Friday, February 6, 2026
Trang chủGóc nhìn mớiCuba không đơn độc

Cuba không đơn độc

Trong quan hệ quốc tế, có những câu nói nghe có vẻ “ngoại giao”, nhưng lại mang sức nặng của cả một lịch sử đối đầu. Khi Chủ tịch Cuba Miguel Díaz-Canel tuyên bố Havana sẵn sàng đối thoại với Mỹ “trên cơ sở bình đẳng, không áp lực và không điều kiện tiên quyết”, đó không chỉ là một lời mời đối thoại. Đó còn là một cách nhắc khéo: Nếu đối thoại mà giống tối hậu thư, thì tốt nhất đừng gọi đó là đối thoại.

Kẻ “chủ mưu” trong khủng hoảng Cuba?

Câu nói ấy vang lên đúng vào lúc Cuba đang trải qua một trong những giai đoạn khó khăn nhất kể từ sau “thời kỳ đặc biệt” những năm 1990. Kinh tế kiệt quệ, thiếu điện, thiếu nhiên liệu, thiếu lương thực, thiếu thuốc men, và thiếu cả… sự kiên nhẫn của người dân. Trong bức tranh ảm đạm của đất nước “hiên ngang” này, Mỹ đóng vai trò gì? Là tác nhân, là nguyên nhân, hay chỉ là người đứng ngoài góp ý bằng cách…cấm vận?

Nếu hỏi Mỹ có phải là nguyên nhân duy nhất khiến Cuba lâm vào khủng hoảng hiện nay hay không, câu trả lời trung thực là: không. Nhưng nếu hỏi Mỹ có phải là thủ phạm nguy hiểm nhất, có hệ thống nhất và bền bỉ nhất hay không, thì câu trả lời rất khó để khác đi.

Lệnh cấm vận của Mỹ đối với Cuba đã kéo dài hơn sáu thập kỷ. Quãng thời gian đó lâu hơn tuổi thọ của không ít quốc gia hậu thuộc địa. Đây không phải là một biện pháp trừng phạt ngắn hạn để thay đổi hành vi, mà là một cơ chế bao vây kinh tế, tài chính, thương mại có tính cấu trúc, được thiết kế nhằm làm cho nền kinh tế Cuba “không thở nổi”. Các đạo luật như Helms-Burton không chỉ cấm doanh nghiệp Mỹ làm ăn với Cuba, mà còn đe dọa trừng phạt cả bên thứ ba. Nói cách khác, Washington không chỉ khóa cửa nhà mình, mà còn đứng trước cửa nhà người khác để nhắc: Đừng bước vào!

Trong bối cảnh đó, việc Cuba thiếu nhiên liệu, lưới điện quá tải, phụ thuộc vào nguồn dầu từ Venezuela, vốn một quốc gia cũng đang bị trừng phạt, không phải là điều khó hiểu. Khi Mỹ tuyên bố kiểm soát dầu mỏ Venezuela, đe dọa áp thuế hoặc trừng phạt các nước giúp Cuba tiếp cận năng lượng, thì khủng hoảng năng lượng ở Havana không còn là “tai nạn”, mà là hệ quả có thể dự đoán trước.

Nói Mỹ là “chủ mưu” có thể bị coi là ngôn từ cảm tính. Nhưng nói Mỹ vô can thì còn xa thực tế hơn nhiều.

Trở lại câu nói của Miguel Díaz-Canel về “điều kiện tiên quyết”. Khi ông Chủ tịch nhấn mạnh Cuba không chấp nhận là ông đang nói đến một kiểu đối thoại mà Washington lâu này quen sử dụng: đối thoại có điều kiện, nhưng điều kiện thì không thể thương lượng.

Trong trường hợp Cuba, “điều kiện tiên quyết” mà Washington thường đặt ra là thay đổi thể chế chính trị, từ bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản, tiến tới mô hình “dân chủ” theo chuẩn Mỹ. Hãy thay đổi bản chất của các anh, rồi chúng ta sẽ nói chuyện bình đẳng! Đây là một nghịch lý ngoại giao khi yêu cầu một quốc gia từ bỏ chủ quyền chính trị của mình để được đối xử như một quốc gia có chủ quyền.

Không có nhiều nước trên thế giới sẵn sàng chấp nhận kiểu “đối thoại” như vậy. Cuba, với lịch sử chống can thiệp kéo dài từ thời Tây Ban Nha, qua Mỹ, rồi đến Chiến tranh Lạnh, lại càng không. Vì thế, khi Havana nói “không điều kiện tiên quyết”, họ không từ chối đối thoại. Họ từ chối đối thoại kiểu đổi chủ quyền lấy điện, đổi thể chế lấy dầu mỏ.

Cuba không đơn độc, nhưng giúp đỡ Cuba không dễ

Ông Díaz-Canel nói đúng khi khẳng định Cuba không đơn độc. Trên thực tế, mỗi năm Đại hội đồng Liên hợp quốc đều thông qua nghị quyết kêu gọi Mỹ chấm dứt cấm vận Cuba với số phiếu áp đảo. Mỹ thường xuyên rơi vào thế… thiểu số vinh quang, cùng lắm là thêm một hai đồng minh thân cận.

Tuy nhiên, từ ủng hộ chính trị đến hỗ trợ kinh tế là một khoảng cách rất xa. Và khoảng cách đó được lấp đầy bằng nỗi sợ trừng phạt của Mỹ.

Mexico muốn giúp Cuba dầu mỏ, nhưng phải cân nhắc thuế quan. Châu Âu muốn đầu tư, nhưng ngân hàng sợ bị phạt. Các công ty vận tải, bảo hiểm, tài chính đều phải tính toán rủi ro khi dính dáng đến Cuba. Đó chính là sức mạnh của cấm vận thứ cấp, không cần bắn một viên đạn, nhưng vẫn khiến người khác chùn tay.

Vậy quốc tế cần làm gì?

Bởi thế cần chuyển từ ủng hộ biểu tượng sang hợp tác thực chất, đặc biệt trong các lĩnh vực ít bị chính trị hóa hơn như y tế, năng lượng tái tạo, an ninh lương thực. Các quốc gia tầm trung phối hợp với nhau, thay vì hành động đơn lẻ, để giảm thiểu rủi ro bị trừng phạt. Và cuối cùng, cần tiếp tục gây áp lực đa phương để biến cấm vận Cuba từ một “chuyện song phương Mỹ – Cuba” thành một vấn đề đạo lý toàn cầu.

Thế nhưng nói đi cũng phải nói lại. Không thể trút mọi trách nhiệm cho bên ngoài. Cuba có những vấn đề nội tại nghiêm trọng, từ hiệu quả quản lý kinh tế thấp, bộ máy quan liêu cồng kềnh, đến cải cách nửa vời và tâm lý sợ rủi ro chính sách.

Câu hỏi nhạy cảm nhưng cần thiết là, liệu Cuba có đang quá cứng rắn, đến mức bảo thủ, trong một thế giới đã thay đổi sâu sắc?

Cải cách kinh tế ở Cuba diễn ra chậm, thiếu nhất quán. Khu vực tư nhân được mở cửa nhưng vẫn bị trói bởi quá nhiều quy định. Thu hút đầu tư nước ngoài gặp khó vì thiếu minh bạch và linh hoạt. Người dân, đặc biệt là giới trẻ, ngày càng mất kiên nhẫn. Điều này không có nghĩa Cuba phải từ bỏ con đường xã hội chủ nghĩa. Nhưng có lẽ đã đến lúc Havana cần phân biệt rõ giữa nguyên tắc và giáo điều, giữa bảo vệ chủ quyền và bảo vệ những cơ chế đã lỗi thời.

Chủ động ở đây không phải là nhượng bộ Mỹ, mà là tự làm mới mình để không bị động trước sức ép bên ngoài.

“Cuba không đơn độc” là một thông điệp quan trọng, cần thiết, và đúng. Nhưng nó chỉ có giá trị nếu đi kèm với hai điều: một môi trường quốc tế bớt đạo đức giả hơn, và một Cuba linh hoạt hơn trong cách tự cứu mình. Cấm vận của Mỹ là phi lý và tàn nhẫn. Nhưng lịch sử cho thấy, những quốc gia tồn tại được lâu dài không chỉ nhờ sự ủng hộ của bạn bè, mà còn nhờ khả năng tự thích nghi.

Đối thoại Mỹ-Cuba, nếu có, sẽ không dễ dàng. Nhưng ít nhất, việc Havana công khai nói “sẵn sàng đối thoại, không điều kiện tiên quyết” đã đặt quả bóng trở lại phần sân của Washington. Và lần này, thế giới đang quan sát rất kỹ xem ai thực sự muốn đối thoại, và ai chỉ muốn… thắng.

H.Đ

RELATED ARTICLES

Tin mới