Philippines, Việt Nam đã thu hút sự chú ý của tin tặc Trung Quốc, đặc biệt là trong thời gian căng thẳng gia tăng ở Biển Đông. Năm 2017, nhóm tin tặc 1973CN, bị nghi ngờ có liên quan đến lợi ích của Trung Quốc, đã tiến hành hoạt động gián điệp mạng nhằm vào các cơ quan, tổ chức Việt Nam bằng cách sử dụng email lừa đảo được liên kết đến phần mềm độc hại và máy chủ của Trung Quốc đã được xác định trước đó. Những diễn biến này trùng hợp với các mối đe dọa của Trung Quốc đối với các tiền đồn của Việt Nam tại Quần đảo Trường Sa liên quan đến các hoạt động khoan thăm dò gây tranh cãi.

Vào năm 2020, một nhóm tin tặc khác có tên là Pirate Panda đã nhắm mục tiêu vào các quan chức Chính phủ Việt Nam bằng các email lừa đảo được ngụy trang dưới dạng lời mời tham dự sự kiện. Các cuộc tấn công này nhằm đánh cắp dữ liệu nhạy cảm bằng cách khai thác các ngày lễ của Việt Nam, phản ánh nỗ lực tập trung thu thập thông tin tình báo về lập trường của Việt Nam đối với Biển Đông. Cuộc tấn công này diễn ra trong bối cảnh căng thẳng gia tăng về Quần đảo Hoàng Sa đang tranh chấp ở Biển Đông, với cả hai quốc gia đều tuyên bố chủ quyền đối với khu vực này.

Các cuộc tấn công này chứng minh rằng xung đột trên biển và không gian mạng luôn song hành với nhau. Chúng cũng cho thấy năng lực của Trung Quốc trong việc tận dụng các khả năng không gian mạng để thúc đẩy các mục tiêu địa chính trị của mình trong khu vực.

Tuy nhiên, không phải quốc gia tranh chấp nào cũng phải chịu mối đe doạ này. Malaysia vẫn nằm ngoài tầm ngắm tấn công mạng của Trung Quốc bằng cách áp dụng một con đường ngoại giao khác biệt trong khi vẫn tiếp tục đầu tư vào phòng thủ an ninh mạng. Theo “Chỉ số an ninh mạng quốc gia” (NCSI), Malaysia là quốc gia có năng lực an ninh mạng cao nhất Đông Nam Á, đạt 79,22 trên 100 điểm, so với 36,36 điểm của Việt Nam và 63,64 điểm của Philippines.

Điều này có thể là nhờ các bước đi cụ thể mà quốc gia này đã thực hiện. Ví dụ, Cơ quan An ninh mạng Chính phủ Malaysia (CyberSecurity Malaysia) đã thống nhất các nỗ lực an ninh mạng bằng cách phối hợp giữa khu vực công và tư. Ngoài ra, quan hệ đối tác công-tư chặt chẽ của Malaysia còn giúp thúc đẩy việc chia sẻ thông tin hiệu quả và cho phép tiếp cận chủ động đối với các mối đe dọa mới nổi. Quốc gia này cũng ưu tiên các chương trình nâng cao nhận thức của công chúng để đảm bảo công dân và doanh nghiệp hiểu được các rủi ro an ninh mạng, tạo ra một nền văn hóa cảnh giác. Ngoài việc đầu tư vào việc tăng cường phòng thủ mạng của đất nước và có yêu sách ở Biển Đông, cách tiếp cận ngoại giao độc đáo và tránh đối đầu với Trung Quốc đã có lợi cho Malaysia, giúp nước này bảo vệ các mối quan hệ kinh tế và tránh bị rơi vào tầm ngắm.

Trong khi các nước Đông Nam Á đã ứng phó với làn sóng đe dọa an ninh mạng đang gia tăng này bằng cách tăng cường khuôn khổ an ninh mạng, tăng cường hợp tác khu vực và tìm kiếm sự hỗ trợ quốc tế, thì các quốc gia như Philippines và Việt Nam – vốn có lập trường cứng rắn và kiên định về vấn đề Biển Đông, vẫn phải chịu rủi ro do lỗ hổng an ninh mạng. Do đó, để bù đắp cho những tác động ngày càng tăng trong lĩnh vực an ninh mạng, các quốc gia dễ bị tổn thương phải hành động nhiều hơn, đặc biệt chú trọng xây dựng năng lực phòng thủ an ninh mạng của mình. Dựa trên các thực tiễn của Malaysia, Việt Nam và Philippines có thể thiết kế một cách tiếp cận vững chắc, thích ứng và thống nhất hơn đối với an ninh mạng trước mối đe dọa tấn công mạng ngày càng gia tăng từ Trung Quốc.

Ngoài ra, mới đây giới chuyên gia cũng cảnh báo cần hết sức thận trọng với DeepSeek liên quan tới vấn đề Biển Đông. DeepSeek – mô hình trí tuệ nhân tạo mã nguồn mở do Trung Quốc tự phát triển và chatbot có sự hỗ trợ của AI vừa ra mắt của mô hình này đang làm dậy sóng thị trường công nghệ toàn cầu. Tuy nhiên, DeepSeek bị chính quyền Bắc Kinh kiểm soát về nội dung liên quan tới các vấn đề nhạy cảm, bao gồm Biển Đông. Giới chuyên gia đã phát hiện ra điều này khi kiểm tra kiến thức về Biển Đông của mô hình này. Khi đặt câu hỏi “Biển Đông là gì?” Câu trả lời xuất hiện gần như ngay lập tức: “Biển Đông là một biển cận biên, một phần của Thái Bình Dương. Biển này bao gồm một khu vực tính từ các eo biển Singapore và Malacca đến eo biển Đài Loan”. Chatbot tiếp tục giải thích rằng Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa “tuyên bố chủ quyền đối với một phần lớn của vùng biển này trong cái gọi là “đường chín đoạn”, nhưng tuyên bố này bị các nước khác trong khu vực phản đối và “không được luật pháp quốc tế công nhận, đặc biệt là sau phán quyết năm 2016 của Tòa trọng tài vụ kiện về Biển Đông. Phán quyết kết luận rằng tuyên bố chủ quyền của Trung Quốc là không có cơ sở pháp lý theo UNCLOS.” Nhưng câu trả lời này đã biến mất gần như ngay lập tức và nhường chỗ cho một mẫu trả lời soạn sẵn: “Xin lỗi, điều này vượt quá phạm vi hiện tại của tôi. Chúng ta hãy nói về cái gì đó khác”. Ông Greg Poling, một nhà phân tích biển thuộc Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế tại Washington cho biết không ngạc nhiên về điều này và cho rằng: “Tôi không thể nói rằng mình là một chuyên gia về học máy nhưng tôi đoán là DeepSeek sẽ né tránh tất cả các chủ đề được xem là “nhạy cảm” ở Trung Quốc”. Trong bối cảnh công nghệ thông tin đang phát triển mạnh mẽ và được ứng dụng vào mọi hoạt động của đời sống xã hội thì Trung Quốc đã và đang tận dụng triệt để ưu thế công nghệ của mình để triển khai chiến tranh mạng hay dùng công nghệ AI để thao túng các vấn đề liên quan tới Biển Đông nhằm thúc đẩy các yêu sách phi lý của họ ở Biển Đông, đặt các nước ven Biển Đông đối mặt mối đe doạ từ các cuộc tấn công mạng hay bóp méo sự thật về Biển Đông.

]]>
Bắc Kinh đang sử dụng vấn đề môi trường như một công cụ để thống trị Biển Đông https://biendong.net/2025/10/04/bac-kinh-dang-su-dung-van-de-moi-truong-nhu-mot-cong-cu-de-thong-tri-bien-dong/ Sat, 04 Oct 2025 04:10:00 +0000 https://biendong.net/?p=161779 Là đối tượng phá hoại chính đối với môi trường biển ở Biển Đông khi thực hiện nạo vét bồi đắp, mở rộng các cấu trúc đang chiếm đóng trong hơn 10 năm qua, song Bắc Kinh lại luôn viện dẫn mục đích bảo vệ môi trường biển để biện minh cho các hoạt động bành trướng của mình tại Biển Đông và thậm chí các vùng biển xa hơn. Giới quan sát nhận định Bắc Kinh không hướng đến việc bảo vệ môi trường biển; đây chỉ là một trong những chiêu bài Bắc Kinh sử dụng để mở rộng lãnh thổ và chiếm đoạt tài nguyên.

Giới luật gia cho rằng, trong cuộc cạnh tranh ngày càng gay gắt về tài nguyên biển và mối quan tâm ngày càng cao của cộng đồng quốc tế về bảo vệ, bảo tồn môi trường và đa dạng sinh thái biển trước, Trung Quốc đang thúc đẩy các biện pháp và lập luận về môi trường nhằm hiện thực hoá các yêu sách bất hợp pháp. Biển Đông là nơi thể hiện rõ ràng nhất chiến lược này của Trung Quốc, nơi Bắc Kinh không ngừng khẳng định các yêu sách biển trái với luật pháp quốc tế và UNCLOS và đã bị Tòa Trọng tài thành lập theo Phụ lục VII UNCLOS bác bỏ năm 2016.

Bất chấp phán quyết này, Bắc Kinh vẫn thường xuyên viện dẫn lý do môi trường để củng cố các yêu sách bất hợp pháp. Lệnh cấm đánh bắt cá do Bắc Kinh đơn phương áp đặt từ tháng 5 đến tháng 8 hằng năm là một dẫn chứng điển hình. Trung Quốc thường khẳng định lệnh cấm này là nhằm bảo tồn tài nguyên nghề cá, tuy nhiên với phạm vi bao trùm cả EEZ của Philippines và Việt Nam, lệnh cấm này hoàn toàn vi phạm quyền chủ quyền và quyền tài phán của các các quốc gia này theo UNCLOS. Hàng năm, nhiều quốc gia ở Biển Đông phản đối lệnh cấm đánh bắt cá quá mức này, nhưng Trung Quốc liên tục phản ứng một cách cứng rắn, thể hiện sự coi thường và bất chấp của Bắc Kinh đối với các phán quyết pháp lý quốc tế không phù hợp với lợi ích của mình.

Tương tự, Bắc Kinh biện minh cho các dự án tôn tạo các cấu trúc ở Quần đảo Trường Sa là nhằm bảo vệ môi trường; các đảo nhân tạo và cơ sở hạ tầng đi kèm tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông vận tải hàng hải quốc tế trong khu vực. Tuy nhiên, việc xây dựng các đảo nhân tạo và quân sự hoá các cấu trúc này với những đường băng, cầu cảng lớn đã phá hủy các rạn san hô và hệ sinh thái biển quan trọng. Đây hoàn toàn không phải là đang quản lý, bảo vệ mà chính là hành động phá hoại môi trường biển có tính toán để tạo ra các tiền đồn quân sự và củng cố các yêu sách biển quá mức của Bắc Kinh.

Cái gọi là sự quản lý của Trung Quốc được ngụy trang dưới danh nghĩa bảo vệ môi trường, thực chất chỉ là những nỗ lực nhằm khẳng định và thực thi quyền kiểm soát lãnh thổ và vùng biển. Bằng cách bắt giữ ngư dân nước ngoài, áp đặt các lệnh cấm đánh bắt cá tùy tiện và triển khai lực lượng hải cảnh, dân quân biển dưới chiêu bài bảo tồn biển. Chiến thuật “quyền lực mềm” này cho phép Bắc Kinh từng bước củng cố các yêu sách quá mức của mình mà không cần trực tiếp sử dụng đến xung đột quân sự để thúc đẩy mục tiêu và tham vọng của mình.

Philippines và Việt Nam đã phản đối chiến thuật này của Bắc Kinh, trong khi Malaysia và Indonesia tăng cường sự hiện diện hải quân để đáp lại các cuộc xâm nhập của Bắc Kinh với việc sử dụng chiến tranh pháp lý môi trường. Các quốc gia này coi những biện minh về sinh thái của Bắc Kinh là vỏ bọc cho việc chiếm đoạt lãnh thổ. Các nước này đã kêu gọi việc thực thi UNCLOS mạnh mẽ hơn trên trường quốc tế và tăng cường hợp tác khu vực thông qua các cơ quan như Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Tuy nhiên, sức mạnh kinh tế và quân sự của Trung Quốc trong khu vực khiến việc đối phó trở thành một vấn đề đầy thách thức đối với các quốc gia nhỏ hơn.

Trung Quốc đã tiêu thụ 60.541 tấn cá vào năm 2022, gấp bốn lần so với quốc gia tiêu thụ cao nhất tiếp theo. Đội tàu đánh bắt xa bờ khổng lồ của Trung Quốc, lớn nhất thế giới, đặt ra một mối đe dọa môi trường đáng kể thông qua hoạt động đánh cá bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) trên diện rộng. Đội tàu này, được Bắc Kinh trợ cấp, đã làm cạn kiệt nghiêm trọng trữ lượng cá trên toàn cầu, đặc biệt là ở vùng biển của các quốc gia đang phát triển – vốn thiếu nguồn lực để thực thi pháp luật trong vùng EEZ của mình.

Tác động đối với môi trường từ các đội tàu cá Trung Quốc là rất lớn, vì các tàu của Trung Quốc sử dụng các phương pháp phá hoại như lưới kéo đáy, bắt giữ bừa bãi tất cả sinh vật biển trên đường đi và tàn phá các hệ sinh thái mỏng manh. Việc làm cạn kiệt tài nguyên một cách hung hăng này hoàn toàn trái ngược với cam kết đã nêu của Trung Quốc về phát triển bền vững và quản trị đại dương quốc tế, cho thấy một sự đạo đức giả đáng lo ngại.

Mặc dù Trung Quốc đã tham gia các hiệp ước quốc tế như Hiệp định Biện pháp quốc gia có cảng để chống lại hoạt động đánh bắt cá IUU, nhưng quy mô lớn của các hoạt động gây hại và việc báo cáo sản lượng thấp hơn thực tế cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các chính sách đã nêu và các hoạt động thực tế của nước này. Điều này không chỉ làm suy yếu các nỗ lực bảo tồn toàn cầu mà còn tước đoạt các nguồn thực phẩm và sinh kế kinh tế quan trọng của ngư dân các nước ven biển khác, làm nổi bật bản chất không bền vững và bất bình đẳng sâu sắc của dấu chân đánh bắt cá toàn cầu của Trung Quốc.

Trung Quốc biến việc bảo vệ môi trường thành vũ khí không phải xuất phát từ tinh thần trách nhiệm nhân đạo toàn cầu. Đó là một hình thức chiến tranh pháp lý có tính toán và nguy hiểm được thiết kế để mở rộng phạm vi lãnh thổ và khẳng định sự thống trị toàn cầu. Bằng cách lợi dụng những mối quan tâm chung về bảo vệ môi trường, Bắc Kinh đang thao túng luật pháp quốc tế, làm suy yếu chủ quyền các quốc gia ven biển và đe dọa sự ổn định toàn cầu, đồng thời tham gia vào một số hoạt động cải tạo đất và đánh bắt cá phá hoại nhất thế giới.

Tại Biển Đông, một mặt Trung Quốc gia tăng các hoạt động hung hăng xâm lấn, cưỡng ép các nước láng giềng để củng cố hiện diện thực địa. Mặt khác, để tạo dựng hình ảnh một cường quốc có trách nhiệm Trung Quốc triển khai một số dự án bảo vệ sinh thái biển hay nghiên cứu khoa học môi trường ở các vùng tranh chấp, đồng thời tích cực sử dụng diễn ngôn “xanh hóa”, phát triển bền vững, bảo vệ đa dạng sinh học trong công tác tuyên truyền về bảo vệ môi trường biển.

Trung Quốc cũng triển khai các hoạt động bảo tồn sinh thái tại các đảo nhân tạo mà mình chiếm đóng trái phép (đặc biệt tại Đá Chữ Thập, Đá Vành Khăn),  đơn phương thiết lập các “khu bảo tồn biển” (Marine Protected Areas – MPA) trong phạm vi yêu sách “đường chín đoạn”; tiến hành các chuyến khảo sát môi trường biển và khai thác tài nguyên sinh học dưới danh nghĩa “nghiên cứu khoa học”, mà thực chất là nhằm xâm phạm vùng biển của các quốc gia khác và gia tăng kiểm soát trên thực địa. Trong khi đó, Bắc Kinh tìm cách ngăn cản các nước ven Biển Đông khác tiến hành nghiên cứu khoa học biển. Gần đây nhất tháng 1/2025, Trung Quốc cho tàu hải cảnh quấy rồi khiến Philippines phải dừng hoạt động khảo sát ở gần đảo Thị Tứ thuộc quần đảo Trường Sa hiện đang do Philippines đóng giữ.

Giới phân tích nhận định việc Trung Quốc sử dụng vấn đề môi trường như một công cụ trong chiến lược Biển Đông là một hình thái quyền lực mềm có tính toán, nhằm hợp pháp hóa yêu sách chủ quyền, củng cố hiện diện, và thay đổi thực tế chiến lược theo hướng có lợi cho Bắc Kinh. Đây là một dạng “chiến tranh vùng xám” thông qua sinh thái, mà nếu không được nhận diện và phản ứng kịp thời, có thể dẫn đến hậu quả lâu dài trong việc thiết lập một trật tự biển do Trung Quốc dẫn dắt.

Trong bối cảnh Trung Quốc đang sử dụng yếu tố môi trường để thúc đẩy tham vọng kiểm soát Biển Đông, các chuyên gia pháp lý, nhà hoạch định chính sách và cộng đồng quốc tế phải đoàn kết để vạch trần và chống lại các chiến thuật lừa dối và chiến tranh pháp lý về môi trường. Các quốc gia ASEAN, nhất là những nước có yêu sách, cần nhận thức rõ về chiến lược này, tăng cường hợp tác, phối hợp, xây dựng một chiến lược rõ ràng, kiên quyết nhưng linh hoạt nhằm đối phó với các thách thức từ Trung Quốc trong vấn đề môi trưởng.

]]>
Bắc Kinh sử dụng cách răn đe mới trên Biển Đông https://biendong.net/2025/10/03/bac-kinh-su-dung-cach-ran-de-moi-tren-bien-dong/ Fri, 03 Oct 2025 14:36:00 +0000 https://biendong.net/?p=161772 Trong bối cảnh tình hình Biển Đông không ngừng leo thang căng thẳng do việc Trung Quốc gia tăng những hành vi hung hăng bắt nạt láng giềng và vấp phải sự chống trả quyết liệt của Philippines, giới cầm quyền Bắc Kinh đã áp đặt lệnh trừng phạt đối với một đồng minh chủ chốt của Tổng thống Philippines Ferdinand Marcos Jr, người đóng vai trò quan trọng trong việc thông qua đạo luật các vùng biển của Philippines. Động thái này được coi là một hành vi gây hấn chính trị và được các nhà quan sát cho rằng là một cách làm hết sức thô thiển, ngạo mạn.

Bắc Kinh cáo buộc cựu Thượng nghị sĩ Francis Tolentino – người đã tranh cử không thành công vào Thượng viện trong liên danh của Tổng thống Marcos hồi tháng 5 – vì đã có những hành vi được cho là không thể chấp nhận được liên quan đến vấn đề Biển Đông. Bộ Ngoại giao Trung Quốc cho biết Tolentino sẽ bị cấm nhập cảnh vào Trung Quốc, Hong Kong và Ma Cao khi công bố lệnh trừng phạt vào ngày 01/7/2025. Bộ Ngoại giao Trung Quốc tuyên bố: “Trong một thời gian khá dài, vì lợi ích cá nhân, một số ít chính trị gia chống Trung Quốc ở Philippines đã đưa ra những nhận xét và hành động ác ý về các vấn đề liên quan đến Trung Quốc, gây tổn hại đến lợi ích của Trung Quốc cũng như quan hệ Trung Quốc – Philippines”.

Bộ Ngoại giao Trung Quốc cho rằng Tolentino đã có “hành vi tồi tệ về các vấn đề liên quan đến Trung Quốc”, nhưng lại không chỉ rõ nhà lập pháp Philippines đã có những hành động cụ thể nào để dẫn đến quyết định này. Tuyên bố từ phía Trung Quốc nhấn mạnh: “Chính phủ Trung Quốc kiên quyết bảo vệ chủ quyền, an ninh và lợi ích phát triển quốc gia”. Tolentino đã vận động tranh cử với lập trường chủ nghĩa dân tộc, chất vấn hành vi hung hăng của Trung Quốc ở Biển Đông.

Cựu Thượng nghị sĩ Francis Tolentino còn cáo buộc đại sứ quán Trung Quốc tại Manila có liên quan đến hoạt động thao túng dư luận thông qua việc ký hợp đồng với một công ty điều hành các “trang trại troll”, nhằm lan truyền thông tin sai lệch trong nước. Hồi tháng 1/2024, ông Tolentino đã cáo buộc Trung Quốc lừa dối cộng đồng quốc tế khi cho rằng Philippines đang để Mỹ lợi dụng như một “quân cờ” trong cuộc chạy đua giành ảnh hưởng ở vùng biển chiến lược này.

Các chuyên gia cho rằng bảo vệ chủ quyền lãnh thổ quốc gia là trách nhiệm của mỗi người dân, chỉ có những kẻ hèn nhát mới luồn cúi bán rẻ tổ quốc. Việc ông Tolentino lên án các hành động hung hăng của Trung Quốc ở Biển Đông là việc làm bình thường của mỗi công dân khi chủ quyền, quyền chủ quyền đất nước bị xâm hại. Thực ra, ông Tolentino cũng chẳng cần đến Trung Quốc, Hồng Kông hay Ma Cao làm gì, hành động trừng phạt ông Tolentino là cách hành xử đê tiện của giới cầm quyền Bắc Kinh, có thể làm bùng phát tư tưởng bài Hoa trong dân chúng Philippines.

Philippines là đồng minh lâu đời vững chắc của Mỹ trong khu vực. Hai quốc gia này bị ràng buộc bởi Hiệp ước Phòng thủ Chung có từ năm 1951. Hiệp ước này quy định cả hai bên phải hỗ trợ lẫn nhau trong thời điểm bị tấn công. Washington đã khẳng định sẽ không ngần ngại đứng về phía Manila trong trường hợp xảy ra xung đột với bất kỳ kẻ gây hấn nào, kể cả Trung Quốc. Các điều khoản của hiệp ước đã được điều chỉnh trong những năm gần đây. Năm ngoái, Washington đã tái khẳng định rằng hiệp ước bao gồm cả các cuộc tấn công nhằm vào Lực lượng Bảo vệ Bờ biển Philippines (PCG), sau khi Mỹ cáo buộc rằng Trung Quốc có những “hành động leo thang và vô trách nhiệm” khi cản trở một đoàn tiếp tế của Philippines đến tiền đồn ở Bãi Cỏ Mây.

Tuy nhiên, cả Trung Quốc và Philippines vẫn nỗ lực giải quyết những bất đồng thông qua con đường ngoại giao, cụ thể là qua “cơ chế tham vấn song phương” được thiết kế để hạ nhiệt căng thẳng giữa hai quốc gia hàng hải ở châu Á này. Dù cơ chế này vẫn đang hoạt động, song Trung Quốc không ngừng đưa tàu hải cảnh, tàu dân quân biển, tàu khảo sát nghiên cứu, kể cả tàu chiến vào hoạt động trong vùng đặc quyền kinh tế Philippines (EEZ) thuộc Biển Tây Philippines (cách Philippines gọi Biển Đông). Trong khi đó, Manila tiếp tục tìm kiếm sự ủng hộ từ đồng minh Mỹ và các quốc gia “cùng chí hướng” trên thế giới, bao gồm Australia, Anh, Pháp, Canada, Đức… cũng như Nhật Bản – quốc gia cũng có tranh chấp biển riêng với Bắc Kinh.

Diễn biến mới xung quanh vụ việc trừng phạt ông Francis Tolentino dường như đang gây thêm áp lực đối với chính phủ của Tổng thống Marcos, vốn đã “xoay trục trở lại” vòng tay của Mỹ – trái ngược hoàn toàn với chính sách của chính quyền tiền nhiệm Rodrigo Duterte, người từng công khai ủng hộ Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình, thậm chí gạt bỏ phán quyết pháp lý vào năm 2016, trong đó bác bỏ hầu hết yêu sách trên biển của Trung Quốc.

Trớ trêu thay, ông Duterte hiện đang bị giam giữ ở La Hay vì tội ác chống lại loài người liên quan đến cuộc chiến chống ma túy khiến hàng nghìn người thiệt mạng. Động thái trừng phạt lần đầu tiên đối với một chính trị gia Philippines được Bắc Kinh đưa ra giữa lúc nội bộ Philippines có sự đấu tranh mạnh của phe thân Bắc Kinh chống lại Tổng thống Marcos cho thấy Trung Quốc đang tìm cách phân hoá, chia rẽ nội bộ Philippines.

Việc Bắc Kinh trừng phạt ông Francis Tolentino là nhằm tạo sự răn đe đối với những người lên tiếng phản đối Bắc Kinh và đánh vào nội bộ của Philippines. Tuy nhiên, cách làm thô bạo, ngạo mạn này không những không làm giới chức Philippines sợ hãi và không ngăn được những tiếng nói chỉ trích Bắc Kinh mà ngược lại còn khiến nhiều nghị sĩ ở cả 2 viện của Philippines lên tiếng ủng hộ ông Tolentino, bảo vệ công lý yêu cầu chính phủ có hình thức đáp trả.

Hôm 01/7/2025, Thượng nghị sĩ Philippines Jinggoy Estrada đã thúc giục Bộ Ngoại giao Philippines triệu tập Đại sứ Trung Quốc tại Manila Hoàng Khê Liên (Huang Xilian) để yêu cầu giải thích về điều mà ông gọi là “động thái bất công” đối với ông Tolentino và để bày tỏ “sự bất bình sâu sắc” của Manila đối với việc Trung Quốc áp đặt lệnh trừng phạt này.

Thượng nghị sĩ Estrada nhấn mạnh rằng ông Tolentino hoàn toàn thực hiện đúng thẩm quyền của mình và mọi hành động đều được Quốc hội Philippines ủng hộ. Ông Estrada lưu ý, với tư cách là một Thượng nghị sĩ, ông Tolentino là người đi đầu trong việc thúc đẩy 2 đạo luật quan trọng – Đạo luật các vùng biển Philippines và Đạo luật Đường biển Quần đảo Philippines – đã được Tổng thống Marcos ký ban hành vào tháng 11/2024. Những đạo luật này đã củng cố các yêu sách hàng hải của Philippines tại khu vực tranh chấp.

Ông Estrada lập luận: “Các hành động của ông Tolentino hoàn toàn phù hợp với các quy trình dân chủ và khuôn khổ pháp lý của chúng ta. Trong nhiều năm, bất chấp Phán quyết của Tòa Trọng tài ủng hộ tuyên bố của chúng ta đối với các phần của Biển Tây Philippines, Trung Quốc vẫn tiếp tục bắt nạt, quấy rối và thực hiện những hành động vô nhân đạo đối với các nhà khoa học, nhân viên hàng hải và ngư dân của chúng ta. Thật đáng phẫn nộ khi những nỗ lực bảo vệ các tuyên bố lãnh thổ của chúng ta lại bị gắn mác là “hành vi tồi tệ”. Trung Quốc nên cảm thấy xấu hổ”. Thượng nghị sĩ Estrada khẳng định rằng hành động của Trung Quốc “rõ ràng đang làm suy yếu sự tôn trọng lẫn nhau và ổn định khu vực. Những tiếng nói chỉ trích không phải là mối đe dọa đối với ngoại giao; chúng là biểu hiện của tinh thần yêu nước”.

Trong khi đó, Terry Ridon, một thành viên Hạ viện Philippines, đã kêu gọi chính phủ nước này có hành động mạnh mẽ hơn. Theo ông, Manila nên “áp đặt lệnh cấm đi lại tương tự đối với các quan chức cấp cao đương nhiệm hoặc tiền nhiệm của Trung Quốc, những người đã và đang thực hiện các chiến dịch thông tin sai lệch chống lại lợi ích của Philippines ở Biển Tây Philippines”. Trước đây, Ridon từng dẫn đầu các cuộc điều tra của Hạ viện về chiến dịch thông tin sai lệch được cho là do Đại sứ quán Trung Quốc tại đây tiến hành nhằm vào Philippines.

Ngày 04/7/2025, Bộ Ngoại giao Philippines đã triệu tập Đại sứ Trung Quốc tại Manila Huang Xilian để phản đối chính thức. Bộ Ngoại giao Philippines nhấn mạnh: “Việc áp dụng các biện pháp trừng phạt như vậy (nhằm vào ông Tolentino) không phù hợp với các chuẩn mực đối thoại và tôn trọng lẫn nhau – những nguyên tắc nền tảng cho quan hệ giữa hai quốc gia có chủ quyền bình đẳng”. Trong tuyên bố của mình, Bộ trưởng Ngoại giao Philippines Theresa Lazaro nhấn mạnh, Philippines là một quốc gia dân chủ, luôn duy trì nguyên tắc tự do ngôn luận và độc lập lập pháp. Các thượng nghị sĩ và các quan chức được bầu có nhiệm vụ tìm hiểu các vấn đề vì lợi ích quốc gia và công cộng.

Mặc dù phản đối lệnh trừng phạt của Trung Quốc, Bộ trưởng Ngoại giao Lazaro cho biết, Philippines vẫn cam kết giải quyết các khác biệt thông qua ngoại giao và đối thoại, mong muốn tiếp tục có sự tham gia mang tính xây dựng với Trung Quốc để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau. Phản hồi trước động thái này, Đại sứ quán Trung Quốc tại Philippines khẳng định các biện pháp trừng phạt đối với ông Tolentino là “hoàn toàn nằm trong phạm vi pháp lý của Trung Quốc”, đồng thời cảnh báo rằng “sẽ có hậu quả nếu lợi ích của Trung Quốc bị tổn hại”.

Tiếp đó, tại cuộc họp báo hôm 8/7/2025, Người phát ngôn Văn phòng Tổng thống, bà Claire Castro bày tỏ mối quan ngại về quyết định của Bắc Kinh trừng phạt cựu Thượng nghị sĩ Philippines Francis Tolentino. Bà Claire Castro, đọc một tuyên bố do Bộ trưởng Ngoại giao Philippines Ma. Theresa Lazaro ký, khẳng định Philippines phản đối động thái của Trung Quốc. Mặc dù việc áp đặt các lệnh trừng phạt nằm trong thẩm quyền pháp lý của Trung Quốc, nhưng việc áp dụng các biện pháp trừng phạt đối với các quan chức được bầu cử dân chủ vì thực hiện nhiệm vụ của họ là không phù hợp với các chuẩn mực tôn trọng lẫn nhau và đối thoại vốn là nền tảng cho mối quan hệ giữa hai quốc gia có chủ quyền bình đẳng.

Diễn biến xung quanh vụ việc Trung Quốc trừng phạt cựu Thượng nghị sĩ Philippines Francis Tolentino phản ánh sự gia tăng đối đầu không chỉ về chủ quyền lãnh thổ, mà còn về cách tiếp cận ngoại giao và xử lý bất đồng. Việc Trung Quốc trừng phạt một chính trị gia Philippines, cùng với phản ứng cứng rắn từ Manila, đã đẩy quan hệ hai nước trở nên khó tìm được tiếng nói chung. Nếu không có cơ chế đối thoại hiệu quả và thiện chí từ cả hai phía, căng thẳng ngoại giao có thể tiếp tục leo thang, đe dọa ổn định khu vực và làm phức tạp thêm các nỗ lực hợp tác khu vực tại Đông Nam Á. Giới phân tích nhận định việc Bắc Kinh đưa ra quyết định trừng phạt cựu Thượng nghị sĩ Philippines Francis Tolentino không chỉ là động thái nhằm vào cá nhân ông Tolentino mà còn là cách để Bắc Kinh tạo sự răn đe với những người đang ủng hộ mạnh mẽ cách tiếp cận trên vấn đề Biển Đông của Tổng thống Marcos, đồng thời muốn chuyển tải tới những chính trị gia các nước ven Biển Đông khác thông điệp “nếu lên tiếng công khai chỉ trích Bắc Kinh trên vấn đề Biển Đông sẽ phải đón nhận sự trừng phạt”. Tuy nhiên, cách làm này của Bắc Kinh không làm giảm đi uy tín của cựu Thượng nghị sĩ Philippines Francis Tolentino mà càng khiến tư tưởng chống Trung Quốc dâng cao trong khu vực.

]]>
Philippines cần cải tố cấu trúc của các cơ quan chức năng trên biển để đối phó hiệu quả với TQ https://biendong.net/2025/07/06/philippines-can-cai-to-cau-truc-cua-cac-co-quan-chuc-nang-tren-bien-de-doi-pho-hieu-qua-voi-tq/ Sun, 06 Jul 2025 03:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=155033 Trong nửa đầu năm 2025, Biển Đông vẫn là điểm nóng bất ổn bởi lẽ hành động gây hấn của Trung Quốc đạt đến mức báo động mới. Hồi tháng 2/2025, một máy bay của Cục Ngư nghiệp và Nguồn lợi Thủy sản (BFAR) của Philippines đang tuần tra gần Bãi cạn Scarborough đã bị một trực thăng của Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN) chặn lại một cách nguy hiểm khi trực thăng này bay cách máy bay tuần tra BFAR chỉ 3 mét trong một nỗ lực trắng trợn nhằm “trục xuất” máy bay này khỏi nơi mà Trung Quốc ngang nhiên tuyên bố là không phận lãnh thổ của mình.

Cuộc đối đầu trên không này diễn ra sau loạt hành động thù địch trên biển trong năm trước – chẳng hạn như các cuộc tấn công bằng vòi rồng nhằm vào tàu tiếp vận Unaizah May 4 (UM4) hồi tháng 3/2024 trong một nhiệm vụ tiếp tế cho nhóm thủy thủ đồn trú trên tàu chiến BRP Sierra Madre ngoài khơi khu vực gần Bãi Cỏ Mây, hay tấn công vòi rồng, cản phá, chặn đường, đâm va, khiến ít nhất 8 nhân viên Philippines bị thương, 2 xuồng cao su và tàu bảo vệ BRP Cabra bị hư hại hồi tháng 6/2024 cũng tại khu vực này. Những sự cố như vậy nhấn mạnh chiến dịch của Bắc Kinh nhằm khẳng định các yêu sách lãnh thổ rộng lớn của nước này thông qua đe dọa.

Cuộc tấn công bằng vòi rồng nhằm vào tàu tiếp vận Unaizah May 4

Các chiến thuật vùng xám leo thang và các chiến dịch thông tin sai lệch của Trung Quốc đang đẩy Philippines đến điểm giới hạn, khi Bắc Kinh cảnh báo về một “ngã ba đường” trong quan hệ song phương. Vụ việc trên không hồi tháng 2/2025 gần Bãi cạn Scarborough, cùng với sự quấy rối trên biển đang diễn ra – như các cuộc tấn công bằng vòi rồng liên tục vào các tàu đang làm nhiệm vụ tiếp tế của Philippines tại Bãi Cỏ Mây – cho thấy ý đồ ngày càng gia tăng của Trung Quốc nhằm thống trị khu vực. Mỗi hành động khiêu khích không được giải quyết đều làm suy yếu khả năng bảo vệ chủ quyền lãnh thổ của Philippines, đồng thời thử thách quyết tâm của các đồng minh, đặc biệt là Mỹ, quốc gia đã tái khẳng định “cam kết vững chắc” của mình đối với Manila.

Các phản ứng rời rạc của Philippines tiếp tục có lợi cho Trung Quốc, làm xói mòn chủ quyền của Manila với mỗi hành động gây hấn không được kiểm soát. Nếu không có một chiến lược thống nhất, Manila có nguy cơ nhường quyền kiểm soát tình hình – và vùng biển – cho Bắc Kinh. Đã đến lúc Manila phải xây dựng một chiến lược toàn diện để chống lại các hành động gây hấn trên biển của Trung Quốc. Là một đồng minh quan trọng của Philippines và là đối tác trong khu vực, Mỹ đang ở vị thế độc nhất để hỗ trợ Philippines trong nỗ lực ngăn chặn và chống lại hành vi hung hăng, hiếu chiến trên biển của Trung Quốc.

Sắc lệnh hành pháp số 57 của Tổng thống Ferdinand Marcos Jr., được ký vào ngày 31/3/2024, thành lập Hội đồng Hàng hải Quốc gia (National Maritime Council – NMC) để hợp nhất Hải quân Philippines (PN), Lực lượng bảo vệ bờ biển Philippines (PCG) và BFAR. Tuy nhiên, hơn một năm sau, tính đến tháng 5/2025, NMC vẫn chỉ là cái tên khi chưa thực hiện được cam kết của mình. Bất chấp các cuộc họp cấp cao, chẳng hạn như các cuộc đàm phán vào tháng 3/2025 với Nhật Bản để phản đối các hành động đơn phương của Trung Quốc, NMC vẫn chưa đưa ra một khuôn khổ hoạt động cụ thể. Sự hung hăng của Trung Quốc chỉ ngày càng gia tăng, với các cuộc đối đầu trên không như sự cố Bãi cạn Scarborough hồi tháng 2/2025 đã tạo thêm một chiều hướng mới cho mối đe dọa.

Việc NMC không thể thống nhất các cơ quan hàng hải của Manila sau hơn một năm được thành lập, tiếp tục làm suy yếu khả năng bảo vệ vùng biển của Philippines. Mặc dù có kế hoạch đầy tham vọng, nhưng trên thực tế, NMC chỉ đóng vai trò là cơ quan ngôn luận quan liêu, đưa ra các tuyên bố thay vì thực hiện các phản ứng cụ thể, mang tính chiến lược đối với hành vi gây hấn trên biển của Trung Quốc. Mặc dù các thông cáo báo chí của NMC đã tái khẳng định cam kết của Manila trong việc bảo vệ vùng biển của mình, nhưng những tuyên bố này vẫn chưa được chuyển thành hành động; sự quấy rối của Lực lượng hải cảnh và dân quân biển Trung Quốc ngày càng gia tăng, đáng chú ý nhất là các cuộc tấn công bằng vòi rồng liên tục vào các tàu tiếp tế cho Bãi Cỏ Mây.

Biện pháp hiện tại rõ ràng là không hiệu quả – chính phủ Philippines đã trao hàng trăm công hàm phản đối trong gần 10 năm, nhưng không có thay đổi nào đối với hành vi hung hăng của Trung Quốc. Do vậy, Manila cần thực sự đầu tư và quan tâm hơn về đào tạo khả năng tương tác, mua sắm vũ khí và đặc biệt cần có một chiến lược an ninh hàng hải nhất quán nếu muốn bảo vệ các cấu trúc mà nước này đang kiểm soát ở Biển Đông.

Mô hình gây hấn được thực hiện bài bản và có sự phối hợp của Bắc Kinh đã giúp các lực lượng Trung Quốc không vượt qua bất kỳ “lằn ranh đỏ” nào – vốn có thể kích hoạt phản ứng lớn từ Manila và các đồng minh của nước này. Tuy nhiên, phản ứng của Philippines đối với các hành động gây hấn của Trung Quốc lại rời rạc và không hiệu quả. Philippines đã tìm cách tham gia và ngăn chặn các hành động của Hải quân và Hải cảnh Trung Quốc thông qua những gì các quan chức nước này gọi là “sự minh bạch quyết đoán”, trong đó có biện pháp “nêu đích danh và bêu xấu”, để thu hút sự chú ý đến hành động gây hấn. Điều này đã thành công trong việc thu hút sự chú ý và lên án của cộng đồng quốc tế, nhưng không thể kiềm chế hiệu quả các hoạt động gây hấn và theo một số nhà phân tích, thực tế nó đã làm gia tăng tần suất các hoạt động thù địch từ Trung Quốc.

Trong thời gian qua, ba lực lương thực thi pháp luật nói trên của Philippines hoạt động riêng biệt trên biển với mỗi cơ quan hoạt động có cấu trúc chỉ huy riêng và báo cáo với các cơ quan chức năng khác nhau. Thực tiễn phân tán cấu trúc chỉ huy, cũng như phân tán mức độ và phương pháp ứng phó của Manila, đang trao cho Trung Quốc thế thượng phong. Ví dụ, khi các tàu cá Trung Quốc được cho là đã đổ xyanua vào vùng biển xung quanh Bãi cạn Scarborough hồi đầu tháng 2, các quan chức BFAR và PCG đã đưa ra các tuyên bố trái ngược nhau, trong đó hai cơ quan này không thống nhất về việc liệu Bắc Kinh có đứng sau hoạt động trên hay không. Điều này cho phép Trung Quốc kiểm soát diễn giải câu chuyện xung quanh các sự kiện, sử dụng bản chất rời rạc từ phản ứng của Philippines như một cơ hội để phủ nhận sự cố và cho rằng chính quyền Marcos Jr. thậm chí còn ít kiểm soát hơn đối với các cơ quan chính phủ của mình so với người tiền nhiệm của ông, Duterte.

Việc sở hữu các cấu trúc chỉ huy riêng biệt tạo ra những rủi ro đáng kể: Trung Quốc có tiền lệ thao túng các sự cố thành cái cớ để leo thang. Vào tháng 2/2024, Bắc Kinh đã lợi dụng cái cớ là một tàu Trung Quốc bị lật khi bị Lực lượng bảo vệ bờ biển Đài Loan truy đuổi để bắt đầu các hành động hung hăng và khiêu khích xung quanh đảo Kim Môn, bao gồm cả việc lên tàu du lịch Đài Loan để kiểm tra và thiết lập các cuộc tuần tra hàng hải. Tương tự như vậy, Trung Quốc đã mô tả các nhiệm vụ tiếp tế không vũ trang do Philippines thực hiện là nỗ lực chiếm giữ lãnh thổ Trung Quốc để biện minh cho việc sử dụng vũ lực chống lại các tàu này. Với ba cơ quan chỉ huy riêng biệt trong bộ máy an ninh hàng hải của Philippines, mỗi cơ quan có các quy trình hoạt động và quy tắc giao tranh tiêu chuẩn khác nhau, đây chính là cơ hội để Trung Quốc tiếp tục gia tăng các cuộc đối đầu.

Nếu không có một chiến lược an ninh hàng hải toàn diện để đảm bảo các cơ quan của Philippines có thể đưa ra các phản ứng thận trọng và có cân nhắc để ngăn chặn các cuộc tấn công của Trung Quốc trong tương lai, Philippines có nguy cơ khiến tình hình ở Biển Đông vượt khỏi tầm kiểm soát của nước này. Sự leo thang như vậy chính xác là điều Trung Quốc muốn trong trường hợp này, tạo cơ hội cho Trung Quốc biện minh cho bất kỳ hành động hung hăng nào mà nước này lựa chọn. Bộ Quốc phòng Trung Quốc thường thúc giục chính phủ Philippines ngừng “các hành động khiêu khích nguy hiểm và vô ích”, đồng thời cáo buộc Philippines “liên tục” xâm phạm chủ quyền của Trung Quốc.

Như một phần của “Khái niệm phòng thủ quần đảo toàn diện” (Comprehensive Archipelagic Defense Concept), Philippines nên hợp nhất các cơ quan chỉ huy của NP, PCG và BFAR. Điều này sẽ cho phép cải thiện khả năng tương tác, hợp lý hóa các thủ tục ra quyết định và ứng phó, và khả năng tạo ra một chiến lược an ninh hàng hải toàn diện thực sự để chống lại và ngăn chặn các hành động hung hăng của Trung Quốc. PCG và BFAR, với tư cách là lực lượng thực thi pháp luật dân sự, đã hoạt động theo một thỏa thuận tương tự có tên là “Hệ thống giám sát môi trường biển tích hợp” (IMEMS). Một thỏa thuận như vậy, ngoại trừ việc hướng đến Biển Đông, sẽ loại bỏ bản chất rời rạc hiện tại của chiến dịch “minh bạch quyết đoán” của họ, thể hiện mặt trận thống nhất trong công việc của mỗi cơ quan. Việc hợp nhất các cơ quan chỉ huy của ba lực lượng này cũng sẽ cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động; lấy ví dụ từ việc đưa Lực lượng dân quân biển Trung Quốc trong cơ cấu chỉ huy của Hải cảnh và Hải quân Trung Quốc, có thể thấy việc hợp nhất BFAR và PCG sẽ làm tăng khả năng đối phó với các hành động của Trung Quốc.

Việc đặt các đơn vị của PCG, BFAR và PN dưới một cơ quan điều hành có thẩm quyền cũng sẽ cho phép các nỗ lực hiện đại hóa trở nên hiệu quả hơn nhiều. Việc hợp nhất đào tạo nhân sự sẽ tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong khi tăng cường khả năng sẵn sàng và hiệu quả chung thông qua việc chuẩn hóa các khái niệm bắt buộc. Các tàu BFAR đã tham gia vào các đợt triển khai luân phiên với PCG xung quanh Bãi cạn Scarborough; cơ quan này càng được sử dụng nhiều trong các nỗ lực thực thi pháp luật chống Trung Quốc thì nó càng cần được hợp nhật vào hệ thống quốc phòng.

Việc triển khai chiến lược an ninh hàng hải toàn diện và tư duy “toàn bộ hạm đội” cũng sẽ làm giảm việc mua sắm tàu và thiết bị dư thừa, giải phóng đầu tư vào năng lực để giải quyết các mối đe dọa do Hải quân Trung Quốc vượt trội về mặt công nghệ và số lượng gây ra. Đầu tư vào việc mua sắm thiết bị bay không người lái (UAV) là một con đường sẽ cực kỳ có lợi cho Hải quân Philippines nói riêng và Lực lượng vũ trang Philippines (AFP) nói chung; khả năng theo dõi các tàu hải cảnh và dân quân biển Trung Quốc “tắt hệ thống nhận dạng từ động” (AIS-dark) ở vùng biển tranh chấp và truyền thông tin đó cho cả ba cơ quan, sẽ cải thiện đáng kể năng lực của Philippines trong việc đối đầu với các hành động của Trung Quốc trong khu vực. Việc Mỹ gần đây bán 8 chiếc UAV MQ-9B Sky Guardian cho Đài Loan có thể đóng vai trò là hình mẫu cho hoạt động mua sắm tương tự, cung cấp khả năng vệ tinh thời gian thực và khả năng tầm soát vượt đường chân trời cho Hải quân Philippines trên biển.

 Philippines cũng đang tăng cường hợp tác quốc phòng với các đối tác khu vực để chống lại sự gây hấn của Trung Quốc. Vào tháng 3/2025, các quan chức Philippines và Nhật Bản đã gặp nhau để thảo luận về hợp tác song phương “chống lại các nỗ lực đơn phương của Trung Quốc và các quốc gia khác nhằm thay đổi trật tự quốc tế”. Quan hệ đối tác này, cùng với liên minh lâu đời của Philippines với Mỹ theo Hiệp ước phòng thủ chung (MDT), mang đến cho Manila một khuôn khổ liên minh đa phương để chống lại áp lực của Bắc Kinh. Tuy nhiên, nếu không có sự điều phối tốt trong nội bộ giữa các cơ quan hàng hải của mình, Philippines sẽ khó tận dụng hiệu quả tối đa các liên minh này để ngăn chặn các chiến thuật vùng xám của Trung Quốc.

Philippines phải đối mặt với sự gây hấn trên biển ngày càng leo thang từ Trung Quốc mà các phản ứng rời rạc hiện tại đã không ngăn chặn được. Việc hợp nhất các cơ quan chỉ huy của 3 lực lượng thực thi pháp luật trên biển nói trên thành một bộ máy hàng hải thống nhất là rất quan trọng. Nó sẽ cho phép các chiến lược phối hợp, ra quyết định hợp lý, tăng cường năng lực hoạt động và hiện đại hóa nhanh hơn để chống lại các chiến thuật vùng xám và các chiến dịch thông tin sai lệch của Trung Quốc ở Biển Đông. Việc xây dựng cách tiếp cận toàn diện này sẽ chứng minh quyết tâm của Manila trong việc bảo vệ chủ quyền của mình, tạo ra mối đe dọa răn đe cần thiết để buộc Bắc Kinh kiềm chế hành vi phi pháp của nước này ở Biển Đông.

]]>
Vụ kiện thứ hai tại Biển Đông: Khả năng và hệ lụy https://biendong.net/2025/07/02/vu-kien-thu-hai-tai-bien-dong-kha-nang-va-he-luy/ Wed, 02 Jul 2025 03:23:00 +0000 https://biendong.net/?p=154336 Vào giữa năm 2024, Lực lượng Bảo vệ Bờ Biển Philippines (PCG) chia sẻ với giới truyền thông một đoạn video về cảnh tượng gây sốc đối với giới chuyên gia về môi trường biển: Một hệ thống rạn san hô từng phát triển mạnh ở Bãi cạn Sa Bin, giờ chỉ còn là nghĩa địa trắng xóa dưới đáy Biển Đông. Đoạn video vẽ nên bức tranh ảm đạm về một vùng đất hoang tàn dưới nước, nơi sự sống từng phát triển mạnh mẽ, giờ trở nên cằn cỗi do những gì Manila tuyên bố là hậu quả của các hoạt động xây dựng đảo của Trung Quốc. Tất nhiên, Bắc Kinh đã phủ nhận những cáo buộc này.

Năm 2016, Manila đã giành được chiến thắng mang tính bước ngoặt trong vụ kiện Biển Đông khi Toà trọng tài thành lập theo Phụ lục VII Công ước của Liên hợp quốc về Luật biển 1982 (UNCLOS 1982) bác bỏ các yêu sách biển phi lý của Bắc Kinh đối với gần như toàn bộ Biển Đông. Tuy nhiên, Trung Quốc đã phớt lờ Phán quyết và thay vào đó, gia tăng các hành vi sai trái, hung hăng, cưỡng ép của mình.

Giờ đây, Philippines đang cân nhắc khởi kiện Trung Quốc một lần nữa. Nội dung vụ kiện dự kiến tập trung vào vì sự hủy hoại hệ sinh thái biển và gây thiệt hại cho tàu thuyền Philippines. Không có gì ngạc nhiên khi Philippines kiên quyết kiện Trung Quốc một lần nữa. Phát biểu vào ngày 23/1/2025, Bộ trưởng Tư pháp Philippines Jesus Crispin Remulla nhấn mạnh: “Những tội lỗi (của Trung Quốc) thực sự quá rõ ràng. Cuối cùng, đây là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề”, đồng thời cho biết thêm rằng Chính phủ Philippines đang đánh giá cơ chế giải quyết tranh chấp tốt nhất để tiến hành vụ kiện.

Liệu một thách thức pháp lý mới chống lại Trung Quốc có khiến nước này phải chịu trách nhiệm và dừng các hoạt động của họ ở đó không? Trong nhiều năm, Philippines đã dựa vào luật pháp quốc tế để chống lại chủ nghĩa bành trướng của Trung Quốc, xây dựng một vụ kiện pháp lý chống lại các hoạt động quân sự gia tăng và sự xâm phạm của Bắc Kinh vào vùng biển tranh chấp trên Biển Đông. Nhưng các hoạt động của Bắc Kinh ở Biển Đông trong thập kỷ qua đã chứng minh rằng một siêu cường có thể đơn giản phớt lờ các phán quyết bất lợi.

Thách thức mới nhất của Philippines là việc các tàu Hải cảnh Trung Quốc tiến hành hàng loạt những hành vi cưỡng ép và gây hấn, bao gồm bám đuôi, đâm đụng và phun vòi rồng vào các tàu của Philippines – vốn nhỏ hơn và không hiện đại bằng. Thậm chí, vào tháng 7/2024, một thủy thủ Philippines đã mất ngón tay cái sau một cuộc đụng độ căng thẳng với Hải cảnh Trung Quốc. Trước đó, trong tháng 2/2025, một trực thăng quân sự của Trung Quốc đã bay gần một máy bay của Cục Nghề cá và Nguồn lợi Thủy sản Philippines (BFAR) với khoảng cách 3m khi máy bay của BFAR đang tuần tra trên vùng biển tranh chấp xung quanh Bãi cạn Scarborough.

Cuộc chiến pháp lý có một vị trí quan trọng, nhưng một vụ kiện pháp lý thứ hai chống lại Bắc Kinh không thể là “vũ khí duy nhất” của Manila. Philippines cần nhiều thứ hơn là các lập luận pháp lý nếu muốn bảo vệ vùng biển của mình hiệu quả hơn. Cụ thể, Philippines cần một quân đội mạnh hơn, một nền ngoại giao thông minh hơn và phối hợp khu vực tốt hơn. Cuộc chiến Biển Đông sẽ có thể giành chiến thắng chỉ trong một phiên tòa.

Việc đệ đơn kiện lần thứ hai chống lại Bắc Kinh có thể mang tính biểu tượng đối với Philippines. Đây là cơ hội để Manila củng cố chiến thắng vụ kiện năm 2016 của mình trước Bắc Kinh, Phán quyết mà cựu Tổng thống Rodrigo Duterte từng chọn gác sang một bên để hy vọng tranh thủ được các khoản vay và tài trợ từ Trung Quốc. Người kế nhiệm ông Duterte, Tổng thống đương nhiệm Ferdinand Marcos Jr. đã có sự thay đổi lớn từ cách tiếp cận đó, sử dụng chiến thắng mang tính bước ngoặt này như một lời kêu gọi chống lại sự xâm lược ngày càng gia tăng của Trung Quốc.

Kể từ khi ông Marcos Jr. lên cầm quyền, Philippines đã tăng cường quan hệ quân sự với các đồng minh toàn cầu, đảm bảo nhiều thỏa thuận an ninh và tuần tra chung hơn. Đây là sự thay đổi chính sách đối ngoại quan trọng được người Philippines ủng hộ. Các cuộc khảo sát tại địa phương liên tục cho thấy sự ngờ vực của quốc gia này đối với Bắc Kinh, trong khi đó đa số người dân tin vào sự ủng hộ áp đảo của các quốc gia hỗ trợ Philippines trong việc bảo vệ các yêu sách lãnh thổ của mình.

Việc đưa ra lập trường nguyên tắc về việc khởi kiện Trung Quốc lần thứ hai cũng sẽ thúc đẩy hình ảnh của ông Marcos Jr. với tư cách là một nhà lãnh đạo tuân thủ luật pháp quốc tế và lắng nghe ý kiến của người dân. Tiến sĩ Collin Koh – thành viên cao cấp tại Viện Nghiên cứu Chiến lược và Quốc phòng thuộc Trường Nghiên cứu Quốc tế S. Rajaratnam – cho rằng: “(Một vụ kiện mới) càng củng cố thêm vị thế của Marcos Jr. với tư cách là người sẽ bảo vệ lợi ích của đất nước ở Biển Đông và sẽ giúp thúc đẩy hơn nữa sự ủng hộ của công chúng Philippines đối với lập trường của chính phủ nước này ở Biển Đông”.

Manila liên tục viện dẫn chiến thắng lịch sử của mình tại Toà Trọng tài vụ kiện Biển Đông khi công bố video về các hành động hung hăng của Bắc Kinh ở Biển Đông. Chiến lược “chỉ mặt, gọi tên” này đã giúp Philippines có được sự chú ý nhiều hơn về tranh chấp và duy trì áp lực lên Trung Quốc.

Tuy nhiên, việc theo đuổi một vụ kiện mới chống Bắc Kinh có thể là “con dao hai lưỡi”, khiến Philippines phải trả giá đắt. Thay vì giảm các hoạt động ở Biển Đông, một vụ kiện thứ hai có thể làm gia tăng căng thẳng và kích động sự trả đũa mạnh mẽ hơn từ Trung Quốc. Tiến sĩ Collin Koh lưu ý: “Nếu Philippines đệ đơn kiện thứ hai chống lại Trung Quốc, (Bắc Kinh) có thể sử dụng nó như một cái cớ để tiếp tục tăng cường các hoạt động chèn ép của mình ở Biển Đông”. Điều này nếu xảy ra, có nguy cơ dẫn tới gia tăng căng thẳng với các nước láng giềng Đông Nam Á, đặc biệt là Brunei, Malaysia và Việt Nam – tất cả đều có các yêu sách chồng chéo ở Biển Đông.

ASEAN gặp khó khăn trong việc thống nhất quan điểm về tranh chấp biển vì mỗi nước có lợi ích và quan hệ khác nhau với Trung Quốc. Hiện tại, khối này và Trung Quốc đang đàm phán về bộ quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC). Câu hỏi đặt ra là: Philippines có chiến lược bài bản nào không, hay chỉ đang phản ứng trước mọi động thái của Trung Quốc?

Một vấn đề quan trọng ở đây là liệu Manila có thể tiếp tục dựa vào Mỹ như một đối tác an ninh ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương hay không. Washington đã đóng vai trò quan trọng trong chiến thắng của Manila trước Bắc Kinh trong vụ kiện Biển Đông năm 2016, vì Mỹ được cho là đã giúp tài trợ cho các nỗ lực nghiên cứu kỹ thuật và lập bản đồ biển được nhóm pháp lý của Philippines sử dụng vào thời điểm đó. Sau cuộc chiến thuế quan của Tổng thống Donald Trump đối với các đồng minh, lệnh đóng băng 90 ngày đối với các chương trình viện trợ nước ngoài và lập trường của ông về Ukraine, đã có những lo ngại về tương lai của quan hệ Philippines-Mỹ. Tuy nhiên, các quan chức quốc phòng Philippines có vẻ tự tin rằng chính quyền Trump vẫn coi quốc gia Đông Nam Á này là một đồng minh chiến lược khi sự cạnh tranh Mỹ-Trung đang nóng lên. Cuối cùng, khoản viện trợ quân sự trị giá khoảng 336 triệu USD cho Philippines đã được miễn khỏi lệnh đóng băng viện trợ nước ngoài của Tổng thống Trump.

Bên cạnh đó, nếu Manila theo đuổi một vụ kiện mới chống Bắc Kinh, họ phải kết hợp các chiến lược pháp lý của mình với các nỗ lực răn đe ngoại giao, quân sự và hợp tác khu vực mạnh mẽ hơn để thực sự bảo vệ lợi ích của mình ở Biển Đông. Những động thái gần đây cho thấy chính quyền Marcos Jr. quyết tâm thực hiện điều này với việc Manila đang tích cực nâng cao năng lực phòng thủ quốc gia của mình.

Philippines đã nỗ lực tăng cường hạm đội hải quân của mình, với kế hoạch đang được tiến hành để mua 2 tàu hộ vệ và 6 tàu tuần tra nữa từ Hàn Quốc. Hải quân Philippines cũng đang cân nhắc việc mua 2 tàu ngầm, mặc dù đây có thể là một “giấc mơ xa vời” vào lúc này vì việc mua sắm các tài sản khác sẽ phải được ưu tiên trước tiên.

Việc mua tên lửa hành trình siêu thanh tầm trung BrahMos từ Ấn Độ và kế hoạch mua hệ thống tên lửa đất đối không Akash, cũng như hệ thống tên lửa Typhon do Mỹ sản xuất, cho thấy Manila nhận thức sâu sắc về nhu cầu tăng cường năng lực phòng thủ và ngăn chặn sự hung hăng, hiếu chiến của Trung Quốc. Các hệ thống vũ khí này có thể được triển khai để tăng cường hệ thống phòng thủ bờ biển.

Trên mặt trận ngoại giao, Philippines đã ký Thỏa thuận Tiếp cận đối ứng (RAA) với Nhật Bản, cho phép các cuộc tập trận quân sự chung trên lãnh thổ của nhau. Các thỏa thuận tương tự đang được tiến hành với Canada, New Zealand và Pháp. Trong những tháng qua, Philippines cũng đã tăng cường tuần tra chung ở Biển Đông với các đồng minh như Mỹ, Nhật Bản, Australia, Canada, New Zealand và Việt Nam.

Những động thái này không phải là không có rủi ro. Khi Philippines tự khẳng định mình, Trung Quốc dự kiến sẽ đáp trả. Nếu Manila tiến hành đệ đơn kiện mới chống lại Bắc Kinh, căng thẳng có thể leo thang hơn nữa. Trung Quốc có thể coi việc này là một hành động khiêu khích và sẽ trả đũa như tiếp tục phun vòi rồng vào tàu thuyền Philippines, chặn các nhiệm vụ tiếp tế của Manila tới tiền đồn quân sự của nước này ở Bãi Cỏ Mây, hoặc thậm chí phá vỡ các quan hệ đối tác thương mại hiện có dựa vào các sản phẩm và nguồn tài trợ của Trung Quốc. Quốc gia Đông Nam Á này phải chuẩn bị cho hậu quả tiềm tàng.

Mặt khác, tại các cuộc họp trong khuôn khổ hội nghị ASEAN, Manila phải nỗ lực thúc đẩy đồng thuận trong khu vực về cách thức giải quyết tranh chấp biển và kết thúc các cuộc đàm phán về COC. Manila không có khả năng tự mình buộc Bắc Kinh tuân thủ luật pháp quốc tế, cũng không có sức mạnh quân sự để sánh ngang với Trung Quốc. Rốt cuộc, Philippines phải chuẩn bị tốt nhất cho “cuộc chiến pháp lý” nếu muốn tiến hành một vụ kiện thứ hai nhằm vào Trung Quốc ở Biển Đông. 9 năm sau khi Toà trọng tài Vụ kiện Biển Đông ra Phán quyết, Trung Quốc ngày càng có các hoạt động nguy hiểm, cưỡng ép đối với các lực lượng của Philippines. Trong khi Philippines để ngỏ khả năng khởi kiện Trung Quốc một lần nữa, điều quan trọng không kém là triển khai được một cách tiếp cận toàn diện – đó là đa dạng hoá đối tác, nâng cao năng lực phòng thủ, tận dụng tối đa các kênh ngoại giao, thúc đẩy đồng thuận trong ASEAN, để đối phó với Trung Quốc tại Biển Đông.

]]>
Cuộc chiến cáp ngầm và sự lựa chọn cho Việt Nam https://biendong.net/2025/07/02/cuoc-chien-cap-ngam-va-su-lua-chon-cho-viet-nam/ Wed, 02 Jul 2025 01:28:00 +0000 https://biendong.net/?p=155017 Các quốc gia Đông Nam Á, điểm trung chuyển chính cho các tuyến cáp kết nối châu Á với châu Âu, đang tìm cách mở rộng mạng lưới của mình để đáp ứng nhu cầu bùng nổ về các dịch vụ AI và trung tâm dữ liệu. Năm đường cáp dưới biển đã cũ của Việt Nam, kết nối với internet toàn cầu, thời gian qua đã liên tục gặp sự cố, nên việc lắp đặt đường cáp mới hiện là ưu tiên của Hà Nội. Để thúc đẩy mạnh mẽ nên kinh tế công nghệ số, bao gồm công nghệ AI, Việt Nam có kế hoạch xây dựng 10 tuyến cáp ngầm mới vào năm 2030.

Trong quá trình triển khai kế hoạch này, Việt Nam được cho là chịu sức ép  từ cả hai phía Mỹ và Trung Quốc trong việc trao gói thầu lắp đặt 10 đường cáp ngầm trọng yếu dưới biển. Hai cường quốc này đang cạnh tranh giành hợp đồng, đặc biệt là ở châu Á, để xây dựng và duy trì cơ sở hạ tầng chiến lược truyền tải hầu hết dữ liệu internet, bao gồm cả các thông tin nhạy cảm. Một số chuyên gia còn nhận định cáp ngầm đang là trung tâm của cuộc chiến công nghệ Mỹ-Trung. Đây là một phần của chiến dịch toàn cầu của Mỹ nhằm kiềm chế sự trỗi dậy của giới nhà thầu Trung Quốc.

Tháng 9/2024, khi có tin Việt Nam đang xem xét lựa chọn công HMN Technologies của Trung Quốc cho dự án lắp đặt 10 tuyến cáp ngầm dưới biển của mình, một số chuyên gia đã lên tiếng chỉ ra ba rủi ro chính nếu Việt Nam chọn công ty HMN Technologies hay bất cứ công ty nào của Trung Quốc để lắp cáp biển:

Thứ nhất, Trung Quốc sẽ có khả năng theo dõi mọi hoạt động truyền dữ liệu qua hệ thống này và khai thác chúng cho chương trình phân tích big data của nước này, gây ra mối nguy tiềm tàng đối với an ninh quốc phòng. Liên quan đến vấn đề này, cần lưu ý thêm rằng Trung Quốc đã ban hành luật quy định các cá nhân, tổ chức phải hợp tác về mặt cung cấp thông tin tình báo nếu được yêu cầu. Luật Tình báo Quốc gia của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2017) quy định tại Điều 7 và 14 về việc “tất cả các tổ chức và công dân phải hỗ trợ, giúp đỡ và hợp tác với các nỗ lực tình báo quốc gia“các tổ chức làm công tác tình báo quốc gia khi tiến hành các hoạt động tình báo hợp pháp có thể yêu cầu các cơ quan, tổ chức và công dân có liên quan cung cấp sự hỗ trợ, giúp đỡ và hợp tác cần thiết.

Thứ hai, Trung Quốc sẽ có thể làm gián đoạn lưu lượng thông tin trên các tuyến cáp ngầm của Việt Nam vào thời điểm khủng hoảng hoặc xung đột. Về vấn đề này, cần lưu ý đến bi cnh tranh chp gia hai nưc ti Bin Đông. Nếu xy ra xung đt, hoc nếu Trung Quc có các tính toán riêng, không loi tr kh năng Trung Quc có th tác đng đến cáp ngm ca Vit Nam. Tình hình tại Eo biển Đài Loan có thể là một ví dụ điển hình. Khi căng thẳng ở Eo biển Đài Loan leo thang, Trung Quốc bị cáo buộc là phá hoi các tuyến cáp ngm gia các đo ca Đài Loan và gia Đài Loan vi quc tế. Chính quyền Đài Bắc đã nhiu ln t cáo Trung Quc ct cáp ngm ca Đài Loan. Tháng 2/2025, các cơ quan chc năng ca Đài Loan đã bt gi mt tàu liên quan ti Trung Quccác thuyn viên trên tàu này do nghi ng tàu này đã ct cáp ngm ca Đài Loan; mi đây, tháng 6/2025, thuyn trưng ca tàu đã b tuyên án 3 năm tù do hành vi phá hoại cáp.

Thứ ba, Việt Nam có thể trở nên phụ thuộc vào công nghệ thông tin, truyền thông của Trung Quốc, trong khi đó xu hướng hiện nay do Mỹ khởi xướng, đó là tách rời công nghệ và thiết bị do Mỹ thiết kế và sản xuất khỏi các hệ thống của Trung Quốc. Việc để công ty HMN Technologies hay bất cứ công ty nào của Trung Quốc xây dựng tuyến cáp ngầm sẽ khiến Việt Nam khó có thể tham gia vào các chuỗi công nghệ tiến tiến của Mỹ và phương Tây.

Trong bối cảnh cuộc cạnh tranh địa chính trị giữa Mỹ và Trung Quốc ở Biển Đông và khu vực ngày càng gay gắt, giữa Bắc Kinh và Washington đồng thời xảy ra cuộc chiến cáp ngầm. Cả Trung Quốc và Mỹ đều ráo riết lôi kéo các nước trong khu vực hợp tác trong các dự án xây dựng cáp viễn thông trên biển. Từ đầu năm 2024, giới chức và các công ty Mỹ đã tổ chức nhiều cuộc họp với giới chức Việt Nam và nước ngoài, cùng các giám đốc điều hành doanh nghiệp, nhằm thuyết phục Hà Nội loại HMN Technologies khỏi chiến lược cáp của mình.

Theo quan chức (đề nghị không nêu tên) tham dự các cuộc họp, mục đích của các cuộc họp là nhằm thuyết phục Việt Nam rằng ngành công nghiệp lắp cáp, vốn phụ thuộc vào bốn ông lớn trên toàn cầu, lựa chọn người chơi tương đối mới như công ty HMN Technologies của Trung Quốc là một lựa chọn tồi. Tại các cuộc họp, giới chức Mỹ và APTelecom đã nói rõ rằng việc lựa chọn các công ty lắp cáp ít kinh nghiệm hơn và ít có khả năng tiếp cận với các thành phần quan trọng sẽ khiến các công ty Mỹ nản lòng trong việc đầu tư vào Việt Nam. Mỹ coi HNM Technologies là một công ty có liên kết với gã khổng lồ công nghệ Huawei của Trung Quốc. Cả hai đều đang nằm trong danh sách trừng phạt của Mỹ do Washington lo ngại các công ty này là mối đe dọa cho an ninh quốc gia. Để thuyết phục Việt Nam, phía Mỹ thậm chí đưa ra các thông tin tình báo cảnh báo nguy cơ phá hoại và gián điệp từ phía Trung Quốc.

Giáo sư Carl Thayer từ Đại học New South Wales của Australia chỉ ra hai động lực chính để Mỹ tích cực vận động hành lang cho việc này:

Động lực đầu tiên là về an ninh quốc gia. Các công ty Mỹ, đặc biệt là các công ty hoặc tổ chức tư nhân được chính phủ Mỹ thuê để cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm liên quan đến quốc phòng đang làm việc tại Việt Nam, có khả năng bị xâm phạm thông tin liên lạc. Nói cách khác, sự hợp tác giữa ngành công nghiệp quốc phòng của Mỹ và Việt Nam có thể bị hạn chế (nếu Việt Nam thuê Trung Quốc lắp cáp) do các quy định của chính phủ Mỹ.

Động lực thứ hai là về thương mại. HMN Technologies có thể rẻ hơn so với các công ty của Mỹ, Nhật Bản và Pháp. Tuy nhiên, một hợp đồng giữa Việt Nam với HMN Technologies của Trung Quốc sẽ là một phần của “Con đường Tơ lụa Kỹ thuật số” – một trong ba trụ cột chính của Sáng kiến Vành đai và Con đường của Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình. Và hẳn việc này sẽ được Bắc Kinh đánh giá cao. Nhưng nếu HMN Technologies giành được hợp đồng thì đây sẽ là tổn thất đối với các công ty Mỹ đang mong muốn đầu tư vào Việt Nam.

Bà Elina Noor, thành viên cấp cao của Chương trình châu Á tại Quỹ Carnegie vì Hòa bình Quốc tế (Mỹ), nói với BBC Tiếng Việt rằng Washington đã tuyên bố rất rõ ràng là họ sẽ không đứng thứ hai trong bất kỳ khía cạnh nào của cơ sở hạ tầng công nghệ, dù đó là cáp ngầm, 5G hay nền tảng mạng xã hội. Và do đó, trên mọi phương diện, Mỹ đã đồng ý cách tiếp cận liên ngành – tức là các cơ quan khác nhau của chính phủ Mỹ cùng làm việc với nhau để đảm bảo rằng Mỹ duy trì vị thế thống trị trong chuỗi cung ứng công nghệ.

Bà Elina Noor nhấn mạnh: Tôi cho rằng áp lực mà Mỹ gây ra cho các quốc gia ở Đông Nam Á, nơi mà họ coi là một khu vực có ảnh hưởng cần nắm giữ, chỉ là một biểu hiện nữa của sự cạnh tranh chiến lược này giữa những người khổng lồ. Và vì vậy, điều tôi nghĩ chúng ta sẽ tiếp tục thấy là Mỹ và các đối tác của mình cố gắng tác động đến càng nhiều quyết định của các quốc gia chủ chốt như Việt Nam càng tốt. Họ coi Việt Nam là một quốc gia dao động, một quốc gia cần được tán tỉnh và quyến rũ.

Giới quan sát cho rằng nỗ lực của Mỹ nhằm chuyển hướng các kế hoạch cáp ngầm của Việt Nam rời xa các công ty Trung Quốc làm nổi bật sự cạnh tranh địa chính trị rộng lớn hơn giữa Mỹ và Trung Quốc ở Đông Nam Á. Các quyết định mà Việt Nam đưa ra sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với tương lai kỹ thuật số và mối quan hệ của nước này với cả hai siêu cường. Chúng không chỉ định hình cơ sở hạ tầng internet của Việt Nam mà còn ảnh hưởng đến bối cảnh chiến lược rộng lớn hơn trong khu vực.

Để tránh bị nằm trong thế kẹt trong cuộc chiến cáp ngầm giữa Mỹ và Trung Quốc, giới chuyên gia cho rằng sự lựa chọn đối tác của Việt Nam là hết sức quan trọng cả về khía cạnh an ninh lấn kinh tế, nhất là trên vấn đề Biển Đông. Theo đó, Hà Nội nên đa dạng hoá các đối tác hợp tác trong các tuyến cáp ngầm mới, ưu tiên những đối tác tiêến tiến có nhiều kinh nghiệm của phương Tây, tuy nhiên tránh tạo cảm giác “tẩy chay Trung Quốc” mà nên hợp tác với các công ty Trung Quốc trong các tuyến cáp nối liền giữa hai nước.

Theo khuyến nghị của giới chuyên gia, Việt Nam đang xúc tiến thảo luận triển khai các dự án cáp ngầm với các đối tác thứ 3. Công ty quản lý tài sản Singapore Keppel và tập đoàn Sovico Group của Việt Nam đang thảo luận về kế hoạch xây dựng hai tuyến cáp quang ngầm mới với mục tiêu thúc đẩy ngành dữ liệu của hai nước. Theo một kế hoạch đang được thảo luận, một tuyến cáp sẽ được lắp đặt để kết nối trực tiếp Việt Nam với Singapore với chi phí sẽ là 150 triệu đô la.

Sovico tỏ ý quan tâm phương án này, nhưng các cuộc đàm phán với Keppel về tuyến cáp trực tiếp đang diễn biến phức tạp và vẫn chưa đạt được thỏa thuận nào.

Theo một số nguồn tin, Keppel thiên về một kế hoạch cáp tham vọng hơn liên quan đến một nhóm các nhà đầu tư. Theo kế hoạch y, tuyến cáp kết nối với Việt Nam do Sovico phát triển sẽ là một nhánh của một tuyến cáp dài hơn. Tuyến cáp này sẽ chạy từ Singapore đến Nhật Bản, với các tuyến cáp nhánh kết nối các quốc gia dọc theo tuyến đường. Theo các kế hoạch sơ bộ, chưa có quyết định nào được đưa ra về việc nhà thầu nào sẽ xây dựng bất kỳ tuyến cáp nào. Tuy nhiên, theo nguồn tin thân cận, Trung Quốc sẽ không tham gia vào tuyến cáp liên kết trực tiếp giữa Việt Nam và Singapore. Đáng chú ý, trong Tuyên bố chung nhân chuyến thăm Singapore của Tổng Bí thư Tô Lâm (ngày 11-13/3/2025) cũng đề cập tới việc hợp tác giữa Việt Nam và Singapore trong lĩnh vực cáp ngầm.

Hai dự án nói trên tách biệt với các khoản đầu tư vào bốn tuyến cáp ngầm mới của Việt Nam, trong đó hai tuyến sẽ do NEC của Nhật Bản; một tuyến do công ty viễn thông Viettel của Việt Nam và Singtel của Singapore công bố vào tháng Tư và sẽ kết nối trực tiếp Việt Nam với Singapore theo một kế hoạch sơ bộ, không có hợp đồng xây dựng nào được công bố; tuyến thứ 4 kết nối Việt Nam với các tuyến cáp quốc tế hiện có do HMN Technologies của Trung Quốc xây dựng.

Giới phân tích nhận định sự lựa chtrọn kể trên của Việt Nam là tương đối phù hợp khi hầu hết các tuyến cáp mới nối với quốc tế đều là sự hợp tác giữa các đối tác Việt Nam với các đối tác Nhật Bản và Singapore. Viêc lựa chọn HMN Technologies cho dự án tuyến cáp nối với các tuyến cáp cũ hiện có thể là để thể hiện “Bắc Kinh không bị loại bỏ”, tránh ảnh hưởng đến quan hệ song phương. Việc Hà Nội không để công ty Trung Quốc tham gia vào các dự án tuyến cáp quốc tế mới là để tránh những rủi ro như cảnh báo của Mỹ và giới chuyên gia. Điều này giúp Hà Nội tránh rơi vào thế kẹt trong cuộc chiến cáp ngầm giữa Bắc Kinh và Washington. Việt Nam, với dân số gần 100 triệu người, là một thị trường lớn cho các nền tảng trực tuyến, nhưng hiện chỉ được kết nối với cơ sở hạ tầng internet toàn cầu thông qua năm nhánh ngầm dưới biển đến các tuyến cáp quốc tế. Các chuyên gia trong ngành nhận định trong bối cảnh chính quyền Hà Nội đã xác định phát triển kinh tế số với mũi nhọn là công nghệ AI là trọng tâm thì kế hoạch tăng gấp ba số lượng cáp ngầm của Việt Nam là một động lực có thể thúc đẩy cơ hội trở thành một trung tâm dữ liệu trong khu vực. Tuy nhiên, việc lựa chọn đối tác sẽ là một bài toán tương đối thách thức với Hà Nội khi phải bảo đảm được 03 yếu tố: quan hệ song phương với các nước liên quan, lợi ích quốc gia không bị xâm phạm, và chất lượng của các tuyến cáp ngầm nhằm phục vụ mục đích kinh tế, phát triển.

]]>
Không cho phép TQ thiết lập ADIZ trên Biển Đông https://biendong.net/2025/05/14/khong-cho-phep-tq-thiet-lap-adiz-tren-bien-dong/ Wed, 14 May 2025 05:11:00 +0000 https://biendong.net/?p=153748 Sau các cuộc chạm chán liên tiếp giữa máy bay Trung Quốc và máy bay Philippines, Australia và Mỹ trên Biên Đông thời gian qua, ngày 5/3/2025 Bộ trưởng Quốc phòng Philippines Gilberto Teodoro tuyên bố Philippines và các đồng minh an ninh của mình sẽ thực hiện các biện pháp cần thiết để ngăn chặn bất kỳ nỗ lực nào của Trung Quốc nhằm áp đặt Vùng nhận dạng phòng không (ADIZ) hoặc hạn chế quyền tự do bay trên Biển Đông.

Bộ trưởng Gilberto Teodoro nói với hãng tin AP trong một cuộc phỏng vấn rằng hành động hung hăng ngày càng tăng của Trung Quốc ở vùng biển tranh chấp hiện được coi là mối đe dọa lớn nhất đối với an ninh quốc gia của Philippines và cũng nên được coi là mối đe dọa toàn cầu vì nó có thể làm tắc nghẽn một tuyến đường thương mại quan trọng đối với chuỗi cung ứng toàn cầu. Ông Teodoro nhấn mạnh: “Mối đe dọa bên ngoài lớn nhất thực sự là hành động hung hăng của Trung Quốc, chủ nghĩa bành trướng của Trung Quốc và nỗ lực của Trung Quốc nhằm thay đổi luật pháp quốc tế thông qua việc sử dụng vũ lực hoặc sự đồng thuận… hoặc nỗ lực định hình lại trật tự thế giới thành trật tự mà họ kiểm soát”.

Các cuộc đối đầu trên tuyến đường biển chiến lược mà Bắc Kinh tuyên bố chủ quyền gần như toàn bộ đã tăng đột biến giữa lực lượng bảo vệ bờ biển, hải quân Philippines và lực lượng hải cảnh, hải quân Trung Quốc trong 2 năm qua. Những căng thẳng về tranh chấp lãnh thổ kéo dài liên quan đến các bãi cạn đang tranh chấp gay gắt này cũng liên quan đến Việt Nam, Malaysia, Brunei và Đài Loan. Các cuộc đụng độ gần đây liên quan đến máy bay quân sự Trung Quốc bắn pháo sáng cảnh báo hoặc bay gần một cách nguy hiểm để xua đuổi máy bay tuần tra của Mỹ, Australia và Philippines đã gây ra những báo động mới.

Theo Bộ trưởng Gilberto Teodoro, các quan chức quốc phòng đã thảo luận về khả năng Trung Quốc áp đặt cái gọi là ADIZ hoặc bất kỳ vùng cấm nào để hạn chế hoạt động của máy bay nước ngoài trong phạm vi mà Bắc Kinh coi là không phận của mình trên Biển Đông. Ông Teodoro nhấn mạnh: “Đó là hành vi vi phạm luật pháp quốc tế rất nghiêm trọng, đòi hỏi chúng tôi (Philippines và các đồng minh) phải đáp trả”; đồng thời, tuyên bố: “Philippines sẽ thực hiện kết hợp các biện pháp một cách riêng lẻ và với các quốc gia có cùng chí hướng để chống lại bất kỳ hành động nào như vậy của Trung Quốc. Chúng tôi đã xây dựng các biện pháp dự phòng để ứng phó hoặc có các hành động thích hợp”.

Hôm 18/2/2025, một trực thăng của hải quân Trung Quốc đã bay cách một máy bay tuần tra của Cục Nghề cá và Nguồn lợi thủy sản Philippines (BFAR) đang tuần tra ở khu vực bãi cạn Scarborough khoảng 10 feet (3 m) mà họ cáo buộc đã xâm phạm vào nơi mà Bắc Kinh gọi là “không phận của Trung Quốc” trên Bãi cạn Scarborough đang tranh chấp, khiến phi công Philippines phải cảnh báo qua radio: “Các anh đang bay quá gần, rất nguy hiểm”. Phóng viên ở trên máy bay này đã chứng kiến cuộc đối đầu căng thẳng kéo dài 30 phút khi máy bay của Philippines tiếp tục tuần tra tầm thấp xung quanh Bãi cạn Scarborough, trong khi trực thăng của hải quân Trung Quốc bay lượn gần phía trên hoặc bay về phía bên trái trong thời tiết nhiều mây.

Lực lượng Bảo vệ bờ biển Philippines (PCG) ra thông cáo nêu rõ: “Hành động liều lĩnh này đã gây ra mối nguy hiểm nghiêm trọng đến an toàn của các phi công và hành khách trên chuyến bay”; khẳng định hành động này “vi phạm rõ ràng và coi thường quy định an toàn hàng không”. Máy bay Philippines khi đó đang bay cách mặt nước khoảng 213m, thực hiện nhiệm vụ quan sát các tàu thuyền của Trung Quốc trong khu vực.

Ngay trong ngày 18/2/2025, Ngoại trưởng Philippines Enrique Manalo đã bày tỏ “vô cùng lo lắng” về vụ chạm trán này. Ông Enrique Manalo đã cáo buộc quân đội Trung Quốc “liều lĩnh” và “thiếu chuyên nghiệp” trong vụ việc này. Đại sứ Mỹ, quốc gia là đồng minh hiệp ước quốc phòng của Philippines, đã lên án hành động “nguy hiểm” của trực thăng Trung Quốc. Trong một bài đăng trên nền tảng X, Đại sứ Mỹ tại Manila MaryKay Carlson kêu gọi Trung Quốc “kiềm chế các hành động chèn ép và giải quyết các tranh chấp một cách ôn hòa theo luật pháp quốc tế”.

Trong khi đó, Bộ Tư lệnh Chiến khu miền Nam của quân đội Trung Quốc cáo buộc máy bay của Philippines “xâm phạm trái phép vào không phận Đảo Hoàng Nham của Trung Quốc mà không được chính phủ Trung Quốc cho phép”, “vi phạm nghiêm trọng chủ quyền của Trung Quốc” và trực thăng Trung Quốc đã đuổi máy bay Philippines khỏi “không phận của Trung Quốc”; vu cáo Philippines “lan truyền những câu chuyện sai sự thật”.

Trước đó, ngày 11/2, máy bay tuần tra biển P-8A Poseidon của Không quân Hoàng gia Australia đã chứng kiến “sự can thiệp không chuyên nghiệp và nguy hiểm” của máy bay chiến đấu J-16 của Trung Quốc. Lực lượng Quốc phòng Australia ra thông cáo nêu rõ máy bay Poseidon P-8A đang thực hiện hoạt động tuần tra giám sát trên biển ở Biển Đông thì bị máy bay Trung Quốc đã bắn pháo sáng ở cự li gần máy bay do thám P-8 Poseidon của Australia chỉ cách 100 feet (30 m) giữa lúc ban ngày và trong không phận quốc tế trên vùng biển tranh chấp.

Bộ Quốc phòng Austalia nhấn mạnh: “Đây là hành động không chuyên nghiệp và nguy hiểm đối với máy bay và những người trên máy bay”; “hy vọng các quốc gia bao gồm cả Trung Quốc nên vận hành quân đội của mình theo cách chuyên nghiệp và an toàn”. Ngày 14/2, Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Quốc phòng Australia Richard Marles bình luận máy bay J-16 của Trung Quốc “đã rất gần đến mức không có cách nào bạn có thể đảm bảo là pháo sáng không trúng vào máy bay P-8” và “nếu điều đó xảy ra, nó sẽ gây ra thiệt hại đáng kể cho máy bay của chúng tôi và điều đó rõ ràng gây nguy hiểm đến tính mạng của nhân viên của chúng tôi”.

Các nhà quân sự phân tích nếu pháo sáng lọt vào động cơ phản lực của
P-8, chúng có thể gây ra thiệt hại thảm khốc. Quân đội Trung Quốc đã bác bỏ những cáo buộc mới đây của Australia, nói rằng máy bay quân đội Australia “cố tình xâm nhập vào vùng trời của Trung Quốc trên quần đảo Tây Sa (cách Trung Quốc gọi quần đảo Hoàng Sa)”.

Trước đó, vào tháng 5/2024, Australia cũng đã phản đối Trung Quốc sau khi một chiến đấu cơ của Trung Quốc bắn pháo sáng sát trực thăng của Australia ở vùng biển quốc tế thuộc biển Hoàng hải. Vào tháng 10/2023, một máy bay Trung Quốc cũng bắn pháo sáng vào trực thăng của Canada ở Biển Đông.

Quân đội Mỹ cũng đã báo cáo rằng họ đã gặp phải những động thái nguy hiểm như vậy của máy bay không quân Trung Quốc trong quá khứ trên vùng biển tranh chấp, nơi họ đã triển khai máy bay chiến đấu và tàu hải quân để thúc đẩy quyền tự do hàng hải và hàng không.

Năm 2013, Bộ Quốc phòng Trung Quốc tuyên bố rằng họ đã thiết lập ADIZ trên Biển Hoa Đông bao phủ không phận phía trên một chuỗi đảo đang tranh chấp giữa Trung Quốc và Nhật Bản. Sau đó, Bắc Kinh đã ban hành một bộ quy tắc cho vùng này, nói rằng tất cả các máy bay phải thông báo cho chính quyền Trung Quốc và phải chịu các biện pháp quân sự khẩn cấp nếu không tự nhận dạng hoặc không tuân theo lệnh của Bắc Kinh. Bộ Quốc phòng Nhật Bản kêu gọi cộng đồng quốc tế bác bỏ và phản đối hành động của Trung Quốc. Nhật Bản, cùng với Mỹ, Australia, Hàn Quốc và các nước khác, đã phớt lờ vùng phòng không và các quy tắc mà Trung Quốc tuyên bố.

Theo Bộ trưởng Teodoro, các khối liên minh an ninh giữa các nước châu Á và phương Tây, bao gồm Philippines, Mỹ, Nhật Bản, Australia và Canada đã nổi lên và có thể liên kết với nhau thành một liên minh rộng lớn hơn trong tương lai do họ lo ngại về hành vi xâm lược của Trung Quốc. Trung Quốc đã cáo buộc Mỹ cùng với các đồng minh hiệp ước của mình “liên kết” chống lại Bắc Kinh và đe dọa an ninh và sự hòa hợp trong khu vực.

Nhưng ông Teodoro nhấn mạnh “chính hành vi của Trung Quốc là động lực lớn nhất để các quốc gia có cùng chí hướng liên kết với nhau vì những gì Bắc Kinh đang làm là hoàn toàn không thể chấp nhận được đối với phần lớn các quốc gia ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương”. Giới phân tích nhận định các nước ven Biển Đông như Việt Nam và Malaysia chắc chắn sẽ phản đối việc Bắc Kinh thiết lập ADIZ ở Biển Đông. Sau khi thống nhât nắm 1975 chính quyền Hà Nội đã đấu tranh quyết liệt với Bắc Kinh để giành quyền điều hành hoạt động bay trong vùng thông báo bay Hồ Chí Minh (FIR Hồ Chí Minh). Tại phiên họp thứ 9, kỳ họp thứ 140 ngày 24/11/1993 Hội đồng ICAO đã thông qua Nghị quyết phê chuẩn việc Việt Nam chính thức tiếp nhận và điều hành phần phía Nam FIR Hồ Chí Minh kể từ tháng 11/1994. Trong hơn 30 năm qua Việt Nam đã điều hành hiệu quả FIR Hồ Chí Minh thì không có lý do gì Việt Nam lại không chống lại mưu đồ của Trung Quốc thiết lập ADIZ trên Biển Đông. Malaysia đã nhiều lần bị các máy bay Trung Quốc xâm phạm không phận nên cũng sẽ phản đối việc Trung Quốc thiết lâp ADIZ trên Biển Đông.

Giới quan sát nhận định việc các máy bay Mỹ và máy bay Philippines tuần tra chung trên Biển Đông là biểu hiện cụ thể việc Manila phối hợp cùng Washington ngăn chặn Trung Quốc thiết lập ADIZ trên Biển Đông. Ngày 4/2/2025, lực lượng không quân của Philippines và Mỹ đã tổ chức tuần tra chung và huấn luyện đánh chặn trên không ở Biển Đông, khiến Trung Quốc nổi giận.

Theo Người phát ngôn không quân Philippines Maria Consuelo Castillo, cuộc tuần tra chung và huấn luyện đánh chặn trên không của hai nước kéo dài một ngày. Bà Castillo cho biết 3 máy bay chiến đấu FA-50 của Philippines và 2 máy bay ném bom B1-B của Mỹ đã tham gia cuộc tập trận. Các máy bay này đã bay qua bãi cạn Scarborough, nơi không quân Trung Quốc cũng thực hiện cái gọi là một “cuộc tuần tra thường lệ”. Bà Maria Consuelo Castillo nhấn mạnh: “Cuộc tập trận được tổ chức nhằm mục đích tăng cường phối hợp hoạt động, cải thiện nhận thức về không phận và củng cố khả năng triển khai tác chiến linh hoạt giữa hai lực lượng không quân”.

Bãi cạn Scarborough cách đảo Luzon của Philippines khoảng 230km và cách bờ biển đông nam Trung Quốc khoảng 1.000km. Tranh chấp giữa Philippines và Trung Quốc đã kéo dài và năm 2012, Trung Quốc giành quyền kiểm soát bãi cạn Scarborough từ tay Philippines. Phản ứng trước việc tuần tra chung giữa máy bay Philippines và Mỹ ở khu vực này, ngày 4/2, quân đội Trung Quốc ra tuyên bố cáo buộc Philippines tham gia các cuộc tuần tra do nước ngoài tổ chức nhằm “phá hoại hòa bình và ổn định ở Biển Đông”; nêu rõ không quân Trung Quốc “duy trì cảnh giác cao độ, kiên quyết bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và các quyền lợi của Trung Quốc trên biển, đồng thời kiểm soát bất kỳ hoạt động quân sự nào gây rối ở Biển Đông”.Trong khi đó, tại cuộc họp báo cùng ngày, hải quân Philippines cho biết họ đang “theo dõi chặt chẽ” 3 tàu hải quân Trung Quốc trong vùng biển Philippines. Trong đó có 1 tàu hộ vệ mang tên lửa dẫn đường lớp Jiangkai. Người phát ngôn hải quân Philippines John Percie Alcos nhấn mạnh: “sự hiện diện của hải quân Trung Quốc cho thấy Cộng hòa nhân dân Trung Hoa hoàn toàn coi thường luật pháp quốc tế. Sự hiện diện này phá hoại hòa bình và ổn định trong khu vực”.

Theo nguồn tin quân sự, gần đây Trung Quốc đã triển khai máy bay không người lái drone giám sát WZ-9 Divine Eagle tới đảo Hải Nam để bao phủ các “điểm nóng”, gồm eo biển Đài Loan, Biển Đông và một phần Thái Bình Dương.Việc Trung Quốc triển khai drone WZ-9 để tăng cường kiểm soát Biển Đông là một thách thức lớn đối với ưu thế trên không của Mỹ, vì drone được thiết kế riêng để theo dõi và chống lại công nghệ tàng hình. Giới phân tích nhận định trong bối cảnh Trung Quốc gia tăng các hoạt động hung hăng cả trên không và trên biển ở Biển Đông, Mỹ sẽ tiếp tục củng cố quan hệ đồng minh hiệp ước Mỹ – Philippines và sẽ cùng các đồng minh và đối tác ngăn tăng cường các hoạt động tuần tra và tập trận chung trên Biển Đông để tạo sự răn đe ngăn chặn mưu đồ của Bắc Kinh thiết lập ADIZ ở Biển Đông bởi đây là lợi ích chung của các nước trong và ngoài khu vực.

]]>
Manila tăng cường năng lực quân sự để đối phó với Bắc Kinh ở Biển Đông https://biendong.net/2025/05/13/manila-tang-cuong-nang-luc-quan-su-de-doi-pho-voi-bac-kinh-o-bien-dong/ Tue, 13 May 2025 06:04:00 +0000 https://biendong.net/?p=153740 Căng thẳng ở Biển Đông tiếp tục gia tăng do các cuộc đối đầu và đụng độ giữa lực lượng hải quân của Manila và Bắc Kinh. Trong bối cảnh tranh chấp với Trung Quốc trên Biển Đông ngày càng gay gắt, ngày 12/2/2025 Tướng Romeo Brawner – Tham mưu trưởng lực lượng vũ trang Philippines – cho biết để củng cố năng lực quân sự của mình Philippines đang tìm cách mua thêm vũ khí và trang thiết bị quân sự để hiện đại hóa kho vũ khí của mình, bao gồm thêm tên lửa BrahMos từ Ấn Độ và ít nhất 2 tàu ngầm.

Quân đội Philippines đang trong giai đoạn thứ ba của chương trình hiện đại hóa có tên gọi là “Horizons”. Nước này đã dành 35 tỷ USD cho việc nâng cấp khí tài quân sự trong thập kỷ tới nhằm chống lại sức mạnh quân sự của Trung Quốc trong khu vực. Tướng Romeo Brawner phát biểu trước các nhân vật kinh doanh hàng đầu: “Đối với chúng ta, có được ít nhất 2 tàu ngầm là một giấc mơ. Đất nước chúng ta là một quần đảo. Vì vậy, chúng ta phải có loại năng lực này, vì thực sự rất khó để bảo vệ toàn bộ quần đảo mà không có tàu ngầm”.

Năm 2022, Philippines đã mua một hệ thống tên lửa chống hạm BrahMos trị giá 375 triệu USD từ Ấn Độ; năm 2024 hệ thống tên lửa BrahMos đầu tiên đã được Ấn Độ bàn giao và hiện Manila đã đặt hàng thêm. Tướng Romeo Brawner cho biết: “Chúng ta sẽ mua thêm nhiều hệ thống này trong năm 2025 này và trong những năm tới”.

Philippines trước đây từng cho biết họ đang có kế hoạch mua các tên lửa tầm trung và ít nhất 40 máy bay chiến đấu để tăng cường khả năng phòng thủ của mình. Năm 2025, Philippines dự kiến sẽ nhận được ít nhất 2 tàu hộ tống từ Hàn Quốc, quốc gia đã nâng cấp quan hệ với Manila lên thành quan hệ đối tác chiến lược vào năm 2024. Ông Brawner cũng cho biết Manila đang cố gắng để Hàn Quốc tham gia vào nhóm “Squad” (Biệt đội), một nhóm đa phương bao gồm Australia, Nhật Bản, Philippines và Mỹ đã nhiều lần tiến hành diễn tập và tuần tra chung ở Biển Đông.

Philippines củng cố sức mạnh quân sự trong bối cảnh căng thẳng giữa Manila và Bắc Kinh leo thang ở Biển Đông, nơi hai bên xảy ra nhiều đụng độ trong những năm gần đây. Tướng Romeo Brawner cho biết quân đội nước này đã quan sát thấy sự gia tăng “các hành vi bất hợp pháp, cưỡng ép và dối trá” của Trung Quốc ở Biển Đông. Ông Brawner nhấn mạnh: “Chúng tôi cũng thấy số lượng tàu thuyền ở Biển Tây Philippines (thuật ngữ của Manila để chỉ vùng biển ở Biển Đông nằm trong vùng đặc quyền kinh tế của nước này) tăng lên hàng ngày”. Ông Brawner cho biết từ con số 190 tàu vào năm 2021, Philippines hiện chứng kiến trung bình 286 tàu Trung Quốc mỗi ngày quanh vùng biển của Manila.

Sau vụ việc lực lượng hỗn hợp của Hải cảnh Trung Quốc (CCG) và Hải quân Quân đội Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN) quấy rối tàu của Lực lượng Bảo vệ bờ biển Philippines (PCG) và Cục Thủy sản và Tài nguyên Nước (BFAR) gần Bãi cạn Scarborough (Philippines gọi là Bãi cạn Panatag và Trung Quốc gọi là đảo Hoàng Nham) hôm 4/12/2024, Tổng thống Marcos Jr. bác bỏ ý tưởng triển khai tàu chiến đến Biển Tây Philippines (cách Philippines gọi Biển Đông). Tổng thống Marcos Jr. tuyên bố: “Chúng tôi không ở trong tình trạng chiến tranh. Chúng tôi không cần điều tàu chiến. Điều đó sẽ mang tính khiêu khích và sẽ bị coi là sự leo thang. Chúng tôi không cần làm như vậy. Philippines không leo thang căng thẳng. Ngược lại, Philippines luôn cố gắng hạ nhiệt căng thẳng. Tất cả những gì chúng tôi đang làm là tiếp tế cho ngư dân, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ của mình”.

Ngày 11/12/2024, Chuẩn đô đốc Roy Vincent Trinidad – Người phát ngôn Hải quân Philippines – giải thích rằng tuyên bố như vậy của Tổng thống Marcos Jr. có nghĩa là Hải quân Philippines sẽ không phản ứng hung hăng trước hành vi hiếu chiến của Trung Quốc, đồng thời nhấn mạnh: “Điều đó không có nghĩa là chúng tôi không ở đó. Chúng tôi luôn ở đó. Hải quân, Không quân có kế hoạch tuần tra thường xuyên ở đó theo chỉ đạo của Bộ Tư lệnh miền Tây và Bộ Tư lệnh miền Bắc Luzon”.

Chuẩn đô đốc Trinidad lưu ý rằng Philippines đang bảo vệ chủ quyền lãnh thổ đất nước bằng nhiều công cụ quyền lực, bao gồm ngoại giao, chính trị, thông tin, quân sự và kinh tế. Ông Trinidad nhấn mạnh rằng một bằng chứng chắc chắn cho thấy Chính phủ Philippines đang nỗ lực bảo vệ lợi ích của mình tại Biển Tây Philippines và tuyên bố của Marcos Jr. về việc chuyển từ an ninh nội bộ sang phòng thủ bên ngoài, được khuếch đại bởi tuyên bố của Bộ trưởng Quốc phòng Gilbert Teodoro Jr. “rằng chúng tôi sẽ thiết lập một khái niệm phòng thủ quần đảo toàn diện”.

Theo ông Trinidad, những tuyên bố như vậy là chưa từng có, đó là lý do tại sao chương trình hiện đại hóa giai đoạn thứ 3 (Re-Horizon 3) của Lực lượng vũ trang Philippines nhận được 35 tỷ USD để phát triển năng lực của quân đội, “thực ra là sự tiếp nối các chương trình trước đó, mạnh mẽ hơn, tập trung hơn hiện nay”. Re-Horizon 3 sẽ chứng kiến sự nâng cấp tất cả các năng lực của Lực lượng vũ trang Philippines không chỉ về mặt phần cứng mà còn về khả năng an ninh mạng, khả năng chỉ huy và kiểm soát, khả năng trên biển, trên không, trên bộ. Ông Trinidad đảm bảo với công chúng rằng Lực lượng vũ trang Philippines hiện có “thế trận rất mạnh mẽ ở Biển Tây Philippines” và tuyên bố của Tổng thống Marcos Jr. rằng Philippines sẽ không từ bỏ dù chỉ một tấc vuông lãnh thổ Philippines là rất đúng đắn và quân đội hoàn toàn ủng hộ tuyên bố đó.

Trong nỗ lực nâng cấp năng lực quân sự, ngày 8/4/2025, Philippines đã tiếp nhận một tàu chiến mới được trang bị tên lửa. Buổi lễ tiếp nhận tàu hộ tống BRP Miguel Malvar nặng 3.200 tấn đã được tổ chức tại Căn cứ hải quân ở vịnh Subic, tỉnh Zambales. Tàu chiến này được đóng tại Hàn Quốc và đã đến căn cứ Philippines vào ngày 4/4. Tàu hộ tống dài 118 mét này có tầm hoạt động 4.500 hải lý (8.334km) với tốc độ lên tới 25 hải lý (46,3km/h). Hải quân Philippines cho biết thêm rằng tàu chiến này có thể thực hiện các nhiệm vụ chống hạm, chống tàu ngầm và phòng không với các hệ thống vũ khí và cảm biến tiên tiến.

Bộ trưởng Quốc phòng Philippines Gilberto Teodoro Jr. cho biết, ngoài chức năng răn đe và bảo vệ vùng biển Philippines, tàu chiến này còn là “một phần quan trọng” trong các hoạt động khi quân đội Philippines hợp tác với các đồng minh và duy trì các chuẩn mực của luật pháp quốc tế. Trong khi đó, BRP Diego Silang, tàu chị em của Miguel Malvar, đã được hạ thủy tại Hàn Quốc hôm 28/3/2025 và dự kiến sẽ được bàn giao cho Philippines vào tháng 7 tới. Theo hãng thông tấn Philippines, hai tàu chiến này sẽ đóng vai trò là tàu hậu thuẫn cho hai khinh hạm hiện đang hoạt động.

Theo Lực lượng Vũ trang Philippines, việc mua lại hai tàu Miguel Malvar và Diego Silang là một phần trong chương trình hiện đại hóa quân sự, nhằm mục đích tăng cường năng lực phòng thủ hải quân của Philippines trong bối cảnh “động lực an ninh khu vực đang thay đổi”. Theo “Naval News”, chính phủ Philippines đã đặt hàng hai khinh hạm, hai tàu hộ tống và sáu tàu tuần tra xa bờ từ công ty đóng tàu HD Hyundai Heavy Industries của Hàn Quốc như một phần của chương trình hiện đại hóa hải quân, nhằm mục đích xây dựng một hạm đội mạnh mẽ.

Bộ trưởng Quốc phòng Philippines Gilberto Teodoro Jr. tuyên bố: “Chúng tôi cảm ơn các đối tác đáng tin cậy, người dân và chính phủ Hàn Quốc, không chỉ vì đã cung cấp năng lực mà còn vì đã xây dựng tính bền vững, dự phòng và khả năng phục hồi thông qua các khoản đầu tư vốn thực tế”.

Trong khi đó, Lực lượng Vũ trang Philippines cho biết: “được thiết kế để gia tăng sức mạnh quân đội, BRP Miguel Malvar (FFG-06) dự kiến sẽ thúc đẩy khả năng sẵn sàng tác chiến và năng lực hàng hải của Lực lượng Vũ trang Philippines. Nó sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ quốc gia và nâng cao nhận thức về lĩnh vực hàng hải”.

Để giúp quân đội Philippines nâng cao năng lực đối phó với thách thức từ Trung Quốc ở Biển Đông, hôm 1/4/2025, Bộ Ngoại giao Mỹ đã phê duyệt thoả thuận mua 20 máy bay F-16 cùng trang thiết bị liên quan trị giá 5,58 tỷ USD. Đây được coi là thương vụ vũ khí lớn nhất mà Philippines triển khai trong thời gian gần đây. Lầu Năm Góc cho hay số F-16 này sẽ giúp tăng cường khả năng tuần tra lãnh thổ của quân đội Philippines và cải thiện khả năng tương tác giữa các lực lượng quân sự của nước này.

Tiêm kích đa năng F-16 do hãng General Dynamics phát triển từ những năm 1970, được Mỹ và các đồng minh sử dụng. Máy bay được thiết kế để có thể thực hiện các nhiệm vụ ném bom mục tiêu mặt đất lẫn đánh chặn trên không. F-16 có thể đạt tốc độ gần 1.500 km/h ở sát mực nước biển và 2.180 km/h ở độ cao 12 km, bán kính chiến đấu 546 km với cấu hình vũ khí tối ưu. Biến thể F-16C có một chỗ ngồi, trong khi mẫu F-16D có hai chỗ ngồi để làm nhiệm vụ huấn luyện và chiến đấu. Block 70/72 mà Philippines đặt mua là phiên bản hiện đại nhất của dòng F-16, được trang bị radar mảng pha quét điện tử chủ động AN/APG-83. Nó còn mang theo hệ thống tác chiến điện tử Viper Shield, loại được thiết kế để chống lại nhiều mối đe dọa và nâng cao khả năng sống sót của phi cơ trong môi trường tác chiến nguy hiểm. Với việc được trang bị máy bay F-16, sức chiến đấu của không quân Philippines được nâng lên đáng kể để bảo vệ chủ quyền và quyền chủ quyền của mình ở Biển Đông.

Hiện vẫn chưa rõ liệu Mỹ có chuyển giao bất kỳ tàu hải quân hoặc tàu tuần duyên đã ngừng hoạt động của nước này cho Philippines trong tương lai hay không. Trong lúc đó, Trung Quốc có khả năng sẽ chiếm ưu thế trên biển tại vùng biển tranh chấp ở Biển Đông gần Philippines, bất chấp việc Toà Trọng tài được thành lập theo Phụ lục VII của UNCLOS về Biển Đông do Philippines khởi xướng đã ra phán quyết bác bỏ cái gọi là yêu sách “đường 9 đoạn” của Trung Quốc ở Biển Đông. Năng lực mới của Manila là một phần trong chiến dịch hiện đại hóa nhằm giúp Quân đội Philippines bảo vệ hiệu quả toàn bộ vùng biển của nước này. Teodoro cho biết Philippines đang nâng cấp đường băng và cầu tàu trên một số đảo nhỏ và ở xa, đồng thời lên kế hoạch cho một số căn cứ và biệt đội hải quân mới, bao gồm cả trên bờ biển phía Đông hướng ra Thái Bình Dương. Các chuyên gia quân sự nhấn mạnh việc Trung Quốc gia tăng các hoạt động hung hăng gây hấn nhằm vào Philippines thời gian qua khiến Manila phải tập trung năng lực quân sự để đối phó.

]]>
Chiến lược chống TQ ở khu vực của Trump và tác động tới Biển Đông https://biendong.net/2025/04/07/chien-luoc-chong-tq-o-khu-vuc-cua-trump-va-tac-dong-toi-bien-dong/ Mon, 07 Apr 2025 13:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=148490 Sau Lễ nhậm chức hôm 20/1/2025, Tổng thống Mỹ Donald Trump đang nhanh chóng tìm cách định hướng lại chính sách đối ngoại trong nhiệm kỳ 2, chuyển trọng tâm chiến lược của Mỹ từ châu Âu và Trung Đông sang Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương – khu vực ngày càng quan trọng trong việc định hình trật tự toàn cầu.

Tổng thống Trump đã tiếp đón các Thủ tướng Ấn Độ và Nhật Bản, đồng thời khởi xướng các nỗ lực chấm dứt chiến tranh Ukraine – một cuộc xung đột đã chuyển hướng sự chú ý của Mỹ khỏi các thách thức cấp bách ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, khiến Trung Quốc nhanh chóng lấp đầy khoảng trống.

Trong ngày đầu nhậm chức, Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio đã tổ chức cuộc họp với các ngoại trưởng Nhóm Bộ Tứ – một liên minh chiến lược của các nền dân chủ hàng đầu Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương mà Trump đã hồi sinh trong nhiệm kỳ đầu của mình với tuyên bố tại Diễn đàn cấp cao APEC tại Đà Nẵng, Việt Nam vào năm 2017 sau một thập kỷ “đóng băng”. Trong khi đó, Mỹ có kế hoạch rút dần khỏi châu Âu. Ngày 12/2/2025 vừa qua tại Brussels, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth đã cảnh báo châu Âu rằng “Mỹ sẽ không còn dung thứ cho một mối quan hệ mất cân bằng khi quá phụ thuộc vào Mỹ và châu Âu phải chịu trách nhiệm về an ninh của chính mình”. Trong khi đó, tại Hội nghị An ninh Munich, Phó Tổng thống Mỹ JD Vance tiếp lời cảnh báo của Hegseth khi nhấn mạnh rằng “châu Âu cần thay đổi trước khi 100.000 binh sĩ Mỹ bắt đầu rút đi”.

Quan hệ đối tác chiến lược Mỹ-Ấn là nền tảng trong chiến lược “Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở” của Washington từ nhiệm kỳ đầu của Trump – một tầm nhìn ban đầu được cố Thủ tướng Nhật Bản Shinzo Abe hình thành cho một “trật tự tự do dựa trên luật lệ”. “Quan hệ đối tác không giới hạn Nga-Trung” phát triển trong nhiệm kỳ của Tổng thống Joe Biden chỉ làm tăng thêm sứ mệnh chiến lược của Mỹ trong việc tạo ra một liên minh “mềm” với một cường quốc hạt nhân khác là Ấn Độ. Trong bối cảnh đó, cuộc gặp thượng đỉnh Trump – Modi tại Washington ngày 12/2/2025 đã nhấn mạnh cam kết của cả hai nhà lãnh đạo trong việc khôi phục mối quan hệ Mỹ – Ấn.

Các đời tổng thống Mỹ kể từ thời Bill Clinton đã để lại mối quan hệ song phương với Ấn Độ mạnh mẽ hơn những gì họ thừa hưởng. Tuy nhiên, dưới thời Joe Biden, động lực đã chững lại khi những khác biệt nảy sinh, bao gồm cả sự miễn cưỡng của New Delhi trong việc chọn phe trong cuộc chiến Ukraine cũng như chính sách của Mỹ đối với các nước láng giềng của Ấn Độ, bao gồm Bangladesh, Myanmar và Pakistan. Kết quả chuyến thăm Nhà Trắng của Thủ tướng Ấn Độ Modi cho thấy sự khởi đầu tốt đẹp, hướng tới việc xây dựng lại lòng tin. Trump và Modi – duy trì mối quan hệ cá nhân nồng ấm mà họ đã phát triển trong nhiệm kỳ đầu – đã trao nhau cái ôm thắm thiết và thể hiện sự nhất trí cao tại cuộc họp báo chung. Đáng chú ý, họ đã tránh bất hòa về các vấn đề nóng của Trump như thương mại và nhập cư.

Giống như cuộc gặp với Thủ tướng Nhật Bản Shigeru Ishiba hôm 7/2, Trump đã ca ngợi mối quan hệ song phương mạnh mẽ, đồng thời yêu cầu Modi thực hiện thương mại “công bằng” và cân bằng hơn, bao gồm cả việc Ấn Độ tăng cường nhập khẩu dầu và vũ khí của Mỹ. Theo phong cách quen thuộc, kết hợp giữa lời khen công khai và chiến thuật đàm phán cứng rắn, Trump ca ngợi Modi là “nhà đàm phán giỏi và cứng rắn hơn tôi nhiều”, giống như cách ông ca ngợi Ishiba là “một người rất mạnh mẽ, tôi ước gì ông ấy không mạnh mẽ đến vậy”.

Theo kế hoạch, Tổng thống Trump sẽ cùng với các Thủ tướng Nhật Bản và Australia đến Ấn Độ vào mùa Thu này để tham dự Hội nghị thượng đỉnh Bộ tứ. Trước khi đến đó, Trump hy vọng các nhà đàm phán sẽ đạt được tiến triển đáng kể về thỏa thuận thương mại Mỹ – Ấn Độ mà Modi đã cam kết tại Washington. Chiến lược này phản ánh cách tiếp cận trước đây của Trump trong việc tận dụng thuế quan để đảm bảo một hiệp định thương mại với Nhật Bản vào năm 2019.

Khi Mỹ chuyển trọng tâm sang Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, việc tăng cường quan hệ với Ấn Độ và Nhật Bản (hai đối thủ chiến lược của Trung Quốc) sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Cán cân quyền lực trong khu vực này sẽ phần lớn được định hình bởi những diễn biến tại Đông Á và Ấn Độ Dương. Nhật Bản – nơi có hơn 80 cơ sở quân sự của Mỹ và nhiều binh sĩ Mỹ đồn trú tại đây hơn bất kỳ đồng minh nào khác – sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ Đài Loan. Nếu Trung Quốc sáp nhập thành công Đài Loan sẽ chấm dứt sự thống trị toàn cầu của Mỹ. Trong khi đó, Ấn Độ – vốn bị kẹt trong thế bế tắc quân sự dai dẳng với Trung Quốc – đã tích cực thách thức quyền lực và năng lực của Bắc Kinh theo cách mà không quốc gia nào khác làm được trong thế kỷ này.

Thực ra từ năm 2011, Tổng thống Barack Obama khi đó đã công bố chiến lược “xoay trục sang châu Á” nhưng chủ yếu vẫn mang tính hùng biện, thiếu các sáng kiến chiến lược thực chất. Đến khi Trump nhậm chức Tổng thống đầu năm 2017, ông đã thay thế sự xoay trục mang tính biểu tượng của Obama bằng một chiến lược toàn diện hướng tới một “Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở” vào cuối năm 2017. Trump cũng đã định nghĩa lại cơ bản chính sách của Mỹ đối với Bắc Kinh, đảo ngược cách tiếp cận kéo dài 4 thập kỷ của Mỹ là hỗ trợ sự trỗi dậy kinh tế của Trung Quốc bằng cách coi quốc gia này là “đối thủ chính và mối đe dọa chiến lược”. Biden duy trì cách tiếp cận này, tiếp tục thúc đẩy chiến lược “Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở”, trong đó Bộ tứ là trụ cột chính, đồng thời thừa nhận Trung Quốc là “đối thủ chính của Mỹ đang muốn thống trị thế giới”. Tuy nhiên, sự can dự của chính quyền Biden trong các cuộc xung đột ở Ukraine và Trung Đông đã để lại ít không gian cho sự chuyển hướng thực sự sang Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

Chính quyền Trump nhiệm kỳ 2 đang ưu tiên giải quyết các xung đột Ukraine và Trung Đông để tập trung vào Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, nơi quyền tối cao toàn cầu của Mỹ đang bị đe dọa. Việc chấm dứt can dự vào các cuộc xung đột sẽ giải phóng các nguồn lực quân sự cho Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, đặc biệt là từ châu Âu. Giáo sư Alejandro Rayran Cortés thuộc Đại học Externado của Colombia nhấn mạnh sự thay đổi trong thiện chí đàm phán với Nga của Mỹ thể hiện chiến lược tách Moskva khỏi Bắc Kinh của Nhà Trắng. Biện pháp này phản ánh ý định của Washington đối với việc tập trung nguồn lực để cạnh tranh với Trung Quốc và cắt giảm các cam kết tài chính khác.

Giới phân tích nhận định, chiến lược của Mỹ từ lâu là tập trung vào việc gây chia rẽ giữa Moskva và Bắc Kinh – một chiến lược giúp phương Tây giành chiến thắng trong Chiến tranh Lạnh mà không cần đối đầu quân sự trực tiếp. Tuy nhiên, những chính sách của Mỹ dưới thời Biden đã “vô tình” trở thành “cầu nối gắn kết Nga-Trung”. Việc chấm dứt chiến tranh Ukraine có thể tạo cơ hội cho Washington tách Moskva khỏi Bắc Kinh hoặc làm suy yếu quan hệ đối tác Nga – Trung để cô lập Trung Quốc. Quan trọng hơn, điều đó sẽ cho phép Mỹ tập trung ngăn chặn thách thức từ một Trung Quốc đang trỗi dậy trên toàn cầu, với sự hỗ trợ từ các đồng minh như Nhật Bản hay các đối tác chiến lược như Ấn Độ – quốc gia đang trỗi dậy như một cường quốc độc lập phù hợp với thái độ của chính quyền Trump.

Sự chuyển hướng trọng tâm chiến lược của Tổng thống Mỹ Donald Trump từ châu Âu sang khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, tập trung nhằm vào Trung Quốc đem lại những tác động tích cực tới cục diện Biển Đông thể hiện trên một số điểm sau:

Thứ nhất, chiến lược này của Washington giúp xoá đi mối lo ngại về việc chính quyền Trump nhiệm kỳ 2 có thể “bỏ rơi” các đồng minh ở châu Á và Biển Đông. Hiện khi chính quyền Trump 2.0 chưa có những biện pháp cụ thể ở khu vực này khiến Bắc Kinh đang ráo riết tận dụng để “lộng hành”, việc Bắc Kinh liên tiếp tiến hành tập trận bắn đạn thật ở Vịnh Bắc Bộ, xung quanh Đài Loan và ở Biển Tasman trong 1 tuần cuối tháng 2 vừa qua, đồng thời tiếp tục các hoạt động gây hấn với Philippines ở Biển Đông là một minh chứng. Tuy nhiên, một khi Mỹ tập trung nhiều hơn vào khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương trong thời gian tới sẽ khiến Trung Quốc phải lo ứng phó chứ không còn rảnh tay để bắt nạt các nước láng giềng ven Biển Đông.

Thứ hai, với việc chuyển trọng tâm chiến lược sang khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, nhóm Bộ tứ sẽ được củng cố tăng cường (như nêu trên) để bao vây Trung Quốc. Ngoài ra, Mỹ có thể sử dụng các thoả thuận song phương với các đồng minh khu vực như Australia, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, New Zealand và Philippines để ngăn chặn, kiềm chế Trung Quốc. Giới chuyên gia nhận định Mỹ sẽ tìm mọi cách để kiểm soát không để Trung Quốc vượt qua chuỗi đảo thứ nhất đe doạ vai trò, vị thế độc tôn của Mỹ ở khu vực. Nói cách khác Mỹ sẽ tăng cường hoạt động của hải quân và không quân Mỹ ở Biển Đông, bao gồm FONOP, tuần tra và tập trận chung để quốc tế hoá vấn đề Biển Đông.

Thứ ba, Philippines – một đồng minh lâu năm của Mỹ ở khu vực – được coi là nhân tố quan trọng để Mỹ triển khai chiến lược ở khu vực, và như vậy Hiệp ước phòng thủ chung Mỹ – Philippines năm 1951 sẽ tiếp tục được củng cố, đồng thời quân đội Mỹ sẽ tích cực sử dụng quyền tiếp cận các căn cứ quân sự của Philippines để khống chế Trung Quốc. Điều này không chỉ là chỗ dựa cho Philippines và hỗ trợ các nước ven Biển Đông khác trong cuộc đối đầu với Trung Quốc ở Biển Đông.

Mặt khác, Mỹ sẽ khuyến khích Philippines tự nâng cao năng lực quốc phòng với sự hỗ trợ của Mỹ, kể cả việc trang bị hệ thống tên lửa tầm trung Typhon như các quan chức Philippines đã đề cập. Rõ ràng điều này tạo đối trọng lớn đối với Trung Quốc ở Biển Đông và Eo biển Đài Loan.

Thứ tư, chuyển hướng vào khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, Washington sẽ đề cao tinh thần thượng tôn pháp luât, điều mà Bắc Kinh đang tìm cách thoái thác để phá vỡ nguyên trạng. Điều này là có lợi cho các nước nhỏ ven Biển Đông để đối phó với Trung Quốc. Có thể nhận thấy rõ, chính dưới thời nhiệm kỳ đầu của Trump, Washington đã lần đầu tiên đưa ra quan điểm pháp lý chính thức trên vấn đề Biển Đông qua Công hàm gửi lên Liên hợp quốc thang 6/2020 và Tuyên bố của Bộ trưởng Ngoại giao Mỹ tháng 7/2020.

Việc làm này của Mỹ đã kéo theo nhiều đồng minh khác như Australia, Anh, Pháp, Đức, Hà Lan, Nhật Bản, New Zealand gửi công hàm lên Liên hợp quốc thể hiện rõ quan điểm pháp lý trên các vấn đề Biển Đông, trong đó bác bỏ yêu sách “đường chin đoạn” của Trung Quốc. Với chiến lược chống Trung Quốc ở khu vực, bên cạnh việc, tiếp tục cuộc chiến thương mại với Trung Quốc, gia tăng sức mạnh quân sự của Mỹ ở khu vực, chính quyền Trump nhiệm kỳ 2 sẽ tiếp tục đề cao tinh thần thượng tôn pháp luật, kể cả qua các hoạt động FONOP. Vi phạm luật pháp quốc tế là điểm yếu của Bắc Kinh mà các nước ven Biển Đông có thể đồng hành cùng Mỹ để thách thức Trung Quốc. Tóm lại, với việc chính quyền Trump nhiệm kỳ 2 chuyển trọng tâm chiến lược sang khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương nhằm chống lại Trung Quốc sẽ tác động tích cực tới cục diện Biển Đông và góp phần duy trì trật tự dựa trên pháp luật, bảo đảm tự do, an toàn hàng hải và hàng không ở Biển Đông.

]]>