Đài Loan – biendong.net https://biendong.net Thông tin toàn diện về tình hình Biển Đông Mon, 15 Dec 2025 16:25:48 +0000 en-US hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.9.1 Đài Loan và Philippines trong chiến lược kiềm chế TQ ở Biển Đông của Mỹ https://biendong.net/2025/10/16/dai-loan-va-philippines-trong-chien-luoc-kiem-che-tq-o-bien-dong-cua-my/ Thu, 16 Oct 2025 16:22:54 +0000 https://biendong.net/?p=161795 Biển Đông có vị trí địa chiến lược vô cùng quan trọng để Trung Quốc vươn ra biển, trở thành “cường quốc biển” trước khi trở thành “cường quốc thế giới” vào giữa thế kỷ XXI như tham vọng của giới cầm quyền nước này. Vì vậy, Bắc Kinh đã và đang quyết tâm mở thông “cánh cửa” Biển Đông để thực hiện mục tiêu trên.

Những năm gần đây, Trung Quốc liên tục gây ra các vụ việc căng thẳng trên biển với các nước láng giềng dưới chiêu bài “bảo vệ chủ quyền không thể tranh cãi” ở Biển Đông. Ngược lại, mặc dù không có tuyên bố chủ quyền ở Biển Đông, nhưng Mỹ lại có nhiều lợi ích chiến lược thiết thực ở vùng biển này, như tự do hàng hải, hàng không, bảo vệ các đồng minh, đặc biệt là ngăn chặn Trung Quốc trở thành “bá quyền khu vực”, thách thức vị thế “siêu cường” thế giới của Mỹ. Do đó, Mỹ tìm mọi cách bịt “cánh cửa” đó lại, hoặc chí ít cũng không để cho Trung Quốc tự do “vẫy vùng” ở Biển Đông. Để thực hiện mục tiêu này, năm 2017, Mỹ đã ban hành Chiến lược “Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở” và nỗ lực tập hợp, lôi kéo các đồng minh, đối tác trong khu vực về phía mình, trong đó Đài Loan và Philippines được Mỹ đặc biệt quan tâm, bởi vùng lãnh thổ và quần đảo này có vị trí địa chiến lược rất thuận lợi cho Mỹ thực hiện mục tiêu trên.

Những nội dung cơ bản trong chiến lược FOIP của Mỹ

Chiến lược “Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở”, gọi tắt là FOIP được chính quyền D.Trump công bố năm 2017, với mục tiêu cốt lõi là kiềm chế sự trỗi dậy của Trung Quốc – nhân tố mà Mỹ xem là mối đe dọa chính đối với vị thế “siêu cường” của Washington. Chiến lược này có ba trụ cột chính là quân sự, kinh tế và ngoại giao.  

Về quân sự, trọng tâm của trụ cột này là củng cố các mối quan hệ đồng minh và đối tác đã có, đồng thời xây dựng khuôn khổ các liên minh mới để kiềm chế Trung Quốc. Muốn vậy, Mỹ phải thắt chặt quan hệ với Đài Loan và Philippines, bởi đây là hai “mắt xích” nằm trong “chuỗi đảo thứ nhất”, kéo dài từ Nhật Bản, qua Đài Loan đến Philippines, đóng vai trò là “rào cản chiến lược tự nhiên”, có khả năng ngăn chặn Hải quân Trung Quốc tiếp cận các vùng biển sâu ở Thái Bình Dương. Chính vì thế, nên Mỹ đã tăng cường hiện diện lực lượng quân sự và thúc đẩy hợp tác với các đồng minh, đối tác trong khu vực, nhất là với Đài Loan và Philippines để vừa củng cố tuyến phòng thủ này, vừa duy trì quyền tự do hàng hải và hàng không ở Biển Đông theo các quy định của luật pháp quốc tế.  

Về kinh tế, trụ cột này đặt trọng tâm vào thúc đẩy các sáng kiến, điển hình là sáng kiến “Clean EDGE” (Tăng cường phát triển và tăng trưởng thông qua năng lượng) nhằm tạo ra một mạng lưới kinh tế không chỉ phát triển bền vững, mà còn đóng vai trò như một công cụ để giúp các quốc gia là đồng minh, đối tác của Mỹ trong khu vực giảm phụ thuộc vào Trung Quốc.   

Về chính trị – ngoại giao, đây là trụ cột được Mỹ tập trung vào cam kết hỗ trợ các xã hội mở, các thể chế dân chủ và tự do báo chí để giúp chính phủ các nước trong khu vực có thể đưa ra các lựa chọn độc lập, củng cố nền tảng chính trị, giúp các liên minh quân sự và kinh tế của Mỹ trong khu vực phát triển, cùng chia sẻ các giá trị chung và tăng thêm sức mạnh đoàn kết, ý chí chính trị mạnh mẽ hơn trong việc chống lại mọi sự áp đặt và đe dọa từ Trung Quốc.

Ba trụ cột trên của FOIP không đứng độc lập, riêng rẽ với nhau, mà có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ, trong đó trụ cột quân sự là công cụ cứng rắn để hỗ trợ và bảo vệ các trụ cột kinh tế, chính trị – ngoại giao của Mỹ ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương nói chung và Biển Đông nói riêng.  

Dưới thời chính quyền Tổng thống J. Biden, chiến lược FOIP được bổ sung, cụ thể hóa thêm với năm nhiệm vụ chính gồm: (i) Đảm bảo tự do hàng hải, hàng không và các quyền tự do khác được quy định trong luật pháp quốc tế, như được phản ánh tại Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) nhằm chống lại các hành vi cưỡng ép và bảo vệ chủ quyền của các quốc gia trong khu vực. (ii) Củng cố quan hệ đồng minh, đối tác đã có, đồng thời xây dựng các khuôn khổ hợp tác mới, như Cơ chế Bộ tứ (Quad) gồm Mỹ, Nhật Bản, Úc và Ấn Độ; AUKUS gồm Mỹ, Anh và Úc. (iii) Thúc đẩy hợp tác về kinh tế, đầu tư, thương mại và cơ sở hạ tầng, bao gồm các sáng kiến kinh tế, ví dụ như Khuôn khổ kinh tế Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (IPEF) để gia tăng ảnh hưởng và cạnh tranh với các chiến lược, sáng kiến của Trung Quốc trong khu vực. (iv) Tăng cường an ninh khu vực thông qua nâng cao năng lực phòng thủ và an ninh cho các đối tác nhằm đối phó với các mối đe dọa chung, như khủng bố, cướp biển và các thách thức an ninh phi truyền thống. (v) Tăng cường phối hợp đa phương và toàn diện hơn giữa Mỹ với các đối tác để giải quyết các thách thức xuyên quốc gia, như biến đổi khí hậu, an ninh y tế, an ninh mạng và chống tội phạm.

Gần đây, nhiều quan chức cấp cao của chính quyền D. Trump nhiệm kỳ 2 đã tuyên bố, Mỹ đã trở lại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, đồng thời đã có những động thái cụ thể, mạnh mẽ hơn theo quan điểm “hòa bình dựa trên sức mạnh” đối với FOIP. 

Vai trò của Đài Loan và Philippines trong chiến lược FOIP của Mỹ

Tuy cả Đài Loan và Philippines đều cách xa Mỹ về địa lý, nhưng xuất phát từ vị trí địa chiến lược và an ninh hiếm có của hai đối tác này, nên Mỹ coi cả hai là những “đối tác chiến lược then chốt”, đóng vai trò vô cùng quan trọng để Mỹ triển khai chiến lược FOIP.

Với Đài Loan: Vùng lãnh thổ này từ lâu được ví như một “tàu sân bay không chìm” ở Thái Bình Dương, giúp Mỹ kiềm chế Trung Quốc rất hiệu quả ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương nói chung và Biển Đông nói riêng vì một số lý do cơ bản sau. Thứ nhất, về vị trí chiến lược, Đài Loan chỉ nằm cách Trung Hoa đại lục, nơi gần nhất qua eo biển Đài Loan chỉ khoảng 130km, một số đảo nhỏ nằm sát bờ biển Trung Quốc, như đảo Kim Môn chỉ cách bờ biển tỉnh Phúc Kiến/Trung Quốc khoảng 2km, một số đảo khác thuộc quần đảo Mã Tổ cách bờ biển Trung Quốc khoảng 9km. Hơn nữa, Đài Loan lại nằm vào điểm giữa của “chuỗi đảo thứ nhất” ở Tây Thái Bình Dương – một “hàng rào địa lý” quanh co, hiểm hóc nhưng rất quan trọng mà Trung Quốc bắt buộc phải vượt qua nếu muốn tiếp cận Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Nếu Trung Quốc kiểm soát được Đài Loan, thì từ đây có thể tự do triển khai lực lượng hải quân và không quân ở Tây Thái Bình Dương để kiểm soát các tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng đi qua Biển Đông. Chính vì thế, việc giữ nguyên hiện trạng Đài Loan như lâu nay là mục tiêu tối quan trọng đối với Mỹ. Thứ hai, do Đài Loan có lợi thế là nằm gần kề Trung Quốc, nên Mỹ đã hỗ trợ và cung cấp cho Đài Loan các hệ thống trinh sát tiên tiến nhất, hiện đại nhất và biến hòn đảo này thành “mắt thần” để theo dõi, nắm bắt và chia sẻ mọi thông tin tình báo về các hoạt động quân sự của Trung Quốc, qua đó giúp Mỹ và các nước đồng minh có cái nhìn toàn diện hơn về các động thái của Quân đội Trung Quốc trên thế giới nói chung và trong khu vực nói riêng. Thứ ba, Đài Loan vốn là một phần lãnh thổ của Trung Quốc trước đây, nằm án ngữ trên con đường vươn ra Thái Bình Dương – Ấn Độ Dương của Trung Quốc, nên Bắc Kinh có tham vọng nhất quyết phải thu hồi Đài Loan, kể cả bằng vũ lực. Mỹ nắm rõ ý đồ này của Bắc Kinh, nên mặc dù không có quan hệ ngoại giao chính thức với Đài Loan, Mỹ vẫn ký “Đạo luật quan hệ với Đài Loan” để cung cấp vũ khí giúp Đài Loan có năng lực phòng thủ trước khả năng Trung Quốc sẽ sử dụng vũ lực để thống nhất đất nước. Thứ tư, trong chiến lược FOIP, Mỹ đặc biệt nhấn mạnh việc bảo vệ các “đối tác dân chủ” trong khu vực, trong đó, Đài Loan chiếm vị trí hàng đầu. Vì thế, ủng hộ vùng lãnh thổ này chính là một phần trong nỗ lực của Mỹ nhằm củng cố các liên minh và đối tác, tạo thành một mạng lưới “sát sườn” hơn để đối phó với sự bành trướng của Trung Quốc. Thứ năm, ngoài vị trí địa chiến lược, Đài Loan còn là một “lá chắn silicon” đối với nền kinh tế toàn cầu. Hiện nay Đài Loan là nơi sản xuất hơn 90% con chíp tiên tiến vào loại bậc nhất thế giới, giữ vai trò là “mắt xích quan trọng nhất” trong chuỗi cung ứng sản phẩm công nghệ bán dẫn toàn cầu. Vì thế, bất kỳ một cuộc tấn công nào vào hòn đảo này cũng sẽ gây ra một thảm họa kinh tế đối với toàn thế giới. Giá trị to lớn của loại công nghệ bán dẫn này đã tạo ra một “lá chắn răn đe” phi quân sự rất mạnh mẽ, khiến Trung Quốc không thể hành động mạo hiểm. Đương nhiên, Mỹ cũng có lợi ích gắn bó rất lớn đối với công nghệ và sản phẩm này của Đài Loan, do đó, khó có thể để cho Trung Quốc dễ dàng tấn công Đài Loan. Ngày 29/8/2025, Thượng nghị sĩ, Chủ tịch Ủy ban Quân vụ Thượng viện Mỹ, ông Roger Wicker và Thượng nghị sĩ Deb Fischer đã đến thăm Đài Loan nhằm “củng cố mối quan hệ đối tác tuyệt vời mà Mỹ và Đài Loan đã có và sẽ có trong tương lai”. 

Như vậy, việc duy trì “tàu sân bay không chìm” về quân sự và “lá chắn silicon” về kinh tế chính là bảo đảm cho sự hiện diện và tồn tại cũng như khả năng phòng thủ đối của Đài Loan. Điều này sẽ giúp Mỹ có được lợi thế địa chiến lược quan trọng để kiềm chế Trung Quốc, không chỉ ở eo biển Đài Loan, mà còn đối với toàn bộ khu vực Biển Đông và hơn thế nữa.

Với Philippines: Quần đảo này đóng vai trò trọng yếu trong chiến lược của Mỹ nhằm kiểm soát Biển Đông và kiềm chế Trung Quốc ở khu vực và trên Biển Đông. Thứ nhất, về vị trí địa chiến lược, Philippines là “cửa ngõ” ra vào Biển Đông, cho phép Mỹ duy trì sự hiện diện quân sự và thực hiện các hoạt động tuần tra tự do hàng hải, hàng không, kiểm soát các tuyến đường biển quan trọng, huyết mạch của thế giới đi qua vùng biển này. Chính sự hiện diện và kiểm soát gần 70% lượng hàng hóa thương mại của thế giới lưu thông qua Biển Đông của Mỹ mới là biểu hiện sinh động và chân thực nhất cho quyền lực và vai trò “siêu cường” của Mỹ tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, rộng ra là tại Châu Á – Thái Bình Dương. Đồng thời, quần đảo này còn có thể giúp Mỹ nhanh chóng triển khai lực lượng để đối phó với một cuộc xung đột cả ở Biển Đông và eo biển Đài Loan nếu điều đó xảy ra. Thứ hai, Philippines là đồng minh hiệp ước lâu đời của Mỹ, mối quan hệ này thường xuyên được củng cố và nâng cấp thông qua các cuộc tập trận chung, các hoạt động hỗ trợ quân sự, đồng thời lại được gắn kết bởi các hiệp ước, thỏa thuận chung giữa hai nước như Hiệp ước Phòng thủ chung (MDT) ký năm 1951, Thỏa thuận Các lực lượng thăm viếng (VFA) ký năm 1998 và Thỏa thuận tăng cường hợp tác quốc phòng (EDCA) ký năm 2014. Đây là cơ sở pháp lý cho phép Mỹ tiếp cận các căn cứ quân sự chiến lược trên lãnh thổ Philippines, nhất là các căn cứ nằm ở phía bắc Luzon, hòn đảo lớn nhất của Philippines, nằm gần eo biển Đài Loan. Thứ ba, Philippines là quốc gia có tranh chấp chủ quyền với Trung Quốc ở Biển Đông, quan hệ giữa hai nước thường xuyên căng thẳng, thậm chí không ít lần rơi vào nguy cơ xảy ra xung đột quân sự. Vì thế, Mỹ có thể dựa vào MDT, VFA, EDCA để phối hợp với Philippines nhằm đối phó, ngăn chặn các hành động gây hấn và bành trướng của Trung Quốc, đồng thời duy trì trật tự, đảm bảo tự do hàng hải, hàng không ở Biển Đông trên cơ sở các quy định của luật pháp quốc tế.

Đài Loan và Philippines tương hỗ, phối hợp với nhau, tạo thành “lá chắn kép” trong chiến lược của Mỹ kiềm chế Trung Quốc ở Biển Đông

Cả Philippines và Đài Loan đều là những đồng minh quan trọng và lâu năm của Mỹ. Thực tế những năm qua, nếu hai thực thể này không có sự hỗ trợ và giúp đỡ mạnh mẽ của Mỹ thì chưa chắc đã “đứng vững” ở khu vực, chứ đừng nói là phát huy vai trò quan trọng trong chiến lược của Mỹ nhằm kiềm chế Trung Quốc ở Biển Đông. Thế nhưng, ngoài sự hỗ trợ, giúp đỡ của Mỹ ra, hai thực thể này cũng thường không đứng độc lập, mà luôn có sự gắn kết, quan hệ tương hỗ và bổ sung cho nhau, tạo thành một sự liên kết rất chặt chẽ để Mỹ thực hiện chiến lược trên, kể cả khi có xảy ra xung đột ở Đài Loan hay Biển Đông. Theo đó, đối với Philippines, xét về mặt quân sự, các căn cứ nằm ở phía bắc đảo Luzon, nơi Mỹ được quyền tiếp cận, sẽ cho phép Mỹ nhanh chóng triển khai các lực lượng tác chiến trên không, trên biển, cũng như hỗ trợ hậu cần và các trang, thiết bị khác, giúp Mỹ kịp thời đưa ra phản ứng nếu xảy ra một kịch bản khẩn cấp ở eo biển Đài Loan. Nếu không có các căn cứ quân sự này của Philippines, thì khả năng hỗ trợ Đài Loan của Mỹ trong tình huống xảy ra xung đột sẽ bị suy giảm đáng kể, khiến cả hai đều dễ bị tổn thương hơn. Mặt khác, hiện nay đang có khoảng 150.000 công dân Philippines đang sinh sống và làm việc tại Đài Loan. Nếu Trung Quốc tấn công Đài Loan bằng quân sự, sẽ gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo và kinh tế lớn đối với Philippines. Do đó Manila không thể thờ ơ mà phải tìm cách phối hợp với Washington và Đài Bắc để bảo vệ Đài Loan, qua đó bảo vệ lợi ích của chính mình.  

Về phía Đài Loan, nếu xảy ra xung đột quân sự giữa Trung Quốc và Philippines ở Biển Đông, thì Đài Loan sẽ đóng vai trò như một tiền đồn hoặc căn cứ hậu cần cho các lực lượng của Mỹ. Bởi việc Mỹ được phép sử dụng các căn cứ hoặc cơ sở hạ tầng ở Đài Loan sẽ giúp tăng cường khả năng hoạt động và tiếp tế của họ trong khu vực một cách nhanh nhất. Mặt khác, khi xảy ra xung đột ở Biển Đông, thì bằng việc duy trì cảnh giác cao độ và tăng cường khả năng phòng thủ của mình, Đài Loan có thể buộc Trung Quốc phải phân tán lực lượng quân sự giữa hai mặt trận: Biển Đông và eo biển Đài Loan, qua đó làm giảm áp lực quân sự lên Philippines. Hơn nữa, Đài Loan còn có thể sẽ chia sẻ với Mỹ và Philippines thông tin tình báo và giám sát về các hoạt động trong thời gian thực của Trung Quốc ở Biển Đông, giúp hai nước này có cái nhìn toàn diện hơn về tình hình để kịp thời đưa ra các quyết sách chiến lược hiệu quả. Có thể nói, chiến lược FOIP của Mỹ có rất nhiều nội dung quan trọng và có tác dụng đáng nể trong đảm bảo vai trò, vị thế và lợi ích của Mỹ tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Nhưng phải nói trong đó, Mỹ đã đánh giá cao và sử dụng hiệu quả cả Đài Loan và Philippines cho chiến lược của mình. Philippines giống như chiếc “mỏ neo” cắm ở Biển Đông, chẳng những là một “lá chắn” vững chắc giúp Mỹ duy trì sự hiện diện sức mạnh quân sự ở vùng biển nhạy cảm và phức tạp nhất thế giới này, mà còn góp phần giúp Mỹ khuyếch trương vai trò, vị thế “siêu cường” tại khu vực. Trong khi đó, Đài Loan không những là một “hàng rào” tự nhiên trước Trung Quốc, mà còn là “lá chắn kinh tế” rất hiệu quả, khiến Mỹ không thể sao nhãng, mà ngược lại, cần phải tăng cường củng cố hơn nữa. Sự kết hợp giữa khả năng phòng thủ của Đài Loan với các căn cứ tiền tiêu của Philippines sẽ là một lợi thế lớn để Mỹ kiềm chế Trung Quốc ở Biển Đông, kể cả khi Bắc Kinh phát động một cuộc chiến ở Biển Đông hoặc eo biển Đài Loan.

]]>
Mối liên hệ giữa Biển Đông và Đài Loan trong chiến lược thống trị khu vực của TQ https://biendong.net/2025/10/06/moi-lien-he-giua-bien-dong-va-dai-loan-trong-chien-luoc-thong-tri-khu-vuc-cua-tq/ Mon, 06 Oct 2025 04:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=161785 Diễn biến tình hình địa chính trị ở khu vực, đặc biệt là vấn đề an ninh hàng hải thời gian qua cho thấy một sự thật rõ ràng: Biển Đông không chỉ là một không gian biển đang có tranh chấp, mà còn là bối cảnh cho một cuộc khủng hoảng  đang hình thành và phát triển – một cuộc khủng hoảng gắn chặt với tham vọng lâu nay của Bắc Kinh là sáp nhập Đài Loan.

Khi Trung Quốc gia tăng căng thẳng trong khu vực, thật khó để không kết luận rằng Bắc Kinh đang đặt nền móng cho hành động quân sự cuối cùng nhằm vào hòn đảo mà họ coi là một tỉnh ly khai này.

Chiến dịch gây sức ép của Trung Quốc đang diễn ra trên nhiều mặt trận – pháp lý, kinh tế và đặc biệt là quân sự. Những gì chúng ta đang thấy không phải là sự thể hiện sức mạnh hải quân ngẫu nhiên, mà là một chiến lược đe doạ, cưỡng chế có chủ đích – được thiết kế để gây xáo trộn các tác nhân trong khu vực, làm lung lay quyết tâm của quốc tế và bình thường hóa sự hiện diện quân sự của Trung Quốc gần Đài Loan và trên khắp khu vực rộng lớn hơn ở Biển Đông.

Biển Đông là một trong những tuyến hàng hải nhộn nhịp nhất thế giới, với khoảng 1/3 lượng tàu thuyền toàn cầu đi qua đây. Hàng nghìn tỷ USD thương mại đi qua tuyến đường này hàng năm. Nơi đây cũng giàu nguồn tài nguyên thủy sản và được cho là có trữ lượng dầu khí đáng kể. Tuy nhiên, Trung Quốc đã tuyên bố chủ quyền gần như toàn bộ vùng biển này – một tuyên bố bắt nguồn từ cái gọi là “Đường 9 đoạn”, vốn đã bị Tòa Trọng tài được thành lập theo Phụ lục VII Công ước Liên hợp quốc về Luật biển bác bỏ vào năm 2016. Phán quyết này khẳng định không có cơ sở pháp lý nào cho các yêu sách biển bành trướng của Trung Quốc ở Biển Đông. Không có gì ngạc nhiên khi Bắc Kinh hoàn toàn bác bỏ phán quyết này.

Kể từ đó, trong những năm qua, Trung Quốc đã ráo riết quân sự hóa các đảo nhân tạo ở quần đảo Trường Sa, lắp đặt hệ thống radar, vũ khí phòng không và xây dựng đường băng có khả năng chứa máy bay phản lực chiến đấu và máy bay ném bom tầm xa. Trung Quốc thường xuyên quấy rối các tàu của Việt Nam và Philippines, bám đuôi các tàu chiến của Mỹ đang tiến hành các hoạt động tự do hàng hải và đâm vào các tàu thuyền dân sự.

Tháng 4/2024, Philippines đã trao công hàm ngoại giao phản đối mạnh mẽ việc các tàu tuần duyên Trung Quốc sử dụng vòi rồng và tia laser chống lại các tàu Philippines đang hoạt động gần rạn san hô trong vùng đặc quyền kinh tế của Manila. Những sự cố tương tự đã gia tăng trong những tháng gần đây. Gần đây hơn, quân đội Philippines còn công bố đoạn video cho thấy các tàu Trung Quốc đã chặn đường tiếp tế cho quân đội Philippines đang đồn trú trên một tàu chiến cũ neo đậu ở một rạn san hô.

Trong khi thế giới đang tập trung chú ý vào các hành động khiêu khích hàng ngày ở Biển Đông, thì một cái bóng nguy hiểm hơn đang bao trùm Đài Loan. Tháng 5/2024, sau lễ nhậm chức của Tổng thống Lại Thanh Đức – người có khuynh hướng thiên về Mỹ, Bắc Kinh đã tiến hành các cuộc tập trận quân sự quy mô lớn bao quanh hòn đảo, mô phỏng một cuộc phong tỏa trong những gì được coi là một hình phạt đối với ông Lại Thanh Đức khi không chịu chấp nhận nguyên tắc “một Trung Quốc”. Thông điệp này không thể nhầm lẫn: đây là sự tập dượt cho hành vi cưỡng ép, không chỉ còn là vở kịch chính trị.

Kể từ khi ông Lại Thanh Đức nhậm chức, điều ngày càng trở nên rõ ràng là các hành động của Trung Quốc ở Biển Đông giống như một cuộc tập dượt cho một tình huống bất ngờ ở Đài Loan. Các cuộc khảo sát được thực hiện ở Đài Loan thường cho thấy phần lớn dân chúng tin rằng Đài Loan sẽ không bị xâm lược trong thời gian tới mặc dù một số chuyên gia trong những năm gần đây dự báo rằng một cuộc tấn công vào hòn đảo này có thể diễn ra vào năm 2027.

Theo tờ “Taiwan Today”, thời hạn nghĩa vụ quân sự ở Đài Loan đã được người tiền nhiệm của ông Lại, Tổng thống Thái Anh Văn, kéo dài từ 4 tháng trước đó lên 12 tháng vào cuối năm 2022, nhưng vẫn chưa bao gồm phụ nữ trên 18 tuổi; có phần mâu thuẫn với việc Đài Loan được ca ngợi trong bảng Chỉ số về các định chế xã hội và giới tính năm 2023 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).

Trong khi đó, Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN) đã thử nghiệm khả năng hoạt động xa cảng, tiếp tế trên biển và phối hợp các hoạt động đa ngành. Lực lượng bảo vệ bờ biển của Bắc Kinh, trên danh nghĩa là một cơ quan dân sự, đã biến thành một lực lượng vùng xám có vũ trang. Hoạt động này đang được sử dụng để làm mờ ranh giới giữa thực thi pháp luật và xâm lược quân sự – một chiến thuật mà Trung Quốc có thể sẽ thực hiện tương tự trong một kịch bản được dàn dựng về Đài Loan.

Mối liên hệ giữa hai điểm nóng – Biển Đông và Đài Loan – mang tính chiến lược. Trung Quốc đang tìm cách cô lập Đài Loan về mặt ngoại giao trong khi định hình lại môi trường hàng hải xung quanh theo hướng có lợi cho mình. Mục tiêu của Bắc Kinh là khiến bất kỳ sự can thiệp tiềm tàng nào của Mỹ hoặc các đồng minh của nước này nhằm bảo vệ Đài Loan trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Việc kiểm soát Biển Đông mang lại cho Bắc Kinh một vùng đệm chiến lược và một bệ phóng – họ có thể phá vỡ hậu cần, áp đặt các lệnh phong tỏa, và làm phức tạp thêm khả năng tiếp cận của bất kỳ liên minh nào do phương Tây lãnh đạo vào khu vực này.

Trong trường hợp Bắc Kinh xâm lược Đài Loan, việc cả Nhật Bản và Hàn Quốc cho đồn trú hàng chục nghìn quân lính Mỹ ở phía Bắc Biển Đông sẽ ngay lập tức làm gia tăng căng thẳng và mặc dù Đài Bắc đang cố gắng tăng cường quan hệ với Nhật Bản nói riêng trong những năm gần đây, vẫn chưa rõ Tokyo sẽ phản ứng như thế nào trước hành động xâm lược của Trung Quốc đối với Đài Loan.

Một khía cạnh khác trong những nỗ lực đang được Trung Quốc tích cực triển khai nhằm “phân mảnh” hòn đảo 23 triệu dân này là tập trung vào mặt trận thông tin và không gian mạng. Các quan chức Đài Loan đã báo cáo rằng các cuộc tấn công mạng nhằm vào các mạng lưới của chính phủ và các cơ sở hạ tầng đã gia tăng trong và sau các cuộc tập trận vào tháng 5/2024. Đồng thời, phương tiện truyền thông nhà nước Trung Quốc đã khuếch đại các chiến dịch thông tin sai lệch được thiết kế để gieo rắc sự nghi ngờ trong Đài Loan về các cam kết an ninh của Mỹ. Trong khi đó, Bắc Kinh tiếp tục ve vãn các quốc đảo Thái Bình Dương và các thành viên ASEAN bằng các ưu đãi kinh tế, đồng thời trừng phạt nghiêm khắc những nước nào phản kháng theo phương châm “cây gậy và củ cà rốt” truyền thống.

Tuy nhiên, các quốc gia Đông Nam Á, vốn từ lâu đã cảnh giác với việc chống đối Trung Quốc, hiện đã thể hiện quan điểm một cách cởi mở hơn về mối đe dọa này. Philippines hoan nghênh việc Mỹ tăng cường luân chuyển quân đội và các cuộc tuần tra chung, và Nhật Bản, mặc dù hiện đang bị hạn chế bởi hiến pháp hòa bình mà một số người trong Đảng Dân chủ Tự do cầm quyền của Tokyo đang tìm cách sửa đổi, đã cam kết tăng gấp đôi ngân sách quốc phòng. Ngay cả Úc cũng đã lên tiếng cảnh báo về môi trường an ninh “bấp bênh” của khu vực.

Tuy nhiên, những cam kết và tăng cường, cải thiện quốc phòng là chưa đủ. Phương Tây – đặc biệt là Mỹ, Anh và EU – phải làm nhiều hơn nữa để củng cố khả năng răn đe trong khu vực trong việc bảo vệ Đài Loan. Điều đó đồng nghĩa phải có nhiều cuộc tuần tra hàng hải hơn, gửi thông điệp mạnh mẽ và thống nhất hơn trên các diễn đàn quốc tế, và hỗ trợ quân sự và kinh tế lớn hơn cho các đối tác dễ bị tổn thương ở khu vực. Hội nghị thượng đỉnh ba bên gần đây giữa Mỹ, Nhật Bản và Philippines là một khởi đầu đáng hoan nghênh, nhưng cần thực hiện thường xuyên hơn và sâu rộng hơn trong khu vực.

Chiến tranh ở Eo biển Đài Loan sẽ là thảm họa – không chỉ đối với Đài Loan, mà còn đối với thương mại toàn cầu, an ninh khu vực và trật tự pháp lý quốc tế. Như vậy, mục tiêu phải là răn đe, chứ không phải khiêu khích Trung Quốc. Nhưng để răn đe hiệu quả, cần phải chú ý tới những nỗ lực liên tục của Bắc Kinh nhằm gây mất ổn định xung quanh Đài Loan và trên khắp Biển Đông. Các sự cố liên quan đến tàu thuyền Trung Quốc trong khu vực không phải là những sự cố riêng lẻ, mà là các thành tố của một chiến dịch dài hạn. Và ngay cả khi Đài Loan được mô tả là điểm nóng nguy hiểm nhất ở Châu Á, hòn đảo này có thể sẽ là nơi mà tương lai của Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và kéo theo đó là cán cân quyền lực toàn cầu có thể xoay trục. Nếu phương Tây không phản ứng quyết liệt trước hành động gây hấn đang gia tăng của Trung Quốc ở Biển Đông, họ có thể sớm thấy mình bị động trước một thử thách lớn hơn nhiều.

Chính quyền Tổng thống Trump nhiệm kỳ 2 nhận thức rõ mối liên hệ gắn kết giữa vấn đề Biển Đông và Đài Loan trong mưu đồ vượt qua chuỗi đảo thứ nhất (kéo dài từ Nhật Bản qua Đài Loan, Philippines đến Malaysia) nên đang tập trung thiết lập một sự răn đe mới ở khu vực và Philippines được chọn là mắt xích quan trọng để tạo sự răn đe cả ở Biển Đông lẫn Eo biển Đài Loan. Trong chuyến thăm Philippines cuối tháng 3/2025, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth đã tuyên bố rất rõ ràng về quan điểm “hoà bình dựa trên sức mạnh”, theo đó Lầu Năm Góc phối hợp cùng đồng minh và đối tác thiết lập một sự răn đe mới ở khu vực. Ngay sau đó, nhiều vũ khí hiện đại lần đầu tiên đã được Mỹ đưa tới cuộc tập trận Balikatan 2025 (diễn ra từ 21/4 tới 9/5), trong đó nhiều cuộc tập trận được diễn ra ở khu vực đảo Luzon phía Bắc Biển Đông đối diện với Đài Loan. Giới phân tích quân sự nhận định đây được coi là sự chuẩn bị cho những tình huống xấu xảy ra ở Eo biển Đài Loan.

Phát biểu tại Đối thoại Shangri-La lần thứ 9 hôm 31/5/2025, cùng với việc lên án mạnh mẽ hành vi hung hăng của Trung Quốc đe doạ các nước láng giềng ở Biển Đông, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth nhấn mạnh Trung Quốc “đang có những bước chuẩn bị đáng tin cậy để có khả năng sử dụng vũ lực nhằm thay đổi cán cân quyền lực ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Trung Quốc đang chuẩn bị cho khả năng chiếm Đài Loan vào năm 2027 và đang diễn tập cho tình huống thực tế. Bộ trưởng Hegseth tuyên bố: “Bất kỳ nỗ lực nào nhằm sử dụng vũ lực hoặc cưỡng ép để thay đổi nguyên trạng ở chuỗi đảo thứ nhất đều không thể chấp nhận được. Một cuộc xâm lược Đài Loan sẽ dẫn đến hậu quả tàn khốc cho Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và thế giới”. Tại Singapore, ông Hegseth còn cho rằng Đài Loan phải được bảo vệ bằng biện pháp “răn đe thông qua phủ nhận”, tức là bằng cách triển khai đủ vũ khí phòng thủ cơ động để khiến cuộc xâm lược của Trung Quốc trở nên quá tốn kém. Tóm lại, Biển Đông và Đài Loan có mối liên hệ chặt chẽ trong chiến lược vượt qua chuỗi đảo thứ nhất của Bắc Kinh. Nếu khống chế được Biển Đông Trung Quốc hoàn toàn có thể sử dụng quân sự đánh chiếm Đài Loan để vươn ra Thái Bình Dương, ngược lại nếu chiếm được Đài Loan, Bắc Kinh sẽ dễ dàng hơn trong việc thống trị Biển Đông để vượt qua chuỗi đảo thứ nhất tiến ra biển xa. Đây cũng chính là lý do mà Mỹ coi Philippines như một mắt xích quan trọng để ngăn chặn Trung Quốc thay đổi hiện trạng ở khu vực này.

]]>
Đài Loan trong cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và TQ: Tác động và ảnh hưởng đối với vấn đề Biển Đông https://biendong.net/2025/08/15/dai-loan-trong-canh-tranh-chien-luoc-giua-my-va-tq-tac-dong-va-anh-huong-doi-voi-van-de-bien-dong/ Fri, 15 Aug 2025 03:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=155065 Vấn đề Đài Loan là chủ đề nhạy cảm trong quan hệ giữa Trung Quốc và Mỹ. Trung Quốc coi Đài Loan là một phần lãnh thổ không thể tách rời và kiên trì theo đuổi mục tiêu thống nhất hòn đảo này với Đại lục; trong khi Mỹ xem vấn đề Đài Loan như một yếu tố chiến lược nhằm duy trì ảnh hưởng tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương và kiềm chế Trung Quốc.

Chính sự khác biệt ấy đã thúc đẩy cạnh tranh chiến lược giữa hai quốc gia và khiến Đài Loan trở thành điểm nóng thường xuyên trên bản đồ địa chính trị khu vực. Bên cạnh đó, do vị trí nằm ở phía bắc Biển Đông và có tuyên bố yêu sách chủ quyền lãnh thổ trong khu vực này, mọi diễn biến liên quan đến Đài Loan đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình an ninh và ổn định tại Biển Đông.

Các động thái răn đe của Trung Quốc trong vấn đề Đài Loan

Từ đầu thế kỷ XXI, cùng với quá trình phát triển mạnh mẽ của đất nước, Trung Quốc liên tục khẳng định nguyên tắc “Một Trung Quốc” một cách công khai và cứng rắn hơn. Ngày 21/02/2000, Văn phòng Quốc vụ viện Trung Quốc đã công bố Sách trắng “Nguyên tắc một nước Trung Quốc và vấn đề Đài Loan”, nêu rõ rằng Đài Loan là một phần lãnh thổ của Trung Quốc; đồng thời nhấn mạnh bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ là trọng tâm của nguyên tắc này. Đại hội XVI Đảng Cộng sản Trung Quốc (11/2002) tiếp tục khẳng định: “… vấn đề Đài Loan không thể kéo dài vô thời hạn… sự nghiệp thống nhất hoàn toàn đất nước sẽ sớm được thực hiện”. Tháng 6/2004, Chủ tịch Quân uỷ Trung ương Trung Quốc khi đó, ông Giang Trạch Dân, tuyên bố rằng thời hạn cuối cùng cho việc thống nhất Đài Loan là vào năm 2020. Đại hội XX Đảng Cộng sản Trung Quốc (10/2022) tái khẳng định lập trường không nhượng bộ về vấn đề Đài Loan và đặt mục tiêu thống nhất đất nước trước năm 2049 – kỷ niệm 100 năm ngày thành lập Nước CHND Trung Hoa. Tình báo Mỹ và Đài Loan dự báo Trung Quốc có thể thu hồi Đài Loan vào năm 2027, khi nước này hướng đến xây dựng quân đội hàng đầu thế giới.

Để thực hiện các chính sách và mục tiêu đã đề ra, trong những năm gần đây, Trung Quốc đã triển khai nhiều biện pháp trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Cụ thể:

Thứ nhất, về lĩnh vực chính trị – ngoại giao: Tháng 3/2025, tại kỳ họp Quốc hội Trung Quốc, Thủ tướng Lý Cường nhấn mạnh việc Trung Quốc “kiên quyết thúc đẩy” tiến trình tái thống nhất với Đài Loan, tuy nhiên không đề cập đến giải pháp hòa bình trong bài phát biểu. Điều này cho thấy lập trường của Trung Quốc đối với vấn đề Đài Loan có xu hướng cứng rắn hơn.

Trên trường quốc tế, Trung Quốc tiếp tục gia tăng áp lực ngoại giao đối với các quốc gia công nhận Đài Loan là một quốc gia độc lập, dẫn đến việc số lượng quốc gia thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức với Đài Loan ngày càng giảm. Đầu những năm 2000, Đài Loan có quan hệ ở cấp độ nhà nước với khoảng 20 quốc gia, nhưng con số này hiện chỉ còn khoảng 12 quốc gia.

Thứ hai, về quân sự: Dù ưu tiên giải pháp hòa bình, Trung Quốc vẫn không loại trừ khả năng dùng vũ lực. “Luật chống ly khai” năm 2005 cho phép nước này sử dụng vũ lực nếu Đài Loan tuyên bố độc lập hoặc không còn triển vọng thống nhất bằng hòa bình. Để chuẩn bị cho kịch bản xung đột tại eo biển Đài Loan, Trung Quốc đang triển khai đồng bộ các biện pháp quân sự sau:

1. Tăng cường tập trận quy mô lớn quanh Đài Loan: Sau chuyến thăm của bà Nancy Pelosi vào tháng 8/2022, Trung Quốc đã tiến hành 6 cuộc tập trận chưa từng có, trong đó có việc phóng 11 tên lửa đạn đạo Đông Phong bay qua đảo Đài Loan và điều máy bay chiến đấu liên tục xâm nhập vùng nhận diện phòng không (ADIZ). Gần đây, Bắc Kinh tiếp tục duy trì áp lực bằng cách điều 45 máy bay tiếp cận Đài Loan (27/2/2025) và 50 lượt máy bay khác chỉ trong hai ngày (19–20/6/2025).

2. Gia tăng áp lực bằng chiến thuật “vùng xám”: Trung Quốc thường xuyên tổ chức các cuộc tập trận mô phỏng phong tỏa, cho máy bay quân sự xâm nhập ADIZ và tàu chiến tiến sâu vào khu vực biển gần Kim Môn – tất cả nhằm từng bước xoá bỏ “đường trung tuyến ngầm” và kiểm soát thực địa trên không và trên biển.

3. Đẩy mạnh hiện đại hóa quân đội: Trung Quốc đang phát triển các loại vũ khí chiến lược như máy bay ném bom H-20, tên lửa siêu thanh và tăng cường kho hạt nhân. Dù chưa đủ khả năng tấn công toàn diện Đài Loan, những động thái này cho thấy Bắc Kinh đang nghiêm túc chuẩn bị cho khả năng xung đột quân sự trong tương lai.

Thứ ba, sử dụng các biện pháp kinh tế và công nghệ để gây áp lực lên Đài Loan, như hạn chế nhập khẩu một số sản phẩm nông nghiệp hoặc gây khó khăn cho các công ty Đài Loan hoạt động tại đại lục.

Thứ tư, trong quan hệ với Mỹ về vấn đề Đài Loan, Trung Quốc thường xuyên chỉ trích các động thái hỗ trợ Đài Loan của Mỹ, nhất là hoạt động bán vũ khí; coi đây là sự can thiệp vào công việc nội bộ và đe dọa trả đũa. Đồng thời, Bắc Kinh tăng cường ảnh hưởng ở khu vực Đông Nam Á và châu Phi thông qua sáng kiến “Vành đai và con đường” (BRI) nhằm đối trọng với các liên minh của Mỹ như QUAD và AUKUS, qua đó gián tiếp tạo áp lực lên các đồng minh của Mỹ, làm đối trọng gây phức tạp hóa chiến lược hỗ trợ Đài Loan của Washington.

Các động thái của Mỹ nhằm lợi dụng vấn đề Đài Loan để kiềm chế Trung Quốc

Để ngăn chặn ý đồ “thu hồi” Đài Loan của Trung Quốc, Mỹ đã sử dụng Đài Loan như một “lá bài” trong chiến lược đối phó kép với Bắc Kinh. Một mặt, Washington công nhận nguyên tắc “Một Trung Quốc”; mặt khác, vẫn duy trì “Luật quan hệ với Đài Loan” được Quốc hội thông qua từ tháng 4/1979.

Mỹ tiếp tục bán vũ khí cho Đài Loan, ủng hộ hòn đảo này chống lại mô hình thống nhất của Trung Quốc, phản đối giải pháp quân sự và nhấn mạnh rằng vấn đề Đài Loan cần được giải quyết bằng biện pháp hòa bình. Đến nay, Mỹ vẫn là nhà cung cấp vũ khí chính cho Đài Loan, giúp tăng cường năng lực phòng thủ trước nguy cơ bị tấn công từ Trung Quốc.

Các gói viện trợ quân sự ngày càng có giá trị cao, với trang bị hiện đại, có tính năng tấn công, vượt xa yêu cầu phòng vệ thông thường. Năm 2022, hai bên ký kết thỏa thuận trị giá 8 tỷ USD để Mỹ cung cấp 66 máy bay chiến đấu F-16 cho Đài Loan vào năm 2026. Đáng chú ý, nhiều loại vũ khí từng bị hạn chế do lo ngại làm căng thẳng quan hệ Trung – Mỹ, nay đã được đưa vào danh sách cung cấp cho Đài Bắc.

Song song đó, Mỹ vẫn duy trì các kênh liên lạc và trao đổi cấp cao với giới lãnh đạo Đài Loan. Dù các chuyến thăm của quan chức Mỹ mang tính không chính thức, chúng lại thể hiện thông điệp chính trị mạnh mẽ, khiến Trung Quốc phản ứng quyết liệt.

Trên các diễn đàn song phương và đa phương, Mỹ thường xuyên tuyên bố ủng hộ Đài Loan, nhấn mạnh vai trò then chốt của hòa bình và ổn định tại eo biển Đài Loan. Gần đây, sau các cuộc tập trận quy mô lớn của Trung Quốc, ngày 1/4/2025, Bộ Ngoại giao Mỹ tái khẳng định “cam kết lâu dài của Hoa Kỳ đối với các đồng minh và đối tác, bao gồm cả Đài Loan”, đồng thời bày tỏ quan ngại và kêu gọi Bắc Kinh kiềm chế.

Cuối cùng, Mỹ cũng đẩy mạnh hợp tác kinh tế và công nghệ với Đài Loan – đặc biệt trong lĩnh vực chất bán dẫn. Việc này không chỉ mang lại lợi ích song phương, mà còn giúp củng cố vị thế của Đài Loan trong chuỗi cung ứng toàn cầu và giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc

Vấn đề Đài Loan và những tác động lan tỏa đến Biển Đông

Đài Loan không chỉ là điểm nóng chiến lược ở châu Á – Thái Bình Dương, mà còn có mối liên hệ địa lý, kinh tế và quân sự mật thiết với Biển Đông. Vị trí liền kề và khả năng kết nối trực tiếp giúp Đài Loan trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi vận tải hàng hải quốc tế. Bên cạnh đó, vai trò then chốt của hòn đảo này trong chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu khiến nó trở thành “lợi ích cốt lõi” đối với cả Trung Quốc và Mỹ. Chính vì vậy, mọi diễn biến liên quan đến Đài Loan đều có tác động dây chuyền đến cục diện Biển Đông, trên nhiều phương diện.

Thứ nhất, về chính trị – ngoại giao: Căng thẳng lan rộng, thế trận giằng co.

Trên bình diện địa chiến lược, vấn đề Đài Loan góp phần làm gia tăng căng thẳng giữa Mỹ và Trung Quốc tại Biển Đông. Washington xem Đài Loan là một phần trong chiến lược “chuỗi đảo thứ nhất” nhằm kiềm chế ảnh hưởng của Bắc Kinh tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Để củng cố vị thế này, Mỹ đẩy mạnh các hoạt động tuần tra tự do hàng hải (FONOPs), tăng cường triển khai tàu chiến, máy bay quân sự, đồng thời siết chặt liên minh với Nhật Bản, Hàn Quốc, Philippines và Australia.

Đáp trả, Trung Quốc – vốn xem Biển Đông là vùng “lợi ích cốt lõi” – ngày càng thể hiện lập trường cứng rắn thông qua các biện pháp quân sự và ngoại giao mang tính răn đe, không chỉ với Đài Loan mà còn với các đối tác của Mỹ trong khu vực.

Song song với đó, cạnh tranh ảnh hưởng giữa hai siêu cường tại Đông Nam Á ngày càng gay gắt. Trung Quốc đẩy mạnh Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) để mở rộng ảnh hưởng, trong khi Mỹ thúc đẩy hợp tác quốc phòng, hỗ trợ an ninh hàng hải và phát triển kinh tế với ASEAN. Cả hai bên đều tìm cách vận động các quốc gia Đông Nam Á lên tiếng hoặc giữ lập trường thuận lợi cho mình trong các vấn đề liên quan đến Biển Đông và Đài Loan, tạo nên môi trường ngoại giao phân cực và phức tạp.

Đáng chú ý, nguy cơ xung đột tại eo biển Đài Loan có thể trực tiếp đe dọa tự do hàng hải tại Biển Đông. Trong kịch bản xấu, Trung Quốc có thể áp đặt phong tỏa hoặc kiểm soát các tuyến vận tải biển chiến lược, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến dòng chảy thương mại toàn cầu. Mỹ khi đó có thể gia tăng hiện diện quân sự, làm gia tăng nguy cơ va chạm, trong khi các quốc gia ASEAN bị đẩy vào thế “lưỡng nan” – chọn hợp tác với Mỹ hoặc tránh đối đầu với Trung Quốc.

Đồng thời, cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung khiến các quốc gia Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam và Philippines, lâm vào thế khó xử. Trong nỗ lực duy trì cân bằng chiến lược, các nước này chủ trương tăng cường hợp tác đa phương, nhất là trong khuôn khổ ASEAN và tiến trình xây dựng Bộ Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông (COC). Tuy nhiên, sự bất đồng nội khối – đặc biệt với những quốc gia nghiêng về Bắc Kinh – tiếp tục cản trở tiến trình đàm phán, trong khi bối cảnh đối đầu giữa các nước lớn ngày càng leo thang.

Thứ hai, về phương diện quân sự: Biển Đông trở thành mặt trận mở rộng trong kịch bản xung đột. Từ góc độ quân sự, hoạt động của Trung Quốc ở Biển Đông không chỉ nhằm củng cố yêu sách chủ quyền, mà còn phục vụ mục tiêu răn đe Mỹ và Đài Loan. Nếu xảy ra xung đột tại eo biển Đài Loan, Biển Đông rất có thể trở thành một “mặt trận mở rộng”, nơi các lực lượng hải – không quân của hai bên triển khai sức mạnh.

Mỹ cũng đã và đang gia tăng hiện diện quân sự tại khu vực thông qua các chiến dịch tuần tra, tập trận chung và triển khai vũ khí hiện đại. Ngoài việc bảo vệ tự do hàng hải, các hoạt động này còn được xem là biện pháp sẵn sàng hỗ trợ Đài Loan trong trường hợp xảy ra khủng hoảng quân sự.

Tuy nhiên, cường độ hoạt động quân sự ngày càng cao của cả hai bên cũng làm gia tăng nguy cơ va chạm hoặc sự cố ngoài ý muốn – những yếu tố có thể dẫn đến leo thang không kiểm soát nếu thiếu các cơ chế liên lạc và giải quyết khủng hoảng hiệu quả.

Thứ ba, hậu quả về kinh tế: Nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng và môi trường đầu tư

Tác động kinh tế từ cạnh tranh Mỹ – Trung về Đài Loan đến Biển Đông là không thể xem nhẹ. Trước hết là nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu – đặc biệt trong ngành bán dẫn, khi Đài Loan là một trung tâm sản xuất then chốt. Căng thẳng hoặc xung đột có thể cản trở luồng vận chuyển qua eo biển Đài Loan và Biển Đông, gây thiệt hại lớn cho các ngành công nghiệp phụ thuộc vào công nghệ cao.

Đồng thời, Biển Đông – tuyến hàng hải đông đúc bậc nhất thế giới – có thể trở thành “điểm nghẽn” chiến lược. Bất ổn khu vực khiến chi phí vận tải, bảo hiểm gia tăng, thậm chí buộc các doanh nghiệp phải thay đổi tuyến đường, ảnh hưởng trực tiếp đến thương mại khu vực và toàn cầu.

Bên cạnh đó, môi trường địa chính trị căng thẳng làm suy giảm sức hấp dẫn đầu tư. Nhiều dự án hạ tầng, phát triển kinh tế tại các quốc gia ven Biển Đông có nguy cơ bị đình trệ hoặc hủy bỏ do lo ngại rủi ro an ninh – chính trị. Về dài hạn, điều này đe dọa sự phát triển kinh tế bền vững của toàn khu vực.

Lời kết:

Có thể nói, cạnh tranh Trung – Mỹ về vấn đề Đài Loan ngày càng quyết liệt hơn và có tác động đa chiều đến Biển Đông. Trong bối cảnh đó, để duy trì hòa bình, ổn định ở Biển Đông, các quốc gia trong khu vực cần phát huy vai trò trung tâm của ASEAN để thúc đẩy hợp tác và giải quyết tranh chấp một cách hòa bình, tránh để Biển Đông trở thành một “chiến trường” trong cuộc cạnh tranh địa chính trị Trung – Mỹ.

Với Việt Nam, nhằm giảm thiểu thiệt hại và tối đa hóa lợi ích quốc gia trong cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung về vấn đề Đài Loan, Việt Nam có thể tập trung tiếp cận theo các hướng đi sau

Thứ nhất là, kiên trì thực hiện chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Tích cực đóng góp vào việc củng cố sự đoàn kết và vai trò trung tâm của ASEAN trong các vấn đề khu vực, đặc biệt là Biển Đông. Tiếp tục tận dụng các diễn đàn đa phương để thúc đẩy các nguyên tắc của luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982 trong việc giải quyết các tranh chấp ở Biển Đông.

Thứ hai là, đa dạng hóa thị trường và chuỗi cung ứng. Việt Nam cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh nội tại, cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng công nghiệp, đồng thời thúc đẩy liên kết kinh tế khu vực để vừa mở rộng không gian phát triển, vừa hạn chế sự phụ thuộc vào các cường quốc.

Thứ ba là, tiếp tục hiện đại hóa quân đội, đặc biệt là hải quân và không quân nhằm nâng cao khả năng tự vệ và bảo vệ chủ quyền biển đảo. Bên cạnh đó, Việt Nam cần thúc đẩy hợp tác quốc phòng đa phương – không nhằm chạy đua vũ trang, mà để tăng cường lòng tin chiến lược, giảm thiểu nguy cơ xung đột và xây dựng môi trường an ninh ổn định. Cuối cùng là, Việt Nam cần kiên trì lập trường giải quyết tranh chấp ở Biển Đông bằng biện pháp hòa bình, phù hợp với luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982. Đồng thời, cần thể hiện thái độ rõ ràng, kiên quyết trong phản đối mọi hành vi vi phạm chủ quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam – thông qua các kênh ngoại giao song phương, đa phương và công luận quốc tế.

]]>
Không ai thắng trong xung đột ở Biển Đông https://biendong.net/2025/07/09/khong-ai-thang-trong-xung-dot-o-bien-dong/ Wed, 09 Jul 2025 01:44:00 +0000 https://biendong.net/?p=155029 Biển Đông, với vị trí chiến lược quan trọng và trữ lượng tài nguyên phong phú, từ lâu đã trở thành điểm nóng địa chính trị trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Cạnh tranh địa chiến lược Mỹ-Trung ở Biển Đông và Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương ngày càng căng thẳng. Trung Quốc tăng các hoạt động áp lực lên Philippines – một đồng minh lâu đời của Mỹ, làm dấy lên lo ngại về nguy cơ xung đột quân sự Mỹ-Trung. Câu hỏi đặt ra: Liệu sẽ có bên thắng cuộc nếu chiến tranh xảy ra?

Các chuyên gia nhận định quân đội Trung Quốc sở hữu nhiều thiết bị hiện đại và tàu chiến hơn Mỹ, nhưng thiếu kinh nghiệm chiến đấu. Nếu xảy ra xung đột giữa Mỹ và Trung Quốc ở Đài Loan hoặc Biển Đông, cả hai bên sẽ chịu tổn thất lớn, có thể bao gồm cả thiệt hại về máy bay, tàu chiến. Song nhiều phân tích cũng chỉ ra, Mỹ có khả năng giành chiến thắng nhờ lực lượng được đào tạo, chỉ huy tốt và giàu kinh nghiệm, bù đắp cho sự thua kém về số lượng.

Mỹ có kinh nghiệm lâu năm trong các hoạt động liên quan đến cuộc chiến chống khủng bố và lực lượng quân đội đã tham gia nhiều chiến dịch trong nhiều thập kỷ, hiện đang duy trì trạng thái sẵn sàng tại Đông Á. Trong khi đó, Trung Quốc thường xuyên tổ chức các cuộc tập trận quy mô lớn, tuy nhiên chưa có nhiều kinh nghiệm thực chiến. Các báo cáo cho biết Trung Quốc sở hữu nhiều trang thiết bị quân sự tiên tiến như tàu sân bay, máy bay, tên lửa và xe tăng. Tuy vậy, chất lượng thực tế của các khí tài này so với Mỹ vẫn còn là vấn đề cần xem xét thêm.

Các chuyên gia quân sự nhận định nếu Mỹ-Trung xảy ra chiến tranh trên biển, Mỹ có thể nhanh chóng đánh bại nhiều tàu chiến Trung Quốc, buộc Trung Quốc phải đề nghị hòa giải trong vòng một tuần.

Giới phân tích chiến lược quân sự cũng cho rằng trong trường hợp xảy ra chiến tranh giữa hai siêu cường, Không quân và Hải quân Mỹ sẽ bắt đầu bằng một chiến dịch gây sốc và kinh hoàng bằng tên lửa hành trình Tomahawk phóng từ tàu ngầm để tiêu diệt tên lửa chống hạm của Trung Quốc ở trên bờ. Máy bay chiến đấu tàng hình và máy bay ném bom của Không quân Mỹ sẽ xuyên thủng hệ thống phòng không của Trung Quốc và phá hủy radar, các cơ sở chỉ huy và kiểm soát, cũng như tên lửa đất đối không, khiến Trung Quốc mất ưu thế trên không.

Một cuộc tấn công hải quân tăng cường sẽ được triển khai ngay sau đó. Các tàu sân bay trong khu vực sẽ điều động F-35C Lightning II và F/A-18 E/F Super Hornet để tấn công các tàu sân bay Trung Quốc. Tàu ngầm Mỹ sẽ phá hủy các tàu này bằng ngư lôi hạng nặng.

Với tên lửa chống hạm của mình, Trung Quốc có thể sẽ tấn công, tuy nhiên, các nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ sẽ chủ yếu nằm ngoài tầm bắn. Hệ thống chiến đấu Aegis sẽ trở thành một hàng rào chắn để bảo vệ đội tàu trong các nhóm tác chiến. Có khả năng một số ít tên lửa chống hạm của Trung Quốc phóng từ máy bay sẽ đánh chìm một số tàu Mỹ, thậm chí bao gồm cả tàu sân bay. Tuy nhiên, Trung Quốc sẽ phải trả một cái giá đắt đỏ.

Các chuyên gia cho rằng nếu Mỹ và Trung Quốc giao tranh, xung đột sẽ chỉ kéo dài dưới một tuần. Tình huống có thể bắt đầu bằng việc tấn công Đài Loan, khiến Mỹ can thiệp, dẫn đến các cuộc xung đột bằng tên lửa và ngư lôi.

Có khả năng xảy ra các sự cố như va chạm trên không giữa máy bay hoặc va chạm giữa tàu Trung Quốc và tàu Mỹ. Cả hai phía có thể quy trách nhiệm cho nhau và nguy cơ xảy ra các cuộc tấn công bằng tên lửa qua lại là điều có thể xảy ra. Tuy nhiên, chưa thể xác định liệu những sự kiện này có dẫn đến một cuộc xung đột quy mô lớn hay không. Tổng thống Mỹ Donald Trump vẫn chưa đưa ra chiến lược quân sự rõ ràng đối với khu vực Đông Á, ngoại trừ tuyên bố rằng Mỹ sẽ “hủy diệt” mạnh mẽ hơn.

Thứ trưởng Quốc phòng Mỹ phụ trách chính sách, Elbridge Colby, đang xây dựng một chiến lược đối phó với Trung Quốc, dự kiến sẽ công bố trong năm nay. Ngày 2/5/2025, người phát ngôn Lầu Năm Góc Sean Parnell cho biết Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth đã yêu cầu xây dựng một chiến lược quốc phòng mới trong năm 2025, tập trung vào việc bảo vệ lãnh thổ quốc gia và răn đe Trung Quốc tại khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương.

Chiến lược này cũng sẽ tập trung vào việc tăng cường chia sẻ trách nhiệm với các đồng minh và đối tác toàn cầu, qua đó củng cố quan hệ với các đối tác cũng như đồng minh, và tạo điều kiện cho hòa bình lâu dài. Theo yêu cầu của Bộ trưởng Hegseth, bản dự thảo cuối cùng chiến lược quốc phòng mới dự kiến sẽ được đệ trình muộn nhất vào ngày 31/8/2025. Như vậy có thể thấy trong mọi kịch bản chiến tranh xảy ra giữa Mỹ với Trung Quốc sẽ đều có sự tham gia của các đồng minh Mỹ với cách thức khác nhau.

Một trong những vấn đề được quan tâm đối với Trung Quốc trong trường hợp xảy ra xung đột kéo dài là mức độ độc lập về năng lượng. Hiện tại, Trung Quốc vẫn nhập khẩu một lượng lớn năng lượng, chủ yếu là dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, từ các nguồn như Trung Đông và Australia. Trong tình huống có xung đột liên quan đến Đài Loan, nguy cơ bị phong tỏa hoặc trừng phạt có thể ảnh hưởng đến các hoạt động nhập khẩu này. Mỹ và các đồng minh có thể áp dụng các biện pháp hạn chế tiếp cận nguồn cung năng lượng của Trung Quốc, ví dụ như kiểm soát các tuyến hải quân quan trọng tại Eo biển Malacca và Biển Đông.

Các chuyên gia quân sự đã phân tích về chiến lược chống tiếp cận/chống xâm nhập khu vực (A2/AD) của Trung Quốc. Chiến lược này nhằm hạn chế sự hiện diện của quân đội Mỹ trong khu vực. Mặt khác, Mỹ cũng có thể áp dụng chiến lược A2/AD của riêng mình trong trường hợp Trung Quốc tiến hành phong tỏa hoặc cô lập Đài Loan. Khi đó, Mỹ có thể thực hiện các biện pháp kiểm soát tại Eo biển Malacca giữa Malaysia và Indonesia, một điểm vận chuyển quan trọng đối với nguồn cung dầu tới Trung Quốc. Việc này sẽ ảnh hưởng đến khả năng duy trì hoạt động lâu dài của Trung Quốc nếu nguồn cung nhiên liệu bị hạn chế.

Trung Quốc đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể trong việc hiện đại hóa lực lượng quân đội và trang bị đa dạng các loại vũ khí hiện đại. Dù vậy, một số ý kiến cho rằng Trung Quốc đang thể hiện sự tự tin cao trong lĩnh vực này. Về phía Mỹ, nước này cho biết đã chuẩn bị sẵn sàng cho mọi tình huống có thể dẫn đến xung đột. Lực lượng tàu ngầm, tàu sân bay của Mỹ cũng như trình độ đào tạo và kinh nghiệm thực chiến của binh sĩ đều được đánh giá cao qua nhiều nhiệm vụ thực tế.

Trung Quốc hiện sở hữu nhiều khí tài quân sự hiện đại, dù hiệu quả thực tế trong chiến đấu của các loại vũ khí này vẫn chưa được kiểm chứng. Yếu tố con người tiếp tục giữ vai trò quan trọng bên cạnh công nghệ. Trung Quốc sở hữu tên lửa chống hạm, máy bay chiến đấu tàng hình và một lực lượng tàu chiến đáng kể có thể gây ảnh hưởng tới Hải quân Mỹ. Tuy nhiên, khả năng của Hải quân và Không quân Mỹ cũng duy trì ở mức sẵn sàng tác chiến cao. Các phân tích lưu ý rằng không nên xem nhẹ bất cứ bên nào trong trường hợp xảy ra xung đột. Trong khi đó, chính quyền Mỹ dưới nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Trump đã đề ra các biện pháp nhằm tăng cường khả năng răn đe đối với Trung Quốc, đồng thời nhấn mạnh ưu tiên chiến lược “Nước Mỹ trước tiên”. Washington thể hiện mong muốn tránh các cuộc xung đột trực tiếp với Trung Quốc tại Biển Đông hoặc những khu vực có thể ảnh hưởng tới định hướng chiến lược này.

Thực tế cho thấy, một cuộc chiến giữa Mỹ và Trung Quốc tại Biển Đông không chỉ gây tổn thất nghiêm trọng về sinh mạng, tài sản mà còn để lại những hậu quả lâu dài đối với an ninh khu vực và toàn cầu. Cả Mỹ và Trung Quốc đều sở hữu lực lượng quân sự hùng mạnh, hệ thống vũ khí hiện đại và khả năng tấn công lẫn phòng thủ vượt trội. Tuy nhiên, sự đụng độ giữa hai cường quốc này sẽ không chỉ giới hạn ở Biển Đông mà còn kéo theo sự can dự của các quốc gia đồng minh, từ đó biến xung đột khu vực thành một cuộc chiến toàn diện.

Thứ nhất, về mặt quân sự, cả hai bên đều có khả năng triển khai sức mạnh đáng kể. Mỹ với hệ thống căn cứ quân sự trải rộng từ Nhật Bản, Hàn Quốc đến Philippines, cùng lực lượng hải quân hiện đại và các tàu sân bay hạt nhân. Trong khi đó, Trung Quốc đã tăng cường hiện diện quân sự tại Biển Đông thông qua việc xây dựng và củng cố các đảo nhân tạo, triển khai các hệ thống phòng thủ tên lửa và tăng cường lực lượng hải cảnh. Tuy nhiên, ngay cả khi một bên giành được ưu thế quân sự trong thời gian ngắn, tổn thất về sinh mạng và cơ sở hạ tầng sẽ là vô cùng to lớn và khó có thể bù đắp.

Thứ hai, về mặt kinh tế, một cuộc chiến tại Biển Đông sẽ gây gián đoạn nghiêm trọng đến các tuyến đường hàng hải quốc tế. Đây là tuyến đường vận chuyển chiếm hơn 30% lưu lượng hàng hải toàn cầu và là huyết mạch kinh tế quan trọng đối với các nền kinh tế châu Á và thế giới. Việc phong tỏa hoặc tấn công vào các tàu hàng có thể gây ra khủng hoảng kinh tế toàn cầu, đẩy giá dầu mỏ và các hàng hóa thiết yếu lên cao và làm tê liệt chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thứ ba, về mặt chính trị – ngoại giao, xung đột tại Biển Đông sẽ làm gia tăng căng thẳng giữa Mỹ và Trung Quốc, đồng thời làm phức tạp thêm tình hình trong quan hệ quốc tế. Các nước Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Philippines, Malaysia và Indonesia, sẽ phải đối mặt với áp lực lớn trong việc chọn phe hoặc duy trì lập trường trung lập. Sự can dự của các cường quốc ngoài khu vực như Nga, Nhật Bản và Ấn Độ cũng sẽ khiến tình hình càng trở nên phức tạp hơn.

Cuối cùng, về mặt môi trường, một cuộc chiến tranh tại Biển Đông sẽ gây ra những thiệt hại không thể đảo ngược đối với hệ sinh thái biển. Sự cố tràn dầu từ các tàu chiến, vụ nổ từ các loại vũ khí hạng nặng và tác động của các hoạt động quân sự sẽ làm tổn hại nghiêm trọng đến các rạn san hô, nguồn cá và các loài sinh vật biển, từ đó ảnh hưởng đến đời sống của hàng triệu ngư dân và cộng đồng ven biển. Tóm lại, dù Mỹ hay Trung Quốc có thể tuyên bố giành chiến thắng về mặt quân sự trong một cuộc chiến tại Biển Đông, nhưng cái giá phải trả sẽ vô cùng đắt đỏ và không bên nào thực sự được hưởng lợi. Thay vì theo đuổi các chính sách đối đầu, cả hai cường quốc cần tìm kiếm các giải pháp hòa bình và xây dựng các cơ chế quản lý xung đột hiệu quả để đảm bảo an ninh, ổn định và phát triển bền vững cho khu vực và thế giới.

]]>
Phân tích chiến thuật bành trướng lãnh thổ của TQ https://biendong.net/2023/07/01/phan-tich-chien-thuat-banh-truong-lanh-tho-cua-tq/ Sat, 01 Jul 2023 02:43:10 +0000 https://biendong.net/?p=109886 Với tư tưởng bá quyền Đại Hán, Trung Quốc không những đang triển khai bành trướng ở Biển Đông mà còn đang tìm cách mở rộng ảnh hưởng và sự bành trướng ra nhiều khu vực trên thế giới với mục tiêu đưa Trung Quốc trở thành cường quốc số một, thành trung tâm của thế giới theo tư tưởng “Giấc mộng Trung Hoa” của Tập Cận Bình. Theo dõi những hoạt động của Bắc Kinh đang triển khai ở nhiều khu vực trên thế giới, các nhà quan sát nhận định Trung Quốc dường như đang triển khai cùng một kiểu chiến thuật gây hấn và bành trướng ảnh hưởng ở các khu vực khác nhau.

Thời gian gần đây, bên cạnh các hoạt động hung hăng ở Biển Đông, biển Hoa Đông và eo biển Đài Loan, Trung Quốc không ngần ngại thể hiện tham vọng, nỗ lực triển khai các hoạt động mở rộng vùng ảnh hưởng tới các quốc đảo Nam Thái Bình Dương nhằm tìm chỗ trú chân tại khu vực này. Theo Tiến sỹ Nagao Satoru, có thể có hai lý do chủ yếu thôi thúc Bắc Kinh bành trướng ra khu vực này: một là, các đảo ở Nam Thái Bình Dương nhạy cảm về mặt địa quân sự với Mỹ và đồng minh Úc, New Zealand; hai là, Bắc Kinh muốn phá vỡ “không gian sinh tồn của Đài Loan”. Một số quốc đảo ở Nam Thái Bình Dương có quan hệ Ngoại giao với Đài Loan, Bắc Kinh muốn lôi kéo các nước này cắt đứt quan hệ ngoại giao Đài Loan. Về vai trò địa chiến lược, các đảo ở Nam Thái Bình Dương và các đảo trên Biển Đông có mối liên hệ trong chiến lược phòng thủ bằng các chuỗi đảo trên biển của Trung Quốc. Các quan niệm về chuỗi đảo này được chiến lược gia Mỹ John Foster Dulles xây dựng vào năm 1951 trong Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953). Quan niệm này được Trung Quốc tiếp thu và phát triển. Các đảo trên Biển Đông là một phần của chuỗi đảo thứ nhất, còn các đảo ở Nam Thái Bình Dương thuộc về chuỗi đảo thứ hai và thứ ba. Nếu Bắc Kinh mở rộng ảnh hưởng ở Nam Thái Bình Dương, mối đe dọa của Trung Quốc trở nên nghiêm trọng hơn đối với Mỹ và Úc.

Bình luận về mưu đồ bành trướng lãnh thổ của Trung Quốc, Tiến sỹ Nagao Satoru, làm việc tại Viện Hudson của Mỹ, chỉ ra rằng: “Hoạt động bành trướng lãnh thổ của Trung Quốc ở Biển Đông, vùng biển Nam Thái Bình Dương, khu vực biên giới Trung Quốc-Ấn Độ và khu vực Ấn Độ Dương có nhiều điểm tương đồng với những gì nước này đã làm ở vùng biển xung quanh Nhật Bản và Đài Loan”.

Điểm tương đồng đầu tiên của chiến thuật bành trướng lãnh thổ của Trung Quốc trên cả 3 vùng biển gồm Biển Đông, biển Hoa Đông là “coi thường và diễn giải sai lệch luật pháp quốc tế hiện hành” nhằm phục vụ mưu đồ của mình khi đưa ra yêu sách đối với lãnh thổ mới. 

Là thành viên Công ước Liên hợp quốc về Luật biển 1982 (UNCLOS), song Trung Quốc luôn bóp méo, dẫn chứng sai lệch những nội dung của UNCLOS để biện hộ cho những yêu sách phi lý của họ ở Biển Đông và các vùng biển khác; Bắc Kinh cũng viện dẫn sai lệch các điều khoản của UNCLOS để lấp liếm cho các hành vi sai trái của họ trên các vùng biển. Bất chấp các quy định của luật pháp quốc tế, trong đó có UNCLOS, Bắc Kinh thường xuyên có các hoạt động gây hấn, xâm lấn vùng biển của các nước láng giềng dù ở Biển Đông hay biển Hoa Đông để thực hiện mưu đồ bành trướng. Đồng thời, Trung Quốc luôn tìm cách biến “không tranh chấp thành “tranh chấp” trong các vấn đề liên quan đến biên giới, lãnh thổ với các nước có liên quan, sử dụng luật pháp quốc tế theo cách của mình để thực hiện chiến lược này.

Đặc điểm thứ hai của chiến lược mở rộng lãnh thổ của Trung Quốc là chiến thuật lợi dụng tính thời điểm để hành động. Bắc Kinh luôn lợi dụng tình thế mà đối phương gặp khó khăn hoặc Mỹ và các đồng minh sao nhãng, thiếu tập trung để lộ ra những “khoảng trống quyền lực”. Bắc kinh triệt để khai thác thời điểm cụ thể bất cứ khi nào họ tìm thấy “khoảng trống quyền lực”. Một ví dụ điển hình về việc lợi dụng thời điểm của Bắc Kinh là họ đã lợi dụng lúc chính quyền Việt Nam Cộng hòa ở Miền Nam Việt Nam gặp khó khăn khi phải đối phó với các cuộc tấn công từ Bắc Việt và bị Mỹ sao nhãng, bỏ rơi để dùng vũ lực đánh chiếm quần đảo Hoàng Sa ở Biển Đông năm 1974….

Tranh thủ lúc Mỹ và các đồng minh bận tâm cho cuộc chiến ở Ukraine khó có thể tập trung vào mặt trận ở Nam Thái Bình Duơng, Trung Quốc ráo riết đẩy mạnh các hoạt động mở rộng ảnh hưởng ở khu vực này. 2 tháng sau khi cuộc chiến Ukraine nổ ra, Ngày 19/4/2022, Trung Quốc và Solomon công bố Hiệp ước An ninh khiến Mỹ và các đồng minh bất ngờ. Giới phân tích nhận định từ lâu Solomon nằm trong chiến lược bành trướng lâu dài của Trung Quốc ở Nam Thái Bình Dương. Bắc Kinh đã chọn lúc Mỹ và đồng minh phải tập trung cao độ cho cuộc chiến ở Ukraine để thực hiện ý đồ này.

Tiếp đó, từ 26/5 đến 4/6/2022, Ngoại trưởng Trung Quốc Vương Nghị đã thực hiện chuyến công du qua gần một chục đảo quốc ở Nam Thái Bình Dương để thuyết phục các nước này ký kết một thỏa thuận an ninh chung theo kiểu hiệp ước mà Trung Quốc đã có với quần đảo Solomon nhằm tăng cường vai trò của Trung Quốc đối với an ninh của các đảo ở Thái Bình Dương, mở rộng sự bành trướng của Bắc Kinh vào khu Nam Thái Bình Dương, song do các nước này đều hết sức cảnh giác trước tham vọng bành trướng của Bắc Kinh nên chuyến đi của ông Vương Nghị đã thất bại.

Chiến thuật thứ ba được Trung Quốc áp dụng là kiểm soát phi quân sự. Trung Quốc kết hợp chặt chẽ các quân bài kinh tế với mục tiêu mở rộng bành trướng ảnh hưởng. Trong những năm qua Trung Quốc đã nỗ lực thúc đẩy Sáng kiến “Vành đai và Con đường” (BRI) với việc sử dụng các dự án cơ sở hạ tầng nước ngoài để mở rộng phạm vi ảnh hưởng. Các quốc gia nhận khoản đầu tư và vay nợ đáng kể từ Trung Quốc ngần ngại chỉ trích Trung Quốc, ngay cả khi Bắc Kinh vi phạm các quy tắc quốc tế. Trung Quốc cũng sử dụng “ngoại giao vaccine” trong dịch COVID-19 để thúc đẩy thiện chí với các nước nhận viện trợ. Do đó, đối với Trung Quốc, các phương pháp phi quân sự như các dự án cơ sở hạ tầng, sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng và vaccine là nhằm mở rộng ảnh hưởng và quyền lực của họ.

Năm 2017, với chính sách “ngoại giao bẫy nợ” Trung Quốc đã thôn tính cảng biển chiến lược của Srilanka ở khu vực Ấn Độ Dương. Sau một thời gian chật vật vì nợ tiền doanh nghiệp Trung Quốc, chính phủ Srilanka phải ký thỏa thuận trị giá 1,12 tỷ USD gán nợ cảng biển Hambantota cho Trung Quốc sử dụng trong 99 năm. Việc kiểm soát cảng biển này tạo điều kiện cho Trung Quốc bành trướng ở Ấn Độ Dương, đánh vào sân sau của Ấn Độ. Điển hình ở khu vực Đông Nam Á là việc Trung Quốc dùng con bài kinh tế để mua chuộc, lôi kéo Campuchia vào quỹ đạo của Trung Quốc, thậm chí Bắc Kinh còn mưu toan thiết lập căn cứ quân sự ở Ream tỉnh Sihanoukvill, Campuchia để mở rộng bành trướng ở khu vực.

Đặc điểm thứ 4 là, Trung Quốc luôn tìm cách vu cáo, đổ lỗi cho Mỹ và các đồng minh “can thiệp vào các khu vực gây ra tình hình căng thăng để đẩy Mỹ và các đồng minh ra khỏi các khu vực mà Bắc Kinh đang có kế hoạch xâm lấn, bành trướng. Nhưng trên thực tế thì chính Trung Quốc là nguyên nhân gây căng thẳng ở các khu vực khi họ mưu toan phá vỡ nguyên trạng hiện có, phá bỏ trật tự dựa trên pháp luật. Đây là một chiến thuật được Trung Quốc áp dụng ở những khu vực nhằm tạo cho họ thế độc quyền, dễ dàng bắt nạt các nước nhỏ trong khu vực thực hiện mưu đồ bành trướng.

Ở Biển Đông, biển Hoa Đông, eo biển Đài Loan hay cả khu vực Nam Thái Bình Dương, Bộ máy tuyên truyền của Trung Quốc đã hoạt động hết công suất để rêu rao về cái gọi là “Mỹ là kẻ gây rối”, tìm cách bóp méo các sự kiện như việc ngăn cản các hoạt động của tàu chiến, máy bay Mỹ ở cự ly nguy hiểm song lại cho rằng Mỹ hành xử thiếu chuyên nghiệp… Sự hung hăng ngày càng gia tăng của Trung Quốc nhằm hiện thực hóa tham vọng bành trướng ở Biển Đông nói riêng và trên các khu vực ở khắp nơi trên thế giới đang gây mối lo ngại chung cho cộng đồng quốc tế bất chấp việc Trung Quốc sử dụng những chiến thuật hết sức tinh vi. Để tạo tiếng nói chung trong việc ngăn chặn sự bành trướng của Bắc Kinh, cần tiếp tục vạch trần những âm mưu thâm độc trong các chiến thuật bành trướng của họ.

]]>
Lý giải việc ASEAN khiến TQ thất vọng về vấn đề Đài Loan https://biendong.net/2023/01/11/ly-giai-viec-asean-khien-tq-that-vong-ve-van-de-dai-loan/ Wed, 11 Jan 2023 02:40:45 +0000 https://biendong.net/?p=95908 Trong bối cảnh căng thẳng Mỹ – Trung về vấn đề Đài Loan ở mức cao nhất trong nhiều thập kỷ, Bắc Kinh đang mong muốn có được sự hỗ trợ ngoại giao, đặc biệt là từ các nước láng giềng ở Đông Nam Á.

Tuy nhiên, sự hỗ trợ duy nhất mà Trung Quốc nhận được sau cuộc gặp với các ngoại trưởng Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) một ngày sau khi Chủ tịch Hạ viện Mỹ Nancy Pelosi kết thúc chuyến thăm tới Đài Loan chỉ là sự xác nhận cam kết của khối này đối với chính sách “một Trung Quốc”.

Thay vì lên án chuyến thăm của bà Pelosi hoặc công nhận rõ ràng các tuyên bố của Trung Quốc đối với Đài Loan, ASEAN chỉ kêu gọi kiềm chế và tránh “hành động khiêu khích”, cảnh báo nguy cơ “tính toán sai lầm, đối đầu nghiêm trọng, xung đột mở và hậu quả khó lường giữa các cường quốc”. Nói một cách đơn giản, bất chấp sự phụ thuộc của nhiều nước ASEAN vào Trung Quốc về thương mại, đầu tư…, khối này không mang lại cho Bắc Kinh sự hỗ trợ mà họ đang tìm kiếm trên vấn đề Đài Loan.

Theo một số nguồn tin, Trung Quốc đã tiến hành vận động ngoại giao ráo riết đối với các nước Đông Nam Á ở Bắc Kinh (các cơ quan đại diện của các nước ASEAN), ở sở tại của các nước này và ngay tại các cuộc gặp bên lề Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN ở Phnom Penh hòng có được sự ủng hộ của ASEAN. Mục tiêu của Bắc Kinh là để các thành viên ASEAN công nhận Đài Loan là một phần lãnh thổ bất khả xâm phạm của chính quyền Bắc Kinh (nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa).

Việc giành được sự ủng hộ đối với nguyên tắc “một Trung Quốc” là cần thiết, song chưa đủ với Bắc Kinh vì quan điểm nhất quán của đa phần các quốc gia trên thế giới, trong đó có ASEAN là ủng hộ nguyên tắc “một Trung Quốc”. Điều này cũng đồng nghĩa là không có sự ủng hộ đối với

việc TQ có thể sử dụng sức mạnh quân sự để tiếp quản Đài Loan.

Giới quan sát cho rằng việc ASEAN kêu gọi kiềm chế và tránh “hành động khiêu khích”, cảnh báo về “tính toán sai lầm” và những “hậu quả khó lường” trước những căng thẳng xung quanh vấn đề Đài Loan thực chất là thể hiện sự không đồng tình với những hành động gây sức ép, đe dọa Đài Loan của Bắc Kinh, mặt khác lo ngại những hành động diễn tập quân sự của Bắc Kinh uy hiếp Đài Loan trên không và trên biển, bao vây hòn đảo này có thể dẫn tới những hệ quả nghiêm trọng đối với hòa bình ổn định trong khu vực.

Phản ứng của ASEAN đối với vấn đề eo biển Đài Loan cho thấy sự thất bại của Bắc Kinh trong vận động ngoại giao đối với các nước ASEAN trên vấn đề Đài Loan. Lý do các nước ASEAN không đứng về phíạ Trung Quốc trên vấn đề Đài Loan thì có nhiều, song nguyên nhân chính là do sự hung hăng ngày càng gia tăng của nước này ở Biển Đông và trong khu vực đã khiến các nước ASEAN phải thận trọng và không ủng hộ Trung Quốc trên vấn đề Đài Loan.

Thứ nhất, mặc dù tuyên bố thi hành chính sách “một Trung Quốc”, song các nước Đông Nam Á vẫn thúc đẩy quan hệ kinh tế, thương mại, du lịch, lao động… với Đài Loan, đặc biệt là tranh thủ Chính sách hướng Nam mới của Tổng thống Thái Anh Văn. Trên thực tế, nhiều nước Đông Nam Á có sự gắn kết về kinh tế, đầu tư với Đài Loan. Một yếu tố quan trọng là hợp tác và trao đổi trong lĩnh vực lao động, với việc Đài Loan trở thành nơi có nhiều lao động nhập cư Đông Nam Á. Vào cuối năm 2021, Bộ Lao động Đài Loan đã thống kê sự hiện diện của 669.922 lao động nhập cư từ Indonesia, Việt Nam, Philippines và Thái Lan.

Việc Bắc Kinh gây căng thẳng ở eo biển Đài Loan tác động đến quan hệ kinh tế, thương mại, lao động…giữa Đài Loan với các nước ĐNA. Hơn thế nữa, có thể dẫn đến những xáo trộn lớn trong việc bảo vệ an toàn tính mạng của lao động, việc hồi hương và giải quyết về mặt kinh tế xã hội đối với số lao động hồi hương này.

Thứ hai,  các nước ASEAN cũng hết sức lo ngại nếu TQ gây sức ép quân sự thành công với Đài Loan, vùng lãnh thổ được Mỹ bảo trợ về mặt an ninh theo Luật quan hệ Đài Loan của Mỹ thì sẽ dễ dàng áp đặt với nhiều quốc gia khác ở khu vực Biển Đông ở quy mô tương tự, thậm chí lớn hơn, nhất là các nước không tham gia bất cứ liên minh nào.

Thứ ba, trong thời gian qua, các nước ASEAN đều bị ảnh hưởng nặng nề của đại dịch Covid – 19 và đang trong tiến trình phục hồi và tiến trình này cũng đang gặp nhiều thách thức lớn do tình hình KTTG đang trên đà rơi vào suy thoái. Trong bối cảnh này, nếu xung đột diễn ra ở eo biển Đài Loan chắc chắn sẽ dẫn đến sự dính líu quân sự ở các mức độ khác nhau, thậm chí ở quy mô một cuộc chiến toàn diện giữa Mỹ, đồng Minh và Trung Quốc. Nếu điều này xảy ra, các nước ASEAN, nhất là các nước ven Biển Đông sẽ là những quốc gia sẽ gánh chịu nhiều thiệt hại vơi hệ quả có thể hàng vài thập kỷ. Trong bối cảnh tình hình đó, chắc chắn ASEAN sẽ không thể ủng hộ các hoạt động quân sự của TQ, gây mất ổn định tình hình ở khu vực.

Lâu nay, TQ luôn tuyên bố sẽ “thống nhất” ĐL bằng biện pháp hòa bình, đề xuất mô hình “một nước hai chế độ” như đã áp dụng đối với Hồng Công, Ma Cao. Do đó, việc gia tăng sức ép về mặt quân sự hoặc sử dụng vũ lực đối với Đài Loan đã đi ngược lại chính nguyên tắc mà Trung Quốc đề ra. Hơn nữa, đây không phải lần đầu tiên Chủ tịch Hạ viện Mỹ đi thăm Đài Loan. Chúng ta còn nhớ việc Chủ tịch Hạ viện Newton Leroy Gingrich người đã tiến hành cả chuyến thăm TQ và ĐL năm 1997.Do đó, việc TQ p

hản ứng quá mức của Bắc Kinh đối với chuyến thăm Đài Loan của Chủ tịch Hạ viện Mỹ Nancy Pelosi lần này đã khiến dư luận đặt câu hỏi về ý định thực sự của TQ đối với vụ việc lần này. Do đó, phản ứng của ASEAN như nêu trên không chỉ cho thấy sự độc lập, tự chủ của ASEAN trong quan hệ đối ngoại, kể cả trong quan hệ với TQ, đối tác chiến lược của ASEAN mà còn thể hiện sự tỉnh táo, tránh được những hậu quả sau này tác động đến ASEAN.

]]>
TQ mưu toan xóa bỏ đường trung tuyến ở eo biển Đài Loan và hệ lụy tới Biển Đông https://biendong.net/2022/10/04/tq-muu-toan-xoa-bo-duong-trung-tuyen-o-eo-bien-dai-loan-va-he-luy-toi-bien-dong/ Tue, 04 Oct 2022 03:14:38 +0000 https://biendong.net/?p=95930 Vào lúc cao điểm của sự thù địch trong Chiến tranh Lạnh, xảy ra cuộc xung đột quân sự giữa Trung Quốc Đại lục và Đài Loan và được coi là cuộc khủng hoảng eo biển Đài Loan lần thứ nhất, kể từ sau khi Tưởng Giới Thạch rút từ Trung Quốc Đại lục ra cố thủ ở Đài Loan. Trong bối cảnh Đài Loan khi đó được sự hậu thuẫn của Mỹ (Mỹ có quan hệ ngoại giao với chính quyền Quốc Dân Đảng ở Đài Loan và chưa công nhận chính quyền ở Bắc Kinh), một tướng Mỹ vạch ra lằn ranh nằm giữa eo biển Đài Loan (còn được gọi là đường trung tuyến). Trung Quốc chưa bao giờ chính thức công nhận giới tuyến trên biển do Mỹ vạch ra, mặc dù Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) nhìn chung tôn trọng lằn ranh này. 

Gần 70 năm qua, giới tuyến mường tượng chạy dọc Eo biển Đài Loan giữa Đài Loan và Trung Quốc đã giúp duy trì hòa bình, nhưng “đường trung tuyến” này ngày càng trở nên vô nghĩa trong bối cảnh Bắc Kinh tập trung nguồn lực để hiện đại hóa lực lượng hải quân và ngày càng trở nên hung hăng hơn để khẳng định sức mạnh của họ trên biển. Các tàu chiến và máy bay của quân đội Trung Quốc thường xuyên vượt qua giới tuyến này như một phần trong các bước mà Bắc Kinh triển khai để kiểm soát các vùng biển xung quanh Trung Quốc.

Eo biển Đài Loan rộng khoảng 180 km và tại nơi hẹp nhất, đường trung tuyến cách vùng biển của Đài Loan khoảng 40 km.  Đường trung tuyến không có vật thể nào đánh dấu nó. Trong nhiều năm, Trung Quốc đã ngầm thừa nhận điều đó nhưng vào năm 2020, một phát ngôn viên của Bộ Ngoại giao tuyên bố nó “không tồn tại”.

Cao trào của việc triển khai lực lượng hải quân và không quân của Trung Quốc xung quang đảo Đài Loan diễn ra sau khi Chủ tịch Hạ viện Mỹ Nancy Pelosi thực hiện chuyến thăm tới Đài Loan bất chấp sự phản đối của Bắc Kinh hồi đầu tháng 8/2022. Một quan chức Đài Loan giấu tên am hiểu về kế hoạch an ninh trong khu vực nhận định: “Họ (Bắc Kinh) muốn gia tăng sức ép lên chúng tôi với mục tiêu cuối cùng là chúng tôi (Đài Loan) từ bỏ đường trung tuyến. Họ muốn biến điều đó thành sự thật”.

Hiểu rõ ý đồ của Bắc Kinh, Bộ trưởng Ngoại giao Đài Loan Ngô Chiêu Nhiếp cũng phát biểu trong một cuộc họp báo hồi tháng 8/2022 rằng sự thay đổi nguyên trạng là không thể chấp nhận, đồng thời nhấn mạnh: “Chúng ta (Đài Loan) cần chung tay với các đối tác có chung chí hướng để đảm bảo rằng đường trung tuyến vẫn ở đó, để bảo vệ hòa bình và ổn định xuyên Eo biển Đài Loan”. Vấn đề là liệu sự hỗ trợ của quốc tế dành cho Đài Loan có đủ để ngăn cản Trung Quốc tuần tra một trong những tuyến đường vận chuyển nhộn nhịp nhất thế giới ở phía Đông đường trung tuyến (nằm bên phía Đài Loan) tại eo biển Đài Loan hay không? hay liệu các bạn bè của Đài Loan có giúp duy trì đường ranh này hay không?

Chưa đầy 4 tuần sau khi bà Pelosi, Chủ tịch Hạ viện Mỹ thăm Đài Loan, hôm 28/8/2022 tàu tuần dương của hải quân Mỹ Chancellorsville và Antietam thực hiện hành trình qua eo biển Đài Loan; sau đó 3 tuần, hôm 20/9/2022, tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường lớp Arleigh Burke cùng tàu khu trục HMCS Vancouver lớp Halifax của Hải quân Hoàng gia Canada đã đi qua eo biển Đài Loan. Tàu chiến Mỹ thường xuyên đi qua eo biển Đài Loan. Tuy nhiên, tàu chiến Mỹ và hải quân các nước phương Tây khác đi qua eo biển Đài Loan đều nhấn mạnh là “tiến hành quá cảnh thường lệ” ở vùng biển quốc tế, chứ không phải để thực thi nghiêm ngặt giới tuyến trong mường tượng ở eo biển Đài Loan, vốn không có giá trị pháp lý.

Cái khó cho Đài Loan duy trì đường trung tuyến ở eo biển Đài Loan là các tàu của Mỹ khi di chuyển qua eo biển Đài Loan không thách thức các tàu của Trung Quốc ở hai bên đường trung tuyến. Thậm chí, một số quan chức Mỹ cho rằng việc Trung Quốc đi qua đường trung tuyến có rất ít tầm quan trọng về mặt chiến thuật; Mỹ không cần phải duy trì hiện trạng của đường này hoặc đẩy lùi các động thái của Trung Quốc.

Ông Christopher Twomey, học giả tại Trường sau Đại học Hải quân Mỹ ở California, bày tỏ ông tin rằng Hải quân Mỹ coi đường này là một “tạo tác chính trị” hơn là một đường pháp lý. Ông Twomey cho rằng không nên phóng đại những mối nguy hiểm và nên tiếp tục công nhận và sử dụng eo biển Đài Loan như một tuyến đường thủy quốc tế. Ông Twomey nhấn mạnh: “Sự hiện diện của Trung Quốc ở bất cứ bên nào của giới tuyến mường tượng trong khu vực đó không có khả năng dẫn đến bất kỳ phản ứng tác chiến nào”.

Giới phân tích nhận định rằng Bắc Kinh đang lợi dụng chuyến thăm Đài Loan của bà Pelosi để xóa bỏ đường trung tuyến mường tượng ở eo biển Đài Loan bởi họ ý thức rằng một đường trung tuyến như vậy là biểu tượng cho sự thống trị lâu đời của Mỹ với các vùng biển gần của Trung Quốc. Trung Quốc cần xóa bỏ nó để vượt qua chuỗi đảo thứ nhất, mở rộng sức mạnh và sự ảnh hưởng của họ ra Thái Bình Dương. Trong những ngày đầu tháng 8/2022, các tàu khu trục và khinh hạm của Trung Quốc đã chơi trò “mèo vờn chuột”, trong đó các tàu Trung Quốc cố gắng di chuyển xung quanh các tàu tuần tra của Đài Loan để vượt qua đường trung tuyến ở eo biển Đài Loan. Các máy bay chiến đấu của Trung Quốc cũng đã vượt qua đường ranh giới, dù chỉ một quãng ngắn.

Những hoạt động xóa nhòa đường trung tuyến của Trung Quốc không có ý nghĩa về mặt pháp lý bởi trên thực tế đường ranh giới này không được xác lập dựa trên căn cứ pháp lý mà chỉ là lằn ranh do một tướng Mỹ vạch ra; theo quy định của Công ước Liên hợp quốc về Luật biển 1982 thì tàu thuyền các nước, kể cả tàu quân sự có quyền qua lại tự do vô hại ở vùng biển này. Đây là lý do vì sao Mỹ không thể đứng ra bảo vệ đường ranh giới này. Tuy nhiên, những hoạt động liên tục của tàu chiến, máy bay Trung Quốc ở khu vực này có thể đưa đến những hệ lụy xấu về việc phá vỡ nguyên trạng trong khu vực, nhất là Biển Đông.

Thứ nhất, dù không công nhận đường trung tuyến, nhưng Bắc Kinh trong suốt nhiều năm cũng hạn chế các hoạt động quân sự vượt qua đường ranh giới này. Vì thế, việc Trung Quốc đẩy mạnh các hoạt động quân sự gần như xóa mờ đường trung tuyến ở eo biển Đài Loan có thể xem là động thái tăng cường kiểm soát vùng biển này. Rõ ràng đây là hành vi làm thay đổi tình hình ổn định ở vùng biển này đã tồn tại bấy lâu nay để thiết lập cái gọi là “trạng thái bình thường mới”. Điều này đồng nghĩa với việc làm thay đổi nguyên trạng ở eo biển Đài Loan.

Nếu cộng đồng quốc tế im lặng, Bắc Kinh sẽ tiếp tục lấn tới không chỉ ở khu vực eo biển Đài Loan mà sẽ mở rộng hoạt động uy hiếp của tàu chiến, máy bay ra các vùng biển xung quanh như Biển Đông và biển Hoa Đông để tạo cái gọi là “bình thường mới” với sự khống chế của lực lượng hải quân, không quân Trung Quốc ở các vùng biển này, đe dọa tự do và an toàn hàng hải, hàng không trên tuyến đường biển quan trọng này.

Thứ hai, Bắc Kinh sử dụng hoạt động quân sự để xóa nhòa đường trung tuyến ở eo biển Đài Loan là bước leo thang quân sự mới, tạo tiền lệ xấu để có thể gia tăng các hoạt động quân sự ở Biển Đông hay biển Hoa Đông để vượt qua chuỗi đảo thứ nhất. Những năm gần đây, Bắc Kinh đã tăng cường các hoạt động xung quanh Đài Loan. Mượn cớ chuyến thăm Đài Loan của bà Pelosi, Trung Quốc đã triển khai một tàu sân bay và tổ chức các cuộc tập trận để chứng tỏ sự hiện diện quân sự của họ ở vùng biển phía Đông của Đài Loan. Trước đây chưa từng diễn ra việc tàu chiến và máy bay Trung Quốc thường xuyên qua lại vùng biển giữa Đài Loan và Nhật Bản. Các máy bay được Trung Quốc sử dụng là oanh tạc cơ chiến lược H-6K có thể mang tên lửa hành trình có khả năng tấn công tàu chiến các nước trên Thái Bình Dương. Sự hiện diện quân sự lớn hơn của Bắc Kinh là một bước leo thang mới gây căng thẳng ở khu vực.

Trung Quốc đang sử dụng chiến lược giống nhau ở eo biển Đài Loan và Biển Đông. Bắc Kinh tuyên bố những vùng biển này là của Trung Quốc và nếu các nước làm theo những gì Bắc Kinh muốn thì sẽ mặc nhiên trở thành vùng biển của Trung Quốc. Ông Collin Koh, chuyên gia quốc phòng thuộc Trường Nghiên cứu quốc tế S.Rajaratnam,Singapore thẳng thắn chỉ ra rằng: “Đó là một phần trong nỗ lực của Trung Quốc nhằm gia tăng sự hiện diện quân sự trong khu vực vì nước này đang tăng cường sức mạnh viễn chinh tốt hơn. Những gì họ áp dụng ở eo biển Đài Loan, họ có thể áp dụng ở Biển Đông”.

Có sự khác biệt địa lý nhất định giữa eo biển Đài Loan và Biển Đông nên cách thức Trung Quốc áp dụng chiến lược trên ở 2 vùng biển này có thể khác nhau, song Bắc Kinh có một mục tiêu chung là thống trị cả 2 vùng biển này. Các chuyên gia quân sự còn cảnh báo, các nhóm tổ hợp máy bay ném bom và máy bay tiếp dầu đã được Bắc Kinh sử dụng ở eo biển Đài Loan có thể được triển khai khu vực rộng lớn hơn trên Biển Đông. Điều này có nghĩa là Trung Quốc có thể cảnh báo loại trừ tàu quân sự nước ngoài ra khỏi Biển Đông.

Có thể nói, những gì diễn ra ở các vùng biển xung quanh Đài Loan sau chuyến thăm của Chủ tịch Hạ viện Mỹ Pelosi không chỉ tạo nguy hiểm cho Đài Loan, mà còn tạo mối lo ngại lớn đối với các nước ven Biển Đông.

]]>
Eo biển Đài Loan trong Sách Xanh ngoại giao 2022 của Nhật Bản https://biendong.net/2022/09/17/eo-bien-dai-loan-trong-sach-xanh-ngoai-giao-2022-cua-nhat-ban/ Sat, 17 Sep 2022 01:36:00 +0000 https://biendong.net/?p=89245 Ngày 22/04/2022, Bộ Ngoại giao Nhật Bản công bố Sách Xanh ngoại giao 2022 (Đây là ấn phẩm Sách xanh ngoại giao đầu tiên dưới thời Thủ tướng Fumio Kishida, do vậy Sách Xanh ngoại giao 2022 thể hiện rõ quan điểm của chính quyền Kishida trên các vấn đề quốc tế và khu vực cũng như trọng tâm quan hệ đối ngoại của Nhật Bản.

Theo đó, Tokyo tiếp tục khẳng định quan hệ Nhật – Mỹ là trụ cột quan trọng nhất, bước vào kỷ nguyên cạnh tranh Mỹ – Trung, Nhật Bản ủng hộ Mỹ thực hiện vai trò đảm bảo hòa bình, ổn định và thịnh vượng của cộng đồng quốc tế.

Trong bối cảnh tình hình quốc tế và khu vực hết sức phức tạp hiện nay, nhất là cuộc khủng hoảng Ukraine đang tạo ra những hệ lụy xấu, bên cạnh việc nêu đậm nét về 4 hòn đảo phía Bắc Nhật Bản (nhấn mạnh 4 hòn đảo này là một phần “cố hữu” của lãnh thổ Nhật Bản và đang bị Nga “chiếm đóng bất hợp pháp”), Sách Xanh ngoại giao 2022 nhấn mạnh các vấn đề an ninh ở khu vực biển Hoa Đông, eo biển Đài Loan và Biển Đông. Theo đó, đối với Trung Quốc, Sách Xanh ngoại giao của Nhật Bản cho rằng, đây là một trong những mối quan hệ song phương quan trọng nhất, hai bên cần phải thúc đẩy một mối quan hệ mang tính xây dựng và ổn định, mặt khác Nhật Bản bày tỏ sự quan ngại các hành động tăng cường quân sự và thay đổi hiện trạng tại Biển Đông, biển Hoa Đông và eo biển Đài Loan.

Đáng chú ý là Sách Xanh ngoại giao 2022 của Nhật Bản đề cập 5 lần tới eo biển Đài Loan – mức kỷ lục từ trước đến nay (thuật ngữ này hoàn toàn vắng mặt trong các Sách Xanh trước từ năm 2017 đến năm 2021). Theo đó, vấn đề hòa bình ổn định ở eo biển Đài Loan được gắn với các vấn đề quốc tế, khu vực và quan hệ song phương, cụ thể là:

(i) Trong phần quan hệ Nhật – Trung, Sách Xanh 2022 nêu rõ ngay sau khi được bổ nhiệm làm Ngoại trưởng, Hayashi Yoshimasa đã tuyên bố trong cuộc gặp với người đồng cấp Trung Quốc Vương Nghị rằng “hòa bình và ổn định ở Eo biển Đài Loan là quan trọng”. Vấn đề Đài Loan nổi bật bên cạnh mối lo ngại của Nhật Bản về quần đảo Senkaku (Trung Quốc gọi là Điếu Ngư) đang tranh chấp, biển Hoa Đông và Biển Đông cũng như các vấn đề nhân quyền ở Hong Kong và Trung Quốc. Cuộc gặp giữa ông Hayashi Yoshimasa và ông Vương Nghị diễn ra trong bối cảnh Trung Quốc và Nhật Bản chuẩn bị kỷ niệm 50 năm bình thường hóa quan hệ cũng cho thấy những rạn nứt tiềm ẩn trong quan hệ song phương.

(ii) Trong phần quan hệ Nhật-Đài, Sách Xanh 2022 lưu ý rằng kể từ khi Tuyên bố chung Đối thoại 2+2 giữa Mỹ và Nhật Bản lần đầu tiên đề cập vấn đề Đài Loan hồi tháng 3/2021, “tầm quan trọng của hòa bình và ổn định ở eo biển Đài Loan” cũng đã được đề cập trong các bài phát biểu tại một số cuộc họp đối ngoại của Nhật Bản như Hội nghị thượng đỉnh G7, Hội nghị cấp cao Nhật Bản-EU, Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao và Quốc phòng Nhật-Pháp (theo cơ chế 2+2), cuộc Tham vấn cấp Bộ trưởng Ngoại giao và Quốc phòng Nhật – Australia (2+2), và Tuyên bố chung Ngoại trưởng Mỹ – Nhật – Hàn. Đồng thời, Sách Xanh 2022 nhắc lại việc Nhật Bản ủng hộ Đài Loan nộp đơn gia nhập Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) với tư cách quan sát viên, ca ngợi thành công của Đài Loan trong cuộc chiến chống COVID-19. Nội dung này trong Sách Xanh 2022 một lần nữa cho thấy vấn đề eo biển Đài Loan đã nổi lên thành một chủ đề quan trọng trên chính trường Nhật Bản.

(iii) Trong phần Nhật Bản – ASEAN, Sách Xanh 2022 nhắc lại việc Thủ tướng Fumio Kishida đã nhấn mạnh “tầm quan trọng của hòa bình và ổn định ở eo biển Đài Loan” tại Hội nghị cấp cao Đông Á (EAS) lần thứ 16, đồng thời bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ đối với bất kỳ sự chèn ép kinh tế nào. Ông Kishida cũng nhấn mạnh rằng Bộ Quy tắc ứng xử (COC) ở Biển Đông – đang được đàm phán giữa Trung Quốc và ASEAN – phải phù hợp với Công ước Liên hợp quốc về Luật biển 1982. Việc vấn đề eo biển Đài Loan được nêu tên cùng với Biển Đông trong số các mối quan tâm của Nhật Bản ở Đông Nam Á là điều đáng chú ý. Điều này thể hiện rõ chính quyền Thủ tướng Kishida đang gắn kết vấn đề eo biển Đài Loan với vấn đề Biển Đông với một quan điểm chung là duy trì hòa bình ổn định và nguyên trạng tại các vùng biển này.

(iv) Trong phần về quan hệ Nhật-Mỹ, Sách Xanh 2022 đề cập Tuyên bố chung được đưa ra tại Đối thoại 2+2 giữa Nhật Bản và Mỹ năm 2021. Vấn đề Đài Loan bắt đầu nổi lên trong Tuyên bố chung Mỹ-Nhật do Tổng thống Mỹ Joe Biden và Thủ tướng Nhật Bản khi đó là Yoshihide Suga đưa ra hồi tháng 4/2021, trong đó nhấn mạnh “tầm quan trọng của hòa bình và ổn định ở eo biển Đài Loan và khuyến khích giải quyết hòa bình các vấn đề xuyên eo biển”.

Đây là lần đầu tiên từ khi Chiến tranh Lạnh chấm dứt đến nay, nguyên thủ Mỹ và Nhật Bản đề cập đến vấn đề eo biển Đài Loan trong hội đàm, nhấn mạnh tầm quan trọng về hòa bình và ổn định của khu vực này, thể hiện thái độ rõ ràng của hai nước. Đây cũng là lần đầu tiên kể từ khi Trung Quốc và Nhật Bản bình thường hóa quan hệ năm 1969, vấn đề Đài Loan được công khai đề cập trong một Tuyên bố chung giữa lãnh đạo cấp cao Nhật-Mỹ, theo đó Nhật Bản và Mỹ không chỉ coi trọng hiện trạng của eo biển Đài Loan mà còn hy vọng giải quyết các căng thẳng theo phương thức hòa bình, tránh xung đột.

(v) Sách Xanh 2022 chỉ ra rằng, vấn đề eo biển Đài Loan được đề cập trong khuôn khổ các cuộc thảo luận tại Hội nghị thượng đỉnh G7 năm 2021, trong đó nhấn mạnh “tầm quan trọng của hòa bình và ổn định ở eo biển Đài Loan” và khuyến khích “giải quyết hòa bình các vấn đề xuyên eo biển”. Có thể thấy một bước đột phá trong lập trường của Nhật Bản về vấn đề Đài Loan khi Tokyo nỗ lực nhấn mạnh tầm quan trọng của hòa bình, ổn định ở eo biển Đài Loan bằng cách tận dụng ảnh hưởng của cả khuôn khổ diễn đàn đa phương khu vực và quốc tế, thể hiện qua việc đề cập sự ổn định ở eo biển Đài Loan tại các hội nghị thượng đỉnh EAS và G7.

Qua Sách Xanh ngoại giao 2022, có thể thấy chính quyền Thủ tướng Kishida đã đặt vấn đề eo biển Đài Loan ngang hàng với các vấn đề Biển Đông và biển Hoa Đông bởi lẽ có sự quan hệ mật thiết giữa sự tồn vong của Đài Loan và an ninh của Nhật Bản. Lập trường của Tokyo trong Sách Xanh 2022 là một bước phát triển mới quan điểm của Nhật đối với trên vấn đề Đài Loan đã được thể hiện trong Sách Trắng Quốc phòng Nhật Bản năm 2021, trong đó lưu ý “việc ổn định tình hình xung quanh Đài Loan là quan trọng đối với an ninh của Nhật Bản. Đây cũng là một sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của Nhật Bản

Vấn đề Đài Loan quan trọng thế nào đối với an ninh Nhật Bản được phản ánh trong phát biểu của Phó Thủ tướng Nhật Taro Aso rằng “Nhật Bản và Mỹ phải cùng nhau đứng lên bảo vệ Đài Loan” nếu một sự cố lớn xảy ra ở Đài Loan, một tình huống đe dọa sự tồn vong của Nhật Bản. Tuyên bố của ông Aso rõ ràng đã xâm phạm “lằn ranh đỏ” của Bắc Kinh vì những nhận xét như vậy công khai vi phạm Thông cáo chung Nhật-Trung năm 1972, trong đó công nhận Đài Loan là một phần “lãnh thổ” của Trung Quốc. Không khó hiểu tại sao Nhật Bản ngày càng bày tỏ lo ngại về an ninh của Đài Loan do vị trí địa lý gần nhau. Đảo Yonaguni chỉ cách bờ biển phía Đông Đài Loan 110 km. Trong khi đó, mối đe dọa đối với Đài Loan từ Trung Quốc ngày càng lớn. Các cuộc xâm phạm của quân đội Trung Quốc vào không phận của Đài Loan đã lên đến mức kỷ lục (với 107 máy bay được ghi nhận bay vào Vùng nhận dạng phòng không của Đài Loan chỉ trong một ngày hồi tháng 10/2021).

Biển Đông, Đài Loan và biển Hoa Đông được coi là trong phạm vi chuỗi đảo thứ nhất mà Trung Quốc đang tìm mọi cách vượt qua để tiến ra biển xa, thực hiện mục tiêu xây dựng cường quốc biển. Nếu để Bắc Kinh khống chế cả 3 vùng biển này (Biển Đông, biển Hoa Đông và eo biển Đài Loan) thì chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tự do và rộng mở mà nhóm “Bộ Tứ” (gồm Mỹ, Úc, Nhật Bản, Ấn Độ) đang nỗ lực thúc đẩy sẽ thất bại. Do vậy, chính quyền Thủ tướng Kishida phải cùng với các đồng minh và đối tác ngăn chặn nguy cơ bành trướng của Bắc Kinh. Sau hơn 6 tháng nhậm chức Thủ tướng Nhật Bản, ông Kishida đã nỗ lực thúc đẩy chính sách hướng Nam của Tokyo, thắt chặt quan hệ hợp tác trên biển với các nước có chung chí hướng ở khu vực. Nội dung Sách Xanh ngoại giao 2022 vừa được công bố thể hiện rõ sự ủng hộ của chính quyền Thủ tướng Kishida đối với một khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương “tự do và rộng mở” mà Nhật đang cùng các nước nhóm “Bộ Tứ” thúc đẩy, trong đó Biển Đông, biển Hoa Đông và eo biển Đài Loan được xem là bộ phận không thể tách rời.

]]>
Ngoại trưởng Đài Loan nói về quyết tâm bảo vệ quê hương của người dân đảo https://biendong.net/2022/02/03/ngoai-truong-dai-loan-noi-ve-quyet-tam-bao-ve-que-huong-cua-nguoi-dan-dao/ Thu, 03 Feb 2022 06:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=73767 Trong một cuộc phỏng vấn video vào ngày 28 tháng 1, Bộ trưởng Ngoại giao Đài Loan Joseph Wu (Ngô Chiêu Nhiếp) nói với Sydney Morning Herald rằng quyết tâm tự bảo vệ mình của Đài Loan trước mối đe dọa từ Bắc Kinh sẽ không thay đổi.

Ông Ngô Chiêu Tiếp, người đứng đầu Cơ quan Ngoại giao Đài Loan.

Ông Wu nói rằng người dân Đài Loan tin rằng Đảng Cộng sản Trung Quốc sẽ không dừng lại các hoạt đông gia tăng sức ép đối với hòn đảo trong năm mới, nhưng quyết tâm bảo vệ đất nước của Đài Loan cũng sẽ không thay đổi.

Ông Wu bày tỏ sự cám ơn đối với Úc và các quốc gia có cùng chí hướng đã nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của hòa bình và ổn định ở eo biển Đài Loan.

Ngoại trưởng Đài Loan nói rằng Đảng Cộng sản Trung Quốc thường cố gắng gây áp lực lên các quốc gia khác, và nếu các quốc gia này thế hiện sự yếu đuối, thì tổ chức này sẽ tăng cường áp lực hơn nữa để đạt được mục tiêu của họ. Do đó, Đài Loan sẽ không nhượng bộ áp lực của Trung Quốc. Đài Loan sẽ đứng đầu trong cuộc chiến chống lại chủ nghĩa độc tài và sẽ tiếp tục bảo vệ các giá trị chủ quyền và dân chủ quốc gia.

Ông Wu nói rằng Đảng Cộng sản Trung Quốc gần đây đã củng cố sự kiểm soát của mình đối với Tân Cương, Tây Tạng và Hồng Kông, và đang cố gắng “tẩy trắng” bộ mặt của họ bằng Olympics mùa đông. Cộng đồng quốc tế không nên quên tội phạm diệt chủng và vô nhân đạo của Trung Quốc. Đài Loan luôn đề cao nhân quyền và sẽ không giữ im lặng khi nhân quyền bị vi phạm ở Trung Quốc.

Đối với mối quan hệ giữa Đài Loan và Litva, ông Wu giải thích rằng việc Đài Loan và Litva thiết lập văn phòng đại diện đối ứng là nhằm mục tiêu tăng cường quan hệ song phương, mặc dù vậy chính phủ Trung Quốc đã trả thù Litva thông qua ngoại giao và kinh tế, thậm chí gây áp lực lên các nước EU có giao dịch với Litva.

Wu cho biết Đài Loan sẽ không ngừng hỗ trợ Litva để chứng minh rằng Đài Loan là một đối tác đáng tin cậy. Ông cũng kêu gọi cộng đồng quốc tế giúp đỡ Litva để chính phủ và người dân của nước này sẽ cảm thấy rằng họ không đơn độc trong việc đối mặt với sự bắt nạt và ép buộc của Đảng Cộng sản Trung Quốc.

T.P

]]>
Trò bẩn của TQ với Đài Loan https://biendong.net/2022/02/01/tro-ban-cua-tq-voi-dai-loan/ Tue, 01 Feb 2022 14:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=73693 Khi quá cảnh tại Hoa Kỳ trong chuyến thăm Honduras gần đây, Phó Tổng thống Đài Loan Lại Thanh Đức đã lặp lại cáo buộc rằng Bắc Kinh đã chặn hòn đảo mua vắc xin COVID-19 vào năm ngoái.

Ông Lại Thanh Đức và bà Thái Anh Văn.

Tháng 5 năm ngoái, Tổng thống Đài Loan Thái Anh Văn cáo buộc chính phủ Trung Quốc tìm cách ngăn Đài Loan đạt được thỏa thuận mua vắc xin COVID-19 của công ty dược phẩm BioNTech.

Chưa đầy hai tuần sau phát biểu của bà Thái, Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ Tammy Duckworth, khi đó đang thăm Đài Bắc cùng với hai nhà lập pháp khác, cho biết Hoa Kỳ sẽ tặng 750.000 liều vắc-xin cho Đài Loan.

Nói chuyện với bà Tammy Duckworth trong chuyến dừng chân ở San Francisco trên đường trở về Đài Loan từ Honduras, ông Lại đã cám ơn nữ thượng nghị sĩ Mỹ.

Văn phòng Tổng thống Đài Loan cho biết, ông Lại nói ông “đặc biệt biết ơn bà vào năm ngoái khi Đài Loan không thể có vắc-xin do sự can thiệp của chính quyền Trung Quốc.

“Bà ấy không chỉ tích cực vận động rằng chính quyền ông Biden nên cung cấp vắc-xin cho Đài Loan, mà còn đích thân đến Đài Loan để thông báo rằng Hoa Kỳ sẽ tài trợ vắc-xin cho Đài Loan.”

Tại Bắc Kinh, Bộ Ngoại giao Trung Quốc cho rằng cáo buộc của ông Lại là “hoàn toàn vô căn cứ”.

Trong chuyến công du nước ngoài này, ông Lại cũng đã có cuộc thảo luận ngắn gọn với Phó Tổng thống Hoa Kỳ Kamala Harris khi ở Honduras. Hôm thứ Sáu (28/1), ông đã có một cuộc gặp trực tuyến với Chủ tịch Hạ viện Hoa Kỳ Nancy Pelosi.

Hôm thứ Bảy, Phó Tổng thống Đài Loan cũng đã nói chuyện với ba cựu thành viên của chính quyền ông Trump, bao gồm cựu cố vấn an ninh quốc gia H.R. McMaster và Matt Pottinger, cố vấn cấp cao về châu Á của ông Trump.

T.P

]]>