UAV – biendong.net https://biendong.net Thông tin toàn diện về tình hình Biển Đông Fri, 31 Oct 2025 03:56:31 +0000 en-US hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.9.1 Việc Trung Quốc triển khai máy bay không người lái (UAV) tại Biển Đông và những ảnh hưởng đối với an ninh khu vực https://biendong.net/2025/10/29/viec-trung-quoc-trien-khai-may-bay-khong-nguoi-lai-uav-tai-bien-dong-va-nhung-anh-huong-doi-voi-an-ninh-khu-vuc/ Wed, 29 Oct 2025 01:53:00 +0000 https://biendong.net/?p=159031 Để hiện thực hóa tham vọng bành trướng và kiểm soát Biển Đông và từng bước thực hiện “Giấc mộng Trung Hoa”, Trung Quốc đang áp dụng tổng hợp nhiều biện pháp từ chính trị, ngoại giao, kinh tế đến quân sự, gây sức ép lên các nước Đông Nam Á nhất là những nước chịu ảnh hưởng bởi yêu sách đường “đứt đoạn” và “Tứ Sa” phi pháp.

Trong lĩnh vực quân sự, ngoài việc triển khai các loại vũ khí và trang thiết bị hiện đại như tàu ngầm, tàu chiến đấu mặt nước, tàu sân bay, vệ tinh, các lực lượng không quân và hải quân,v.v…, Bắc Kinh gần đây còn chú trọng phát triển thiết bị bay không người lái (UAV) nhằm phục vụ cho hoạt động do thám, trinh sát, thu thập thông tin tình báo, cũng như sẵn sàng tấn công các mục tiêu đối phương khi cần thiết. Động thái này không chỉ làm gia tăng căng thẳng với các nước láng giềng, mà còn gây ra những lo ngại sâu sắc về an ninh, an toàn, tự do hàng hải và hàng không trong khu vực.

Chính sách triển khai và các loại UAV chủ chốt của Trung Quốc tại khu vực Biển Đông trong thời gian gần đây

Trong những năm gần đây, đặc biệt từ năm 2019, Trung Quốc đã tiến hành đầu tư nghiên cứu, phát triển và ứng dụng hệ thống UAV như một phần trong quá trình hiện đại hóa quân đội, cũng như tăng cường năng lực kiểm soát tại các vùng biển tranh chấp, trong đó có Biển Đông. Sự phát triển này bao gồm việc mở rộng sản xuất, nâng cao công nghệ UAV, tập trung tích hợp, cải thiện các tính năng như tàng hình, tốc độ bay, phạm vi hoạt động, thời gian bay và khả năng mang vũ khí. Mục đích nhằm giám sát và trinh sát vùng biển rộng, tăng cường phòng thủ, khẳng định “chủ quyền” tại khu vực tranh chấp, đồng thời tận dụng lợi thế chi phí và giảm rủi ro so với máy bay có người lái. Quân đội Trung Quốc có thể thực hiện hiệu quả nhiều nhiệm vụ như tình báo, giám sát, trinh sát (ISR), tấn công mục tiêu, tiếp tế và cứu thương.

Nhờ vào tiềm lực tài chính và công nghệ quân sự, Trung Quốc đã sớm sở hữu nhiều thế hệ UAV khác nhau và triển khai sử dụng tại Biển Đông với nhiều nhiệm vụ đa dạng. Các hoạt động này đã dẫn đến những phản ứng mạnh mẽ từ các quốc gia trong khu vực, trong đó có Việt Nam, liên quan đến vấn đề chủ quyền và an ninh. Ví dụ là, vào ngày 12/9/2019, Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam đã đưa ra phản đối về việc vào ngày 10/9/2019, Cục Nam Hải thuộc Bộ Tài nguyên Trung Quốc triển khai mạng lưới UAV ở Biển Đông để giám sát các thực thể trên biển và vùng biển xa bờ mà phía Trung Quốc cho là “nằm trong phạm vi chủ quyền” của mình. Tuy nhiên, các khu vực này là những vùng biển thuộc chủ quyền hợp pháp và không thể tranh cãi của Việt Nam. Mạng lưới UAV này gồm các thiết bị được tích hợp camera có độ phân giải cao, phạm vi quan sát rộng, truyền hình ảnh chất lượng cao theo thời gian thực tới các cơ sở thu, phát tín hiệu trên mặt đất. Trả lời báo Thanh Niên (Việt Nam), tiến sỹ Koh Swee Lean Collin – chuyên gia quốc phòng tại Trường Nghiên cứu quốc tế S.Rajaratnam, Singapore, nhận định: “Các UAV là một phần quan trọng của mạng lưới ISR của Trung Quốc trên Biển Đông. Mạng lưới này không chỉ dựa vào nền tảng của một vài loại cảm biến đơn thuần vốn dễ bị cản trở, ví dụ như vệ tinh bị mây che phủ, mà còn có nhiều tính năng vượt trội giúp khắc phục những khoảng trống mà các phương tiện khác chưa làm được. Hơn nữa, việc thực hiện ISR bằng UAV có chi phí rẻ hơn nhiều so với triển khai máy bay có người lái”.

Giữa năm 2022, Thời báo Hoàn Cầu (Trung Quốc) đưa tin các học viện và cơ sở đào tạo của quân đội Trung Quốc đã đưa UAV và robot vào chương trình huấn luyện kỹ năng đổ bộ dành cho học viên sĩ quan; trong đó, việc sử dụng UAV được xác định là một phần quan trọng để thực hiện tác chiến ở những khu vực xa đất liền như eo biển Đài Loan và Biển Đông. Theo các nguồn tin gần đây, nhiều UAV hoạt động ở phía bắc Biển Đông khi Trung Quốc tiến hành các hoạt động quân sự liên quan đến Đài Loan.

Hiện nay, Trung Quốc đang triển khai nhiều loại UAV với các tính năng da dạng, phục vụ chiến lược của nước này ở Biển Đông. Dưới đây là một số loại UAV nổi bật:

(1) UAV WZ-9: Đây là loại UAV giám sát tầm xa tiên tiến nhất của Trung Quốc, có thể hoạt động ở độ cao 25.000m và bay liên tục trong 35 giờ. Radar của WZ-9 có thể “nhìn” xa tới 500km. Được vận hành tại căn cứ ở Hải Nam, WZ-9 có thể giám sát các vùng biển rộng lớn trên Biển Đông.

(2) UAV siêu vượt âm MD-19: Loại UAV này xuất hiện vào cuối năm 2024. Khác với các mẫu vũ khí siêu thanh sử dụng một lần như Kinzhal hay Zircon của Nga, MD-19 là phương tiện trinh sát, được tái sử dụng nhiều lần; có thể hạ cánh ngang trên đường băng truyền thống, một kỳ tích mà ngay cả các chương trình thử nghiệm các loại UAV có tốc độ siêu vượt âm nổi tiếng của Mỹ như X-51A Waverider hay Talon-A vẫn chưa làm được. UAV MD-19 dài 2,5 – 3,5m, có hình dáng khí động học kiểu mũi nêm, cánh tam giác và đuôi thon, tốc độ bay đến Mach 5 (hơn 6.000km/h). Loại UAV này có thể giảm tốc, chuyển sang bay tốc độ dưới âm và hạ cánh như máy bay thông thường. Đây là bước tiến vượt bậc so với những phương tiện siêu thanh khác vốn cần hệ thống thu hồi chuyên biệt hoặc chỉ dùng một lần. Vì vậy, MD-19 có thể bay sâu vào khu vực tranh chấp như eo biển Đài Loan hoặc Biển Đông để trinh sát thời gian thực. Một báo cáo năm 2023 của Trung tâm Đánh giá Ngân sách và Chiến lược (CSBA) của Mỹ đã cảnh báo rằng, MD-19 có thể gây áp lực lớn lên các nhóm tác chiến tàu sân bay hoặc căn cứ tiền phương của Mỹ tại Guam và Okinawa. Theo giới chuyên gia quân sự thế giới, MD-19 đang gây “choáng” cho Quân đội Mỹ.

(3) UAV S-100: Là loại drone cất hạ cánh thẳng đứng (VTOL) do Áo sản xuất, được Trung Quốc mua lại vào năm 2010. Loại UAV này có trần bay 18.000 feet, thời gian hoạt động hơn 6 giờ và hơn 10 giờ nếu có thêm bình nhiên liệu ngoài, tầm hoạt động 100-200km; rất lý tưởng cho các hoạt động ISR. UAV S-100 có thể được trang bị nhiều loại cảm biến như radar khẩu độ tổng hợp (SAR), radar hàng hải, tình báo tín hiệu (SIGNIT) và tình báo liên lạc (COMINT). Mặc dù chưa có dấu hiệu Trung Quốc sẽ cải tiến loại UAV này để mang vũ khí, nhưng bản thân S-100 đã có khả năng mang được vũ khí. Nó có thể được triển khai từ các tàu khu trục Type 054/054A ở bất cứ đâu trên biển Hoa Đông và Biển Đông. Các thực thể do Trung Quốc kiểm soát ở Biển Đông cũng có thể là địa điểm hỗ trợ triển khai UAV loại này.

 (4) UAV BZK-005: Là loại UAV tầm trung, trần bay 26.247 feet (8.000m), tầm hoạt động tối đa 1.491 dặm (2.400km), thời gian hoạt động 40 giờ. Chức năng chính của BZK-005 là tiến hành hoạt động ISR, nên nó được trang bị các cảm biến quang điện, hồng ngoại, khẩu độ tổng hợp và tình báo tín hiệu, cùng với hệ thống liên lạc vệ tinh. UAV loại BZK-005 có thể bay qua Biển Đông nếu được phóng từ các đảo nhân tạo và tự nhiên do Trung Quốc kiểm soát như đá Subi, đá Vành Khăn, đá Chữ Thập…

(5) UAV GJ-1 (Wing Loong I): Đây là loại UAV tầm trung, có mô hình rất giống với loại UAV Predator của Mỹ, đã được xuất khẩu ra nước ngoài. UAV GJ-1 có tải trọng 200kg, được trang bị 8 loại vũ khí, chủ yếu là tên lửa không đối đất cùng bom đường kính cỡ nhỏ, tầm hoạt động 4.000km. Phương tiện này có tầm hoạt động bao phủ toàn bộ khu vực biển Hoa Đông nếu xuất phát từ các căn cứ thuộc Bộ Tư lệnh Chiến khu miền Đông, cũng như bao phủ Biển Đông nếu xuất phát từ các căn cứ thuộc Bộ Tư lệnh Chiến khu miền Nam của Trung Quốc. Khi được phóng từ đường băng Ling Shui trên đảo Hải Nam, GJ-1 giúp mở rộng phạm vi giám sát của Hải quân Trung Quốc tại khu vực Biển Đông.

Những ảnh hưởng đối với an ninh khu vực từ hoạt động triển khai UAV của Trung Quốc ở Biển Đông

Việc ứng dụng các loại UAV tiên tiến có thể giúp Trung Quốc nâng cao năng lực giám sát, trinh sát và thu thập thông tin trên Biển Đông. Những UAV này có khả năng hoạt động trong thời gian dài, ở độ cao lớn và phạm vi rộng, qua đó liên tục cung cấp dữ liệu thời gian thực về các hoạt động biển trong khu vực. Nhờ đó, Trung Quốc nắm rõ tình hình Biển Đông một cách toàn diện, đồng thời, hỗ trợ các hoạt động thực địa nhằm khẳng định “chủ quyền” và “lợi ích quốc gia” của mình tại Biển Đông. Ngược lại, việc Trung Quốc triển khai UAV tạo ra nhiều thách thức đối với an ninh khu vực, làm dấy lên sự quan ngại của các quốc gia liên quan, cụ thể bao gồm:

Một là, do thường bay gần hoặc xâm phạm vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của các nước khác, hoạt động của các UAV Trung Quốc được xem là mang tính khiêu khích, đe dọa chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các nước trong khu vực. Ví dụ, ngày 02 và 07/8/2024, một UAV WZ-10 của Trung Quốc đã cất cánh từ đảo Hải Nam, sau đó bay dọc bờ biển Việt Nam đến tận Phan Rang. Vì diễn ra trong bối cảnh Việt Nam và Philippines vừa kết thúc các cuộc diễn tập chung của lực lượng cảnh sát biển, các nhà phân tích nhận định đây là động thái khẳng định sự hiện diện và răn đe của Trung Quốc, vi phạm luật pháp quốc tế, gây căng thẳng, làm xói mòn lòng tin và tiềm ẩn nguy cơ xung đột trong khu vực. Hành động này đẩy các nước ASEAN vào tình thế phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc bảo vệ không phận và vùng biển thuộc chủ quyền của mình trước sự hiện diện ngày càng tăng của các loại UAV của Trung Quốc.

Hai là, gây bất ổn và làm gia tăng căng thẳng khu vực. Sự xuất hiện của các loại UAV tiên tiến, đặc biệt là UAV tàng hình, có tốc độ siêu vượt âm của Trung Quốc hoạt động trên biển, sẽ làm thay đổi cán cân quân sự trong khu vực. Dựa trên sức mạnh của mình, Trung Quốc có thể sử dụng các UAV này để thiết lập các vùng cấm bay hoặc hạn chế hoạt động tự do hàng hải và hàng không. Tình trạng này có thể dẫn đến việc môi trường an ninh trở nên bất ổn, khiến các nước ASEAN phải gia tăng ngân sách quốc phòng và tìm kiếm các đối tác an ninh bên ngoài nhằm ứng phó. Hệ quả là Biển Đông ngày càng bị quân sự hóa, kéo theo chạy đua vũ trang và gia tăng nguy cơ xung đột.

Ba là, thách thức đối với năng lực phản ứng và quốc phòng của các nước. UAV hiện đại của Trung Quốc có khả năng tàng hình, tốc độ cao và tầm hoạt động rộng, khiến việc phát hiện, theo dõi và đánh chặn trở nên khó khăn với các nước khu vực. Do thiếu năng lực công nghệ và quân sự, nhiều quốc gia trong khu vực buộc phải gia tăng đầu tư vào phòng không, tác chiến điện tử và phát triển chiến lược đối phó, gây tốn kém nguồn lực và thời gian.

Bốn là, gây ảnh hưởng đến các nỗ lực ngoại giao và hợp tác khu vực. Việc Trung Quốc liên tục triển khai và sử dụng UAV tiến hành các hoạt động trinh sát, thu thập thông tin trong các khu vực biển có tranh chấp sẽ làm phức tạp thêm các nỗ lực ngoại giao và hợp tác giữa Trung Quốc và ASEAN. Nó làm suy yếu các cam kết về kiềm chế gây xung đột và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Dù Trung Quốc có biện minh kiểu gì đi chăng nữa, thì các nước có tranh chấp tại Biển Đông nhận thấy chủ quyền của mình đang bị đe dọa, mất niềm tin vào thiện chí của Trung Quốc, gây cản trở cho tiến trình đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) đang diễn ra và các sáng kiến hợp tác khác nhằm duy trì hòa bình, ổn định, cùng hợp tác và cùng phát triển trong khu vực.

Có thể thấy, việc Trung Quốc nghiên cứu, phát triển và triển khai các loại UAV là một phần quan trọng trong nỗ lực quân sự hóa của nước này nhằm gia tăng khả năng kiểm soát và củng cố chủ quyền phi pháp tại Biển Đông. Với sự đa dạng về chủng loại và khả năng vượt trội về tính năng kỹ, chiến thuật, các loại UAV giúp  Trung Quốc  tạo ra lợi thế đáng kể  trong hoạt động giám sát, trinh sát và tác chiến đa tầng ở Biển Đông. Điều này đặt ra thách thức nghiêm trọng tới an ninh khu vực, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường hòa bình, ổn định ở Biển Đông, cản trở các hoạt động hợp pháp của các nước ven biển, gia tăng quân sự hóa và làm xói mòn các nỗ lực ngoại giao và hợp tác khu vực.

]]>
Quân đội VIỆT NAM có “võ” hạ UAV https://biendong.net/2021/12/15/quan-doi-viet-nam-co-vo-ha-uav/ Wed, 15 Dec 2021 12:00:00 +0000 https://biendong.net/?p=70682 Máy bay tàng hình (MBTH) là phương tiện tấn công đường không (PTTCĐK) nguy hiểm bậc nhất trong thế kỷ 21 đối với các hệ thống phòng không Việt Nam và trên thế giới.

Máy bay ném bom tàng hình F-117 đã khiến phòng không Iraq bất lực trong cuộc chiến năm 1991.

Hiện nay, với nhiều kiếu loại máy bay tàng hình (MBTH) mới, lại được trang bị vũ khí chính xác cao (VKCXC) và số lượng ngày càng tăng mạnh, chúng là 1 thử thách cực lớn đối với mọi quốc gia, bao gồm cả phòng không Việt Nam trong việc bảo vệ đất nước.

Kẻ thù nguy hiểm mới trên bầu trời

Từ khi công nghệ tàng hình được các nước phương Tây áp dụng vào việc thiết kế, chế tạo các loại máy bay chiến đấu thì cuộc đua tàng hình và chống tàng hình càng trở nên quyết liệt.

Mỹ là quốc gia đi đầu trong lĩnh vực chế tạo MBTH với những loại nổi tiếng như F-117, MBTH đầu tiên trên thế giới được trang bị vào năm 1983 với 59 chiếc, từng tham chiến ở vùng Vịnh năm 1991, ném quả bom điều khiển bằng lade khai chiến vào thủ đô Baghdad của Iraq.

Trong cuộc chiến này không có chiếc F-117 nào bị bắn rơi dù hệ thống phòng không Iraq là cực mạnh với các loại radar và tên lửa phòng không (TLPK) đời mới hơn và số lượng nhiều gấp 3 lần Phòng không Việt Nam (PKVN) thời chống Mỹ.

Tiếp theo là các loại như B-2 (từ 1991, 21 chiếc), F-22 (từ 2005, 187 chiếc chỉ trang bị cho QĐ Mỹ) và mới nhất là F-35 (đã xuất xưởng hơn 550 chiếc) được trang bị cho KQ Mỹ từ năm 2011 và dự kiến sẽ lên tới hơn 1.760 chiếc thay thế cho nhiều loại máy bay khác trong trang bị hiện nay.

Mỹ đang sản xuất thử 5 chiếc máy bay ném bom tàng hình B-21 chiến lược tầm xa và dự kiến sẽ cất cánh lần đầu tiên vào giữa năm 2022. Không quân Mỹ có kế hoạch mua 100 chiếc B-21 để thay thế các loại máy bay ném bom cũ đang dần hết hạn…

Số lượng MBTH trong QĐ các nước khác trên thế giới cũng đang không ngừng tăng lên. Chế tạo MBTH không hề dễ nên nhiều nước đều chọn phương án đơn giản nhất: đi mua.

Mỹ đã và sẽ bán cho 1 số nước đồng minh loại F-35 tối tân nhất (Anh 138 chiếc, UAE 50 chiếc, Ba Lan 32 chiếc, Úc 100 chiếc, Israael hơn 100 chiếc…).

Nga cũng đang chế tạo các loại MBTH Su-57 và Su-75 Checkmate với số lượng hàng trăm chiếc để trang bị cho KQ của mình và xuất khẩu ra nước ngoài.

Đặc biệt, các nước châu Á cũng đặt mua và dự kiến trang bị loại F-35 (như Nhật 105 chiếc, Hàn Quốc 60 chiếc, Singapore, Indonesia…) hoặc tự chế tạo MBTH của mình như Trung Quốc với các loại J-20, J-31… với số lượng không được công bố.

Trong thời kỳ chiến tranh ở miền Bắc VN, với số lượng hơn 1.000 máy bay chiến đấu thông thường, KQ Mỹ đã tổ chức những đợt không kích quy mô lớn 250-300 phi vụ/ngày, gây thiệt hại lớn cho ta nhưng cũng bị tổn thất nặng vì lực lượng PKVN được trang bị tương ứng vẫn phát hiện và bắn hạ được các loại máy bay đó.

Tuy vậy, đến chiến tranh vùng Vịnh năm 1991 thì đã có sự thay đổi lớn khi xuất hiện các loại vũ khí mới: MBTH và tên lửa hành trình (TLHT).

Lực lượng Liên quân chỉ với 44 chiếc F-117 mang VKCXC đã thực hiện 1.271 phi vụ oanh tạc ban đêm, đồng thời phóng khoảng 300 TLHT loại Tomahoc từ tàu chiến và loại AGM-86 từ B52.

Hậu quả là, chỉ trong vòng 1 tuần đầu tiên đã làm cho 90% lực lượng PK Iraq bị vô hiệu hóa, sau đó để bộ binh và xe tăng Iraq phải chịu mưa bom bão đạn của hơn 1.500 chiến đấu cơ thông thường trong suốt 1 tháng, rồi cuối cùng dẫn đến thất bại trên bộ chỉ trong 4 ngày…

Kịch bản tác chiến “không-bộ” này đã được lặp lại trong 1 số cuộc chiến sau đó trên thế giới và có lẽ là cả trong tương lai ở thế kỷ 21 này.

Hiện nay, với số lượng MBTH ngày càng nhiều, mang theo các loại VKCXC tối tân, bên tấn công hoàn toàn có thể tiến hành các đợt không kích lớn như vậy và mạnh hơn vào các đối thủ khác mà lực lượng PK đối phương khó có thể cản phá vì không phát hiện và bắn hạ được các loại MBTH bằng các khí tài PK thông thường hiện có.

Ngay tại khu vực châu Á-TBD, viễn cảnh 1 cuộc xung đột quân sự với đòn không kích ban đêm bất ngờ của hàng chục, thậm chí là hàng trăm MBTH trang bị VKCXC vào 1 số mục tiêu quan trọng đang ám ảnh nhiều quốc gia ở đây.

Nguy cơ các hệ thống PK đang dần trở nên vô dụng trong các cuộc chiến sắp tới trước kẻ thù mới cực kỳ nguy hiểm – MBTH.

Vũ khí nào để chống máy bay tàng hình?

Muốn đối phó và bắn hạ được MBTH thì trước tiên phải làm sao phát hiện được chúng. Hiện nay, radar là phương tiện chủ yếu của mọi hệ thống Phòng không để trinh sát, phát hiện các PTTCĐK của đối phương mà trước hết là các loại máy bay và tên lửa hành trình.

Cần nói thêm là MBTH không phải là có thể tàng hình được với tất cả các loại radar ở nhiều dải sóng khác nhau, nó chủ yếu là đối phó với các radar ở dải sóng cm là dải sóng có nhiều loại radar hoạt động, đặc biệt là các đài radar điều khiển hỏa lực tên lửa và pháo cao xạ cỡ trung 57 mm trở lên.

Ví dụ như F-35 được thiết kế để chống bị phát hiện bởi các radar tần số cao ở băng tần C, X và 1 phần băng tần S, tức là chủ yếu ở dải sóng ngắn 3-10 cm.

Trong lĩnh vực này thì Nga là nước đã có nhiều kinh nghiệm trong việc phát triển các hệ thống phòng không và hiện nay đang đi đầu trong việc chế tạo các loại radar chống tàng hình cũng như các hệ thống TLPK hiện đại nhất đối phó với MBTH như S-350 Vytiaz, S-400 Triumf, S-500 và mới đây là S-550…

Một trong những hệ thống như thế là loại radar Struna-1 được phát triển từ năm 1999 và đã triển khai làm nhiệm vụ cảnh giới xung quanh thủ đô Moscow. Dựa trên công nghệ radar mới, Struna-1 được cho là có khả năng phát hiện các MBTH thế hệ thứ năm như F-22 và F-35, với phạm vi tới 400-500 km.

Đây là một hệ thống radar bao gồm các máy phát và máy thu được đặt ở 2 vị trí xa nhau chứ không phải như các loại radar thông thường trước đây khi máy phát và máy thu đều được đặt ở cùng một vị trí.

Máy phát và máy thu của Struna-1 có thể ở cách xa tới 50 km và cho phép phủ sóng nhiều hơn khi phát hiện được cả những sóng radar bị MBTH làm chệch hướng.

Phương pháp này sẽ làm tăng tín hiệu phản xạ radar của một máy bay lên khoảng ba lần. Ưu điểm quan trọng nữa là các máy thu và phát của Struna-1 có công suất thấp và không phát ra nhiều bức xạ nên sẽ khó bị các tên lửa chống bức xạ tấn công hơn các loại radar thông thường.

Nhược điểm của Struna-1 là chỉ có thể phát hiện được các mục tiêu bay ở độ cao dưới 7 km với vùng phủ sóng khá hẹp nên Struna-1 không thể thay thế hoàn toàn các radar cảnh giới thông thường.

Sự kết hợp giữa Struna-1 với các radar truyền thống sẽ tạo nên mạng lưới cảnh giới hoàn hảo và có thể khiến các loại MBTH phải hiện nguyên hình từ xa…

Trong KCCM, Binh chủng Radar VN đã sử dụng hiệu quả các loại radar dải sóng m (P-10, P-12, P-14…), dải sóng dm (P-15, P-19) và dải sóng cm (PRV-11, P-30, P-35…và các đài điều khiển hỏa lực tên lửa cũng như pháo cao xạ từ 57 mm trở lên).

Nhờ bí kíp này, chúng ta đã kịp thời phát hiện hàng vạn tốp mục tiêu các loại giúp cho bộ đội PK-KQ đánh chặn và tiêu diệt hàng ngàn máy bay đối phương khi chúng bay vào đánh phá miền Bắc.

Lúc đó, các loại máy bay địch đều có diện tích phản xạ radar (DTPXR)>1m2 đúng với tính năng kỹ thuật của các loại radar mà Liên Xô viện trợ cho ta.

Các vũ khí, khí tài PK này hiện vẫn đủ khả năng đối phó với những loại chiến đấu cơ thông thường nhưng với MBTH thì cần phải cải tiến 1 số tính năng kỹ thuật và trang bị thêm các loại khí tài mới.

Trên thế giới, nhiều nước cũng rất chú trọng nghiên cứu và phát triển radar chống tàng hình như Tiệp Khắc (Czech) từ năm 1987 đã có loại radar thụ độngTamara và sau đó là Vera-E có thể phát hiện F-117 và B-2 ở cự ly tới 250 km.

Đức có radar thụ động Twinvis đã phát hiện được 2 chiếc F-35 của Mỹ ở cự ly 150 km tại triển lãm hàng không Berlin năm 2018.

Trung Quốc tại triển lãm Radar tháng 4/2021 vừa giới thiệu 3 loại radar mới là SLC-7 (sử dụng máy quét phương vị kỹ thuật số chủ động), JY-26 và YLC-8E mà theo họ có thể phát hiện được mọi loại MBTH, bao gồm cả F-35 mới nhất của Mỹ…

Việc phát hiện MBTH là rất khó và bắn hạ được nó chắc chắn là khó hơn nhưng không phải là không thể.

Với radar công nghệ mới cũng như sự cải tiến đối với các loại radar kiểu cũ có bước sóng dài ở dải sóng m vốn có khả năng phát hiện MBTH tốt hơn radar dải sóng cm…thì MBTH cũng sẽ bị nhận diện.

Nếu radar phát hiện được mục tiêu thì các hệ thống TLPK hoặc máy bay đánh chặn sẽ được chỉ thị mục tiêu chính xác để bắn hạ chúng.

Trong cuộc chiến năm 1999, lực lượng PK Nam Tư chỉ có các hệ thống radar và TLPK kiểu cũ của Liên Xô nhưng đã kết hợp nhiều biện pháp tổng hợp để phát hiện và lần đầu tiên bắn hạ được loại MBTH của Mỹ.

Đêm 27/3/1999, phát hiện được mục tiêu ở cự ly 23 km, tổ hợp tên lửa Pechora (SAM-3) đã bám sát và bắn rơi tại chỗ 1 chiếc F-117 ở cự ly 11 km, độ cao 8.000m. Tuy vậy chiến công đơn lẻ này không làm đối phương chùn bước và không thay đổi được kết quả cuộc chiến: lực lượng NATO vẫn giành được chiến thắng.

Rõ ràng là phải bắn hạ được MBTH nhiều hơn nữa trong các cuộc chiến tương lai thì bên phòng thủ mới hy vọng giành lại chiến thắng…

Tất cả các loại vũ khí PK đều có thể tham gia đánh MBTH với xác suất diệt mục tiêu khác nhau, nhưng cho đến nay, ngoài 1 chiếc F-117 bị TLPK bắn rơi năm 1999 nói trên thì chưa có thông tin nào nói về các loại vũ khí khác bắn hạ được MBTH, kể cả những loại TLPK mới nhất.

Việc sử dụng KQ tiêm kích và pháo cao xạ đánh trả MBTH ban đêm cũng là 1 bài toán rất hóc búa nên sẽ được đề cập đến trong 1 bài viết khác.

Bài viết này chỉ gợi mở vấn đề về 1 trong những lực lượng chủ yếu để diệt MBTH là các tổ hợp TLPK được trang bị khá rộng rãi hiện nay. Đây phần lớn là các loại TLPK đã ra đời từ trước khi có công nghệ tàng hình (để đối phó với các PTTCĐK có DTPXR>1m2) và đang là trụ cột của các hệ thống PK trên thế giới.

Vì vậy, xu hướng quan trọng trước mắt là phải nâng cấp các loại TLPK có sẵn để đối phó với MBTH vì không thể mua mới hoặc thay thế hết ngay các loại vũ khí, khí tài PK trong trang bị.

Đây là hướng giải quyết phù hợp nhất và kịp thời cho các nước nghèo vì giá 1 bộ khí tài TLPK mới rất đắt đỏ và nếu chỉ mua 1-2 bộ thì cũng không đủ khả năng bảo vệ toàn bộ các khu vực quan trọng của mình.

Việc nâng cấp, cải tiến này về kỹ thuật sẽ được thực hiện riêng đối với từng loại khí tài cụ thể mà chúng ta đã có kinh nghiệm làm cùng với các chuyên gia Liên Xô từ thời kỳ Kháng chiến chống Mỹ.

Thực tế chiến đấu của phòng không Việt Nam cho thấy khi được cải tiến thích hợp thì vũ khí, khí tài cũ như tên lửa SAM-2 vẫn có thể diệt được các loại PTTCĐK mới nhất lúc đó như F-111 cánh cụp, cánh xòe hay B-52 G/H đời cuối với đủ loại nhiễu điện tử dày đặc…

Đồng thời, chúng ta cần tiếp tục phương châm “phòng tránh, đánh trả”, tức là luôn chuẩn bị sẵn sàng các phương án sơ tán, ngụy trang, nghi binh…để giảm thiệt hại trước đòn tấn công ồ ạt ban đầu của MBTH và kết hợp đánh trả bằng các vũ khí của lực lượng PK chủ lực và địa phương tại vùng chiến.

Xu hướng nữa, lâu dài và tốn kém hơn đối với các cường quốc là chế tạo các tổ hợp TLPK mới hoàn toàn để chống MBTH với hiệu quả cao nhất.

Ví dụ, tổ hợp tên lửa phòng không S-400 có khả năng chống MBTH trong phạm vi 150-400 km nhờ tích hợp các radar chống tàng hình kiểu mới như radar toàn cảnh 91N6E và radar ProtivnikGE…

Vấn đề đối phó với máy bay tàng hình đang là thách thức rất lớn và còn kéo dài đối với các nước trên thế giới, trong đó có phòng không Việt Nam. Ngoài các biện pháp bước đầu nêu trên, còn cần nhiều thời gian và công sức hơn nữa để tiếp tục nghiên cứu giải quyết vấn đề hóc búa này.

T.P

]]>