Trong chính trị quốc tế, không phải lúc nào tiếng súng cũng là điều đáng sợ nhất. Đôi khi, điều khiến các quốc gia nhỏ phải giật mình lại là… lời nói. Đặc biệt, khi những lời nói ấy đến từ Tổng thống Hoa Kỳ, người đứng đầu cường quốc quân sự lớn nhất thế giới.

Sự hung hăng của kẻ mạnh: tự tin hay bất an?
Trong nhiệm kỳ 2.0 của mình, ông Donald Trump đã nhiều lần khiến cộng đồng quốc tế bối rối: từ việc công khai nói Mỹ “có thể cần” Greenland vì lý do an ninh, không loại trừ sử dụng biện pháp cứng rắn với các chính quyền bị coi là thù địch ở Mỹ Latinh, cho tới giọng điệu sẵn sàng dùng sức mạnh để “lập lại trật tự” ở những nơi Washington cho là thuộc lợi ích cốt lõi của mình. Dù nhiều phát biểu mang tính tranh cử, gây sốc hoặc chiến thuật đàm phán, chúng vẫn góp phần tạo ra một bầu không khí mà ở đó, sức mạnh dường như được đặt lên trước luật lệ.
Câu hỏi đặt ra là: sự hung hăng, hay chính xác hơn, sự phô trương sức mạnh của Washington xuất phát từ đâu? Và thế giới, đặc biệt là Trung Quốc và các quốc gia tầm trung như Việt Nam, nên đọc những tín hiệu đó như thế nào?
Lịch sử cho thấy, các đế chế thường trở nên ồn ào nhất không phải khi họ ở đỉnh cao tuyệt đối, mà khi họ bắt đầu cảm nhận rõ giới hạn của mình. Hoa Kỳ dưới thời ông Trump không phải là một cường quốc suy yếu, nhưng là một cường quốc ngày càng phải chia sẻ sân khấu.
Trung Quốc trỗi dậy nhanh hơn dự đoán. Nga dù kinh tế hạn chế nhưng vẫn đủ sức phá vỡ trật tự an ninh châu Âu. Các thể chế đa phương vốn là công cụ quyền lực mềm của Mỹ, bị nghi ngờ ngay trong lòng nước Mỹ. Trong bối cảnh đó, chủ nghĩa “Nước Mỹ trên hết” không chỉ là khẩu hiệu dân túy, mà là phản xạ chiến lược của một siêu cường lo sợ mất kiểm soát.
Việc Washington nhấn mạnh Tây Bán Cầu, một khu vực được coi là “sân sau” theo Học thuyết Monroe, cho thấy một logic quen thuộc: khi không thể kiểm soát mọi nơi, hãy siết chặt những nơi gần nhất. Nhưng logic ấy, trong thế kỷ 21, lại dễ tạo ra một tiền lệ nguy hiểm: rằng chủ quyền có thể bị thương lượng nếu kẻ mạnh thấy cần.
“Cá lớn nuốt cá bé” và cái bóng của Trung Quốc
Chính vì vậy, nhiều nhà phân tích lo ngại rằng nếu Mỹ tỏ ra coi nhẹ chủ quyền của các nước nhỏ, dù chỉ ở mức ngôn từ hay đe dọa, thì điều đó sẽ làm xói mòn chuẩn mực quốc tế, vô tình trao cho các cường quốc khác một cái cớ đạo lý.
Trung Quốc, với tham vọng trở thành trung tâm quyền lực toàn cầu, chắc chắn đang theo dõi rất kỹ. Bắc Kinh từ lâu đã lập luận rằng, phương Tây áp dụng “tiêu chuẩn kép” về chủ quyền và can thiệp. Khi Washington nói và làm theo logic sức mạnh, lập luận ấy càng dễ thuyết phục hơn, không chỉ với công chúng Trung Quốc, mà với nhiều nước đang phát triển.
Tuy nhiên, cần thận trọng: Trung Quốc không phải là bản sao của Mỹ, và cũng không hành động bốc đồng theo kiểu “được ăn cả, ngã về không”. Bắc Kinh tính toán rất kỹ chi phí về lợi ích. Một hành động quân sự chỉ xảy ra khi họ tin rằng rủi ro bị bao vây, bị liên kết đối trọng là thấp hơn lợi ích đạt được. Nói cách khác, Trung Quốc sợ nhất không phải là luật pháp quốc tế, mà là phản ứng dây chuyền địa chính trị.
Trước một nước Mỹ ồn ào nhưng khó đoán, Trung Quốc chọn chiến lược quen thuộc: kiên nhẫn chiến lược, cứng rắn có chọn lọc. Về chiến lược, Bắc Kinh tiếp tục củng cố vị thế ở khu vực lân cận, nơi họ có lợi thế địa lý tuyệt đối. Về sách lược, họ tránh đối đầu trực diện khi không cần thiết, đồng thời đẩy mạnh kinh tế, đầu tư, và ngoại giao để làm giảm nhu cầu “dựa vào Mỹ” của các nước xung quanh.
Điều đáng chú ý là Trung Quốc phân biệt rất rõ giữa các nước liên minh quân sự với Mỹ và các nước không chọn bên. Sự cưỡng ép, nếu có, thường nhắm vào bên mà Bắc Kinh cho rằng đang “mượn tay cường quốc ngoài khu vực”. Đây là một thông điệp lạnh lùng nhưng nhất quán.
Trong bối cảnh ấy Việt Nam được ví như “ Con rồng học cách bay trong gió lớn”. Tuy Việt Nam ở vị trí không hề dễ dàng, nhưng cũng không phải không có cơ hội. Lịch sử hiện đại của Việt Nam là lịch sử sống sót và phát triển giữa các cường quốc. Bài học lớn nhất mà Hà Nội rút ra không phải là “chọn đúng phe”, mà là đừng để mình trở thành quân cờ bắt buộc phải chọn.
Chính sách đối ngoại “độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa” không phải là khẩu hiệu ngoại giao, mà là chiến lược sinh tồn. Trong một thế giới đang phân mảnh thành các vùng ảnh hưởng, Việt Nam càng cần kiên trì nguyên tắc không liên minh quân sự, không dựa vào nước này để chống nước kia, nhưng sẵn sàng hợp tác sâu rộng với tất cả.
Với Mỹ, Việt Nam cần tranh thủ công nghệ, thị trường, giáo dục và vị thế quốc tế, nhưng không ảo tưởng về bảo trợ an ninh. Với Trung Quốc, Việt Nam cần vừa hợp tác kinh tế, vừa kiên quyết bảo vệ lợi ích cốt lõi, bằng luật pháp, đàm phán và thế cân bằng khu vực.
Nói cách khác, Việt Nam không cần chọn phe, mà cần chọn cách đứng.
Những gã khổng lồ đang “cãi nhau” trong một thế giới bước vào một giai đoạn mà trật tự cũ chưa chết hẳn, trật tự mới chưa hình thành. Trong khoảng mờ ấy, các cường quốc dễ nói to, còn các nước nhỏ dễ bị cuốn theo cảm xúc của người khác. Khi ông Trump, hay bất kỳ lãnh đạo cường quốc nào, nói những lời khiến thế giới lo lắng, điều quan trọng không phải là hoảng sợ, mà là đọc đúng bản chất: đó là sự pha trộn giữa sức mạnh, nỗi bất an và tính toán chính trị nội bộ.
Đối với Việt Nam, con đường phía trước không nằm ở việc né tránh gió lớn, mà là học cách bay trong gió lớn mà không mất phương hướng. Con rồng muốn bay cao không cần gầm to, chỉ cần đủ tỉnh táo để biết đâu là mây, đâu là bão, và đâu là bầu trời thật sự của mình.
H.Đ