Mỹ, Ấn Độ và nhiều cường quốc đang chi hàng chục tỷ USD cho phát triển đất hiếm, mở màn cuộc “phản công” nhằm phá thế thống trị của Trung Quốc trong chuỗi cung ứng khoáng sản chiến lược toàn cầu.

Mỹ: Dự án dự trữ chiến lược 12 tỷ USD
Chính quyền Mỹ vừa công bố kế hoạch Project Vault trị giá 12 tỷ USD nhằm thiết lập kho dự trữ các khoáng sản chiến lược, bao gồm đất hiếm và nhiều nguyên liệu quan trọng khác. Mục tiêu của kế hoạch là giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung từ Trung Quốc và tăng cường an ninh cho chuỗi sản xuất công nghệ trong nước.
Dự án sẽ huy động khoảng 10 tỷ USD tài trợ qua Ngân hàng Xuất nhập khẩu Mỹ ((US EximBank) và 1,67 tỷ USD vốn tư nhân, hướng tới phục vụ các ngành như ô tô, công nghệ, quốc phòng và năng lượng.
Động thái này được xem như bước đi chiến lược nhằm bảo vệ các công ty nội địa khỏi rủi ro gián đoạn nguồn cung, đồng thời đa dạng hóa nguồn nhập khoáng chất quan trọng ngoài Trung Quốc.
Cơ chế hoạt động của Project Vault tương tự kho dự trữ dầu mỏ chiến lược hiện nay, song thay vì dầu thô, trọng tâm sẽ là các khoáng sản có vai trò then chốt đối với công nghệ hiện đại và quốc phòng.
Danh mục dự trữ bao gồm gali, coban – những nguyên liệu được sử dụng trong điện thoại thông minh, pin và động cơ phản lực – cùng với đất hiếm và các khoáng sản quan trọng khác có tính chiến lược và giá cả biến động mạnh.
Dự án cho thấy cam kết ngày càng rõ rệt của Mỹ trong việc tích lũy các khoáng sản thiết yếu phục vụ các ngành như ô tô, hàng không vũ trụ, năng lượng và công nghệ cao, trong bối cảnh nước này tìm cách giảm rủi ro từ sự thống trị của Trung Quốc trong lĩnh vực khai thác và chế biến khoáng sản.
Cho đến nay, Project Vault đã thu hút sự tham gia của nhiều tập đoàn lớn, gồm General Motors, Stellantis, Boeing, Corning, GE Vernova và Google. Ba công ty giao dịch hàng hóa là Hartree Partners, Traxys North America và Mercuria Energy Group cũng đã ký thỏa thuận cung ứng nguyên liệu cho kho dự trữ.
Ấn Độ: Đầu tư hơn 10 tỷ USD để thoát khỏi lệ thuộc
Bộ Tài chính Ấn Độ vừa công bố dự thảo ngân sách cho năm tài chính hiện tại, trong đó nhấn mạnh việc thúc đẩy khai thác khoáng sản đất hiếm trong nước và phát triển năng lượng sạch như một phần của chiến lược dài hạn nhằm phá vỡ thế độc quyền trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là sự thống trị của Trung Quốc, đồng thời tăng cường tự chủ chiến lược đối với các khoáng sản quan trọng.
Trong Ngân sách Liên bang năm tài khóa 2026–2027 được công bố cuối tuần qua, Bộ trưởng Tài chính Nirmala Sitharaman công bố sáng kiến thành lập các “hành lang đất hiếm” chuyên dụng trải dài trên 4 bang ven biển giàu tài nguyên gồm Odisha, Kerala, Andhra Pradesh và Tamil Nadu.
Các hành lang này được thiết kế như những khu vực tích hợp, kết nối hoạt động khai thác, chế biến, nghiên cứu và sản xuất nhằm tinh giản logistics và nâng cao hiệu quả chuỗi giá trị các nguyên tố đất hiếm (REE).
Sáng kiến trên tiếp nối gói hỗ trợ trị giá 7.280 crore rupee (khoảng 800 triệu USD) được phê duyệt vào cuối năm 2025, nhằm thúc đẩy sản xuất nam châm vĩnh cửu đất hiếm thiêu kết (REPM), với mục tiêu đạt công suất 6.000 tấn mỗi năm.
Ấn Độ kỳ vọng tận dụng trữ lượng đất hiếm ước tính khoảng 8,52 triệu tấn, chủ yếu nằm trong các mỏ cát bãi biển giàu monazit dọc theo đường bờ biển dài của nước này.
Ngân sách mới cũng mở rộng các ưu đãi thuế, bao gồm miễn thuế hoàn toàn cho hoạt động chế biến khoáng sản quan trọng.
Riêng tại bang Kerala, hành lang đất hiếm dự kiến thu hút khoảng 42.000 crore rupee (4,6 tỷ USD) đầu tư và tạo ra khoảng 50.000 việc làm. Chương trình REPM kéo dài 7 năm, gồm 2 năm chuẩn bị cơ sở hạ tầng và 5 năm áp dụng ưu đãi gắn với doanh số. Tối đa 5 doanh nghiệp sẽ được lựa chọn thông qua đấu thầu cạnh tranh toàn cầu nhằm bảo đảm tiêu chuẩn công nghệ và năng lực cạnh tranh quốc tế.
Không chỉ Ấn Độ và Mỹ, các nhà lãnh đạo châu Âu cũng bày tỏ quan ngại về mức độ phụ thuộc quá lớn vào Trung Quốc đối với các khoáng sản thiết yếu, trong đó có đất hiếm.
Báo cáo gần đây của Tòa Thẩm kế châu Âu (ECA) nhấn mạnh phần lớn các yếu tố đầu vào cho công nghệ xanh và quốc phòng hiện phụ thuộc vào nguồn từ nước ngoài, khiến mục tiêu chuyển dịch sang năng lượng tái tạo gặp khó khăn nếu không có năng lực nội địa.
Trong khi đó, Nhật Bản đã tiến hành thí nghiệm thành công việc khai thác trầm tích biển chứa đất hiếm ở độ sâu gần 6.000m trong nỗ lực giảm ảnh hưởng từ các hạn chế xuất khẩu trước đó của Trung Quốc và đa dạng hóa nguồn nguyên liệu.
Những thách thức phía trước
Dù Mỹ, Ấn Độ và nhiều nền kinh tế lớn đang đẩy mạnh đầu tư nhằm giảm phụ thuộc vào đất hiếm Trung Quốc, con đường hướng tới tự chủ chuỗi cung ứng vẫn đối mặt với nhiều thách thức mang tính cấu trúc.
Trước hết, việc xây dựng năng lực khai thác và tinh luyện đất hiếm đòi hỏi thời gian dài, chi phí lớn và công nghệ phức tạp. Trong nhiều thập kỷ, Trung Quốc đã kiểm soát không chỉ khâu khai thác mà còn phần giá trị cao nhất của chuỗi cung ứng – tinh chế và chế biến sâu – tạo ra lợi thế mà các đối thủ khó có thể san lấp trong ngắn hạn.
Bên cạnh đó, các dự án đất hiếm thường vấp phải rào cản về môi trường và xã hội. Khai thác và xử lý đất hiếm tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm cao, khiến nhiều dự án tại Mỹ, châu Âu và Ấn Độ đối mặt với phản đối từ cộng đồng địa phương, quy trình cấp phép kéo dài và chi phí tuân thủ ngày càng tăng.
Một thách thức khác là tính hiệu quả kinh tế. Giá đất hiếm biến động mạnh và chịu ảnh hưởng lớn từ chính sách xuất khẩu của Trung Quốc, khiến các dự án mới gặp rủi ro về khả năng sinh lời. Nếu không có sự hỗ trợ lâu dài từ chính phủ, nhiều khoản đầu tư có thể khó duy trì khi thị trường đảo chiều.
Ngoài ra, việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng đất hiếm còn đòi hỏi sự phối hợp chính sách giữa các quốc gia, từ tiêu chuẩn kỹ thuật, thương mại đến đầu tư và an ninh. Thiếu sự liên kết này, các nỗ lực đơn lẻ khó tạo ra một hệ sinh thái đủ quy mô để cạnh tranh với Trung Quốc.
Tựu chung lại, giới phân tích cho rằng “cuộc phản công” của các cường quốc mới chỉ ở giai đoạn khởi đầu. Việc giảm sự thống trị của Trung Quốc trong lĩnh vực đất hiếm sẽ là một quá trình dài hạn, đòi hỏi đầu tư bền bỉ, chính sách nhất quán và hợp tác quốc tế sâu rộng.
T.P