Trong những năm gần đây, Biển Đông thường được mô tả bằng những từ ngữ trái ngược: có lúc là “điểm nóng”, có lúc lại được gọi là “im ắng tương đối”. Nhưng liệu sự im ắng đó có thật sự đồng nghĩa với ổn định? Hay đó chỉ là bề mặt yên tĩnh của một “đấu trường” đang tích tụ những biến động sâu xa?

Từ diễn đàn toàn cầu đến “đấu trường” khu vực
Câu hỏi ấy càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh Việt Nam, một quốc gia ven biển với lợi ích sống còn gắn liền với trật tự pháp lý trên biển, liên tục khẳng định tại các diễn đàn quốc tế rằng mình đã có nhiều đóng góp thực chất cho nghị sự đại dương và việc thực thi Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS). Những tuyên bố ấy không chỉ là ngoại giao lời nói, mà phản ánh một quá trình tham gia chủ động, có trách nhiệm và ngày càng sâu rộng của Hà Nội vào quản trị đại dương toàn cầu.
Tháng 9/2025, tại trụ sở Liên hợp quốc ở New York, Đại hội đồng khóa 80 tổ chức phiên thảo luận toàn thể thường niên về đại dương và luật biển Đây là một diễn đàn then chốt để đánh giá tiến triển trong quản trị đại dương toàn cầu và thực thi UNCLOS. Phiên họp quy tụ đông đảo đại diện các quốc gia, các cơ quan được thành lập theo UNCLOS và nhiều tổ chức quốc tế.
Phát biểu tại đây, Đại sứ Đỗ Hùng Việt, Trưởng Phái đoàn thường trực Việt Nam tại Liên hợp quốc, hoan nghênh những bước tiến nổi bật của cộng đồng quốc tế trong năm qua: thành công của Hội nghị Đại dương lần thứ 3 (UNOC3) vào tháng 6/2025 trong thúc đẩy Mục tiêu Phát triển bền vững số 14; việc Hiệp định về đa dạng sinh học ngoài vùng tài phán quốc gia (BBNJ) chuẩn bị có hiệu lực vào tháng 1/2026; và ý kiến tư vấn của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) tháng 7/2025 làm rõ hơn nghĩa vụ của các quốc gia trong bảo vệ môi trường biển và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Những tiến triển này cho thấy, trật tự pháp lý trên biển không phải là một cấu trúc tĩnh, mà là một quá trình vận động, nơi các quốc gia có thể và cần phải đóng vai trò kiến tạo. Việt Nam không đứng ngoài quá trình đó. Điều này trái với quan điểm cho rằng các tuyên bố tại Liên hợp quốc thường chỉ mang tính hình thức, những đóng góp của Việt Nam trong lĩnh vực đại dương và luật biển mang tính cụ thể và đo đếm được.
Có thể nêu một vài dẫn chứng: Việt Nam là một trong những quốc gia đầu tiên ký và phê chuẩn Hiệp định BBNJ, góp phần quyết định giúp hiệp định này đạt đủ 60 nước phê chuẩn để chính thức có hiệu lực. Với vai trò Chủ tịch Hội nghị các quốc gia thành viên UNCLOS lần thứ 35 (SPLOS 35), Việt Nam không chỉ tham gia mà còn dẫn dắt các cuộc thảo luận nhằm tăng cường hiệu quả hoạt động của các cơ quan được thành lập theo Công ước như Tòa án Quốc tế về Luật biển (ITLOS), Cơ quan Quyền lực Đáy đại dương (ISA) và Ủy ban Ranh giới thềm lục địa (CLCS). Lần đầu tiên Việt Nam giới thiệu ứng cử viên vào vị trí thẩm phán ITLOS nhiệm kỳ 2026–2035, thể hiện mong muốn đóng góp trực tiếp vào quá trình giải thích và áp dụng UNCLOS một cách toàn diện, khách quan và công bằng.
Cuối cùng, Việt Nam lần đầu tiên đồng bảo trợ cả bốn nghị quyết lớn của Đại hội đồng Liên hợp quốc liên quan đến đại dương, nghề cá bền vững, Hiệp định BBNJ và việc triệu tập Hội nghị Đại dương lần thứ 4 (UNOC4). Điều này phản ánh mức độ tham gia ngày càng sâu rộng và vai trò ngày càng chủ động của Việt Nam trong các tiến trình đa phương.
Những đóng góp ấy cho thấy Việt Nam không chỉ là “người hưởng lợi” từ trật tự pháp lý trên biển, mà là một “người kiến tạo” có trách nhiệm.
Tuy nhiên, giữa những tiến triển tích cực ở cấp độ toàn cầu, Biển Đông vẫn là một không gian đầy bất trắc. Dù trong một số thời điểm, khu vực này có vẻ “im ắng”, nhưng sự im ắng đó không đồng nghĩa với ổn định bền vững.
Nguyên nhân cơ bản gây bất an nhất vẫn là các hành động nhằm áp đặt yêu sách chủ quyền phi pháp, trong đó nổi bật là chiến lược lâu dài của Trung Quốc hướng tới việc độc chiếm Biển Đông. Thông qua các hoạt động cải tạo, quân sự hóa thực thể, áp đặt luật lệ nội địa lên vùng biển tranh chấp, và sử dụng lực lượng chấp pháp trên biển một cách cưỡng ép, Bắc Kinh đã từng bước làm xói mòn nguyên tắc thượng tôn pháp luật trên biển.
Trong bối cảnh đó, những tuyên bố về hòa bình và ổn định, nếu không đi kèm với hành động pháp lý và chính trị cụ thể, sẽ chỉ góp phần che phủ những mâu thuẫn cấu trúc đang tồn tại. Biển Đông vì thế không phải là một mặt hồ phẳng lặng, mà là một “đấu trường” nơi luật pháp quốc tế, quyền lực cứng và lợi ích địa – chính trị va chạm nhau mỗi ngày.
ASEAN và Liên hợp quốc: từ tuyên bố đến hành động
Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là khoảng cách giữa lời nói và hành động. ASEAN và Liên hợp quốc đều thường xuyên ra các tuyên bố kêu gọi kiềm chế, tôn trọng luật pháp quốc tế và duy trì hòa bình ở Biển Đông. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở những ngôn từ ngoại giao mang tính “hiếu hỉ”, các tuyên bố đó sẽ khó tạo ra thay đổi thực chất.
ASEAN cần vượt qua sự chia rẽ nội khối để xây dựng một lập trường thống nhất, dựa trên nguyên tắc pháp lý chứ không phải thỏa hiệp chính trị ngắn hạn. Một COC nếu thiếu tính ràng buộc pháp lý, thiếu cơ chế thực thi và thiếu sự phù hợp với UNCLOS, sẽ khó có khả năng ngăn chặn các hành vi đơn phương.
Liên hợp quốc, với tư cách là trung tâm của trật tự đa phương, cũng cần phát huy mạnh mẽ hơn vai trò của các cơ quan được thành lập theo UNCLOS, tăng cường giám sát việc tuân thủ Công ước, và hỗ trợ các quốc gia nhỏ và vừa trong việc sử dụng các cơ chế pháp lý quốc tế để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Quan trọng hơn, cộng đồng quốc tế cần nhìn nhận Biển Đông không chỉ là một tranh chấp khu vực, mà là một phép thử đối với toàn bộ trật tự pháp lý trên biển. Nếu UNCLOS bị xói mòn tại Biển Đông, thì không gian biển ở bất kỳ nơi nào trên thế giới cũng có thể trở thành nạn nhân tiếp theo của logic sức mạnh.
Trong bối cảnh đó, những đóng góp của Việt Nam cho nghị sự đại dương và việc thực thi UNCLOS không chỉ mang ý nghĩa song phương hay khu vực, mà có giá trị toàn cầu. Việt Nam đang từng bước xây dựng hình ảnh một quốc gia không chỉ bảo vệ lợi ích của mình, mà còn đóng góp vào việc củng cố các chuẩn mực chung của cộng đồng quốc tế.
Trong “đấu trường” Biển Đông, Việt Nam không chọn con đường đối đầu bằng sức mạnh, mà lựa chọn con đường khó khăn hơn nhưng bền vững hơn: con đường của luật pháp quốc tế, đối thoại và hợp tác. Đó không chỉ là lựa chọn chiến lược, mà còn là lựa chọn đạo lý trong một thế giới ngày càng bất định.
Biển Đông có thể tạm thời “im ắng” ở bề mặt, nhưng những dòng chảy ngầm của cạnh tranh chiến lược, tranh chấp pháp lý và biến đổi môi trường vẫn đang vận động không ngừng. Sự im lặng, nếu có, chỉ là khoảng lặng trước những biến động tiếp theo.
Trong bối cảnh đó, vai trò của các quốc gia như Việt Nam – những nước kiên trì thúc đẩy luật pháp quốc tế, đa phương chủ nghĩa và hợp tác hòa bình – trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Không phải để đối đầu, mà để giữ cho “đấu trường” này không trượt khỏi quỹ đạo của luật lệ và trách nhiệm.
H.Đ