Tuyên bố của Philippines yêu cầu Bộ Quy tắc Ứng xử Biển Đông dựa trên UNCLOS không chỉ mang tính pháp lý, mà là bước đi an ninh nhằm thu hẹp mơ hồ và giảm rủi ro xung đột trên biển.

Ngày 22/1/2026, tại Manila, trong trao đổi với hãng tin Reuters, Bộ trưởng Ngoại giao Philippines Maria Theresa Lazaro tuyên bố Manila sẽ kiên quyết yêu cầu Bộ Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông (COC) phải dựa trên luật quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982, thay vì chấp nhận một văn bản mang tính chính trị chung chung, thiếu ràng buộc pháp lý.
Tuyên bố được đưa ra trong bối cảnh đàm phán COC vẫn kéo dài trong khi tình hình an ninh Biển Đông tiếp tục tiềm ẩn rủi ro từ các va chạm cường độ thấp. Theo bà Lazaro, một COC không đặt nền tảng trên UNCLOS sẽ không đủ sức quản lý tranh chấp, càng không thể ngăn ngừa các hành động làm thay đổi hiện trạng trên biển.
Dưới góc độ an ninh, phát biểu này không đơn thuần là lập trường ngoại giao. Nó phản ánh nỗ lực của Philippines nhằm tái định khung an ninh biển, đưa luật lệ trở lại trung tâm, thay vì để không gian mơ hồ tiếp tục chi phối hành vi các bên. Trong nhiều năm qua, chính sự mơ hồ đó đã tạo điều kiện cho chiến thuật “vùng xám” – không đủ để kích hoạt xung đột quân sự, nhưng đủ để gây sức ép và mở rộng kiểm soát từng bước.
UNCLOS, trong bối cảnh này, không chỉ là văn kiện pháp lý mà là công cụ quản trị an ninh không gian biển. Nó xác lập rõ quyền và nghĩa vụ của quốc gia ven biển trong vùng đặc quyền kinh tế, đồng thời đặt ra giới hạn đối với các hoạt động của bên khác. Khi COC không gắn với UNCLOS, nó dễ trở thành một thỏa thuận quản lý hành vi mang tính chính trị, thiếu khả năng răn đe và phòng ngừa rủi ro.
Kinh nghiệm thực tế của Philippines cho thấy điều đó. Các va chạm lặp đi lặp lại tại Scarborough Shoal cho thấy khi luật chơi không rõ ràng hoặc không được thừa nhận chung, ưu thế hiện diện có thể nhanh chóng chuyển hóa thành ưu thế kiểm soát. Một COC yếu, thiếu cơ sở UNCLOS, không những không ngăn được quá trình này mà còn có nguy cơ hợp thức hóa các “thực tiễn mới” trên biển.
Động thái của Manila cũng phản ánh sự điều chỉnh trong tư duy an ninh: từ chỗ dựa nhiều vào răn đe quân sự và liên minh, sang kết hợp pháp lý – ngoại giao như một lớp phòng thủ an ninh mềm. UNCLOS không ngăn tàu hải cảnh hay dân quân biển xuất hiện, nhưng nó tạo chuẩn mực để xác định đâu là hành vi vượt ngưỡng, qua đó nâng chi phí chính trị và ngoại giao cho các hành động đơn phương.
Ở cấp độ khu vực, yêu cầu của Philippines đặt ASEAN trước một lựa chọn khó: một COC dựa trên UNCLOS sẽ khó đạt đồng thuận nhanh, nhưng có giá trị thực chất hơn về an ninh; ngược lại, một COC mơ hồ có thể dễ ký, song khó cải thiện môi trường an ninh trên thực địa. Trong dài hạn, ổn định bền vững khó có thể đạt được nếu thiếu nền tảng luật lệ rõ ràng.
Đối với Việt Nam, lập trường của Philippines phù hợp trực tiếp với lợi ích an ninh biển lâu dài. UNCLOS từ lâu là trụ cột trong bảo vệ quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam ở Biển Đông. Một COC dựa trên UNCLOS giúp thu hẹp vùng mơ hồ pháp lý, hạn chế các hành động “vùng xám” có nguy cơ làm thay đổi hiện trạng. Dù không thay thế năng lực thực địa, nhưng khuôn khổ luật lệ rõ ràng tạo thêm không gian ngoại giao và pháp lý để Việt Nam duy trì ổn định, tránh leo thang và giảm rủi ro xung đột ngoài ý muốn.
Về phía Trung Quốc, hẳn họ khó chịu trước việc Philippines nhấn mạnh UNCLOS. Bắc Kinh lâu nay ưu tiên một COC mang tính quản lý chính trị, tránh ràng buộc pháp lý cứng.
Tất nhiên, cần nhìn nhận thực tế rằng việc “buộc” COC dựa trên UNCLOS sẽ không dễ dàng. Đàm phán có thể tiếp tục kéo dài. Nhưng trong an ninh biển, một văn bản đạt được nhanh nhưng yếu còn nguy hiểm hơn một tiến trình chậm mà đúng hướng. Một COC thiếu nền tảng pháp lý không làm Biển Đông an toàn hơn, thậm chí còn tạo ảo giác ổn định.
Nhìn tổng thể, tuyên bố ngày 22/1/2026 của Philippines là một bước đi có tính toán: không nhằm đối đầu trực diện, mà nhằm tái cấu trúc khung an ninh Biển Đông. Đó là nỗ lực kéo khu vực trở lại với luật lệ, thu hẹp vùng xám và giảm nguy cơ tính toán sai lầm. Trong một vùng biển chưa yên, đây là tín hiệu đáng chú ý – và đáng để các bên theo dõi bằng tư duy an ninh chiến lược, không chỉ bằng phản ứng chính trị ngắn hạn.
T.V