H.Đ – biendong.net https://biendong.net Thông tin toàn diện về tình hình Biển Đông Sun, 22 Feb 2026 03:50:05 +0000 en-US hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.9.1 Hòa bình ở Trung Đông, Việt Nam có mặt! https://biendong.net/2026/02/22/hoa-binh-o-trung-dong-viet-nam-co-mat/ Sun, 22 Feb 2026 03:46:41 +0000 https://biendong.net/?p=163959 Trong hai ngày 18 và 19/2, hơn 20 nhà lãnh đạo quốc tế tề tựu tại Washington theo lời mời của Tổng thống Mỹ Donald Trump để dự cuộc họp đầu tiên của Hội đồng Hòa bình. Hội đồng này là một cấu trúc mới, đầy tham vọng, mà ông chủ Nhà Trắng giới thiệu như công cụ giám sát quản lý tạm thời Gaza, và nếu thuận buồm xuôi gió, sẽ mở rộng ra xử lý các xung đột toàn cầu.

Tổng thống Mỹ Donald Trump cùng đại diện các nước tại phiên khai mạc Hội đồng Hòa bình ở thủ đô Washington,D.C. ngày 19-2.

Hội đồng Hòa bình và cái bóng Liên hợp quốc

Sự hiện diện của Tổng Bí thư Tô Lâm khiến dư luận chú ý, là bởi vì, Việt Nam từng là một quốc gia đi qua chiến tranh và tái thiết bằng nội lực lẫn hòa giải đã có mặt trong một sáng kiến hòa bình gây tranh cãi bậc nhất hiện nay.

Nhưng đằng sau những cái bắt tay và tuyên bố lạc quan là hàng loạt câu hỏi gai góc: Liệu sáng kiến này có “qua mặt” Liên hợp quốc? Vì sao nhiều cường quốc không tham gia? Và Hội đồng ấy có thực sự tháo được nút thắt Hamas-Israel hay chỉ thêm một vòng xoáy chính trị?

Ngay khi ông Trump công bố ý tưởng, không ít nhà quan sát cho rằng, phải chăng đây là một “Liên hợp quốc phiên bản Washington”? Thực tế, cấu trúc mà ông Trump đề xuất, với thành viên thường trực đóng 1 tỷ USD, cam kết hàng tỷ USD cho tái thiết Gaza, cùng lực lượng ổn định quốc tế (ISF), mang dáng dấp của một cơ chế song song. Trong bài phát biểu ngày 19/2, ông còn cho biết một số quốc gia đã đóng góp hơn 7 tỷ USD; riêng FIFA cũng huy động 75 triệu USD cho các dự án bóng đá ở Gaza.

Tuy nhiên, khác với Liên hợp quốc, vốn dựa trên nền tảng pháp lý quốc tế sau Thế chiến II, Hội đồng Hòa bình là một sáng kiến mang dấu ấn cá nhân và chính trị rất đậm của ông Trump. Nó linh hoạt hơn, ít thủ tục hơn, nhưng cũng thiếu tính phổ quát và tính chính danh được toàn cầu thừa nhận.

Vậy Liên hợp Quốc có “tự ái” không? Trong ngoại giao, khái niệm tự ái ít khi được thừa nhận công khai. Nhưng chắc chắn, bất kỳ cơ chế nào có khả năng làm lu mờ vai trò trung tâm của mình đều khiến một tổ chức đa phương phải dè chừng.

Trong vụ này Mỹ được gì? Trước hết, Washington thể hiện vai trò dẫn dắt, tái khẳng định hình ảnh người kiến tạo trật tự. Nếu Hội đồng vận hành trơn tru, ông Trump có thể tuyên bố rằng mình đã làm được điều mà nhiều nghị quyết Liên hợp quốc đề ra nhưng chưa làm nổi.

Nhưng Mỹ cũng có thể mất. Nếu sáng kiến bị nhìn nhận như công cụ chính trị thay vì nỗ lực hòa bình thực chất, Washington sẽ bị cáo buộc làm phân mảnh hệ thống đa phương, khoét sâu chia rẽ toàn cầu. Trong một thế giới vốn đã phân cực, việc dựng thêm một bàn cờ mới có thể khiến ván cờ thêm rối.

Mấy ngày qua, nhiều nhà phân tích nêu vấn đề,rằng lý do gì khiến nhiều cường quốc “vắng mặt”? Điều đáng chú ý là một số cường quốc Nga, Trung Quốc, Anh, Pháp… không tham gia. Đặc biệt, Anh, Pháp, Đức và Canada còn công khai phản đối.

Theo chúng tôi có ba lý do chính. Thứ nhất, vấn đề tính chính danh. Các nước này cho rằng bất kỳ giải pháp bền vững nào cho Trung Đông cũng phải đặt trong khuôn khổ Liên hợp quốc hoặc ít nhất là được Hội đồng Bảo an thông qua. Một cơ chế do Mỹ khởi xướng, không có đồng thuận rộng rãi, dễ bị coi là đơn phương. Thứ hai, nghi ngại về mục tiêu thực sự. Ban đầu, Hội đồng được nói là để chấm dứt chiến tranh Israel-Hamas. Nhưng khi ông Trump tuyên bố có thể mở rộng sang các xung đột toàn cầu, nhiều nước lo ngại đây là nỗ lực tái cấu trúc trật tự quốc tế theo hướng Mỹ dẫn dắt ai không theo thì… đứng ngoài. Thứ ba, bài toán Hamas. Ông Trump nói có vẻ như Hamas sẽ giải giáp. Nhưng thực tế trên mặt đất cho thấy rất ít dấu hiệu. Người dân Gaza cho biết Hamas vẫn củng cố kiểm soát. Trong khi đó, Thủ tướng Benjamin Netanyahu tuyên bố rõ ràng, không tái thiết Gaza trước khi Gaza bị phi quân sự hóa.

Hamas đặt điều kiện Israel phải rút quân trước khi giao nộp vũ khí. Israel lại yêu cầu giải giáp trước khi tái thiết. Hai điều kiện này giống như hai cánh cửa khóa chéo nhau, mở cửa này thì cửa kia đóng.

Một Hội đồng, dù có hàng tỷ USD, cũng khó thay đổi thực tế chính trị – an ninh phức tạp ấy nếu không có sự đồng thuận của các bên tham chiến. Tiền có thể xây lại nhà cửa, nhưng không tự động tháo ngòi nổ của sự thù hận.

Trong bức tranh ấy, Việt Nam chọn cách tham gia với tư cách thành viên sáng lập, nhưng không nằm trong danh sách các nước công bố đóng góp tài chính cho gói 7 tỷ USD. Đây không đơn thuần là câu chuyện có tiền hay không có tiền.

Việt Nam là quốc gia từng trải qua chiến tranh kéo dài, chịu tổn thất nặng nề, nhưng đã tái thiết thành công nhờ kết hợp nội lực và hợp tác quốc tế. Kinh nghiệm đó, từ rà phá bom mìn, tái hòa nhập cộng đồng, phát triển hạ tầng đến xây dựng thể chế, là vốn quý mà ít quốc gia nào có được ở mức độ tương tự. Sự hiện diện của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Washington vì thế mang thông điệp: Việt Nam sẵn sàng đóng góp cho hòa bình, không chỉ bằng tài chính mà bằng kinh nghiệm và nhân lực, kể cả tham gia gìn giữ hòa bình, hỗ trợ đào tạo lực lượng, tái thiết hạ tầng.

Việc không công bố đóng góp tiền bạc có thể phản ánh sự cân nhắc về vấn đề ưu tiên phát triển trong nước. Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng cao từ năm 2026 trở đi. Ngân sách phải dành cho hạ tầng, chuyển đổi số, an sinh xã hội. Trong bối cảnh ấy, một khoản đóng góp lớn cho sáng kiến còn nhiều ẩn số đương nhiên cần được cân nhắc kỹ.

Kế đến là tính toán về tính trung dung chiến lược. Hội đồng Hòa bình mang dấu ấn cá nhân của ông Trump và gây tranh cãi với nhiều cường quốc. Việt Nam, vốn theo đuổi đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, sẽ tránh bị nhìn nhận là đứng hẳn về một phía trong một cấu trúc chưa được toàn cầu đồng thuận.

Hà Nội cũng quan tâm đến hiệu quả thực chất. Đóng góp tài chính mà không chắc cơ chế vận hành ra sao, khả năng thực thi đến đâu, có thể khiến nguồn lực bị phân tán. Việt Nam có thể chọn cách đóng góp theo dự án cụ thể, thông qua các cơ chế Liên hợp quốc, nơi tính minh bạch và kinh nghiệm triển khai đã được kiểm chứng.

Washington có giải được bài toán Hamas?

Câu hỏi then chốt vẫn là: Hội đồng Hòa bình có thể làm được điều mà bao vòng đàm phán trước đó chưa làm nổi? Nếu nhìn thẳng, nút thắt nằm ở niềm tin. Hamas không tin Israel sẽ chấm dứt phong tỏa và bảo đảm quyền chính trị cho người Palestine. Israel không tin Hamas sẽ từ bỏ bạo lực.

Một lực lượng ổn định quốc tế, dù phối hợp với Israel và Ai Cập, cũng khó ép một tổ chức vũ trang phi nhà nước giải giáp nếu không có bảo đảm chính trị đủ mạnh. Lịch sử Trung Đông cho thấy, các thỏa thuận áp đặt từ bên ngoài thường chỉ có hiệu lực khi lợi ích của các bên tham chiến được điều chỉnh ở mức họ có thể chấp nhận. Nếu Hội đồng chỉ tập trung vào tái thiết vật chất mà không xử lý căn nguyên chính trị là vấn đề cốt lõi quyền tự quyết, an ninh, biên giới thì đó sẽ là một tòa nhà xây trên nền cát.

Trong thế giới ngày càng phân cực, sự có mặt đôi khi quan trọng không kém việc rút ví. Việt Nam đến Washington không phải để “đứng tên” trong danh sách tài trợ, mà để khẳng định lập trường: ủng hộ hòa bình, ủng hộ quyền dân tộc cơ bản của người Palestine, sẵn sàng đóng góp trong khuôn khổ phù hợp. Sự hiện diện ấy cũng cho thấy Việt Nam đang tự tin hơn trong vai trò quốc tế, không né tránh các diễn đàn lớn, kể cả khi diễn đàn ấy còn gây tranh cãi.

Hòa bình Trung Đông sẽ không đến chỉ bằng một hội đồng, dù hội đồng ấy họp ở Washington hay New York. Nhưng mỗi sáng kiến, nếu được điều chỉnh để bao trùm và tôn trọng luật pháp quốc tế, đều có thể là một viên gạch. Việt Nam, với ký ức chiến tranh và khát vọng phát triển, hiểu rằng hòa bình không phải món quà được trao, mà là quá trình được kiến tạo. Có mặt ở bàn đàm phán, đôi khi, đã là bước đầu của kiến tạo ấy.

Và trong câu chuyện này, Việt Nam có mặt. Không ồn ào, không khoa trương, nhưng đủ để nhắc rằng một dân tộc từng đi qua lửa đạn luôn biết giá trị của hai chữ: HÒA BÌNH.

H.Đ

]]>
“Thái nữ” Bình Nhưỡng và logic quyền lực của một nền cộng hòa cha truyền con nối https://biendong.net/2026/02/14/thai-nu-binh-nhuong-va-logic-quyen-luc-cua-mot-nen-cong-hoa-cha-truyen-con-noi/ Sat, 14 Feb 2026 00:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=163724 Thông tin từ Cơ quan Tình báo Quốc gia Hàn Quốc (NIS) nhận định, Kim Ju-ae, con gái ông Kim Jong Un, (sinh năm 2013) đã bước vào giai đoạn “được chỉ định trong nội bộ để làm người kế vị” thực sự gây chấn động. Không chỉ bởi nhân vật trung tâm mới 13 tuổi, mà còn vì cách lựa chọn ngôn từ, từ “đào tạo kế vị” chuyển sang “được chỉ định trong nội bộ”.

13 tuổi, làm sao có thể chấp chính?

Ở một quốc gia mà từng cái gật đầu, từng vị trí đứng trên lễ đài đều mang hàm ý chính trị, sự thay đổi từ vựng ấy có thể là cả một thông điệp chiến lược. Và thế là, thế giới lại một lần nữa phải đặt câu hỏi: Triều Tiên đang vận hành theo mô hình nào. Một nhà nước xã hội chủ nghĩa cách mạng hay một triều đại quân chủ khoác áo cách mạng?

Phản ứng đầu tiên của nhiều người là hoài nghi, một cô bé 13 tuổi, làm sao có thể chấp chính? Nhưng câu hỏi ấy, nếu nhìn từ lịch sử chính trị thế giới, không hẳn mới mẻ. Nhiều triều đại quân chủ từng có những “thiếu quân” lên ngôi khi còn nhỏ, và quyền lực thực tế nằm trong tay nhiếp chính, hội đồng phụ chính hay phe phái cung đình. Vấn đề không phải là tuổi tác, mà là cấu trúc quyền lực đằng sau.

Ở Triều Tiên, quyền lực tối cao không đơn thuần là chức danh Tổng Bí thư hay Chủ tịch Ủy ban Quốc vụ. Đó là một biểu tượng mang tính thiêng liêng, gắn với huyền thoại gia tộc Kim, bắt đầu từ Kim Nhật Thành, người được tôn vinh như Chủ tịch vĩnh viễn. Tính chính danh của hệ thống không chỉ dựa vào đảng hay quân đội, mà còn dựa vào huyết thống.

Trong logic ấy, việc Kim Ju-ae xuất hiện ngày càng thường xuyên tại các sự kiện quân sự trọng đại, đặc biệt là những dịp liên quan đến sức mạnh hạt nhân, không phải là hành động ngẫu hứng của một ông bố tự hào. Đó là quá trình “làm quen ánh đèn sân khấu” cho một biểu tượng tương lai. Nếu đúng như NIS nhận định, việc cô bé đã bắt đầu bày tỏ ý kiến về một số chính sách có thể chỉ là bước thử nghiệm vai trò, chứ chưa phải thực quyền.

Nói cách khác, trong hệ thống ấy, người kế vị không cần phải lập tức điều hành đất nước. Họ chỉ cần tồn tại như một bảo chứng cho tính liên tục của chế độ.

Điều gây băn khoăn hơn cả là nghịch lý ý thức hệ. Ở một quốc gia nhân danh chủ nghĩa xã hội, vốn đề cao bình đẳng và tập thể, lại duy trì chế độ cha truyền con nối. Nhưng có lẽ nghịch lý này chỉ tồn tại nếu ta nhìn Triều Tiên bằng lăng kính lý thuyết kinh điển.

Triều Tiên từ lâu đã phát triển một hệ tư tưởng riêng – Juche (Chủ thể) và sau này là Songun (Quân đội trước hết). Trong cấu trúc ấy, gia tộc Kim không chỉ là lãnh đạo chính trị, mà là trung tâm của một hệ thống biểu tượng quốc gia. Họ không đơn thuần là người đứng đầu Đảng, mà là hiện thân của lịch sử cách mạng.

Có thể nói, Bình Nhưỡng đã “quốc hữu hóa” huyết thống. Huyết thống ấy trở thành tài sản chính trị chung, là sợi dây nối liền quá khứ kháng chiến với hiện tại đối đầu cấm vận. Trong bối cảnh đó, việc kế vị theo dòng máu không được trình bày như đặc quyền cá nhân, mà như sự tiếp nối tất yếu của một “gia tộc cách mạng”.

Một chế độ như kiểu nhà nước phong kiến , vậy vì sao không có “công thần” đứng lên? Và một câu hỏi khác đầy day dứt, tại sao các “công thần”, lão thành cách mạng, các chiến sĩ trung kiên lại không đấu tranh để chọn người xứng đáng hơn? Câu hỏi này, thực ra, đặt ra giả định rằng tồn tại một cơ chế cạnh tranh quyền lực thực sự.

Trong hệ thống chính trị Triều Tiên, đảng, quân đội và an ninh gắn chặt với nhau trong một cấu trúc kiểm soát chéo. Thanh trừng không phải là khái niệm xa lạ. Lịch sử cận đại của Bình Nhưỡng cho thấy những nhân vật từng được xem là quyền lực thứ hai, thứ ba, kể cả người thân trong gia tộc, có thể bị loại bỏ nhanh chóng khi bị nghi ngờ thách thức trung tâm quyền lực.

Sự trung thành vì thế không chỉ là phẩm chất chính trị, mà là điều kiện sinh tồn. Khi tính chính danh gắn với huyết thống, việc thách thức người kế vị đồng nghĩa với thách thức toàn bộ hệ tư tưởng. Trong bối cảnh ấy, lựa chọn “an toàn” của giới tinh hoa là ủng hộ sự tiếp nối gia tộc, vì đó là bảo đảm ổn định và cũng là bảo đảm cho chính họ.

Ở đây, ta thấy một nghịch lý khác là, để duy trì tính ổn định của hệ thống, việc kế vị theo huyết thống lại trở thành phương án ít rủi ro nhất. Một cuộc đấu đá công khai có thể dẫn tới phân hóa nội bộ, điều mà Bình Nhưỡng luôn tìm cách tránh.

Thông điệp đối nội và đối ngoại

Việc công khai Kim Ju-ae tại Cung điện Mặt trời Kumsusan, nơi lưu giữ thi hài các lãnh tụ tiền nhiệm, là chi tiết đặc biệt đáng chú ý. Đó không chỉ là một nghi thức tưởng niệm, mà là nghi thức thừa kế biểu tượng. Xuất hiện ở không gian thiêng ấy, cô bé như được giới thiệu với lịch sử chính thống của quốc gia.

Đối nội, đây có thể là cách trấn an, rằng chế độ có tương lai, dòng chảy quyền lực sẽ không bị gián đoạn. Trong bối cảnh kinh tế chịu nhiều áp lực, cấm vận kéo dài và thế giới biến động, sự ổn định mang giá trị tâm lý lớn. Còn về đối ngoại, thông điệp cũng không kém phần rõ ràng, Triều Tiên không phải là một chế độ tạm thời phụ thuộc vào một cá nhân. Dù thế giới thay đổi nhanh chóng với Cách mạng công nghiệp 4.0, với trí tuệ nhân tạo và kinh tế số, Bình Nhưỡng muốn khẳng định rằng cấu trúc quyền lực của họ mang tính lâu dài.

Nói một cách hơi châm biếm, khi nhiều quốc gia tranh luận về chuyển đổi số, Triều Tiên lại đang “chuyển giao analog”, từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng huyết thống. Nhưng chính sự cũ kỹ ấy lại là chiến lược sinh tồn của họ.

Bao năm qua Triều Tiên thường bị mô tả là “một mình một chợ”. Song thực tế phức tạp hơn. Bình Nhưỡng không hoàn toàn cô lập. Họ có quan hệ với Trung Quốc, Nga và một số quốc gia khác. Vấn đề là họ chủ động lựa chọn mức độ hội nhập, không phải bị động hoàn toàn.

Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc gia tăng, Triều Tiên đôi khi còn tận dụng được vị thế của mình như một quân bài địa chính trị. Do đó, câu hỏi “đến bao giờ” không chỉ phụ thuộc vào nội bộ Bình Nhưỡng, mà còn vào cấu trúc an ninh khu vực Đông Bắc Á.

Nếu môi trường bên ngoài tiếp tục đối đầu và cấm vận, việc duy trì một hệ thống quyền lực tập trung cao độ có thể vẫn được xem là phù hợp từ góc nhìn của họ. Ngược lại, nếu xuất hiện cơ hội hòa dịu bền vững, nhu cầu cải cách thể chế có thể sẽ lớn hơn.

Một điểm đáng chú ý là Kim Ju-ae là nữ. Trong xã hội Triều Tiên vốn chịu ảnh hưởng nặng của truyền thống Nho giáo và quân sự hóa, việc một phụ nữ trở thành lãnh đạo tối cao sẽ là tiền lệ chưa từng có. Điều này có thể được khai thác như một yếu tố đổi mới trong liên tục. Vẫn là huyết thống Kim, nhưng mang diện mạo mới. Trong thời đại toàn cầu nhấn mạnh vai trò của phụ nữ, việc một “thái nữ” xuất hiện có thể tạo ra hiệu ứng hình ảnh nhất định.

Thông tin từ NIS gây bất ngờ, nhưng nếu đặt trong quỹ đạo lịch sử của Triều Tiên, nó không hoàn toàn phi lý. Gia tộc Kim đã ba đời liên tiếp nắm quyền. Việc chuẩn bị cho thế hệ thứ tư, dù sớm, nhưng là bước đi mang tính phòng xa. Câu hỏi lớn hơn không phải là cô bé 13 tuổi có thể lãnh đạo hay không, mà là liệu hệ thống chính trị Triều Tiên có tiếp tục vận hành theo logic huyết thống trong nhiều thập kỷ tới. Cho đến nay, mọi dấu hiệu cho thấy câu trả lời là có.

Thế giới có thể bước vào kỷ nguyên 4.0, 5.0 hay thậm chí 6.0, nhưng mỗi quốc gia có nhịp thời gian riêng. Triều Tiên dường như đang sống trong một dòng chảy khác, nơi quá khứ, hiện tại và tương lai được nối với nhau bằng cùng một họ.

Và có lẽ, trong chính sự kiên định (hay bảo thủ) ấy, Bình Nhưỡng tìm thấy điều họ coi là sức mạnh: sự liên tục tuyệt đối.

H.Đ

]]>
Mỹ: Tổ chức quyền lực thay vì phô diễn quyền lực https://biendong.net/2026/02/11/my-to-chuc-quyen-luc-thay-vi-pho-dien-quyen-luc/ Wed, 11 Feb 2026 00:30:00 +0000 https://biendong.net/?p=163635 Trong nhiều thập niên, Mỹ quen với vai trò “người đến sau cùng nhưng quyết định tất cả”. Mỹ xuất hiện khi trật tự lung lay, triển khai lực lượng áp đảo, tuyên bố giá trị phổ quát, rồi rút lui khi chiến thắng đã được định nghĩa theo cách của mình. Nhưng tại Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương hôm nay, kịch bản ấy không còn vận hành trơn tru như trước.

Cuộc tái định vị của Washington

Washington đang điều chỉnh cách chơi, không phải vì họ yếu đi, mà vì quyền lực kiểu cũ đã trở nên quá đắt đỏ, quá dễ tổn thương và kém bền vững. Trong các văn kiện chiến lược gần đây, đặc biệt là Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS), Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương không còn được mô tả như một khu vực ưu tiên ngang hàng với các không gian địa chiến lược khác, mà được xác định là không gian quyết định, nơi tương lai của trật tự quốc tế dựa trên luật lệ sẽ được định hình, thử thách và, nếu thất bại, có thể bị viết lại theo cách rất khác.

Không cần phải phóng đại để nói rằng Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương hiện là trung tâm hấp dẫn quyền lực lớn nhất thế giới. Ba nền kinh tế hàng đầu, khoảng 65% dân số toàn cầu, các tuyến hàng hải huyết mạch, chuỗi cung ứng công nghệ cao, và những điểm nóng an ninh tiềm tàng từ bán đảo Triều Tiên, eo biển Đài Loan đến Biển Đông, tất cả hội tụ tại đây.

Nhưng điều khiến khu vực này trở nên đặc biệt không chỉ là mật độ lợi ích, mà là sự đan xen chưa từng có giữa kinh tế, công nghệ và quân sự. Quyền lực ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương không chỉ được đo bằng số lượng tàu chiến hay căn cứ quân sự, mà bằng khả năng kiểm soát tiêu chuẩn công nghệ, chuỗi cung ứng bán dẫn, hạ tầng số, dữ liệu và luật chơi thương mại. Đây là nơi mà một quyết định về chip 5nm có thể mang ý nghĩa chiến lược không kém gì một cuộc tập trận hải quân.

Trong bối cảnh đó, Mỹ đối diện một thực tế khó chịu, đó là, Trung Quốc không còn là đối thủ đang lên, mà là một cường quốc xét lại có đủ năng lực, ý chí và thời gian để thách thức trật tự hiện hữu. Washington gọi Bắc Kinh là “pacing threat” (mối đe dọa định hình nhịp độ) bởi mọi thiết kế quốc phòng, từ học thuyết tác chiến, phân bổ lực lượng đến hợp tác đồng minh, đều phải xoay quanh câu hỏi nếu cạnh tranh kéo dài hàng thập niên, Mỹ sẽ duy trì ưu thế bằng cách nào?

Từ lãnh đạo khu vực sang quản trị mạng lưới quyền lực

Điểm then chốt trong chiến lược mới của Mỹ là sự thừa nhận có phần tỉnh táo rằng Washington không thể, và không nên, tiếp tục đóng vai người bảo trợ tuyệt đối cho an ninh khu vực như thời hậu Chiến tranh Lạnh. Những bài học từ Việt Nam, Afghanistan hay Iraq vẫn còn quá mới để bị lãng quên. Sa lầy quân sự không chỉ làm hao mòn nguồn lực, mà còn bào mòn niềm tin của công chúng Mỹ vào giới tinh hoa hoạch định chính sách.

Thay vào đó, Mỹ đang chuyển sang mô hình “quản trị mạng lưới quyền lực” (networked power). Trong mô hình này, đồng minh và đối tác không chỉ là người hưởng lợi từ chiếc ô an ninh của Mỹ, mà trở thành đồng tác nhân cùng chia sẻ gánh nặng, rủi ro và trách nhiệm định hình trật tự khu vực.

Nói cách khác, Washington không còn tìm cách đứng trên đỉnh kim tự tháp quyền lực, mà chọn cách thiết kế kiến trúc, nơi mình là nút kết nối không thể thiếu. Đây là sự thay đổi mang tính chiến lược, tổ chức quyền lực thay vì phô diễn quyền lực. Với cách tiếp cận này, Mỹ vừa giảm thiểu rủi ro chiến lược, vừa tránh bị kéo vào những cuộc đối đầu trực tiếp mà lợi ích thu về không tương xứng với chi phí bỏ ra.

Bình thường hóa cạnh tranh quân sự kéo dài là cách Mỹ công khai thừa nhận rằng đối đầu quân sự với các đối thủ ngang tầm tại Ấn Độ Dương- Thái Bình Dương không còn là kịch bản ngoại lệ, mà là “trạng thái bình thường mới”. Điều này đặc biệt rõ trong cách Lầu Năm Góc chuẩn bị cho các kịch bản liên quan đến eo biển Đài Loan, nơi nhiều quan chức Mỹ tin rằng nguy cơ xung đột có thể gia tăng đáng kể vào khoảng năm 2027.

Trong bối cảnh đó, ưu thế quân sự của Mỹ không còn được hiểu đơn giản là khả năng đánh nhanh thắng nhanh. Thay vào đó, nó được tái định nghĩa thành ba năng lực cốt lõi, đó là, duy trì hiện diện lâu dài, tích hợp sâu lực lượng đồng minh và chịu đựng tổn thất trong một cuộc cạnh tranh kéo dài. Đây là tư duy của một cường quốc chuẩn bị cho cuộc chơi đường trường, chứ không phải cho những khoảnh khắc phô diễn sức mạnh ngắn hạn.

Liên kết ba: Xương sống của kiến trúc an ninh mới

Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của chiến lược này là sự gia tăng nhanh chóng của các liên kết ba. Khác với các liên minh truyền thống mang tính khuôn khổ và cam kết chính trị cao, liên kết ba mang tính thực dụng, linh hoạt và tập trung vào chức năng.

Các cấu trúc như Mỹ – Nhật – Hàn, Mỹ -Nhật -Australia, Mỹ – Nhật -Ấn Độ, hay mới đây là Mỹ – Nhật – Philippines cho phép Washington kết nối các năng lực bổ trợ, tạo ra các cụm răn đe chồng lấn và giảm nguy cơ điểm yếu đơn lẻ trong kiến trúc an ninh khu vực. Việc hình thành liên kết ba Mỹ -Nhật – Philippines năm 2024 không chỉ có ý nghĩa quân sự, mà còn gửi đi thông điệp rằng Biển Đông và chuỗi đảo thứ nhất đã trở thành mắt xích không thể tách rời trong tính toán chiến lược của Mỹ.

Trong logic “MAGA”, logic làm nước Mỹ mạnh trở lại, đây là cách để Washington vừa duy trì vai trò trung tâm, vừa tránh gánh vác toàn bộ chi phí. Mỹ không rút lui, nhưng cũng không đứng ra làm “cảnh sát toàn cầu” theo cách cũ. Một số người có thể gọi đây là sự suy giảm lãnh đạo; số khác sẽ gọi đó là sự trưởng thành chiến lược.

Việt Nam: Vị trí trung tâm trong bàn cờ đang tái cấu trúc

Trong bức tranh đó, Việt Nam nổi lên như một điểm giao thoa chiến lược. Với vị trí địa lý nằm ở trung tâm Đông Nam Á, đường bờ biển dài, vai trò ngày càng quan trọng trong ASEAN và vị thế là một nền kinh tế đang lên, Việt Nam không chỉ là “đối tượng” của các chiến lược lớn, mà ngày càng trở thành chủ thể có tiếng nói.

Đối với Mỹ và nhiều cường quốc khác, Việt Nam là đối tác quan trọng trong việc đảm bảo tự do hàng hải, ổn định chuỗi cung ứng và duy trì cân bằng quyền lực khu vực. Nhưng đối với chính Việt Nam, thách thức lớn nhất là làm sao tận dụng sự quan tâm chiến lược này mà không trở thành “vị khách bất đắc dĩ ngay trên sân nhà”.

Đối với Trung Quốc, khi Mỹ chuyển từ phô diễn sang tổ chức quyền lực, Trung Quốc và các nước trong khu vực cũng buộc phải điều chỉnh. Với Bắc Kinh, thách thức không chỉ đến từ sức mạnh quân sự của Mỹ, mà từ mạng lưới đồng minh và đối tác ngày càng chặt chẽ bao quanh mình. Đối với các nước trung bình và nhỏ, bài toán không phải là chọn phe, mà là tối đa hóa không gian chiến lược, tránh bị cuốn vào logic đối đầu zero-sum.

Giờ đây Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương đang trở thành nơi thử nghiệm một mô hình quyền lực mới: quyền lực được tổ chức, phân bổ và vận hành thông qua mạng lưới, thay vì được phô diễn bằng sức mạnh đơn lẻ. Mỹ, với tất cả những giới hạn và lợi thế của mình, đang cố gắng thích nghi với thực tế đó.

H.Đ

]]>
Đường về đích của COC https://biendong.net/2026/02/09/duong-ve-dich-cua-coc/ Mon, 09 Feb 2026 01:30:15 +0000 https://biendong.net/?p=163462 Tiến trình ngoại giao quan trọng bậc nhất ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương, tiến trình đàm phán xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) giữa ASEAN và Trung Quốc, tiếp tục được thúc đẩy trong bối cảnh khu vực và quốc tế còn nhiều biến động.

Ngày 30/1, tại Cebu (Philippines), Hội nghị Quan chức cao cấp ASEAN -Trung Quốc về thực hiện Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (SOM DOC) lần thứ 25 tái khẳng định những nguyên tắc cốt lõi đã được hai bên nhất trí trong nhiều năm qua: duy trì hòa bình, ổn định; kiềm chế; thúc đẩy đối thoại; và đẩy nhanh đàm phán nhằm sớm đạt được một COC hiệu lực, thực chất.

Các Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN đã khẳng định quyết tâm “sẽ nỗ lực hoàn tất đàm phán về một Bộ quy tắc ứng xử ở Biển Đông hiệu quả và thực chất phù hợp với luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên hợp quốc về Luật biển năm 1982 (UNCLOS), trong năm 2026”.

Những thông điệp này, nếu đặt trong dòng chảy từ khi DOC được ký kết năm 2002 đến nay, phản ánh sự nhất quán trong lập trường chính thức của các bên liên quan. Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy khoảng cách đáng kể giữa cam kết chính trị và tiến triển cụ thể trên thực địa, khiến tiến trình COC vẫn chưa đạt được bước đột phá như kỳ vọng.

DOC, với bản chất là một văn kiện chính trị không mang tính ràng buộc pháp lý, đã đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các chuẩn mực ứng xử ban đầu, khuyến khích kiềm chế và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, phù hợp với luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS). Tuy vậy, DOC không có cơ chế giám sát hay thực thi cụ thể, khiến hiệu quả của văn kiện này phụ thuộc rất lớn vào thiện chí và mức độ tuân thủ của các bên.

Trong hơn hai thập niên qua, tình hình Biển Đông vẫn tồn tại nhiều diễn biến phức tạp, từ hoạt động cải tạo, xây dựng, quân sự hóa, đến các va chạm trên biển và những bất đồng liên quan đến hoạt động kinh tế. Những thực tế đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một khuôn khổ ứng xử cao hơn, cụ thể và hiệu quả hơn. Đó chính là đòi hỏi vai trò mà COC được kỳ vọng đảm nhận.

COC được ASEAN và Trung Quốc thảo luận từ sớm, nhưng chỉ thực sự đi vào đàm phán nội dung kể từ khi hai bên thông qua Khung COC năm 2017 và sau đó là Văn bản đàm phán duy nhất (SDNT). Dù đã trải qua nhiều vòng thương lượng, tiến trình này vẫn đối mặt với không ít thách thức, chủ yếu xuất phát từ sự khác biệt về lợi ích chiến lược, cách tiếp cận an ninh và mức độ sẵn sàng chấp nhận các ràng buộc chung.

Đối với Trung Quốc, Biển Đông có ý nghĩa chiến lược đặc biệt, gắn liền với an ninh, phát triển và vị thế khu vực. Trong khi đó, ASEAN là một tập hợp đa dạng, với mức độ quan tâm và lợi ích không đồng đều giữa các quốc gia thành viên. Sự khác biệt này khiến việc đạt được một văn kiện vừa đáp ứng mong muốn của các nước ven biển, vừa được tất cả các bên chấp nhận, trở thành bài toán không dễ giải.

Tuy vậy, cần nhấn mạnh rằng việc duy trì đối thoại, kể cả khi tiến triển còn chậm, vẫn có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm soát bất đồng, ngăn ngừa hiểu lầm và tránh để căng thẳng leo thang. Những tuyên bố chung, dù quen thuộc, vẫn góp phần giữ cho kênh ngoại giao luôn rộng mở và tạo không gian cho các bước đi tiếp theo.

Để COC thực sự trở thành công cụ hiệu quả trong việc duy trì hòa bình và ổn định ở Biển Đông, tiến trình đàm phán cần tiếp tục được thúc đẩy trên cơ sở một số nguyên tắc then chốt. Trước hết, UNCLOS 1982 cần được khẳng định rõ ràng là nền tảng pháp lý chung, chi phối cách tiếp cận và nội dung của COC. Thứ hai, văn kiện này cần có các cơ chế phù hợp để theo dõi thực thi và xử lý bất đồng, dù ở mức độ linh hoạt. Thứ ba, ASEAN cần tiếp tục củng cố đoàn kết nội khối, phát huy vai trò trung tâm trong cấu trúc khu vực. Cuối cùng, sự ủng hộ nhất quán của cộng đồng quốc tế đối với luật pháp quốc tế và tự do hàng hải sẽ góp phần tạo môi trường thuận lợi cho một giải pháp lâu dài.

Con đường đi tới COC vì thế không chỉ là quá trình đàm phán kỹ thuật, mà là phép thử đối với ý chí chính trị và tinh thần trách nhiệm của tất cả các bên liên quan. Kiên trì đối thoại, đấu tranh ngoại giao bằng các biện pháp hòa bình, và tôn trọng luật lệ quốc tế vẫn là lựa chọn duy nhất để Biển Đông không trở thành điểm nóng xung đột, mà là không gian hợp tác, ổn định và phát triển chung.

H.Đ

]]>
Toàn cầu hóa và phi toàn cầu hóa – Mỹ và TQ dẫn dắt hai con đường ngược chiều https://biendong.net/2026/02/08/toan-cau-hoa-va-phi-toan-cau-hoa-my-va-tq-dan-dat-hai-con-duong-nguoc-chieu/ Sun, 08 Feb 2026 13:30:48 +0000 https://biendong.net/?p=163461 Nếu nhìn thế giới hôm nay từ trên cao, giả sử bằng con mắt của một vệ tinh không mang hộ chiếu, người ta sẽ thấy một nghịch lý thú vị: nhân loại kết nối với nhau nhiều hơn bao giờ hết, nhưng lại tin nhau ít hơn bao giờ hết. Internet thì toàn cầu, chuỗi cung ứng thì phân mảnh, thương mại vẫn chạy nhưng lòng tin thì tắc nghẽn.

Không chỉ là thương mại

Trong bức tranh ấy, hai xu hướng lớn nổi lên, gần như đối xứng và đối đầu: Toàn cầu hóa và Phi toàn cầu hóa. Điều đáng chú ý là hai “chủ soái” của trật tự thế giới hiện nay là Trung Quốc và Mỹ lại đứng ở hai đầu chiến tuyến. Trung Quốc trở thành người bảo vệ nhiệt thành cho toàn cầu hóa, còn Mỹ, quốc gia từng là kiến trúc sư trưởng của trật tự toàn cầu sau Thế chiến II, lại ngày càng quay sang chủ trương “rút phích cắm”.

Vì sao hai cường quốc này lại chọn hai con đường ngược nhau? Họ làm vậy vì “Giấc mơ Trung Hoa”, vì “Nước Mỹ trên hết”, hay còn vì những lý do sâu xa hơn? Và trong cuộc giằng co này, thế giới vốn đang ngày càng bất động sẽ đi về đâu?

Toàn cầu hóa, về bản chất, không chỉ là chuyện hàng hóa vượt biên giới. Đó là một quá trình hội nhập đa tầng, bao gồm kinh tế, công nghệ, chính trị, văn hóa. Nó tạo ra một thế giới mà chuỗi giá trị trải dài qua nhiều quốc gia, nơi một chiếc điện thoại “sinh ra” ở Mỹ, “lớn lên” ở Trung Quốc, “mặc áo” ở Việt Nam và “trưởng thành” trên tay người tiêu dùng châu Âu.

Ngược lại, phi toàn cầu hóa không đồng nghĩa với đóng cửa hoàn toàn. Đó là xu hướng giảm phụ thuộc, ưu tiên an ninh hơn hiệu quả, đặt câu hỏi “ai kiểm soát?” thay vì “ai rẻ hơn?”. Thế giới không trở về thời kỳ tự cung tự cấp, nhưng chuyển sang mô hình “friend-shoring” (làm ăn với bạn bè), thay vì “free-for-all” (cuộc hỗn chiến).

Hai xu hướng này không hoàn toàn loại trừ nhau, nhưng khác biệt ở triết lý nền tảng. Toàn cầu hóa đặt niềm tin vào liên kết. Phi toàn cầu hóa đặt cược vào kiểm soát.

Thử hỏi vì sao giờ đây Mỹ quay lưng với chính đứa con tinh thần của mình? Mỹ từng là nước hưởng lợi lớn nhất từ toàn cầu hóa. Đồng USD là tiền tệ dự trữ toàn cầu, các tập đoàn Mỹ thống trị chuỗi giá trị, và luật chơi quốc tế mang đậm dấu ấn Washington. Vậy tại sao Mỹ lại muốn “lật bàn”?

Phải chăng xú sở Cờ Hoa đã phải chịu ở ba cú sốc liên tiếp. Đó là, toàn cầu hóa làm lộ ra những vết nứt trong lòng nước Mỹ. Việc làm sản xuất rời khỏi Trung Tây, bất bình đẳng gia tăng, tầng lớp lao động da trắng cảm thấy bị bỏ rơi. Toàn cầu hóa, trong mắt họ, không còn là câu chuyện thịnh vượng chung mà là bản cáo trạng về “những nhà máy bị bỏ hoang”.

Đó là Trung Quốc không chơi đúng vai phụ. Ban đầu, Mỹ kỳ vọng Trung Quốc sẽ “trỗi dậy có trách nhiệm”, hòa nhập vào trật tự do Mỹ dẫn dắt. Nhưng Trung Quốc vừa hội nhập, vừa xây dựng năng lực cạnh tranh chiến lược, đặc biệt trong công nghệ và công nghiệp. Khi học trò bắt đầu vượt thầy ở một số môn, người thầy thường không vui.

Và cuối cùng là cú sốc Covid-19 và địa chính trị. Đại dịch cho thấy chuỗi cung ứng toàn cầu có thể mong manh đến mức nào. Một chiếc khẩu trang cũng có thể trở thành vấn đề an ninh quốc gia. Từ đó, “hiệu quả kinh tế” nhường chỗ cho “độ an toàn chiến lược”.

Chủ nghĩa “Nước Mỹ trên hết” vì thế không chỉ là khẩu hiệu của Donald Trump, mà là sự kết tinh của nỗi lo hệ thống. Dù Trump hay Biden, thuật ngữ “toàn cầu hóa” dần biến mất khỏi các văn kiện chính thức của Mỹ, thay bằng những khái niệm như “chuỗi cung ứng bền vững”, “an ninh công nghệ”, “tự chủ chiến lược”.

Trung Quốc trở thành người bảo vệ toàn cầu hóa

Nghe qua có vẻ nghịch lý. Một quốc gia từng dè dặt với hội nhập quốc tế lại trở thành người phát ngôn cho toàn cầu hóa. Nhưng với Trung Quốc, điều này hoàn toàn logic.Toàn cầu hóa là bệ phóng cho sự trỗi dậy của Trung Quốc. Xuất khẩu, đầu tư nước ngoài, chuyển giao công nghệ, tất cả đều gắn chặt với hội nhập kinh tế toàn cầu. Trung Quốc không chỉ hưởng lợi từ toàn cầu hóa, mà còn trưởng thành nhờ nó.

Quan trọng hơn, trong bối cảnh Mỹ rút lui, Trung Quốc nhìn thấy khoảng trống lãnh đạo. Việc bảo vệ toàn cầu hóa giúp Bắc Kinh tạo hình ảnh một cường quốc có trách nhiệm; thu hút các nước đang phát triển, vốn phụ thuộc vào thương mại; định hình luật chơi mới, đặc biệt trong kinh tế số và hạ tầng.“Giấc mơ Trung Hoa” vì thế không mâu thuẫn với toàn cầu hóa. Trái lại, nó cần một thế giới mở, nhưng là thế giới mở theo điều kiện của Trung Quốc.

Vậy là thế giới ngày nay ngày càng bất động khi không ai dám chọn bên. Cuộc đối đầu giữa toàn cầu hóa và phi toàn cầu hóa không tạo ra một trật tự mới rõ ràng, mà dẫn tới một trạng thái lưng chừng. Các quốc gia không muốn phụ thuộc quá nhiều vào Mỹ, nhưng cũng không muốn đặt tất cả trứng vào giỏ Trung Quốc. Kết quả là, đa dạng hóa đối tác, phòng ngừa rủi ro, “đi dây” chiến lược.

Thế giới vì thế không bùng nổ, cũng không sụp đổ, mà… đứng im trong trạng thái căng thẳng kéo dài. Đầu tư chậm lại, cải cách toàn cầu bế tắc, các thể chế đa phương thiếu động lực. Ai cũng chờ xem người khác sẽ làm gì trước.

Rốt cuộc, ai sẽ thắng ai vẫn là câu hỏi sai cho một thời đại mới. “Mỹ hay Trung Quốc sẽ thắng?” có lẽ là câu hỏi hấp dẫn, nhưng lại không hoàn toàn đúng. Cuộc chơi này không giống Chiến tranh Lạnh, nơi một mô hình thay thế mô hình kia. Nó giống một cuộc đồng tiến hóa, ở đó có sự cạnh tranh, học hỏi và sao chép lẫn nhau.

Mỹ học Trung Quốc trong chính sách công nghiệp, trợ cấp nhà nước. Trung Quốc học Mỹ trong đổi mới công nghệ và quản trị thị trường. Khoảng cách quyền lực thu hẹp không vì một bên sụp đổ, mà vì cả hai tiến lại gần nhau hơn.

Đến năm 2035, Mỹ có thể không còn vượt trội về uy tín chiến lược, còn Trung Quốc có thể sánh ngang về ảnh hưởng kinh tế, nhưng không bên nào đủ sức áp đảo hoàn toàn. Cuộc cạnh tranh sẽ gay gắt, nhưng chiến tranh trực tiếp lại khó xảy ra, bởi chi phí quá cao cho cả hai.

Thế giới hôm nay và ngày mai sẽ không còn theo một người dẫn dắt duy nhất. Thay vào đó là một trật tự đa trung tâm, nơi các quốc gia chọn lọc yếu tố phù hợp từ cả hai mô hình.

Toàn cầu hóa sẽ không biến mất, nhưng cũng không còn ngây thơ. Phi toàn cầu hóa sẽ không chiến thắng hoàn toàn, nhưng sẽ định hình lại cách thế giới kết nối. Nhân loại bước vào kỷ nguyên của toàn cầu hóa có điều kiện, nơi an ninh, công nghệ và chính trị đi trước thương mại tự do.

Nếu có chút hài hước, thì có thể nói: thế giới không chọn Mỹ hay Trung Quốc, mà đang chọn phương án “vừa mở cửa, vừa khóa cửa”, mở để làm ăn, khóa để phòng thân.

H.Đ

]]>
Cuba không đơn độc https://biendong.net/2026/02/06/cuba-khong-don-doc/ Fri, 06 Feb 2026 18:14:02 +0000 https://biendong.net/?p=163302 Trong quan hệ quốc tế, có những câu nói nghe có vẻ “ngoại giao”, nhưng lại mang sức nặng của cả một lịch sử đối đầu. Khi Chủ tịch Cuba Miguel Díaz-Canel tuyên bố Havana sẵn sàng đối thoại với Mỹ “trên cơ sở bình đẳng, không áp lực và không điều kiện tiên quyết”, đó không chỉ là một lời mời đối thoại. Đó còn là một cách nhắc khéo: Nếu đối thoại mà giống tối hậu thư, thì tốt nhất đừng gọi đó là đối thoại.

Kẻ “chủ mưu” trong khủng hoảng Cuba?

Câu nói ấy vang lên đúng vào lúc Cuba đang trải qua một trong những giai đoạn khó khăn nhất kể từ sau “thời kỳ đặc biệt” những năm 1990. Kinh tế kiệt quệ, thiếu điện, thiếu nhiên liệu, thiếu lương thực, thiếu thuốc men, và thiếu cả… sự kiên nhẫn của người dân. Trong bức tranh ảm đạm của đất nước “hiên ngang” này, Mỹ đóng vai trò gì? Là tác nhân, là nguyên nhân, hay chỉ là người đứng ngoài góp ý bằng cách…cấm vận?

Nếu hỏi Mỹ có phải là nguyên nhân duy nhất khiến Cuba lâm vào khủng hoảng hiện nay hay không, câu trả lời trung thực là: không. Nhưng nếu hỏi Mỹ có phải là thủ phạm nguy hiểm nhất, có hệ thống nhất và bền bỉ nhất hay không, thì câu trả lời rất khó để khác đi.

Lệnh cấm vận của Mỹ đối với Cuba đã kéo dài hơn sáu thập kỷ. Quãng thời gian đó lâu hơn tuổi thọ của không ít quốc gia hậu thuộc địa. Đây không phải là một biện pháp trừng phạt ngắn hạn để thay đổi hành vi, mà là một cơ chế bao vây kinh tế, tài chính, thương mại có tính cấu trúc, được thiết kế nhằm làm cho nền kinh tế Cuba “không thở nổi”. Các đạo luật như Helms-Burton không chỉ cấm doanh nghiệp Mỹ làm ăn với Cuba, mà còn đe dọa trừng phạt cả bên thứ ba. Nói cách khác, Washington không chỉ khóa cửa nhà mình, mà còn đứng trước cửa nhà người khác để nhắc: Đừng bước vào!

Trong bối cảnh đó, việc Cuba thiếu nhiên liệu, lưới điện quá tải, phụ thuộc vào nguồn dầu từ Venezuela, vốn một quốc gia cũng đang bị trừng phạt, không phải là điều khó hiểu. Khi Mỹ tuyên bố kiểm soát dầu mỏ Venezuela, đe dọa áp thuế hoặc trừng phạt các nước giúp Cuba tiếp cận năng lượng, thì khủng hoảng năng lượng ở Havana không còn là “tai nạn”, mà là hệ quả có thể dự đoán trước.

Nói Mỹ là “chủ mưu” có thể bị coi là ngôn từ cảm tính. Nhưng nói Mỹ vô can thì còn xa thực tế hơn nhiều.

Trở lại câu nói của Miguel Díaz-Canel về “điều kiện tiên quyết”. Khi ông Chủ tịch nhấn mạnh Cuba không chấp nhận là ông đang nói đến một kiểu đối thoại mà Washington lâu này quen sử dụng: đối thoại có điều kiện, nhưng điều kiện thì không thể thương lượng.

Trong trường hợp Cuba, “điều kiện tiên quyết” mà Washington thường đặt ra là thay đổi thể chế chính trị, từ bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản, tiến tới mô hình “dân chủ” theo chuẩn Mỹ. Hãy thay đổi bản chất của các anh, rồi chúng ta sẽ nói chuyện bình đẳng! Đây là một nghịch lý ngoại giao khi yêu cầu một quốc gia từ bỏ chủ quyền chính trị của mình để được đối xử như một quốc gia có chủ quyền.

Không có nhiều nước trên thế giới sẵn sàng chấp nhận kiểu “đối thoại” như vậy. Cuba, với lịch sử chống can thiệp kéo dài từ thời Tây Ban Nha, qua Mỹ, rồi đến Chiến tranh Lạnh, lại càng không. Vì thế, khi Havana nói “không điều kiện tiên quyết”, họ không từ chối đối thoại. Họ từ chối đối thoại kiểu đổi chủ quyền lấy điện, đổi thể chế lấy dầu mỏ.

Cuba không đơn độc, nhưng giúp đỡ Cuba không dễ

Ông Díaz-Canel nói đúng khi khẳng định Cuba không đơn độc. Trên thực tế, mỗi năm Đại hội đồng Liên hợp quốc đều thông qua nghị quyết kêu gọi Mỹ chấm dứt cấm vận Cuba với số phiếu áp đảo. Mỹ thường xuyên rơi vào thế… thiểu số vinh quang, cùng lắm là thêm một hai đồng minh thân cận.

Tuy nhiên, từ ủng hộ chính trị đến hỗ trợ kinh tế là một khoảng cách rất xa. Và khoảng cách đó được lấp đầy bằng nỗi sợ trừng phạt của Mỹ.

Mexico muốn giúp Cuba dầu mỏ, nhưng phải cân nhắc thuế quan. Châu Âu muốn đầu tư, nhưng ngân hàng sợ bị phạt. Các công ty vận tải, bảo hiểm, tài chính đều phải tính toán rủi ro khi dính dáng đến Cuba. Đó chính là sức mạnh của cấm vận thứ cấp, không cần bắn một viên đạn, nhưng vẫn khiến người khác chùn tay.

Vậy quốc tế cần làm gì?

Bởi thế cần chuyển từ ủng hộ biểu tượng sang hợp tác thực chất, đặc biệt trong các lĩnh vực ít bị chính trị hóa hơn như y tế, năng lượng tái tạo, an ninh lương thực. Các quốc gia tầm trung phối hợp với nhau, thay vì hành động đơn lẻ, để giảm thiểu rủi ro bị trừng phạt. Và cuối cùng, cần tiếp tục gây áp lực đa phương để biến cấm vận Cuba từ một “chuyện song phương Mỹ – Cuba” thành một vấn đề đạo lý toàn cầu.

Thế nhưng nói đi cũng phải nói lại. Không thể trút mọi trách nhiệm cho bên ngoài. Cuba có những vấn đề nội tại nghiêm trọng, từ hiệu quả quản lý kinh tế thấp, bộ máy quan liêu cồng kềnh, đến cải cách nửa vời và tâm lý sợ rủi ro chính sách.

Câu hỏi nhạy cảm nhưng cần thiết là, liệu Cuba có đang quá cứng rắn, đến mức bảo thủ, trong một thế giới đã thay đổi sâu sắc?

Cải cách kinh tế ở Cuba diễn ra chậm, thiếu nhất quán. Khu vực tư nhân được mở cửa nhưng vẫn bị trói bởi quá nhiều quy định. Thu hút đầu tư nước ngoài gặp khó vì thiếu minh bạch và linh hoạt. Người dân, đặc biệt là giới trẻ, ngày càng mất kiên nhẫn. Điều này không có nghĩa Cuba phải từ bỏ con đường xã hội chủ nghĩa. Nhưng có lẽ đã đến lúc Havana cần phân biệt rõ giữa nguyên tắc và giáo điều, giữa bảo vệ chủ quyền và bảo vệ những cơ chế đã lỗi thời.

Chủ động ở đây không phải là nhượng bộ Mỹ, mà là tự làm mới mình để không bị động trước sức ép bên ngoài.

“Cuba không đơn độc” là một thông điệp quan trọng, cần thiết, và đúng. Nhưng nó chỉ có giá trị nếu đi kèm với hai điều: một môi trường quốc tế bớt đạo đức giả hơn, và một Cuba linh hoạt hơn trong cách tự cứu mình. Cấm vận của Mỹ là phi lý và tàn nhẫn. Nhưng lịch sử cho thấy, những quốc gia tồn tại được lâu dài không chỉ nhờ sự ủng hộ của bạn bè, mà còn nhờ khả năng tự thích nghi.

Đối thoại Mỹ-Cuba, nếu có, sẽ không dễ dàng. Nhưng ít nhất, việc Havana công khai nói “sẵn sàng đối thoại, không điều kiện tiên quyết” đã đặt quả bóng trở lại phần sân của Washington. Và lần này, thế giới đang quan sát rất kỹ xem ai thực sự muốn đối thoại, và ai chỉ muốn… thắng.

H.Đ

]]>
Sau khi “xóa sổ” CMC, cần nhìn nhận Tập Cận Bình như thế nào? https://biendong.net/2026/02/05/sau-khi-xoa-so-cmc-can-nhin-nhan-tap-can-binh-nhu-the-nao/ Thu, 05 Feb 2026 03:30:36 +0000 https://biendong.net/?p=163298 Khi một quốc gia hạt nhân với quân đội lớn nhất thế giới chỉ còn lại… hai người trong bộ chỉ huy tối cao, phản xạ tự nhiên của phần còn lại của thế giới là thở phào. Nhưng trong trường hợp Trung Quốc, phản xạ đó có thể là sai lầm.

Không phải “đảo chính ngầm”, mà là “đập bàn”

Việc Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình loại bỏ gần như toàn bộ Bộ chỉ huy cấp cao của Quân đội Giải phóng Nhân dân (PLA), bao gồm cả Phó Chủ tịch Quân ủy Trung ương (CMC) Trương Hựu Hiệp và Tổng tham mưu trưởng Lưu Chấn Lập, không đơn thuần là một vụ bê bối tham nhũng nữa. Nó là một sự kiện chính trị-quân sự có tính cấu trúc, đặt ra câu hỏi cốt lõi, ông Tập đang mất kiểm soát, hay đang siết chặt kiểm soát đến mức nguy hiểm?

Theo chúng tôi, có cả hai, nhưng theo cách khiến khu vực không thể kê cao gối ngủ (!)

Một luồng phân tích phổ biến cho rằng, các cuộc thanh trừng gần đây phản ánh sự mất lòng tin của Tập đối với quân đội, hoặc tệ hơn, là cuộc chiến phe phái trong PLA mà ông không còn kiểm soát được. Cách đọc này hấp dẫn, vì nó mang lại cảm giác dễ chịu cho mọi người, một Trung Quốc rối loạn thì ít khả năng gây chiến.

Tuy nhiên, việc xóa sổ gần như toàn bộ CMC cùng lúc lại cho thấy điều ngược lại. Nếu đây là cuộc đấu đá phe phái, sẽ không có lý do gì để “đốt cả căn nhà chỉ vì có chuột trong bếp”. Tập không phải là người nổi tiếng vì sự bốc đồng, mà vì khả năng chờ đợi rất lâu rồi ra tay rất nhanh.

Thực tế, Tập đã dành hơn một thập kỷ để tháo dỡ từng tầng quyền lực truyền thống của PLA. Đó là tái cơ cấu quân khu, phá vỡ mạng lưới mua quan bán chức, áp đặt “chế độ Chủ tịch Quân ủy chịu trách nhiệm”, tự phong mình là Tổng tư lệnh tác chiến, và đưa cán bộ kỷ luật (chứ không phải tướng lĩnh) lên vị trí then chốt. Việc chỉ còn lại ông và Bí thư Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Quân ủy Trung ương Trương Thăng Dân trong CMC không phải là tai nạn. Nó là thông điệp.

Thông điệp đó là: Quân đội tồn tại để phục tùng, không phải để thương lượng.

Vì sao ông Tập, người có cái đầu lạnh như băng mất kiên nhẫn đến thế? Nếu phải tóm tắt động cơ của ông trong một câu, thì đó là, PLA đã không đáp ứng được yêu cầu “đánh và thắng trận”. Trong hơn mười năm, Trung Quốc đã chi hàng nghìn tỷ nhân dân tệ cho hiện đại hóa quân đội. Nhưng những gì các cuộc điều tra phơi bày, từ Quân chủng Tên lửa đến ngành công nghiệp quốc phòng, lại là một hệ thống nơi tiền ngân sách biến thành biệt thự, nhân sự biến thành hàng hóa, và năng lực chiến đấu trở thành… báo cáo PowerPoint.

Với một nhà lãnh đạo ám ảnh về lịch sử, biểu tượng và các mốc trăm năm như Tập, điều này là không thể chấp nhận. PLA sẽ kỷ niệm 100 năm thành lập vào năm 2027. Đài Loan vẫn “chưa thu hồi”. Biển Đông vẫn chưa “ổn định”. Trong khi đó, các tướng lĩnh thì bận… làm giàu.

Sự mất kiên nhẫn của Tập không phải vì ông sợ PLA phản bội mình, mà vì ông sợ PLA không đủ năng lực khi ông cần.

CMC hai người chỉ là tạm thời hay kéo dài đến 2027?

Về mặt kỹ thuật, CMC không thể vận hành lâu dài với hai thành viên. Ngay cả theo chuẩn Trung Quốc, đây cũng là tình trạng “bất thường có chủ ý”. Nhưng đến bao giờ Tập sẽ bổ sung nhân sự?

Có hai kịch bản. Kịch bản thứ nhất rất thận trọng, Tập sẽ triệu tập một hội nghị trung ương “dự phòng” trong năm 2026 để kiện toàn CMC, trấn an nội bộ và phát tín hiệu ổn định ra bên ngoài. Điều này phù hợp nếu ông lo ngại rằng sự trống trải kéo dài có thể làm tê liệt chỉ huy tác chiến hoặc khiến các đối thủ hiểu nhầm.

Kịch bản thứ hai, và không thể loại trừ, là Tập cố tình kéo dài tình trạng thiếu hụt đến Đại hội Đảng lần thứ 21 năm 2027. Ông từng nhiều lần để trống vị trí hoặc tước bớt quyền lợi của người được bổ nhiệm để “dạy kỷ luật” cho cả hệ thống. Với Tập, sự bất tiện của bộ máy ít quan trọng hơn sự phục tùng tuyệt đối.

Nếu vậy, CMC hai người không phải là dấu hiệu suy yếu, mà trở thành một phòng tra hỏi tập thể, nơi toàn bộ PLA đang đứng ngoài cửa, chờ xem ai được gọi tên và ai không bao giờ trở lại.

Một câu hỏi khiến nhiều nước trong khu vực muốn tin là, khi bộ chỉ huy quân đội Trung Quốc gần như tê liệt, liệu Bắc Kinh còn đủ sức thu hồi Đài Loan, hay gây hấn ở Biển Đông? Câu trả lời khó chịu là, có thể ít hơn cho một cuộc chiến tổng lực, nhưng không hề ít hơn cho các hành động cưỡng ép giới hạn.

PLA ngày nay đã chuẩn hóa nhiều kịch bản sử dụng vũ lực ở mức thấp và trung bình (phong tỏa cục bộ, bắn tên lửa răn đe, áp lực hải-không quân, dân quân biển đến mức chúng có thể vận hành gần như tự động). Những hành động này không đòi hỏi một CMC đông đủ, mà chỉ cần mệnh lệnh chính trị từ trên cùng.

Ngược lại, sự hỗn loạn ở thượng tầng có thể khiến Tập càng muốn chứng minh rằng mình vẫn kiểm soát được tình hình, thông qua những động thái cứng rắn nhưng có kiểm soát. Trong logic đó, kiềm chế không phải là lựa chọn mặc định.

Các nước trong khu vực có thể “kê cao gối ngủ”?

Không! Lúc này các nước không nên hoảng loạn, nhưng cũng không nên tự ru ngủ bằng ý tưởng rằng Trung Quốc đang “bận dọn nhà”. Lịch sử cho thấy nhiều nhà lãnh đạo tập quyền nhất lại chọn thời điểm nội bộ rối ren để hành động đối ngoại, không phải vì họ mạnh hơn, mà vì họ cần một thành công để tái khẳng định quyền lực. Tập Cận Bình không phải là ngoại lệ.

Điều nguy hiểm nhất không phải là một PLA hoàn hảo, mà là một PLA đang bị thúc ép phải chứng minh giá trị sau các cuộc thanh trừng. Trong bối cảnh đó, rủi ro tính toán sai, leo thang ngoài ý muốn, hoặc hành động “làm cho có thành tích” là điều không thể xem nhẹ.

Sự mất kiên nhẫn của Tập Cận Bình với các chỉ huy quân đội không nên được diễn giải như dấu hiệu suy yếu hay chùn bước. Ngược lại, nó là lá cờ cảnh báo rằng ông sẵn sàng chấp nhận rủi ro, cả trong và ngoài nước, để buộc quân đội trở thành công cụ đúng nghĩa cho tham vọng chính trị của mình.

Trung Quốc trong giai đoạn này có thể ít ổn định hơn, ít dự đoán hơn, và vì thế nguy hiểm hơn, chứ không phải ngược lại.

Nói cách khác, việc “xóa sổ” CMC không phải là dấu chấm hết cho các thách thức an ninh trong khu vực. Nó chỉ là dấu phẩy được đặt bởi một người nổi tiếng là không thích kết thúc câu chuyện theo cách của người khác.

Và khi dấu phẩy đó kéo dài quá lâu, lịch sử thường cho thấy câu tiếp theo hiếm khi là câu khiến láng giềng yên tâm.

H. Đ

]]>
Những “vết rạn” trong liên minh do Mỹ dẫn dắt https://biendong.net/2026/02/03/nhung-vet-ran-trong-lien-minh-do-my-dan-dat/ Tue, 03 Feb 2026 00:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=163147 Đầu năm 2026, việc hai nhà lãnh đạo chủ chốt trong NATO và liên minh tình báo Ngũ Nhãn liên tiếp đến Bắc Kinh chỉ trong chưa đầy hai tuần không còn là một sự trùng hợp ngoại giao. Những cái bắt tay với Chủ tịch Tập Cận Bình đang phơi bày các “vết rạn” ngày càng rõ trong liên minh do Mỹ dẫn dắt.

Khi “Ngũ Nhãn” nhìn về nhiều hướng

Một khi Washington không còn giữ vai trò nhạc trưởng tuyệt đối, các đồng minh bắt đầu chơi bản nhạc của riêng mình. Trong bối cảnh đó, chuyến thăm Trung Quốc dự kiến của Tổng thống Donald Trump vào tháng Tư tới đặt ra câu hỏi then chốt: ai đang ở thế khó, và ai mới thực sự có lợi thế trên bàn cờ Mỹ-Trung?

Việc Thủ tướng Canada Mark Carney và Thủ tướng Anh Keir Starmer nối gót nhau bước vào Đại lễ đường Nhân dân Bắc Kinh đầu năm 2026 giống như một bức ảnh chụp nhanh của trật tự thế giới đang đổi màu. Trong nhiều thập niên, những chuyến đi như vậy gần như không thể tưởng tượng nếu không có sự “bật đèn xanh” rõ ràng từ Washington. Nhưng lần này, thì đã khác.

Không phải ngẫu nhiên mà hai chuyến thăm diễn ra sát rạt. Thông điệp gửi đi không chỉ dành cho Bắc Kinh, mà còn nhắm thẳng vào Nhà Trắng: các đồng minh của Mỹ đang tái cân chỉnh ưu tiên, và Trung Quốc không còn chỉ là “đối thủ chiến lược” trong ngôn ngữ ngoại giao, mà là một thực tế kinh tế khó có thể né tránh.

Như các bạn đã biết Liên minh Ngũ Nhãn bao gồm: Mỹ, Anh, Canada, Úc và New Zealand từng được xem là biểu tượng của sự tin cậy gần như tuyệt đối. Nó không chỉ là mạng lưới chia sẻ tình báo, mà là một cộng đồng chiến lược dựa trên giá trị, ngôn ngữ và lịch sử chung. Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ-Trung leo thang, Ngũ Nhãn được coi là tuyến phòng thủ đầu tiên của phương Tây.

Thế nhưng hòn đá tảng ấy bắt đầu xuất hiện những vết rạn lớn và công khai. Canada giảm thuế xe điện Trung Quốc để đổi lấy ưu đãi nông sản. Anh khôi phục “quan hệ thực tế” với Bắc Kinh, nâng ly whisky trong khi Washington cau mày. Đó không còn là những khác biệt chiến thuật nhỏ, mà là dấu hiệu của một sự phân kỳ chiến lược.

Với Washington, cú sốc lớn nhất có lẽ đến từ Ottawa. Dưới thời Justin Trudeau, Canada từng đi sát đường lối của chính quyền Biden, sẵn sàng áp thuế 100% lên xe điện Trung Quốc như một phần của mặt trận chung. Thế nhưng Mark Carney đã làm điều ngược lại, và làm rất nhanh.

Thỏa thuận thương mại với Bắc Kinh của Canada bị các chính trị gia Mỹ coi là “tín hiệu sai lầm”, thậm chí là “nguy hiểm”. Tổng thống Donald Trump không ngần ngại cảnh báo rằng Canada đang chơi với lửa. Trong con mắt Nhà Trắng, Ottawa không chỉ theo đuổi lợi ích ngắn hạn, mà còn vô tình làm suy yếu đòn bẩy thương lượng tập thể của Mỹ trước Trung Quốc.

Nhưng từ phía Canada, câu chuyện lại khác. Nền kinh tế phụ thuộc thương mại, áp lực trong nước gia tăng, và một nước Mỹ ngày càng khó đoán khiến Ottawa cảm thấy không thể đặt tất cả trứng vào một giỏ. Anh quốc cũng vậy. Chuyến thăm Bắc Kinh của Thủ tướng Keir Starmer là chuyến thăm đầu tiên của một Thủ tướng Anh trong tám năm, một khoảng lặng đủ dài để biến sự trở lại thành một tuyên bố chính trị.

London gọi đó là “khôi phục quan hệ thực tế”. Washington thì gọi là “rất nguy hiểm”. Mối quan hệ đặc biệt Mỹ-Anh, vốn được xây dựng trên nền tảng an ninh và niềm tin chiến lược, nay phải cạnh tranh với nhu cầu tăng trưởng kinh tế và sự hấp dẫn của thị trường Trung Quốc. Việc Bắc Kinh giảm thuế whisky và miễn thị thực cho công dân Anh có thể là những nhượng bộ nhỏ, nhưng ý nghĩa biểu tượng thì không nhỏ chút nào. Nó cho thấy Trung Quốc sẵn sàng “chia nhỏ” phương Tây bằng những lợi ích vừa đủ, đúng như điều các chiến lược gia Mỹ lo ngại.

Từ góc nhìn của Trung Quốc, chuỗi chuyến thăm này là một thắng lợi ngoại giao đáng kể. Bắc Kinh không cần phải nhượng bộ lớn về cấu trúc thị trường hay chính sách công nghiệp. Chỉ cần mở cửa vừa phải, tung ra vài ưu đãi chọn lọc, Trung Quốc đã khiến các đồng minh của Mỹ tự tách khỏi nhau.

Trong các cuộc gặp, Chủ tịch Tập Cận Bình nhấn mạnh thượng tôn luật pháp quốc tế và thương mại đa phương, vốn là những khái niệm từng là “đặc sản” của phương Tây. Thông điệp ngầm rất rõ rằng, khi Mỹ đe dọa áp thuế với cả đồng minh và nói về việc mua Greenland, Trung Quốc sẵn sàng đóng vai người bảo vệ trật tự dựa trên luật lệ.

Điều khiến Mỹ lo ngại không phải là từng thỏa thuận riêng lẻ, mà là xu hướng. Nếu mỗi đồng minh áp dụng chính sách “mỗi người một tính toán”, Washington sẽ ngày càng khó xây dựng mặt trận thống nhất trong các lĩnh vực then chốt như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, chuỗi cung ứng và khoáng sản chiến lược.

Phản ứng của Nhà Trắng cho thấy sự chuyển hướng từ thuyết phục sang ràng buộc. Các cuộc rà soát về miễn thuế, hợp tác công nghệ và cấp phép xuất khẩu không còn mang tính hình thức. Mỹ muốn truyền đi thông điệp ai phối hợp chặt chẽ sẽ được ưu đãi, ai đi chệch hàng sẽ phải trả giá. Nói cách khác, liên minh do Mỹ dẫn dắt đang được “tái cấu trúc” theo mô hình điều kiện ít dựa trên niềm tin, nhiều dựa trên hóa đơn.

Tại Davos 2026, bài phát biểu “America First” của ông Trump đã làm lộ rõ sự lệch pha với thế giới quan truyền thống của các đồng minh phương Tây. Mỹ không còn muốn làm người bảo hộ miễn phí. Điều đó có thể hợp lý về mặt chính trị nội bộ, nhưng về đối ngoại, nó gieo mầm nghi ngờ.

Khi các đồng minh bắt đầu tự hỏi liệu sự thay đổi này có mang tính vĩnh viễn hay không, họ cũng bắt đầu tìm kiếm phương án dự phòng. Trung Quốc, với thị trường khổng lồ và thông điệp ổn định hơn, trở thành một lựa chọn, dù không phải là lựa chọn dễ chịu.

Điều trớ trêu là chuỗi chuyến thăm của lãnh đạo Anh và Canada có thể khiến chuyến đi Trung Quốc dự kiến của Tổng thống Trump vào tháng Tư tới trở nên… khó đoán hơn cho chính ông Trump.

Kỷ nguyên hậu “niềm tin vô điều kiện”

Những gì đang diễn ra cho thấy một thực tế khó phủ nhận, đó là kỷ nguyên của sự tin tưởng vô điều kiện trong NATO và Ngũ Nhãn đang khép lại. Các liên minh vẫn tồn tại, nhưng nội hàm đã thay đổi. Đồng thuận chiến lược không còn là điều hiển nhiên; nó phải được thương lượng liên tục.

Trật tự dựa trên luật lệ đang nhường chỗ cho một cấu trúc thực dụng hơn, nơi lợi ích quốc gia được đặt lên hàng đầu và các cường quốc đều phải tự thân vận động. Trong thế giới đó, không có bạn bè vĩnh viễn, chỉ có lợi ích vĩnh viễn, một câu nói cũ, nhưng đang được áp dụng với mức độ thẳng thắn chưa từng thấy.

Các thể chế do Mỹ dẫn dắt có lẽ sẽ không tan rã, nhưng nguy cơ trở thành những “cái vỏ rỗng” là có thật nếu sự đồng thuận chiến lược tiếp tục xói mòn. Và trong khoảng trống ấy, Trung Quốc đang kiên nhẫn bước vào, không cần tiếng súng, chỉ cần những cái bắt tay đúng lúc.

H.Đ

]]>
Nhân loại làm gì trước những “quả bom” chờ nổ? https://biendong.net/2026/02/02/nhan-loai-lam-gi-truoc-nhung-qua-bom-cho-no/ Mon, 02 Feb 2026 06:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=163092 Nhân loại từng tự hào vì đã phát minh ra Đồng hồ Tận thế, một công cụ khoa học mang tính biểu tượng để đo lường mức độ tự sát của chính mình. Nhưng trớ trêu thay, càng tinh vi trong việc dự báo diệt vong, con người lại càng tỏ ra bất lực trong việc tránh nó.

Ba “quả bom”

Hôm 27/1, Bản tin các nhà khoa học nguyên tử (Bulletin of the Atomic Scientists) thông báo: Kim Đồng hồ Tận thế chỉ còn cách nửa đêm 85 giây sẽ nhích đến mức nguy hiểm cao nhất trong lịch sử. Vậy là thêm 5 giây nữa bị “đánh cắp”. Nó biến mất khỏi tương lai chung, không phải bởi thiên thạch hay người ngoài hành tinh, mà bởi chính những quyết định nhân danh“con người”. Người ta lao vào chiến tranh, đối đầu, ngạo mạn công nghệ và chủ nghĩa dân tộc.

Nếu phải gọi tên các mối đe dọa ấy, thì thế giới hôm nay đang đứng trước ba loại “bom nguyên tử” mới. Ấy là bom xung đột, bom hạt nhân và bom trí tuệ nhân tạo. Chúng không nằm gọn trong hầm phóng, mà lơ lửng trong chính cấu trúc chính trị, kinh tế và đạo đức toàn cầu.

Xung đột dẫn đến chiến tranh bỗng nhiên trở thành lựa chọn “bình thường” (!)

Sau Chiến tranh Lạnh, thế giới từng nuôi một ảo tưởng đẹp đẽ, rằng chiến tranh giữa các cường quốc đã trở thành di sản lịch sử. Nhưng tiếng súng trên chiến trường Ukraine đã đánh thức nhân loại khỏi giấc mơ đó.

Xung đột Nga – Ukraine không chỉ là một cuộc chiến khu vực, mà là sự trở lại của chiến tranh kiểu thế kỷ XX trong thế kỷ XXI. Chiến hào, pháo binh, động viên tổng lực và đe dọa hạt nhân công khai. Cùng lúc, Trung Đông lại sôi sục với vòng xoáy Israel – Iran – Mỹ, nơi chỉ một tính toán sai lầm cũng có thể kéo cả khu vực vào đại hỏa hoạn.

Điều nguy hiểm không chỉ nằm ở súng đạn, mà ở tâm thế chính trị. Chiến tranh ngày càng được xem là công cụ chính sách “có thể chấp nhận”, thậm chí là “cần thiết”. Ngôn ngữ ngoại giao bị thay thế bằng ngôn ngữ răn đe; luật pháp quốc tế bị đẩy lùi bởi “lợi ích an ninh cốt lõi”.

Quả bom xung đột vì thế không phát nổ một lần, mà rò rỉ dần, làm nhiễm độc toàn bộ hệ thống quốc tế.

Vũ khí hạt nhân, từ răn đe hòa bình đến cám dỗ hủy diệt. Vũ khí hạt nhân từng được biện minh là “cái ác cần thiết” để ngăn chiến tranh lớn. Học thuyết răn đe hạt nhân dựa trên một niềm tin mong manh, rằng con người đủ lý trí để không nhấn nút. Nhưng niềm tin ấy đang bị xói mòn nhanh chóng. Ngày nay, thế giới chứng kiến một cuộc chạy đua vũ trang toàn diện. Đó là các chương trình hiện đại hóa kho hạt nhân, phát triển tên lửa siêu vượt âm, mở rộng học thuyết sử dụng hạt nhân chiến thuật. Việc Hiệp ước New START giữa Mỹ và Nga đứng trước nguy cơ hết hạn mà không có cơ chế thay thế khiến “luật chơi hạt nhân” rơi vào khoảng trống nguy hiểm.

Đáng lo hơn, các dự án như hệ thống phòng thủ tên lửa “Vòm Vàng” không làm thế giới an toàn hơn, mà có thể kích hoạt chạy đua vũ trang trên không gian, nơi không có hiệp ước, không có cảnh sát, và không có phanh khẩn cấp.

Đáng lo thay, thứ vũ khí sinh ra để “bảo vệ hòa bình” đang dần trở thành công cụ mặc cả chính trị, và trong tay những nhà lãnh đạo sẵn sàng chơi trò “liều lĩnh có kiểm soát”!

AI là thiên thần công nghệ hay quỷ dữ mới? Không giống hai quả bom kia, AI không mang hình hài thép lạnh. Nó được quảng bá bằng những lời hứa mỹ miều, giúp tăng năng suất, chữa bệnh, chống biến đổi khí hậu, làm con người hạnh phúc hơn. Đúng là AI sinh ra từ mục đích tốt đẹp. Nhưng lịch sử công nghệ luôn có một quy luật nghiệt ngã, thứ gì có thể giúp con người, cũng có thể giúp con người hủy diệt lẫn nhau. AI đang mở ra khả năng thiết kế vi khuẩn, virus mới; tự động hóa chiến tranh; thao túng thông tin ở quy mô chưa từng có.

Khác với vũ khí hạt nhân rất đắt đỏ nhưng dễ giám sát. Còn AI rẻ, nhanh, phân tán và vượt biên giới. Một nhóm nhỏ, thậm chí một cá nhân, cũng có thể tạo ra tác động mang tính hệ thống. Nguy hiểm nhất không phải là AI “nổi loạn”, mà chính là AI phục tùng mệnh lệnh sai lầm của con người, những mệnh lệnh được ban hành trong cơn hoảng loạn, tham vọng hoặc thù hận.

Từ hòa bình đến hủy diệt

Điểm chung đáng sợ của ba loại “bom” nêu trên là chúng đều khởi nguồn từ ý định bảo vệ con người.

Chiến tranh để “giữ ổn định”. Vũ khí hạt nhân để “ngăn chiến tranh”. AI để “nâng cao chất lượng sống”. Nhưng khi thiếu kiểm soát, thiếu đạo đức toàn cầu và thiếu lòng tin, các công cụ ấy quay lại chống chính người tạo ra chúng. Đó không phải là nghịch lý, mà là hệ quả logic của một thế giới đề cao sức mạnh hơn trách nhiệm.

Ngày nay thế giới phải làm gì, ngoài việc chỉnh kim đồng hồ? Điều trước hết, các cường quốc phải hiểu một sự thật khó chịu, rằng không ai có thể an ninh một mình trong thế giới hủy diệt chung. Đối thoại chiến lược, kiểm soát vũ khí, và các cơ chế xây dựng lòng tin không phải là nhượng bộ, mà là tự vệ khôn ngoan. Kế đến là các tổ chức đa phương, từ Liên hợp quốc đến WHO, IAEA cần được trao quyền lực thực chất, thay vì chỉ là diễn đàn phát biểu đạo đức. Một trật tự toàn cầu không thể dựa trên “luật mạnh được yếu thua”. AI và công nghệ sinh học cần một khung quản trị toàn cầu, giống như nhân loại từng làm với hạt nhân, nhưng phải nhanh hơn, linh hoạt hơn, và minh bạch hơn.

Cuối cùng, các quốc gia – đặc biệt là những nước vừa và nhỏ – không nên tự xem mình là nạn nhân thụ động. Trong một thế giới đa cực, trách nhiệm đạo đức cũng cần đa cực hóa.

85 giây không đủ để ngăn một cuộc chiến. Nhưng đủ để đổi cách nghĩ. Đồng hồ Tận thế không đo thời gian vật lý, mà đo ý chí chính trị và đạo đức nhân loại. Kim đồng hồ không tự dịch chuyển mà chính con người đẩy nó.

Vấn đề không phải là liệu thế giới có còn thời gian hay không, mà là nhân loại có đủ khôn ngoan để ngừng chơi với những quả bom của chính mình? Nếu không, sẽ không cần ai gõ cửa. Nó sẽ tự đến.

H.Đ

]]>
Nguy cơ bùng lửa trên biển Thái Bình Dương https://biendong.net/2026/02/02/nguy-co-bung-lua-tren-bien-thai-binh-duong/ Mon, 02 Feb 2026 00:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=163068 Biển Hoa Đông vào những ngày đầu năm 2026 trông có vẻ yên ả nếu chỉ nhìn trên bản đồ, với vài chấm đảo nhỏ, nước xanh, sóng nhẹ. Nhưng dưới mặt nước ấy là những dòng hải lưu của lịch sử, chủ nghĩa dân tộc, chiến lược cường quốc và nỗi bất an khu vực đang va đập vào nhau như những mảng băng trôi.

Vì sao tranh chấp này kéo dài?

Tranh chấp quanh quần đảo Senkaku/Điếu Ngư giữa Trung Quốc và Nhật Bản, vì thế, không bao giờ chỉ là câu chuyện của vài hòn đá nhô lên giữa biển. Những con số do Reuters dẫn lại nghe khá “giật mình”: 357 ngày tuần tra trong một năm, hàng trăm nghìn lượt tàu thuyền và máy bay. Đây giống báo cáo thành tích, hoặc một chiến dịch quân sự hơn là hoạt động “bảo vệ chủ quyền” thuần túy. Khi lực lượng bảo vệ bờ biển Trung Quốc gần như ngày nào cũng xuất hiện quanh các đảo do Nhật Bản quản lý, còn Tokyo phải khuyên ngư dân “tránh xa cho yên chuyện”, thì rõ ràng đây là một ván cờ dài hơi, nơi mỗi nước đều cố đẩy đối phương vào thế vừa sợ vừa mệt.

Sở dĩ tranh chấp liên hồi kì trận là vì nó quá tiện lợi. Tiện lợi cho Bắc Kinh trong việc khơi dậy tinh thần dân tộc mỗi khi trong nước có vấn đề cần “đổi kênh” dư luận. Tiện lợi cho Tokyo khi muốn chứng minh mình không chỉ là “người khổng lồ kinh tế” mà còn là một quốc gia bình thường về quân sự, sẵn sàng bảo vệ lãnh thổ. Lại nữa, nó tiện lợi cho Washington, dù không tranh chấp chủ quyền. Giờ đây mỗi cơn sóng ở Senkaku/Điếu Ngư lại là lời nhắc rằng Mỹ vẫn là chiếc ô an ninh không thể thiếu ở Đông Á.

Lịch sử cũng góp phần làm ngọn lửa âm ỉ này khó tắt. Trung Quốc nhìn quần đảo Điếu Ngư qua lăng kính “bị cướp mất trong thời kỳ bị các cường quốc sỉ nhục”. Nhật Bản thì xem Senkaku là phần lãnh thổ hợp pháp, được quản lý liên tục từ cuối thế kỷ 19. Hai câu chuyện lịch sử ấy không giao nhau, mà đâm thẳng vào nhau. Mỗi bên đều tin mình nắm chân lý, và vì vậy, đối thoại trở thành cuộc nói chuyện giữa hai người… đeo tai nghe khác tần số.

Kinh nghiệm hơn một thập kỷ qua cho thấy, căng thẳng giảm khi cả hai bên cùng có lợi ích lớn hơn cần bảo vệ. Ấy là khi kinh tế suy thoái, thương mại song phương gặp khó, hay khi các lãnh đạo cần một khoảng lặng để tập trung vào vấn đề trong nước. Ngược lại, nó dâng trào mỗi khi có một “chất xúc tác”, chẳng hạn một vụ va chạm tàu cá, một tuyên bố chính trị nhắc đến Đài Loan, hay một động thái mang tính biểu tượng như quốc hữu hóa đảo năm 2012.

Phát biểu của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi về khả năng Tokyo can thiệp nếu Trung Quốc tấn công Đài Loan chính là một ví dụ. Với Bắc Kinh, đó không chỉ là lời nói, mà là sự thách thức trực diện vào “lằn ranh đỏ”. Và thế là Biển Hoa Đông lại nổi sóng, dù cơn bão thực sự, có bão Đài Loan vẫn còn rất xa.

Biển Hoa Đông và Biển Đông: hai mặt của một bàn cờ

Sẽ là sai lầm nếu coi Senkaku/Điếu Ngư là một điểm nóng biệt lập. Trên thực tế, Biển Hoa Đông và Biển Đông giống như hai đầu của một chiếc đòn bẩy chiến lược. Ở Biển Đông, Trung Quốc đã xây đảo nhân tạo, quân sự hóa các bãi đá và mở rộng sự hiện diện. Ở Biển Hoa Đông, Bắc Kinh gặp một đối thủ mạnh hơn về quân sự, có hiệp ước an ninh với Mỹ. Kết quả là chiến thuật “cắt lát salami” được điều chỉnh. Nó có vẻ như chậm rãi, liên tục, nhưng tránh vượt ngưỡng gây chiến tranh.

Chuỗi đảo thứ nhất từ Nhật Bản qua Đài Loan đến Philippines là sợi dây vô hình mà Mỹ và các đồng minh dùng để kìm hãm sức mạnh hải quân Trung Quốc. Senkaku/Điếu Ngư nằm đúng trên sợi dây ấy. Nếu sợi dây này bị đứt ở một điểm, toàn bộ cấu trúc an ninh khu vực sẽ rung chuyển. Và khi đó, Biển Đông khó có thể đứng ngoài cuộc. Một Trung Quốc tự tin hơn ở Hoa Đông sẽ càng quyết đoán hơn ở Hoàng Sa, Trường Sa.

Nói cách khác, “lửa” ở Hoa Đông hoàn toàn có thể bén sang Biển Đông. Không phải bằng một vụ nổ lớn ngay lập tức, mà bằng sự thay đổi dần dần của cán cân quyền lực, khiến luật pháp quốc tế trở thành thứ trang trí, còn sức mạnh là tiếng nói cuối cùng.

Việc Tokyo “xuống thang”, yêu cầu ngư dân tránh xa quần đảo tranh chấp là một minh chứng cho thế khó của Nhật Bản. Đánh bắt cá là cách khẳng định kiểm soát thực tế, nhưng cũng là mồi lửa cho đối đầu. Rút lui thì giữ được yên ổn ngắn hạn, nhưng có nguy cơ tạo tiền lệ xấu. Trong trò chơi này, Nhật Bản giống người đi dây, chỉ cần lệch nhịp một chút là rơi.

Về phía Trung Quốc, việc tuần tra dày đặc vừa là thông điệp đối ngoại, vừa là bài tập trong nước. Nó cho thấy chính quyền “không nhân nhượng”, đồng thời thử phản ứng của Nhật Bản và Mỹ. Tuy nhiên, Bắc Kinh cũng phải tính toán kỹ, chỉ cần một va chạm nghiêm trọng có thể kích hoạt hiệp ước an ninh Mỹ-Nhật, biến một tranh chấp song phương thành cuộc khủng hoảng đa phương, điều mà Trung Quốc chưa muốn.

ASEAN nên làm gì trước nguy cơ “bão lửa”?

ASEAN không phải là người ngoài cuộc, dù Senkaku/Điếu Ngư nằm xa Đông Nam Á. Bởi nếu trật tự dựa trên luật lệ bị bào mòn ở Hoa Đông, thì Biển Đông khó có thể là ngoại lệ. Vì vậy, ASEAN cần làm tốt một việc, dù không việc nào dễ.

Phải luôn giữ vững lập trường nguyên tắc về luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS – 1982. Không chọn phe, nhưng cũng không “trung lập mù quáng”. Sự im lặng trước những hành vi áp đặt bằng sức mạnh chỉ khiến tiền lệ xấu lan rộng.

Tăng cường đoàn kết nội khối. Một ASEAN chia rẽ là món quà cho bất kỳ cường quốc nào muốn “chia để trị”. Lập trường chung, dù tối thiểu, vẫn tốt hơn 10 tiếng nói riêng lẻ nói chuyện với 10 hướng khác nhau. Chủ động hơn trong ngoại giao phòng ngừa. ASEAN có thể không dập được lửa ở Hoa Đông, nhưng có thể xây những “vành đai chống cháy” thông qua cơ chế đối thoại, diễn đàn an ninh và các sáng kiến xây dựng lòng tin. Đừng chờ đến khi khói đã mù trời mới đi tìm nước.

Trong tranh chấp Senkaku/Điếu Ngư, các bên đều nói nhiều về “hòa bình” và “ổn định”, nhưng lại hành động như thể đang tập dượt cho điều ngược lại. Người ta nhắc đến đối thoại trong khi tàu tuần tra nối đuôi nhau như đi chợ. Đó là nghịch lý quen thuộc của chính trị quốc tế, ai cũng sợ chiến tranh, nhưng không ai muốn tỏ ra mình ở thế yếu.

Biển Thái Bình Dương rộng lớn, nhưng lòng người thì hẹp. Nếu các bên tiếp tục chơi trò “ai chớp mắt trước”, nguy cơ bùng lửa sẽ không còn là ẩn dụ văn chương. Và khi đó, không chỉ Senkaku hay Điếu Ngư bị thiêu đốt, mà cả khu vực từ Hoa Đông đến Biển Đông sẽ phải hứng chịu những tàn tro của một cơn bão lửa do chính con người thổi bùng lên.

H.Đ

]]>