Thursday, March 5, 2026
Trang chủKinh tế - Văn hóa - Xã hội'Báo động' nợ công tại các nền kinh tế lớn nhất thế...

‘Báo động’ nợ công tại các nền kinh tế lớn nhất thế giới

Trong nhiều thập kỷ, gánh nặng nợ nần đã gieo rắc khổ cực cho các quốc gia nghèo và có thu nhập thấp trên thế giới. Nhưng hiện nay, mối đe dọa từ việc vay nợ không thể kiểm soát đang bao trùm nền kinh tế toàn cầu lại xuất phát từ chính những quốc gia giàu có nhất.

Mức nợ cao kỷ lục ở Mỹ, Anh, Pháp, Ý và Nhật Bản có nguy cơ làm chậm tăng trưởng và gây bất ổn cho nền kinh tế toàn cầu.

Lãi vay chiếm tỉ trọng ngày càng lớn trong ngân sách

Mức nợ kỷ lục hoặc tiệm cận kỷ lục tại Mỹ, Anh, Pháp, Italy và Nhật Bản đang đe dọa kìm hãm tăng trưởng kinh tế và gieo rắc bất ổn tài chính trên phạm vi toàn cầu. Hệ quả dễ thấy nhất là các chính phủ phải chi một khoản tiền khổng lồ để trả lãi vay.

Nhu cầu vay vốn ngày càng lớn cũng đẩy chi phí đi vay lên cao, khiến lãi vay chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong ngân sách nhà nước. Điều này không chỉ gây áp lực lên tài khóa công mà còn có thể kéo theo việc tăng lãi suất đối với các khoản vay kinh doanh, tiêu dùng, mua ô tô, thế chấp nhà ở và thẻ tín dụng, đồng thời làm gia tăng áp lực lạm phát.

Đáng lo ngại hơn cả, mức nợ khổng lồ – vốn đã phình to ngay cả khi nền kinh tế tương đối ổn định và tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp, như trường hợp của Mỹ, khiến các chính phủ bị thu hẹp đáng kể dư địa chính sách khi đối mặt với những cú sốc lớn.

Vậy điều gì sẽ xảy ra nếu thế giới lại rơi vào một cuộc khủng hoảng tài chính, một đại dịch mới hay một cuộc chiến tranh? Điều gì sẽ xảy ra nếu các chính phủ đột ngột phải tăng mạnh chi tiêu cho an sinh xã hội và trợ cấp thất nghiệp do những biến động từ trí tuệ nhân tạo hoặc các thảm họa liên quan đến biến đổi khí hậu?

Khi nợ công đã ở mức “cao ngất trời”, việc huy động một lượng vốn lớn trong thời gian ngắn sẽ trở nên khó khăn và tốn kém hơn rất nhiều.

Vay nợ của chính phủ trong bối cảnh kinh tế tăng trưởng mạnh và lãi suất thấp có thể hỗ trợ tăng trưởng, đồng thời đóng vai trò “tấm đệm” trong các giai đoạn khó khăn. Chu kỳ vay nợ ồ ạt hiện nay bắt nguồn từ cuộc khủng hoảng tài chính và suy thoái năm 2008, khi các chính phủ buộc phải tung ra các gói hỗ trợ lớn cho các hộ gia đình trong lúc nguồn thu thuế sụt giảm.

Các chương trình cứu trợ trong đại dịch Covid-19, khi nền kinh tế toàn cầu đóng cửa và chi phí y tế tăng vọt, tiếp tục đẩy mức nợ lên cao hơn nữa, trong bối cảnh lãi suất bắt đầu tăng và vượt xa tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Tuy nhiên, điều đáng nói là mức nợ không hề giảm sau các cuộc khủng hoảng. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tại 6 trong số các quốc gia giàu có thuộc Nhóm G7, nợ công hiện đã bằng hoặc vượt tổng sản lượng kinh tế hàng năm.

Áp lực đa chiều lên nền kinh tế
Ngày càng nhiều quốc gia bị “bóp nghẹt” bởi bài toán nhân khẩu học và tăng trưởng chậm. Tại châu Âu, Anh và Nhật Bản, dân số già hóa khiến chi phí y tế và lương hưu của chính phủ tăng mạnh, trong khi lực lượng lao động (nguồn thu thuế then chốt) lại thu hẹp.

Nhu cầu tái thiết cơ sở hạ tầng và đầu tư vào công nghệ tiên tiến cũng trở nên cấp bách. Một nghiên cứu kéo dài 1 năm do cơ quan điều hành của Liên minh châu Âu yêu cầu kết luận rằng khối 27 thành viên cần chi thêm khoảng 900 tỷ USD cho các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, lưới điện chung, siêu máy tính và đào tạo lao động trình độ cao để duy trì năng lực cạnh tranh.

Tại Anh, theo tổ chức tư vấn Future Governance Forum, nước này sẽ cần ít nhất 300 tỷ bảng Anh (tương đương 410 tỷ USD) trong thập kỷ tới để nâng cấp cơ sở hạ tầng. Bên cạnh đó, hàng chục tỷ bảng khác cũng cần được rót vào hệ thống Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) đang hoạt động kém hiệu quả.

Những nỗ lực cắt giảm chi tiêu công ở Italy, nơi nợ công tương đương 138% GDP, thông qua việc cắt giảm ngân sách y tế, giáo dục và dịch vụ công, hay ở Pháp với kế hoạch nâng tuổi nghỉ hưu, đều đã vấp phải làn sóng phản đối dữ dội.

Pháp, quốc gia rơi vào bế tắc chính trị liên quan đến ngân sách trong nhiều tháng, đã bị hạ xếp hạng tín nhiệm quốc gia vào mùa thu năm ngoái, làm dấy lên những lo ngại về ổn định tài chính.

Trong khi đó, môi trường địa chính trị toàn cầu ngày càng trở nên nguy hiểm. Căng thẳng giữa Trung Quốc và Mỹ leo thang, châu Âu đối mặt với một nước Nga ngày càng quyết đoán cùng một tổng thống Mỹ theo đuổi đường lối cứng rắn.

Hầu hết các quốc gia đã phản ứng bằng cách tăng mạnh chi tiêu quân sự và hỗ trợ Ukraine với hàng tỷ USD. Các thành viên NATO đã nhất trí hướng tới mục tiêu dành 5% GDP cho quốc phòng. Nhật Bản cũng đang mở rộng đáng kể ngân sách quân sự.

Tuy nhiên, mức nợ của Tokyo vốn đã rất lớn, hiện vượt quá gấp đôi tổng sản lượng kinh tế hàng năm của nước này.

Trong nhiều thập kỷ, Nhật Bản duy trì được chi tiêu nhờ lãi suất cực thấp, giúp giảm chi phí vay mượn. Tuy nhiên, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản bắt đầu đảo ngược chính sách lãi suất siêu thấp kéo dài nhiều năm từ năm 2024.

Sự kết hợp giữa lãi suất thấp và lạm phát cao đặc biệt gây tổn hại cho các hộ gia đình có thu nhập trung bình và người lao động, khi giá trị tiền tiết kiệm của họ bị bào mòn.

Nhà đầu tư “xói mòn” niềm tin
Bất ổn lan sang các thị trường tài chính khác. Các nhà đầu tư Nhật Bản vốn là nhóm nắm giữ trái phiếu kho bạc Mỹ lớn nhất. Tuy nhiên, lợi suất hấp dẫn hơn của trái phiếu Nhật có thể khiến họ giảm mua nợ Mỹ để tận dụng mức sinh lời cao hơn trong nước.

Tuần trước, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm đã tăng lên mức cao nhất kể từ tháng 8.

Diễn biến này khiến nhiều nhà đầu tư lo ngại. Ông Ken Griffin, giám đốc điều hành quỹ đầu cơ Citadel, gọi đợt bán tháo là một “lời cảnh báo rõ ràng” đối với các quốc gia nợ công cao như Mỹ, nhấn mạnh rằng ngay cả nền kinh tế lớn và mạnh nhất thế giới cũng không miễn nhiễm trước rủi ro.

Niềm tin vào khả năng tín dụng của Mỹ từng chao đảo trong chốc lát vào tháng 4 năm ngoái, khi chính sách thuế quan của ông Trump khiến lợi suất trái phiếu kho bạc tăng đột ngột.

Trái phiếu Mỹ vẫn được xem là nơi trú ẩn an toàn trong một thế giới đầy rủi ro. Tuy nhiên, theo ông William J. Gale (tác giả cuốn “Fiscal Therapy: Curing America’s Debt Addiction and Investing in the Future”), các chính sách kinh tế khó đoán và các cuộc chiến thương mại là lý do khiến mức nợ hiện tại của Mỹ khác biệt so với bất kỳ giai đoạn nào trong lịch sử.

Nợ công của Mỹ hiện đã lên tới 38 nghìn tỷ USD, tương đương khoảng 125% quy mô nền kinh tế.

Tổng chi phí lãi ròng của Mỹ đã tăng gấp 3 lần trong vòng 5 năm, lên khoảng 1 nghìn tỷ USD, hiện chiếm 15% tổng chi ngân sách liên bang – chỉ đứng sau An sinh xã hội.

Ông Gale cảnh báo rằng quỹ đạo nợ ngày càng phình to không chỉ đe dọa vai trò lãnh đạo kinh tế của Mỹ mà còn làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư vào trái phiếu kho bạc và đồng USD.

T.P

RELATED ARTICLES

Tin mới