Nếu phải chọn một phép ẩn dụ để mô tả Biển Đông năm 2026, thì đó không còn là “nồi nước sôi” như nhiều năm trước, mà là một mặt hồ phẳng lặng bề ngoài, dưới đáy là những dòng chảy xiết đan chéo. Ít tiếng súng, ít va chạm quân sự trực tiếp, nhưng chưa bao giờ các toan tính chiến lược lại dày đặc đến thế.
Khi các “miếng võ” cũ đã lộ, Trung Quốc sẽ ra đòn gì?
Việt Nam bước vào giai đoạn được gọi là “kỷ nguyên mới” – kỷ nguyên phát triển hiện đại, văn minh, với khát vọng vươn mình mạnh mẽ sau Đại hội Đảng lần thứ XIV. Nhưng lịch sử địa – chính trị không cho phép bất kỳ quốc gia ven biển nào mơ về thịnh vượng mà bỏ qua đại dương trước cửa nhà. Với Việt Nam, Biển Đông không chỉ là không gian sinh tồn, mà còn là bài kiểm tra lớn nhất cho năng lực giữ thế cân bằng giữa phát triển và an ninh, giữa độc lập và hội nhập.
Trong suốt hơn một thập niên qua, Trung Quốc đã vận dụng gần như đầy đủ “binh pháp vùng xám” ở Biển Đông: từ cải tạo đảo nhân tạo, quân sự hóa thực thể tranh chấp, sử dụng hải cảnh và dân binh biển, cho tới chiến tranh pháp lý và tuyên truyền bản đồ. Những “miếng võ” ấy giờ đây không còn mới. Thậm chí, nhiều đòn đã bị nhận diện, gọi tên và vô hiệu hóa phần nào bởi cộng đồng quốc tế.
Vậy câu hỏi đặt ra là: khi không thể đánh nhanh, thắng gọn, Bắc Kinh sẽ làm gì tiếp theo?
Câu trả lời có lẽ không nằm ở một “miếng” hoàn toàn mới, mà ở cách phối hợp tinh vi hơn giữa các công cụ cũ. Trung Quốc ngày càng tránh những hành động quá ngưỡng gây phản ứng dây chuyền, thay vào đó là chiến lược “bào mòn”: từng bước củng cố hiện diện, từng bước tạo sự đã rồi, và từng bước khiến các bên khác mệt mỏi vì phải phản ứng liên tục.
Năm 2025 chứng kiến rõ xu hướng này. Tàu khảo sát, tàu hải cảnh, tàu cá vỏ thép hoạt động dày đặc hơn tại các khu vực nhạy cảm như Trường Sa, Bãi Tư Chính – Nam Côn Sơn, Scarborough hay Luconia. Song song là các động thái pháp lý đơn phương: công bố quy định hàng hải, vùng cấm đánh bắt theo mùa, hay bản đồ “chuẩn hóa” yêu sách. Không ồn ào, nhưng liên tục; không bạo lực, nhưng gây áp lực tâm lý và chiến lược dài hạn.
ASEAN phân mảnh, Biển Đông bị “quốc tế hóa”
Trước sức ép đó, phản ứng của khu vực bộc lộ rõ hai thái cực. Việt Nam và Philippines – những quốc gia chịu tác động trực tiếp – ngày càng chủ động hơn trong việc củng cố hồ sơ pháp lý, tăng cường hợp tác quốc phòng với các đối tác ngoài khu vực. Đây không chỉ là biện pháp tự vệ, mà còn là cách gửi thông điệp rằng Biển Đông không phải “ao nhà” của bất kỳ ai.
Ngược lại, Malaysia và Brunei tiếp tục duy trì cách tiếp cận thận trọng, ưu tiên ổn định và lợi ích kinh tế, tránh đối đầu công khai với Bắc Kinh. Sự khác biệt lợi ích và mức độ phụ thuộc kinh tế khiến ASEAN khó hình thành một lập trường thống nhất mạnh mẽ. Bộ Quy tắc ứng xử (COC), vì thế, vẫn loay hoay ở ngưỡng nguyên tắc, thiếu ràng buộc thực chất.
Khoảng trống đó nhanh chóng được lấp đầy bởi các cường quốc ngoài khu vực. Mỹ, Nhật Bản, Úc, Ấn Độ và một số nước châu Âu tăng cường hiện diện, tập trận chung, hỗ trợ năng lực chấp pháp biển cho các nước Đông Nam Á. Biển Đông vì thế ngày càng mang dáng dấp của một không gian cạnh tranh chiến lược toàn cầu, nơi mọi va chạm nhỏ đều có thể bị “phóng đại” thành thông điệp địa chính trị.
Trục động lực chính của Biển Đông vẫn xoay quanh quan hệ Mỹ -Trung. Hai bên đều hiểu rằng xung đột quân sự công khai sẽ gây tổn thất khôn lường, nên các kênh liên lạc khẩn vẫn được duy trì. Tuy nhiên, sự gia tăng tần suất tuần tra, áp sát, theo dõi lẫn nhau khiến nguy cơ sự cố ngoài ý muốn ngày càng lớn.
Vụ va chạm giữa các tàu Trung Quốc trong quá trình truy đuổi tàu Philippines gần đây là một ví dụ điển hình: chỉ cần một tính toán sai lầm, một phản ứng quá tay, trật tự mong manh có thể bị phá vỡ. Trong bối cảnh đó, các quốc gia ven Biển Đông, đặc biệt là Việt Nam, buộc phải hành xử thận trọng gấp bội, bởi cái giá của sai lầm không chỉ nằm trên mặt biển, mà lan sang cả kinh tế, ngoại giao và ổn định xã hội.
Hàm ý chính sách cho Việt Nam trong kỷ nguyên mới
Trước hết, Biển Đông cần được xác định là một trụ cột chiến lược, không chỉ trong chính sách quốc phòng, mà trong toàn bộ đường lối phát triển quốc gia. Không có an ninh biển, sẽ không có kinh tế biển; không có kinh tế biển bền vững, khó có thể nói đến một Việt Nam thịnh vượng, hiện đại.
Về an ninh – quốc phòng, việc duy trì hiện diện thực địa tại Trường Sa và Hoàng Sa mang ý nghĩa vượt ra ngoài khía cạnh quân sự. Đó là cơ sở pháp lý, chính trị và biểu tượng cho chủ quyền. Đầu tư cho lực lượng cảnh sát biển, kiểm ngư, cùng với hiện đại hóa công nghệ giám sát – từ vệ tinh, UAV đến các trung tâm dữ liệu hải dương – là yêu cầu cấp thiết, nhưng cần được thực hiện theo hướng phòng vệ, minh bạch và phù hợp luật pháp quốc tế.
Về pháp lý – ngoại giao, UNCLOS 1982 phải tiếp tục là “la bàn”. Kinh nghiệm từ vụ kiện của Philippines cho thấy: luật pháp quốc tế không tạo ra phép màu tức thì, nhưng là công cụ bền bỉ để làm rõ đúng-sai, chính- tà. Với Việt Nam, việc chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ pháp lý, công khai hóa bằng chứng lịch sử, và đưa vấn đề Biển Đông vào các diễn đàn toàn cầu là cách tích lũy “vốn chính nghĩa” lâu dài.
Về đối ngoại, mở rộng hợp tác là cần thiết, nhưng không đồng nghĩa với chọn phe. Chính sách “bốn không” trong quốc phòng tiếp tục là nền tảng bảo đảm tính độc lập, tự chủ, đồng thời giúp Việt Nam tránh bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh nước lớn. Nghệ thuật ở đây là hợp tác đủ sâu để tăng sức đề kháng, nhưng đủ khéo để không trở thành tiền tuyến của ai khác.
Một yếu tố thường bị đánh giá thấp, nhưng lại có ý nghĩa quyết định, là lòng tin của người dân. Bảo vệ chủ quyền không chỉ diễn ra trên mặt biển, mà còn trong không gian nhận thức xã hội. Truyền thông nhất quán, có định hướng, giúp người dân hiểu rõ bản chất vấn đề, tránh tâm lý cực đoan hoặc hoang mang, chính là điều kiện để giữ “trong ấm, ngoài êm”.
Cuối cùng, phát triển bền vững kinh tế biển, từ dầu khí, thủy sản đến năng lượng tái tạo và kinh tế xanh, cần được gắn chặt với bảo vệ môi trường và hợp tác khu vực. Những lĩnh vực ít nhạy cảm như nghiên cứu khoa học biển, tìm kiếm cứu nạn, ứng phó thảm họa có thể trở thành “vùng đệm” xây dựng lòng tin, bổ trợ cho lập trường chủ quyền.
Biển Đông trong những năm tới sẽ không bớt phức tạp, nhưng cũng không hoàn toàn bất định. Thách thức lớn nhất với Việt Nam không phải là một đòn đánh bất ngờ, mà là sự bào mòn kiên nhẫn và bản lĩnh chiến lược.
Giữ vững chủ quyền, bảo vệ lợi ích quốc gia đòi hỏi một chiến lược toàn diện: đủ cứng rắn để không bị lấn lướt, đủ mềm dẻo để tránh đối đầu không cần thiết; đủ nội lực để tự đứng vững, và đủ uy tín để tranh thủ sự ủng hộ quốc tế.
Trong kỷ nguyên mới, Biển Đông không chỉ là phép thử an ninh, mà còn là thước đo cho năng lực quản trị chiến lược của Việt Nam – một quốc gia ven biển đang nỗ lực khẳng định vai trò trách nhiệm, kiên định và tỉnh táo giữa những con sóng lớn của thời đại.
H.Đ