T.V – biendong.net https://biendong.net Thông tin toàn diện về tình hình Biển Đông Wed, 25 Feb 2026 08:17:04 +0000 en-US hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.9.1 Biển Đông trước bước ngoặt tên lửa https://biendong.net/2026/02/25/bien-dong-truoc-buoc-ngoat-ten-lua/ Wed, 25 Feb 2026 08:17:02 +0000 https://biendong.net/?p=164112 Ngày 18/02/2026, hãng AP đưa tin Mỹ dự định triển khai thêm các hệ thống tên lửa công nghệ cao tới Philippines nhằm tăng cường răn đe trước những hành vi mà Washington và Manila mô tả là “cưỡng ép” tại Biển Đông.

Hệ thống phóng tên lửa mặt đất tầm trung (MRC)từng được Mỹ triển khai đến Philippines

Cùng thời điểm, báo The Times of India cũng nhận định đây là một “thông điệp hỏa lực” gửi tới Bắc Kinh trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược tại Tây Thái Bình Dương gia tăng.

Theo các bản tin này, Mỹ cam kết tăng cường triển khai hệ thống tên lửa và thiết bị bay không người lái tiên tiến trong năm 2026 sau Đối thoại Chiến lược song phương với Philippines. Điều đó đặt ra câu hỏi lớn hơn: liệu cấu trúc an ninh Biển Đông đang bước sang một giai đoạn mới, nơi răn đe bằng hỏa lực tầm trung trên bộ trở thành nhân tố trung tâm?

Trọng tâm chú ý là hệ thống Tên lửa tầm trung Typhon do lục quân Hoa Kỳ phát triển. Hệ thống này có thể phóng tên lửa hành trình Tomahawk và tên lửa đa nhiệm SM-6 từ bệ phóng đặt trên đất liền. Nếu được triển khai lâu dài tại miền bắc Philippines, tầm bắn của các loại tên lửa này có thể bao phủ phần lớn Biển Đông, thậm chí vượt ra ngoài không gian tranh chấp hiện hữu. Theo nhiều nhà quan sát, đây không chỉ là thay đổi về kỹ thuật, mà là thay đổi trong cách tính toán chiến lược.

Từ phía Washington, lập luận rất rõ: đây là biện pháp phòng thủ và răn đe. Mỹ và Philippines có Hiệp ước Phòng thủ chung năm 1951; những căng thẳng trên biển những năm gần đây khiến Manila tìm kiếm bảo đảm an ninh mạnh mẽ hơn. Trong logic đó, sự hiện diện của tên lửa tầm trung đóng vai trò như “chi phí tiềm tàng” đủ lớn để ngăn chặn hành vi leo thang.

Nhưng từ phía Bắc Kinh, vấn đề được nhìn nhận hoàn toàn khác. Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc từ lâu coi chuỗi đảo thứ nhất là tuyến phòng thủ tiền tiêu. Việc Mỹ đặt năng lực tấn công tầm trung sát khu vực này bị xem là thay đổi cán cân chiến lược. Phản ứng vì thế không chỉ dừng ở phản đối ngoại giao, mà có thể kéo theo điều chỉnh quân sự tương ứng.

Hệ quả đầu tiên đối với an ninh Biển Đông là gia tăng mức độ “quân sự hóa chiều sâu”. Trước đây, các va chạm chủ yếu diễn ra trên mặt biển — giữa tàu chấp pháp, tàu dân quân biển và hải quân. Nhưng khi tên lửa tầm trung hiện diện thường trực, bất kỳ khủng hoảng nào cũng có nguy cơ lan từ cấp độ chiến thuật lên cấp độ răn đe chiến lược. Khoảng cách giữa một sự cố trên biển và việc tính toán mục tiêu trên đất liền sẽ ngắn hơn đáng kể.

Điều đáng chú ý là chính cả Mỹ lẫn Trung Quốc đều nhiều lần bày tỏ lo ngại về nguy cơ “va chạm do sai lầm”. Những vụ máy bay và tàu chiến hai bên áp sát nhau ở Tây Thái Bình Dương cho thấy rủi ro tính toán nhầm lẫn là hoàn toàn có thật. Trong môi trường mà thời gian phản ứng bị rút ngắn bởi công nghệ tên lửa tầm trung, nguy cơ ấy càng trở nên nhạy cảm.

Chính vì vậy, Washington từng chủ động tìm cách duy trì và khôi phục đối thoại quân sự cấp cao với Bắc Kinh. Tại Đối thoại An ninh Shangri-La ở Singapore năm 2023, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ khi đó là Lloyd Austin đã đề nghị gặp người đồng cấp Trung Quốc nhằm duy trì kênh liên lạc quân sự, giảm thiểu nguy cơ hiểu lầm chiến lược. Dù không phải lúc nào các cuộc gặp cũng diễn ra trọn vẹn, việc hai bên nối lại liên lạc quân sự cuối năm 2023 cho thấy một thực tế: cạnh tranh có thể gay gắt, nhưng tránh xung đột ngoài ý muốn vẫn là lợi ích chung.

Trong bối cảnh Mỹ dự định triển khai thêm tên lửa tầm trung tại Philippines, yếu tố “rủi ro ngoài ý muốn” càng đáng lưu tâm. Khi năng lực tấn công đặt gần hơn, thời gian cảnh báo ngắn lại, áp lực ra quyết định trong khủng hoảng sẽ lớn hơn. Một sự cố trên biển ở Biển Đông khi đó không chỉ còn là va chạm giữa tàu với tàu, mà có thể bị nhìn qua lăng kính răn đe chiến lược.

Đối với các quốc gia Đông Nam Á, tác động không chỉ nằm ở cán cân quân sự mà còn ở môi trường chiến lược dài hạn. Một số nước có thể xem sự hiện diện tên lửa Mỹ là yếu tố cân bằng cần thiết. Nhưng những nước theo đuổi chính sách trung lập sẽ lo ngại khu vực bị kéo sâu vào cạnh tranh giữa các cường quốc. Biển Đông vì thế không còn chỉ là tranh chấp chủ quyền, mà trở thành mắt xích trong cấu trúc răn đe rộng lớn hơn.

Nghịch lý ở đây là: cạnh tranh càng gay gắt, nhu cầu kiểm soát khủng hoảng càng cấp thiết. Nếu không có cơ chế minh bạch, khả năng kiềm chế và kênh liên lạc hiệu quả, nỗi lo “va chạm do sai lầm” — điều cả Washington, Bắc Kinh và các bên liên quan đều thừa nhận — có thể trở thành một nguy cơ lớn trong cấu trúc an ninh mới.

T.V

]]>
Thông điệp từ sự im lặng https://biendong.net/2026/02/23/thong-diep-tu-su-im-lang/ Mon, 23 Feb 2026 08:11:00 +0000 https://biendong.net/?p=164109 Philippines vừa công khai khẳng định rằng các kênh liên lạc với Bắc Kinh về Biển Đông vẫn được duy trì. Theo giới quan sát, điều gây chú ý không nằm ở nội dung tuyên bố của Manila, mà ở phản ứng – hay đúng hơn là sự thiếu vắng phản ứng – từ phía Trung Quốc.

Tàu tuần duyên BRP Teresa Magbanua của Philippines trên Biển Đông

Trong bối cảnh Biển Đông luôn nhạy cảm, sự im lặng ấy của Trung Quốc không thể xem nhẹ – theo các nhà phân tích quốc tế. Cần nhấn mạnh ngay từ đầu: Tuy nhiên, im lặng không đồng nghĩa với xuống thang. Trong thực tiễn ngoại giao của Trung Quốc, đặc biệt với các vấn đề liên quan đến chủ quyền và an ninh chiến lược, im lặng thường là một lựa chọn có tính toán, chứ không phải biểu hiện của lúng túng hay né tránh. Vấn đề là sự im lặng đó diễn ra vào thời điểm nào, và nhằm phục vụ mục tiêu gì.

Mốc thời gian ở đây khá rõ. Ngày 20/2/2026, Bộ Ngoại giao Philippines lần đầu tiên công khai tuyên bố trước báo chí quốc tế rằng Manila vẫn duy trì các kênh liên lạc với Bắc Kinh về Biển Đông, bất chấp căng thẳng kéo dài trên thực địa. Tuyên bố này được phát đi qua Reuters và nhanh chóng được nhiều báo trong khu vực dẫn lại. Thông điệp của Philippines mang tính cân bằng: vừa mở rộng hợp tác an ninh với Mỹ và các đối tác cùng chí hướng, vừa nhấn mạnh rằng họ không đóng sập cánh cửa đối thoại với Trung Quốc.

Trong ngoại giao thông thường, đặc biệt khi thông điệp được phát qua một hãng tin toàn cầu, việc không trả lời không phải là hành động trung tính. Nó phản ánh một sự lựa chọn.

Giới quan sát cho rằng: có ít nhất ba tầng ý nghĩa trong sự im lặng này.

Thứ nhất, Trung Quốc tránh bị cuốn vào khung diễn ngôn do phía khác đặt ra. Khi Philippines chủ động nói rằng họ vẫn đối thoại với Trung Quốc, nếu Bắc Kinh lập tức lên tiếng, họ sẽ vô tình chấp nhận thế “phản hồi”, tức để Manila giữ vai trò người dẫn nhịp trên mặt trận truyền thông. Bằng cách không trả lời, Trung Quốc giữ thế chủ động, không để mình bị kéo vào một cuộc trao đổi ngôn từ mà lợi ích thu được không rõ ràng.

Thứ hai, im lặng để tách biệt ngoại giao lời nói và thực địa. Trong khi không phát biểu công khai, Trung Quốc vẫn duy trì nhịp độ hiện diện quen thuộc của lực lượng hải cảnh và các hoạt động tuần tra tại những khu vực tranh chấp. Điều này cho thấy Bắc Kinh có thể không coi các tuyên bố ngoại giao của Philippines là yếu tố đủ quan trọng để điều chỉnh hành vi trên biển. Khi thực địa chưa thay đổi theo hướng bất lợi, Trung Quốc không thấy cần phải phản ứng bằng lời.

Thứ ba, tránh leo thang không cần thiết trong một giai đoạn nhạy cảm. Trung Quốc hiện đồng thời phải xử lý nhiều bài toán: cạnh tranh chiến lược với Mỹ, duy trì quan hệ với ASEAN, và bảo vệ hình ảnh “nước lớn có trách nhiệm”. Một phản ứng cứng rắn bằng lời nói, nếu được đưa ra ngay thời điểm này, có thể tạo thêm áp lực ngoại giao mà không mang lại lợi ích tương xứng. Im lặng, trong trường hợp đó, là cách giảm ma sát nhưng vẫn không nhượng bộ.

Đặt trong bức tranh rộng hơn, sự im lặng này phù hợp với mô hình hành xử quen thuộc của Trung Quốc ở Biển Đông: nói ít, làm nhiều. Bắc Kinh thường hạn chế những phát ngôn gây chú ý khi không cần thiết, nhưng lại kiên trì các bước đi dài hạn trên thực địa – từ duy trì hiện diện, áp dụng luật nội địa, đến sử dụng các công cụ “vùng xám” để củng cố yêu sách. Vì vậy, nếu chỉ nhìn vào việc Trung Quốc không lên tiếng mà kết luận rằng căng thẳng đã dịu đi, đó sẽ là một đánh giá thiếu thận trọng.

Với Philippines, sự im lặng của Trung Quốc cũng đặt ra một bài toán không đơn giản. Một mặt, nó có thể được hiểu là Bắc Kinh chưa muốn đối đầu công khai. Mặt khác, im lặng cũng đồng nghĩa với việc không có bất kỳ cam kết hay bảo đảm nào được đưa ra. Các kênh liên lạc có thể “vẫn mở” về mặt hình thức, nhưng mức độ hiệu quả và thực chất của chúng đến đâu lại là câu hỏi chưa có lời đáp.

Quan trọng hơn, sự im lặng ấy còn gửi thông điệp gián tiếp tới các nước khác trong khu vực: Trung Quốc vẫn kiên định với cách tiếp cận của mình và không bị chi phối bởi các tuyên bố ngoại giao đơn lẻ. Điều đó nhắc nhở rằng ổn định ở Biển Đông không thể chỉ dựa vào lời nói, mà phụ thuộc vào việc các bên có thực sự kiềm chế hành động trên thực địa hay không.

Ở Biển Đông, vì thế, im lặng đôi khi còn đáng chú ý hơn lời nói. Có thể nói, trong trường hợp này, sự im lặng của Trung Quốc không phải là khoảng trống chính sách, mà là biểu hiện của một trạng thái tự tin chiến lược: khi cán cân chưa thay đổi, Bắc Kinh không thấy lý do phải giải thích hay thanh minh. Và chính điều đó mới là yếu tố cần được theo dõi kỹ lưỡng trong những tuần và tháng tới – kể cả Philippines và các bên liên quan trực tiếp vấn đề Biển Đông như Việt Nam, Malaysia…

T.V

]]>
Philippines và Balikatan 2026: “khác” không chỉ ở con tàu https://biendong.net/2026/02/15/philippines-va-balikatan-2026-khac-khong-chi-o-con-tau/ Sun, 15 Feb 2026 01:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=163725 Cuộc tập trận thường niên Balikatan 2026 thu hút sự chú ý không chỉ vì quy mô hay thời điểm, mà bởi cách Philippines lựa chọn tham gia.

Hải quân Pháp triển khai một nhóm tàu hải quân quy mô lớn tới Philippines tham gia Balikatan 2026

Hải quân Philippines sẽ triển khai các tàu chiến hiện đại và tiên tiến nhất của mình tham gia Balikatan 2026 cùng quân đội Hoa Kỳ, trong đó có các tàu hộ vệ tên lửa lớp Jose Rizal như BRP Jose Rizal và BRP Antonio Luna, cùng những nền tảng mới hơn đang được biên chế, với radar, cảm biến và vũ khí hiện đại hơn hẳn các kỳ Balikatan trước. Thông tin này được người phát ngôn Hải quân Philippines, Đại úy Marissa Martinez, xác nhận ngày 13/2.

Tuy nhiên, đó chỉ là cái “khác” bề nổi. Còn theo giới quan sát, phải nhìn xuyên qua câu chuyện khí tài để thấy khác cơ bản- đó là cách Philippines định vị vai trò của mình trong tập trận và trong cấu trúc an ninh khu vực đang biến động nhanh chóng.

Trong nhiều năm, Balikatan chủ yếu mang tính củng cố liên minh và huấn luyện cơ bản. Philippines khi ấy tham gia với năng lực hạn chế, trọng tâm là bộ binh, cứu trợ thảm họa và các hoạt động phối hợp ở mức vừa phải. Hải quân Philippines xuất hiện, nhưng chưa bao giờ là tâm điểm. Việc đưa các tàu chiến hiện đại nhất tham gia lần này cho thấy Manila không còn muốn đứng ở vị trí “đối tác học việc”, mà đang tìm cách chứng tỏ năng lực tác chiến thực chất, đủ để cùng tham gia các kịch bản phức hợp với Mỹ.

Theo truyền thông Philippines, Balikatan năm nay cũng nằm trong kế hoạch mở rộng hợp tác quốc phòng Mỹ–Philippines, với hàng trăm hoạt động quân sự chung dự kiến diễn ra trong năm. Balikatan vì thế không còn là sự kiện đơn lẻ, mà trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi tương tác quân sự ngày càng dày đặc giữa hai bên. Điều này giúp giải thích vì sao Philippines lựa chọn “trình làng” những năng lực mới trong chính cuộc tập trận này.

Ý nghĩa của sự khác biệt ấy không thuần túy quân sự. Trong bối cảnh căng thẳng trên Biển Đông gia tăng, việc Philippines đưa tàu hiện đại tham gia Balikatan gửi đi thông điệp răn đe rõ ràng: Manila không đơn độc, và năng lực phòng vệ của họ đang được nâng cấp. Đây là thông điệp hướng tới bên ngoài, đặc biệt là Trung Quốc, trong bối cảnh các va chạm và tranh chấp trên thực địa vẫn chưa hạ nhiệt.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý là Philippines vẫn cố gắng kiểm soát thông điệp chính trị. Các tuyên bố chính thức đều nhấn mạnh Balikatan mang tính phòng thủ, minh bạch và không nhằm vào bên thứ ba. Sự thận trọng này cho thấy Manila hiểu rõ ranh giới mong manh giữa răn đe và leo thang. Nói cách khác, Philippines muốn thể hiện sức mạnh, nhưng không muốn bị cuốn vào thế đối đầu thật sự.

Balikatan năm nay cũng có ý nghĩa đối nội rõ rệt. Việc truyền thông trong nước nhấn mạnh sự tham gia của các tàu chiến hiện đại giúp củng cố niềm tin của công chúng vào tiến trình hiện đại hóa quân đội – một quá trình tốn kém và không phải lúc nào cũng nhận được đồng thuận tuyệt đối. Khi các nền tảng mới được đưa vào tập trận lớn, trước sự chứng kiến của đồng minh và dư luận, chúng không còn là biểu tượng trên giấy, mà trở thành năng lực phải chứng minh được hiệu quả thực tế.

Tuy vậy, sự “khác” này cũng đặt Philippines trước những bài toán dài hạn. Càng gắn chặt vào các hoạt động quân sự với Mỹ, mức độ phụ thuộc chiến lược của Manila càng tăng. Balikatan càng phức tạp, càng đòi hỏi tích hợp sâu về học thuyết và tác chiến, thì không gian tự chủ chiến lược của Philippines càng bị thu hẹp. Đây là cái giá mà Manila dường như chấp nhận, ít nhất trong ngắn hạn, để đổi lấy bảo đảm an ninh rõ ràng hơn.

Chính ở điểm này, có thể thấy sự khác biệt trong cách tiếp cận của Philippines so với Việt Nam. Việt Nam kiên trì nguyên tắc không dựa vào bất kỳ quốc gia nào để chống lại quốc gia khác, không liên minh quân sự, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự. Hợp tác quốc phòng của Việt Nam mang tính đa phương, cân bằng, và đặt nặng yếu tố tự chủ. Trong khi Philippines lựa chọn dựa nhiều hơn vào liên minh để tăng cường răn đe, Việt Nam ưu tiên xây dựng năng lực độc lập song song với ngoại giao quốc phòng.

Sự khác nhau này không phải để so sánh đúng – sai, mà phản ánh những lựa chọn chiến lược khác nhau, xuất phát từ điều kiện lịch sử và môi trường an ninh của mỗi nước. Nhưng nó cho thấy Balikatan năm nay, với Philippines, không chỉ là một cuộc tập trận. Đó là tuyên bố về cách Manila nhìn nhận vị trí của mình trong trật tự an ninh đang định hình lại ở khu vực.

Vì thế, khi nói Balikatan “khác”, điều đáng bàn không nằm ở con tàu nào được đưa ra biển, mà ở thông điệp chiến lược đi kèm. Philippines đang chủ động hơn, rõ ràng hơn trong việc dựa vào liên minh để bảo đảm an ninh, đồng thời chấp nhận những hệ quả dài hạn của lựa chọn ấy. Balikatan năm nay, vì vậy, không chỉ là một cuộc diễn tập quân sự, mà còn cho thấy sự dịch chuyển trong tư duy an ninh của Manila – như nhận định của giới phân tích quốc tế.

T.V

]]>
“Biến tấu” của Manila trên Biển Đông? https://biendong.net/2026/02/14/bien-tau-cua-manila-tren-bien-dong/ Sat, 14 Feb 2026 13:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=163723 Trong ít ngày qua, Manila bất ngờ nhấn mạnh ngoại giao và đối thoại trên Biển Đông, khác hẳn khẩu khí cứng rắn trước đó. Theo giới quan sát, sự điều chỉnh này không phải thay đổi lập trường, mà là một “biến tấu” chiến thuật, xuất hiện vào thời điểm nhạy cảm.

Tàu Lực lượng Bảo vệ Bờ biển Philippines hoạt động trên Biển Đông

Ngày 11/2/2026, trong cuộc trao đổi với báo chí quốc tế, giới chức Philippines khẳng định Manila coi ngoại giao là hướng tiếp cận chính để xử lý bất đồng trên Biển Đông, đồng thời nhấn mạnh vai trò của đối thoại và tiến trình đàm phán Bộ Quy tắc Ứng xử (COC). Phát biểu này lập tức gây chú ý, bởi nó khác rõ rệt với giọng điệu cứng rắn, thậm chí gay gắt, mà Philippines thể hiện suốt năm 2024–2025.

Chỉ vài ngày trước đó, từ 2–6/2/2026, Trung Quốc công bố các đợt tuần tra hải – không quân quy mô lớn ở Biển Đông, kèm theo cáo buộc Manila “phối hợp lực lượng bên ngoài khu vực”. Trong bối cảnh ấy, việc Manila chủ động hạ giọng, đặt ngoại giao lên trước, không thể xem là ngẫu nhiên. Đây chính là điểm khởi đầu của cái gọi là “biến tấu”.

Điều đáng nói là sự thay đổi nằm ở cách nói, không nằm ở nền tảng. Philippines không rút lại phán quyết trọng tài 2016, không từ bỏ UNCLOS, không hạ thấp quan hệ an ninh với Mỹ, Nhật hay Úc. Các hoạt động tiếp tế, tuần tra và bảo vệ lực lượng trên thực địa vẫn được duy trì. Nhưng trong phát ngôn chính thức, Manila tránh dùng những cụm từ dễ kích hoạt đối đầu, thay vào đó là ngôn ngữ “quản lý bất đồng”, “giữ ổn định”, “đối thoại xây dựng”.

Những nhà phân tích quốc tế nêu ra những khác biệt rõ so với giai đoạn cao trào trước đây. Tỷ như năm 2024 và nửa đầu 2025, Philippines liên tục các động thái: công khai hóa va chạm trên biển; đưa hình ảnh, video ra truyền thông quốc tế; sử dụng ngôn từ pháp lý mạnh để gây sức ép dư luận…

Khi ấy, chiến thuật của Manila là quốc tế hóa tranh chấp, kéo sự chú ý của cộng đồng quốc tế về phía mình. Chiến thuật đó không sai, nhưng nó cũng khiến Philippines thành quốc gia đứng ở tuyến đầu của căng thẳng, nơi mọi va chạm nhỏ đều có nguy cơ bị thổi bùng.

Bước sang đầu năm 2026, bối cảnh đã khác. Cạnh tranh nước lớn tuy chưa hạ nhiệt, nhưng xuất hiện nhu cầu kiểm soát rủi ro rõ rệt hơn. Trong ASEAN, không phải quốc gia nào cũng sẵn sàng đối đầu trực diện; nhiều nước ưu tiên ổn định để phục hồi kinh tế. Nếu Manila tiếp tục duy trì khẩu khí gay gắt, họ có thể rơi vào thế “đi trước đội hình”, khó giữ được đồng thuận khu vực.

Vì vậy, việc Philippines nhấn mạnh ngoại giao ngay sau các động thái quân sự của Trung Quốc là một phản ứng có tính điều tiết. Manila phát đi tín hiệu rằng họ không tìm cách leo thang, nhưng cũng không chấp nhận bị áp đặt. Nói mềm hơn để giữ không gian mặc cả, chứ không phải để lùi bước.

Ở đây, yếu tố thời điểm là rất quan trọng. Khi Trung Quốc gia tăng tuần tra, một phản ứng gay gắt về ngôn từ từ Manila có thể dẫn tới chuỗi đáp trả ăn miếng trả miếng từ một lẻ “vũ phu” như Trung Quốc. Ngược lại, lựa chọn “dịu giọng” giúp Philippines tránh bị gắn nhãn là bên làm phức tạp tình hình, giữ thế chính danh trong đàm phán COC, và đặc biệt: không tự đẩy mình vào vai “ngòi nổ” của khu vực

Cách tiếp cận này cũng phản ánh phong cách điều hành của Tổng thống Ferdinand Marcos Jr.: kết hợp răn đe với điều tiết, dùng liên minh làm nền, nhưng không để ngoại giao bị lép vế. Nói cách khác, Manila đang đổi nhịp để đi đường dài trong câu chuyện Biển Đông.

Dĩ nhiên, “biến tấu” này không phải không có rủi ro. Nếu kéo dài quá lâu, hoặc không đi kèm hành động nhất quán trên thực địa, thông điệp ngoại giao có thể bị hiểu nhầm là do dự. Nhưng ở thời điểm hiện tại, các dấu hiệu cho thấy Philippines vẫn giữ đủ “độ căng” cần thiết, chỉ là không phô ra bằng ngôn từ sắc cạnh như trước.

Đặt trong tổng thể, điều Manila đang làm giống như hạ nhịp trong một bản nhạc nhiều cao trào. Chủ đề không đổi, giai điệu không đổi, nhưng tiết tấu được điều chỉnh để tránh vỡ nhịp. Trên Biển Đông, nơi một va chạm nhỏ cũng có thể kéo theo hệ lụy lớn, sự điều chỉnh ấy mang ý nghĩa thực tế hơn là biểu tượng.

Vì vậy, câu hỏi “Biến tấu của Manila trên Biển Đông?” không phải để nghi ngờ sự kiên định của Philippines, mà để nhận diện một sự chuyển động tinh tế trong cách ứng xử. Manila không quay lưng với lập trường cũ, cũng không bước sang con đường mới. Họ chỉ đang chọn nói khác đi, đúng lúc, để giữ thế và tránh rơi vào vòng xoáy leo thang không cần thiết…

Xét cho cùng – theo nhận định của giới quan sát – sự điều chỉnh đó của Philippines không chỉ “khôn” mà còn là “khéo” nữa.

T.V

]]>
Campuchia chuẩn bị dư luận cho một hồ sơ pháp lý? https://biendong.net/2026/02/10/campuchia-chuan-bi-du-luan-cho-mot-ho-so-phap-ly/ Tue, 10 Feb 2026 04:30:07 +0000 https://biendong.net/?p=163543 Ngày 7/2/2026, báo chí Campuchia đồng loạt đưa tin cáo buộc quân đội Thái Lan đặt các container chắn ngang Quốc lộ 55, thuộc huyện Veal Veng, tỉnh Pursat, khiến tuyến đường bị phong tỏa, xâm phạm lãnh thổ Campuchia, đồng thời vi phạm các thỏa thuận biên giới hiện có và luật pháp quốc tế.

Khu vực biên giới giữa Thái Lan và Campuchia

Cáo buộc này nhanh chóng được Phnom Penh chính thức hóa bằng công hàm ngoại giao và phổ biến rộng rãi trên các kênh truyền thông quốc gia.

Theo giới quan sát, việc công khai phản ứng bằng ngôn ngữ pháp lý, thông qua song song hai kênh công hàm và truyền thông, không đơn thuần là phản ứng trước một hành vi cản trở giao thông. Đây là cách Campuchia chủ động diễn dịch tranh chấp sang mặt trận pháp lý và dư luận, thay vì chỉ dừng lại ở đối đầu quân sự hoặc tranh cãi song phương thuần túy.

Thực tế, tranh chấp biên giới giữa Campuchia và Thái Lan không phải là câu chuyện mới. Tháng 7/2025, hai bên từng cáo buộc lẫn nhau vi phạm ngừng bắn và sử dụng vũ lực tại một số khu vực biên giới, dù sau đó đã đạt được thỏa thuận ngừng bắn vào ngày 27/12/2025. Tuy nhiên, thỏa thuận này, về lý thuyết nhằm chấm dứt bạo lực, trên thực tế mới chỉ chặn được tiếng súng, còn các tranh cãi về lãnh thổ, nguyên trạng và nguyên tắc giải quyết bất đồng vẫn âm ỉ kéo dài, thậm chí có mặt còn leo thang hơn.

Điểm đáng chú ý trong cáo buộc lần này nằm ở cách Campuchia lựa chọn và sử dụng ngôn ngữ pháp lý chuẩn mực. Phnom Penh nhấn mạnh cụm từ “vi phạm nghiêm trọng chủ quyền lãnh thổ”, viện dẫn “các thỏa thuận song phương” và yêu cầu tuân thủ luật pháp quốc tế. Đây là những khái niệm quen thuộc trong các hồ sơ tranh tụng quốc tế, nơi từng chi tiết nhỏ đều có thể được ghi nhận, đối chiếu và sử dụng làm lập luận. Khi thông điệp được đặt trong khung như vậy, nó không chỉ nhằm cảnh báo Bangkok, mà còn hướng đến cộng đồng quốc tế – nơi luật pháp quốc tế đóng vai trò thước đo quan trọng cho tính chính danh.

Việc công khai cáo buộc trên báo chí chính thống sau khi gửi công hàm cũng mang ý nghĩa chiến lược rõ rệt. Trình tự sự kiện được “tài liệu hóa”: hành vi bị cho là vi phạm, phản đối chính thức, và lập trường của Campuchia đều được ghi nhận công khai. Trong các tranh chấp biên giới phức tạp, đây là yếu tố rất có giá trị – điều đó cho thấy Phnom Penh hoàn toàn chủ động “quốc tế hóa” câu chuyện tranh chấp biên giới với Thái Lan.

Truyền thông quốc tế còn “soi” kỹ để thấy rằng: dù mô tả hành vi của Thái Lan là “nghiêm trọng”, Campuchia vẫn giữ thái độ kiềm chế trên thực địa, không đáp trả bằng biện pháp quân sự hay những tuyên bố mang tính đe dọa. Sự kiềm chế này phù hợp với lập trường của một bên muốn giữ ưu thế pháp lý, bởi bất kỳ phản ứng quá mức nào cũng có thể bị diễn giải là leo thang, làm suy giảm hình ảnh “bên bị xâm phạm nhưng kiềm chế” – yếu tố thường được cân nhắc trong các đánh giá công bằng ở bình diện quốc tế.

Việc “khóa” tranh chấp trong khung pháp lý – ngoại giao mang lại cho Campuchia hai lợi ích rõ rệt. Thứ nhất, nó đẩy Thái Lan vào thế phải giải trình bằng lập luận pháp lý, thay vì chỉ phản bác bằng tuyên bố quân sự. Thứ hai, nó tạo ra một “ngôn ngữ chung” cho tranh luận, buộc cả hai bên, nếu muốn tiếp tục đối thoại hay tranh tụng ở một diễn đàn rộng hơn, đều khó có thể né tránh.

Trong các tranh chấp quốc tế hiện đại, việc quyết định khi nào dùng vũ lực, khi nào dùng công cụ pháp lý chính là cách mỗi bên định vị mình trước dư luận quốc tế. Một bên chọn luật pháp thường tìm cách khiến đối phương rơi vào những phản ứng có thể bị quy kết là thiếu cơ sở pháp lý, trong khi bản thân luôn có hệ thống bằng chứng và tuyên bố được chuẩn bị bài bản.

Cáo buộc lần này cũng làm lộ rõ giới hạn của các thỏa thuận ngừng bắn. Ngừng bắn có thể giúp hạ nhiệt tức thời, nhưng nếu không đi kèm cơ chế giám sát và giải quyết tranh chấp hiệu quả, nó chỉ tạm dừng đối đầu trên thực địa mà không xử lý được căn nguyên bất đồng. Việc cả hai bên liên tục cáo buộc nhau vi phạm thỏa thuận hay đặt điều kiện đơn phương cho thấy con đường tìm kiếm một giải pháp lâu dài vẫn còn nhiều trở ngại.

Và trong khi đối thoại song phương cũng như các cơ chế của ASEAN vẫn tiếp tục vận hành, việc tranh chấp được đẩy mạnh sang ngôn ngữ pháp lý – ngoại giao cho thấy một thực tế rõ ràng: biên giới ngày nay không chỉ được bảo vệ bằng lực lượng, mà còn bằng những lập luận pháp lý được chuẩn bị kỹ lưỡng và kiên trì theo đuổi.

T.V

]]>
Mặt trận trên không https://biendong.net/2026/02/07/mat-tran-tren-khong/ Sat, 07 Feb 2026 00:30:00 +0000 https://biendong.net/?p=163384 “Mặt trận trên không” không phải chiến tranh, mà là sự mở rộng không gian cạnh tranh ở Biển Đông, khi các hoạt động tuần tra và hiện diện trên bầu trời trở thành công cụ răn đe mới.

Tuần tra chung trên không Mỹ – Philippines tại Biển Tây Philippines, 4/2/2025

Thời gian qua, căng thẳng ở Biển Đông được cảm nhận rõ nhất trên mặt nước với các tàu hải cảnh, tàu cá, tàu khảo sát và những cuộc áp sát và cả va chạm nguy hiểm. Không gian biển là nơi các bên “gầm gừ” nhiều nhất, vừa phô trương sức mạnh vừa thử độ chịu đựng của đối phương. Tuy nhiên, đầu tháng 2/2025, một tín hiệu khác đã xuất hiện, cho thấy cạnh tranh chiến lược không còn dừng lại ở mặt sóng mà đang được mở rộng lên…trời.

Ngày 4/2/2025, theo The Star – nhật báo tiếng Anh hàng đầu của Malaysia – Không lực Philippines và Không quân Hoa Kỳ đã tiến hành tuần tra chung trên không tại khu vực Manila gọi là Biển Tây Philippines – tức phần Biển Đông nằm trong vùng đặc quyền kinh tế của Philippines. Hoạt động này có sự tham gia của các tiêm kích FA-50 của Philippines và oanh tạc cơ chiến lược B-1B của Mỹ, với đường bay đi qua khu vực bãi cạn Scarborough, điểm nóng tranh chấp lâu nay giữa Philippines và Trung Quốc. Phía Philippines mô tả đây là hoạt động huấn luyện thường lệ nhằm nâng cao khả năng phối hợp và nhận thức tình huống, song việc Mỹ đưa B-1B – loại máy bay mang ý nghĩa răn đe chiến lược – tham gia đã khiến thông điệp vượt ra ngoài phạm vi kỹ thuật quân sự đơn thuần – theo phân tích của giới quan sát.

Việc lựa chọn Scarborough làm khu vực bay qua khó thể coi là ngẫu nhiên. Đây là thực thể mà Trung Quốc kiểm soát thực tế từ năm 2012 và luôn được Bắc Kinh coi là lợi ích cốt lõi. Vậy nên, khi các máy bay Mỹ – Philippines xuất hiện tại đây – đó có thể coi là thông điệp khẳng định chủ quyền của Manila, không chỉ trên mặt nước mà cả trên không.

Phản ứng của Trung Quốc đến nhanh và rõ ràng. Cùng ngày 4/2, theo nhiều hãng tin quốc tế, Quân đội Trung Quốc (PLA) đã triển khai các chuyến tuần tra trên không quanh Scarborough Shoal và ra tuyên bố cáo buộc Philippines “cấu kết với thế lực bên ngoài”, phá hoại hòa bình và ổn định khu vực”, đồng thời khẳng định Trung Quốc duy trì trạng thái sẵn sàng cao độ, coi các hoạt động chung Mỹ – Philippines là hành động khiêu khích và thách thức chủ quyền.

Phản ứng của Trung Quốc đến nhanh và rõ ràng. Ngay trong ngày 4/2/2025, Quân đội Giải phóng Nhân dân Trung Quốc triển khai tuần tra trên không quanh bãi cạn Scarborough và lên tiếng cáo buộc Philippines “cấu kết với thế lực bên ngoài”, làm gia tăng căng thẳng khu vực. Việc Bắc Kinh lập tức đáp trả cho thấy họ không xem các hoạt động tuần tra chung trên không là động thái mang tính kỹ thuật, mà là thách thức trực tiếp đối với yêu sách chủ quyền.

Điểm đáng chú ý là dù giọng điệu và động thái đều cứng rắn, các bên vẫn đang hành động một cách thận trọng, tránh vượt qua “lằn ranh đỏ” dẫn tới xung đột trực diện. Không có va chạm trên không, không có sự cố nguy hiểm, nhưng mức độ hiện diện và tần suất hoạt động được nâng lên rõ rệt. Phải chăng bầu trời Biển Đông đang trở thành không gian mới để các bên đo đạc phản ứng của nhau, trong một cuộc chơi mà mỗi bước đi đều được tính toán kỹ?

So với đối đầu trên biển, cạnh tranh trên không mang tính biểu tượng và răn đe cao hơn. Một tàu trên biển có thể bị áp sát hay cản trở, nhưng một máy bay lướt qua lại để lại dấu ấn khác: nó hiện diện ngắn ngủi, song đủ để ghi dấu trên radar, trong hồ sơ tác chiến và trong nhận thức chiến lược của đối phương. Việc Mỹ và Philippines cùng tuần tra trên không cho thấy họ muốn khẳng định rằng Biển Đông không phải không gian độc quyền của bất kỳ quốc gia nào, dù là trên mặt nước hay trên bầu trời.

Về phía Trung Quốc, các chuyến tuần tra đáp trả cho thấy Bắc Kinh coi không gian trên không là phần không thể tách rời của yêu sách chủ quyền. Khi mặt biển đã trở nên quen thuộc với các màn đối đầu vùng xám, thì bầu trời trở thành “tầng” mới để gửi đi thông điệp: Trung Quốc sẽ không chấp nhận bất kỳ nỗ lực nào nhằm bình thường hóa sự hiện diện quân sự của các nước khác quanh những thực thể mà họ kiểm soát.

Ở tầm khu vực, sự mở rộng cạnh tranh lên không trung đặt ra những thách thức mới đối với ổn định Biển Đông. Nếu trước đây tranh chấp chủ yếu xoay quanh tự do hàng hải và tiếp cận tài nguyên, thì nay quyền tự do bay qua không phận quốc tế cũng trở thành điểm nhấn. Điều này buộc các nước ASEAN phải đối mặt với câu hỏi không dễ trả lời: làm thế nào để bảo vệ lợi ích hợp pháp, duy trì cân bằng chiến lược, trong khi không bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh giữa các cường quốc?

“Mặt trận trên không” vì thế không đồng nghĩa với chiến tranh, nhưng là dấu hiệu cho thấy cuộc cạnh tranh ở Biển Đông đang bước sang giai đoạn mới, phức tạp hơn nhiều so với những gì diễn ra trước đây.

T.V

]]>
Màn “đối” và “đáp” chiến lược giữa Bắc Kinh và Hà Nội https://biendong.net/2026/02/04/man-doi-va-dap-chien-luoc-giua-bac-kinh-va-ha-noi/ Wed, 04 Feb 2026 13:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=163271 “Đối” và “đáp” ở đây không phải là biểu hiện của đối đầu hay trả đũa, mà là một nhịp trao đổi chiến lược nhằm giữ cho quan hệ song phương vận hành trong trạng thái ổn định và kiểm soát được.

Bộ trưởng Ngoại giao Việt Nam Lê Hoài Trung hội đàm với Bộ trưởng Ngoại giao Trung Quốc Vương Nghị

Ngày 29–30/1/2026, Trung Quốc cử ông Lưu Hải Tinh, Ủy viên Trung ương Đảng, Trưởng Ban Liên lạc Đối ngoại Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, với tư cách đặc phái viên của Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình, sang Hà Nội. Chỉ vài ngày sau, vào 3–4/2/2026, Việt Nam cử ông Lê Hoài Trung, Bộ trưởng Ngoại giao, nhưng với tư cách là đặc phái viên của Tổng Bí thư Tô Lâm, sang Bắc Kinh hội đàm với Ngoại trưởng Trung Quốc Vương Nghị. Việc cả hai bên đều sử dụng đặc phái viên của lãnh đạo cao nhất cho thấy đây không phải là những chuyến thăm xã giao hay ngoại giao hành chính thông thường, mà là trao đổi ở tầng chiến lược cao nhất giữa hai Đảng cầm quyền.

Việc Trung Quốc chủ động cử đặc phái viên sang Việt Nam trước mang nhiều tầng ý nghĩa. Trên bề mặt, đó là chuyến thăm chúc mừng thành công Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam. Nhưng trong thực chất, theo giới quan sát, đây là động tác nhằm sớm mở kênh trao đổi trực tiếp với ban lãnh đạo mới của Việt Nam và định hình không gian đối thoại chiến lược. Trong tư duy đối ngoại của Bắc Kinh, đặc biệt với các quốc gia láng giềng có vị trí then chốt, “đi trước” không chỉ là phép lịch sự, mà còn là cách giữ quyền chủ động. Sau Đại hội XIV, Việt Nam đã hoàn tất sắp xếp nhân sự cấp cao và tái khẳng định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa. Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ – Trung ngày càng gay gắt và tình hình Biển Đông tiềm ẩn nhiều bất ổn, Trung Quốc rõ ràng không muốn phải suy đoán lập trường của Hà Nội qua các tín hiệu gián tiếp hay cách diễn giải của bên thứ ba.

Việc lựa chọn ông Lưu Hải Tinh – người đứng đầu cơ quan phụ trách đối ngoại Đảng của Trung Quốc – cũng cho thấy Bắc Kinh chủ ý đặt cuộc trao đổi vào kênh mà họ coi là có độ tin cậy cao nhất. Với Trung Quốc, kênh Đảng – Đảng cho phép bàn thảo những vấn đề chiến lược dài hạn, kể cả những khác biệt nhạy cảm, trong không gian kiểm soát, tránh gây áp lực dư luận. Đây là động tác “đối” mang tính mở kênh: vừa phát đi tín hiệu coi trọng quan hệ với Việt Nam, vừa chủ động giữ nhịp trao đổi ở tầng quyết định.

Tuy nhiên, ý nghĩa của chuỗi sự kiện chỉ thực sự đầy đủ khi nhìn vào cách Việt Nam “đáp”. Hà Nội không dừng lại ở việc tiếp đặc phái viên Trung Quốc, cũng không kéo dài khoảng lặng để thăm dò, mà nhanh chóng cử đặc phái viên của Tổng Bí thư sang Bắc Kinh. Dù ông Lê Hoài Trung hiện giữ cương vị Bộ trưởng Ngoại giao, chuyến đi này không được tiến hành với tư cách đại diện Chính phủ, mà là đại diện trực tiếp của Tổng Bí thư Tô Lâm. Việc xác lập rõ tư cách này có ý nghĩa then chốt: Việt Nam chủ động đưa cuộc trao đổi lên tầng quyết định chính trị cao nhất, tránh để nó bị hiểu như một hoạt động ngoại giao thường lệ.

Cách “đáp” đó cho thấy Việt Nam không bị động trước động thái của Trung Quốc, nhưng cũng không để xuất hiện khoảng trống chiến lược. Hà Nội chấp nhận đối thoại trực tiếp, bình đẳng, trên cơ sở nguyên tắc, đồng thời khẳng định rằng các vấn đề lớn trong quan hệ song phương, kể cả những bất đồng tồn tại, cần được xử lý ở cấp độ chiến lược, không để trượt xuống thành phản ứng sự vụ. Việc đặc phái viên của Tổng Bí thư Việt Nam hội đàm với Ngoại trưởng Trung Quốc trong khuôn khổ chuyến đi cũng phản ánh sự đan xen linh hoạt giữa kênh Đảng và kênh Nhà nước, nhưng trọng tâm vẫn là thông điệp chính trị từ lãnh đạo cao nhất.

Thứ tự “đối trước – đáp sau” tạo nên một thế cân bằng đáng chú ý. Trung Quốc chủ động mở kênh, Việt Nam chủ động hồi đáp, nhưng không bên nào rơi vào thế lệ thuộc hay bị dẫn dắt. Điều này phản ánh mức độ chín muồi trong cách hai nước quản trị quan hệ song phương. Với Trung Quốc, việc tiếp đặc phái viên của Tổng Bí thư Việt Nam cho thấy Bắc Kinh coi trọng phản hồi từ Hà Nội và mong muốn duy trì trao đổi chiến lược liên tục. Với Việt Nam, việc lựa chọn đúng thời điểm, đúng nhân sự và đúng kênh cho thấy Hà Nội không né tránh đối thoại, nhưng luôn giữ thế chủ động và kiểm soát.

Đặt trong bối cảnh an ninh khu vực, đặc biệt là Biển Đông, “màn đối và đáp” này mang ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn khổ song phương. Khi căng thẳng giữa Trung Quốc với một số nước trong khu vực gia tăng, Việt Nam trở thành một nhân tố mà Bắc Kinh không thể xem nhẹ. Ngược lại, Việt Nam cũng nhận thức rõ rằng ổn định quan hệ với Trung Quốc là một trong những điều kiện quan trọng để duy trì thế cân bằng chiến lược, tránh để Biển Đông bị cuốn vào vòng xoáy đối đầu ngày càng gay gắt.

Nhìn tổng thể, hai chuyến đi diễn ra trong khoảng thời gian rất ngắn cho thấy quan hệ Việt – Trung đang được điều phối bằng những động tác nhỏ nhưng chính xác. Không có tuyên bố cứng rắn, không có phát ngôn gây chú ý dư luận, nhưng phía sau là sự tính toán kỹ lưỡng về thời điểm, nhân sự và kênh tiếp xúc. Thế nên, một số chuyên gia quốc tế cho rằng: trong bối cảnh khu vực còn nhiều bất định, sự thầm lặng của hai chuyến đi lại chính là một trong điểm đáng chú ý nhất.

T.V

]]>
Scarborough: chu kỳ lặp lại https://biendong.net/2026/02/03/scarborough-chu-ky-lap-lai/ Tue, 03 Feb 2026 02:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=163150 Ngày 31/1/2026, Trung Quốc tiến hành tuần tra kết hợp hải quân và không quân quanh bãi cạn Scarborough, theo thông báo của Bộ Tư lệnh Chiến khu miền Nam Quân đội Trung Quốc. Thông tin này được hãng tin Reuters đăng tải cùng ngày.

Bãi cạn Scarborough

Động thái diễn ra trong bối cảnh trình hình Biển Đông vẫn diễn biến phức tạp, được giới quan sát nhìn nhận như một dấu hiệu của một chu kỳ quen thuộc tại một nơi từng là điểm nóng căng thẳng bậc nhất trên Biển Đông – Scarborough.

Scarborough là bãi cạn nằm ở cửa ngõ phía đông Biển Đông, chỉ cách đảo Luzon của Philippines khoảng 220 km, đồng thời nằm trên trục kết nối giữa Biển Đông và Tây Thái Bình Dương. Đây là khu vực Philippines tuyên bố thuộc vùng đặc quyền kinh tế, nhưng Trung Quốc kiểm soát thực tế từ năm 2012. Không có đảo nhân tạo, không có căn cứ cố định, song sự hiện diện thường xuyên của tàu hải cảnh, dân quân biển và các hoạt động tuần tra đã khiến Scarborough trở thành một điểm nóng mang tính cấu trúc, chứ không phải điểm bùng phát ngẫu nhiên.

Động thái mới nhất của Trung Quốc vì thế cần được đặt trong logic dài hạn. Theo Reuters, cuộc tuần tra được mô tả là nhằm duy trì trạng thái “sẵn sàng chiến đấu”, diễn ra chỉ ít ngày sau các cuộc tập trận chung giữa quân đội Philippines và Mỹ gần khu vực này. Trình tự đó không xa lạ: mỗi khi Manila tăng cường phối hợp an ninh với Washington, Scarborough lại trở thành nơi Bắc Kinh phát tín hiệu phản ứng. Chu kỳ này đã lặp đi lặp lại trong hơn một thập niên qua, đủ để trở thành một phần “nhịp điệu” của Biển Đông.

Về mặt chủ thể, Trung Quốc là bên chủ động triển khai lực lượng, Philippines là bên chịu tác động trực tiếp, còn Mỹ là yếu tố gián tiếp nhưng mang tính quyết định tới cán cân chiến lược. ASEAN, dù không hiện diện trực tiếp tại Scarborough, lại chịu ảnh hưởng từ mọi biến động tại đây, bởi bất kỳ sự thay đổi nào ở điểm nóng này đều tác động tới môi trường an ninh chung của khu vực. Scarborough vì thế không còn là câu chuyện song phương, mà là một phép thử lặp lại đối với trật tự Biển Đông.

Điều đáng chú ý là cách thức Trung Quốc lựa chọn hành động. Bắc Kinh không cải tạo bãi cạn, không xây dựng công trình, không triển khai lực lượng thường trú quy mô lớn. Thay vào đó là các đợt tuần tra linh hoạt, kết hợp hải – không quân, đủ để khẳng định kiểm soát nhưng chưa vượt qua ngưỡng leo thang. Scarborough, theo cách này, như một chỉ báo khiến các bên không thể rời mắt, cần cảnh giác.

Đối với Philippines, phản ứng chủ yếu vẫn là ngoại giao và dựa vào cam kết an ninh của Mỹ. Có thể hiểu, và thông cảm cho Philippines được. Vì sao” Vì Manila hiểu rằng không gian hành động tại Scarborough bị giới hạn; hiểu rằng một phản ứng quá mạnh có thể đẩy căng thẳng vượt ngưỡng, trong khi một phản ứng quá mềm lại làm xói mòn lập trường chủ quyền. Mỹ, về phần mình, tiếp tục hiện diện và tập trận để khẳng định cam kết đồng minh, nhưng cũng tránh biến Scarborough thành tâm điểm đối đầu quân sự trực diện với Trung Quốc. Chính sự dè chừng song song này tạo ra trạng thái “căng mà không vỡ” kéo dài.

Với ASEAN, Scarborough là một lời nhắc quen thuộc nhưng không dễ chịu. Nó cho thấy tranh chấp Biển Đông vận hành theo logic chu kỳ. Mỗi vòng lặp không làm thay đổi bản chất tranh chấp, nhưng lại điều chỉnh dần hành vi, kỳ vọng và giới hạn của các bên liên quan. Trong bối cảnh đó, việc kỳ vọng vào một giai đoạn “hạ nhiệt lâu dài” trở nên thiếu thực tế.

Nhìn rộng hơn, động thái ngày 31/1 không nhằm tạo ra hiện trạng mới, mà nhằm củng cố hiện trạng hiện có. Trung Quốc gửi đi thông điệp rằng Scarborough vẫn nằm trong tầm kiểm soát; Philippines được nhắc lại về tương quan sức mạnh; Mỹ được nhắc lại về giới hạn can dự; và ASEAN được nhắc lại rằng Biển Đông chưa bao giờ thật sự yên tĩnh.

Chính vì thế, gọi Scarborough là “chu kỳ lặp lại của một điểm nóng” không phải để giảm nhẹ mức độ căng thẳng, mà để nhấn mạnh tính dai dẳng và bền bỉ của nó. Mỗi chu kỳ lặp lại, nó lại nhấn mạnh thêm một thực tế: Biển Đông đang được quản trị bằng những va chạm có kiểm soát, chứ không phải bằng giải pháp triệt để. Và chừng nào chu kỳ này còn tiếp diễn, chừng đó mọi động thái, dù nhỏ, vẫn cần được đọc bằng con mắt tỉnh táo, cảnh giác chứ không thể là kỳ vọng tới hoang tưởng.

T.V

]]>
Hải Sâm và phép thử mới với đàm phán COC https://biendong.net/2026/02/01/hai-sam-va-phep-thu-moi-voi-dam-phan-coc/ Sun, 01 Feb 2026 00:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=163063 Một số hãng tin phương Tây cho biết Trung Quốc đang tăng cường bồi đắp, mở rộng diện tích và xây dựng hạ tầng tại Đá Hải Sâm –thuộc quần đảo Hoàng Sa – khu vực hiện do Trung Quốc kiểm soát, nhưng Việt Nam có đầy đủ cơ sở lịch sử và pháp lý khẳng định chủ quyền.

Đá Hải Sâm – hình ảnh do vệ tinh Sentinel-2 của Cơ quan Vũ trụ châu Âu chụp tháng 1-2026

Xét về quy mô, đây chưa phải là một bước leo thang lớn như giai đoạn bồi đắp ồ ạt ở Trường Sa trước đây; nhưng xét về thời điểm và thông điệp chiến lược, động thái này đủ để trở thành một phép thử mới, không hề nhỏ, đối với tiến trình đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC).

Đá Hải Sâm không phải là cái tên quen thuộc với công chúng như Phú Lâm hay Chữ Thập. Nó là một rạn san hô chìm, chỉ lộ diện khi thủy triều xuống thấp, nằm trong cụm Lưỡi Liềm của Hoàng Sa –Chính vì là một thực thể “thấp”, ít được chú ý và chưa từng là tâm điểm tranh cãi, Hải Sâm lâu nay nằm ngoài tầm quan sát của dư luận. Việc Bắc Kinh can thiệp vật lý vào một rạn san hô như vậy cho thấy một cách tiếp cận quen thuộc: mở rộng hiện diện từng bước, ở những điểm ít gây ồn ào nhất, nhưng có giá trị lâu dài về kiểm soát không gian.

Điều đáng chú ý: các hoạt động này diễn ra ngay trước cuộc họp giữa các nhóm công tác của ASEAN và Trung Quốc về COC vào ngày 29/1 khiến nó mang ý nghĩa chính trị không thể bỏ qua – trong cái nhìn của giới quan sát. Trong ngoại giao, đặc biệt là ngoại giao an ninh, thời điểm hay “điểm rơi” hiếm khi là ngẫu nhiên hoàn toàn.

Chỉ một ngày sau đó, ngày 30/1, Malaysia và Trung Quốc tiếp tục đồng chủ trì Hội nghị Các quan chức cao cấp ASEAN – Trung Quốc về thực hiện Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (SOM DOC) lần thứ 25 tại Cebu, Philippines. Tại đây, những tuyên bố mang giọng điệu lạc quan: nhấn mạnh cam kết duy trì hòa bình, ổn định, thực hiện đầy đủ DOC và thúc đẩy tiến trình đàm phán COC theo hướng “thực chất” và “xây dựng”…, khiến bức tranh ngoại giao Biển Đông vẻ như tích cực.

Nhưng thực tế ngoài thực địa cho thấy một bức tranh kém tươi sáng hơn nhiều – điều đó cho thấy khoảng cách giữa lời nói ngoại giao và hành động trên biển không những chưa được thu hẹp, mà còn có dấu hiệu bị kéo giãn thêm.

Vấn đề không chỉ nằm ở bản thân Đá Hải Sâm mà là thông điệp động thái của Trung Quốc tới tiến trình COC. Trong khi ASEAN kỳ vọng COC sẽ là công cụ giúp kiềm chế các hành động đơn phương làm thay đổi nguyên trạng, thì Trung Quốc tiếp tục củng cố nguyên trạng theo hướng có lợi cho mình trước khi bất kỳ ràng buộc nào có thể hình thành. Động thái tại Hải Sâm vì thế phản ánh rõ cuộc cạnh tranh mang tính cấu trúc giữa hai logic song song: một bên là xây dựng thực tế trên biển, bên kia là nỗ lực ngoại giao nhằm đạt được thỏa thuận khu vực. Đây chính là chủ đề cốt lõi, đồng thời cũng là điểm nghẽn dai dẳng của các cuộc đàm phán COC suốt nhiều năm qua. ASEAN muốn “thể chế” đi trước hành động; trong khi đó, bằng cách từng bước mở rộng hiện diện thực địa, Trung Quốc khiến mọi cuộc thảo luận về “thể chế” (hay “luật chơi”) phải chạy theo một thực tế đã được định hình.

Những động thái kiểu Hải Sâm cũng đặt ASEAN vào thế tiến thoái lưỡng nan. Một mặt, các nước ASEAN – trong đó có Việt Nam – vẫn cần duy trì đối thoại, tránh để Biển Đông trượt sang đối đầu công khai. Mặt khác, việc tiếp tục thúc đẩy COC trong khi thực địa bị thay đổi từng bước khiến COC đứng trước nguy cơ trở thành một khuôn khổ “quản lý” hiện trạng mới, thay vì là công cụ ngăn chặn việc tạo lập hiện trạng ấy.

Nếu nhìn rộng hơn, Hải Sâm chỉ là một lát cắt trong chuỗi phép thử mà COC còn phải đối mặt. Phía trước vẫn là hàng loạt câu hỏi gai góc: phạm vi áp dụng của COC có bao trùm Hoàng Sa hay không; mức độ ràng buộc pháp lý đến đâu; cơ chế giám sát và thực thi ra sao; và xử lý thế nào với các hoạt động bồi đắp, xây dựng, quân sự hóa trên biển… Mỗi câu hỏi ấy đều có thể trở thành điểm nghẽn nếu thực địa và ngoại giao tiếp tục vận hành theo hai nhịp khác nhau.

Bài học từ Đá Hải Sâm, vì thế cho thấy quá trình đàm phán COC còn rất nhiều phép thử phía trước. Trong bối cảnh đó, những người mơ mộng nên thận trọng hơn trước khi tin rằng Biển Đông sắp bước vào một quỹ đạo ổn định.

T.V

]]>
Cuộc chơi với các đối tác tin cậy của Mỹ https://biendong.net/2026/01/29/cuoc-choi-voi-cac-doi-tac-tin-cay-cua-my/ Thu, 29 Jan 2026 11:27:06 +0000 https://biendong.net/?p=162896 Trong bối cảnh quan hệ xuyên Đại Tây Dương xuất hiện nhiều vết nứt, Bắc Kinh gia tăng tiếp xúc với các đồng minh an ninh của Washington, qua đó từng bước tái định vị mình như một đối tác ổn định và có thể dự đoán.

Thủ tướng Canada Mark Carney (trái) và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình tại cuộc hội đàm ở Bắc Kinh ngày 16/1/2026

Tuần này, Thủ tướng Anh Keir Starmer thăm Bắc Kinh trong ba ngày, trong khi Thủ tướng Đức Friedrich Merz dự kiến có chuyến công du Trung Quốc đầu tiên vào cuối tháng 2. Trước đó không lâu, lãnh đạo Canada, Phần Lan, Ireland và Hàn Quốc cũng lần lượt tới Trung Quốc. Điểm chung đáng chú ý là các quốc gia này đều là đồng minh hoặc đối tác an ninh quan trọng của Mỹ, gắn bó chặt chẽ với cấu trúc chiến lược do Washington dẫn dắt trong nhiều thập kỷ.

Chính “điểm chung” đó khiến các động thái ngoại giao của Bắc Kinh được giới quan sát quốc tế soi kỹ và nhận ra: Trung Quốc không tập trung vào những quốc gia nằm ngoài quỹ đạo Mỹ, mà chủ động tiếp cận những nước vốn được xem là trụ cột của phương Tây. Không phải sự trùng hợp – điều đó phản ánh một tính toán chiến lược rõ ràng.

Thời điểm là yếu tố then chốt. Trong năm qua, nhiều đồng minh của Mỹ liên tục chịu tác động từ chính sách thuế quan của chính quyền Tổng thống Donald Trump, từ thuế đối ứng đến các biện pháp bổ sung với thép, nhôm, ô tô và phụ tùng. Không chỉ ở lĩnh vực thương mại, những phát ngôn và động thái gây tranh cãi của Washington còn tạo ra căng thẳng ngay trong nội bộ NATO, buộc các đồng minh châu Âu và Canada phải tính toán lại dư địa tự chủ của mình. Một quy luật: khi niềm tin chiến lược bị thử thách, khoảng trống ngoại giao tất yếu xuất hiện.

Và đây chính là lúc Bắc Kinh thò chân vào. Tại các diễn đàn quốc tế, đặc biệt là Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos, Trung Quốc kiên trì phát đi thông điệp về đối thoại, đa phương và ổn định. Trong so sánh tương đối với cách tiếp cận ngày càng mang tính chợ búa thực dụng của Washington, Trung Quốc cố gắng xuất hiện như một đối tác “vì cái chung” chứ không vì cái riêng. Và Trung Quốc không tìm cách thách thức trực diện vai trò an ninh của Mỹ. Không có dấu hiệu nào cho thấy Bắc Kinh muốn lôi kéo các đồng minh của Washington rời khỏi NATO hay các hiệp ước phòng thủ song phương. Thay vào đó, Trung Quốc tập trung vào mặt trận kinh tế và ngoại giao, nơi các quốc gia này có nhiều không gian linh hoạt hơn. Sự phân tách này cho thấy một cách tiếp cận thực dụng: tránh va chạm ở lĩnh vực nhạy cảm nhất, đồng thời mở rộng hợp tác ở những khu vực ít “lằn ranh đỏ”.

Trường hợp Canada là minh họa rõ nét. Sau nhiều năm quan hệ căng thẳng, chuyến thăm Bắc Kinh của Thủ tướng Mark Carney không chỉ mang tính biểu tượng mà còn đạt được những thỏa thuận kinh tế cụ thể. Phản ứng từ Washington cho thấy điều khiến Mỹ lo ngại không phải là Canada “xoay trục”, mà là Ottawa dám đa dạng hóa lựa chọn. Còn với Bắc Kinh, riêng việc hạ mức độ phụ thuộc tuyệt đối của Canada – đồng minh Mỹ vào Washington đã là một kết quả đáng kể.

Bình diện rộng hơn, Trung Quốc đang tìm cách tái định vị mình như một “bên giữ trật tự”, thay vì kẻ phá vỡ trật tự. Với việc liên tục khẳng định ủng hộ Liên hợp quốc, luật lệ quốc tế và toàn cầu hóa, Trung Nam Hải như muốn phô ra thông điệp rằng: trong một thế giới ngày càng rạn nứt, Trung Quốc muốn được nhìn nhận như một nhân tố tháo gỡ, chứ không phải nguồn cơn của bất ổn…

Tuy vậy, cuộc chơi “đối tác tin cậy” của Bắc Kinh cũng đối mặt với những giới hạn rõ ràng. Phần lớn các quốc gia châu Âu và Bắc Mỹ không muốn – và cũng không thể – lựa chọn giữa Mỹ và Trung Quốc. Họ tìm kiếm sự cân bằng, không phải sự thay thế – nói cách khác là “đu dây”. Điều đó cho thấy, dù gần lại, nhưng đâu đó câu hỏi liệu hình ảnh một Trung Quốc ổn định và đáng tin cậy có kéo dài khi đối diện với những khác biệt sâu sắc về chính trị và lợi ích chiến lược?

Có lẽ, Bắc Kinh hiểu rõ giới hạn này. Mục tiêu của Trung Quốc không phải là thay thế vai trò của Washington trong ngắn hạn, mà là làm mờ đi tính độc quyền của Mỹ trong quan hệ với các đồng minh. Chỉ cần các quốc gia phương Tây coi Trung Quốc là một đối tác “có thể làm việc cùng”, Bắc Kinh đã tiến thêm một bước trong cuộc cạnh tranh dài hơi về ảnh hưởng.

Nhìn từ góc độ đó, loạt tiếp xúc ngoại giao gần đây không báo hiệu sự ra đời của một trật tự mới, mà phản ánh một chiến lược tích lũy thận trọng. Trung Quốc không tìm cách kéo các đồng minh Mỹ về phía mình, mà kiên nhẫn làm suy yếu tâm thế “chỉ có một lựa chọn”.

Và trong cục diện địa chính trị hiện nay, đôi khi chỉ cần có thêm một lựa chọn, thế cân bằng đã bắt đầu dịch chuyển theo hướng có lợi cho ai đó rồi.

T.V

]]>