Cuộc tập trận thường niên Balikatan 2026 thu hút sự chú ý không chỉ vì quy mô hay thời điểm, mà bởi cách Philippines lựa chọn tham gia.

Hải quân Philippines sẽ triển khai các tàu chiến hiện đại và tiên tiến nhất của mình tham gia Balikatan 2026 cùng quân đội Hoa Kỳ, trong đó có các tàu hộ vệ tên lửa lớp Jose Rizal như BRP Jose Rizal và BRP Antonio Luna, cùng những nền tảng mới hơn đang được biên chế, với radar, cảm biến và vũ khí hiện đại hơn hẳn các kỳ Balikatan trước. Thông tin này được người phát ngôn Hải quân Philippines, Đại úy Marissa Martinez, xác nhận ngày 13/2.
Tuy nhiên, đó chỉ là cái “khác” bề nổi. Còn theo giới quan sát, phải nhìn xuyên qua câu chuyện khí tài để thấy khác cơ bản- đó là cách Philippines định vị vai trò của mình trong tập trận và trong cấu trúc an ninh khu vực đang biến động nhanh chóng.
Trong nhiều năm, Balikatan chủ yếu mang tính củng cố liên minh và huấn luyện cơ bản. Philippines khi ấy tham gia với năng lực hạn chế, trọng tâm là bộ binh, cứu trợ thảm họa và các hoạt động phối hợp ở mức vừa phải. Hải quân Philippines xuất hiện, nhưng chưa bao giờ là tâm điểm. Việc đưa các tàu chiến hiện đại nhất tham gia lần này cho thấy Manila không còn muốn đứng ở vị trí “đối tác học việc”, mà đang tìm cách chứng tỏ năng lực tác chiến thực chất, đủ để cùng tham gia các kịch bản phức hợp với Mỹ.
Theo truyền thông Philippines, Balikatan năm nay cũng nằm trong kế hoạch mở rộng hợp tác quốc phòng Mỹ–Philippines, với hàng trăm hoạt động quân sự chung dự kiến diễn ra trong năm. Balikatan vì thế không còn là sự kiện đơn lẻ, mà trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi tương tác quân sự ngày càng dày đặc giữa hai bên. Điều này giúp giải thích vì sao Philippines lựa chọn “trình làng” những năng lực mới trong chính cuộc tập trận này.
Ý nghĩa của sự khác biệt ấy không thuần túy quân sự. Trong bối cảnh căng thẳng trên Biển Đông gia tăng, việc Philippines đưa tàu hiện đại tham gia Balikatan gửi đi thông điệp răn đe rõ ràng: Manila không đơn độc, và năng lực phòng vệ của họ đang được nâng cấp. Đây là thông điệp hướng tới bên ngoài, đặc biệt là Trung Quốc, trong bối cảnh các va chạm và tranh chấp trên thực địa vẫn chưa hạ nhiệt.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là Philippines vẫn cố gắng kiểm soát thông điệp chính trị. Các tuyên bố chính thức đều nhấn mạnh Balikatan mang tính phòng thủ, minh bạch và không nhằm vào bên thứ ba. Sự thận trọng này cho thấy Manila hiểu rõ ranh giới mong manh giữa răn đe và leo thang. Nói cách khác, Philippines muốn thể hiện sức mạnh, nhưng không muốn bị cuốn vào thế đối đầu thật sự.
Balikatan năm nay cũng có ý nghĩa đối nội rõ rệt. Việc truyền thông trong nước nhấn mạnh sự tham gia của các tàu chiến hiện đại giúp củng cố niềm tin của công chúng vào tiến trình hiện đại hóa quân đội – một quá trình tốn kém và không phải lúc nào cũng nhận được đồng thuận tuyệt đối. Khi các nền tảng mới được đưa vào tập trận lớn, trước sự chứng kiến của đồng minh và dư luận, chúng không còn là biểu tượng trên giấy, mà trở thành năng lực phải chứng minh được hiệu quả thực tế.
Tuy vậy, sự “khác” này cũng đặt Philippines trước những bài toán dài hạn. Càng gắn chặt vào các hoạt động quân sự với Mỹ, mức độ phụ thuộc chiến lược của Manila càng tăng. Balikatan càng phức tạp, càng đòi hỏi tích hợp sâu về học thuyết và tác chiến, thì không gian tự chủ chiến lược của Philippines càng bị thu hẹp. Đây là cái giá mà Manila dường như chấp nhận, ít nhất trong ngắn hạn, để đổi lấy bảo đảm an ninh rõ ràng hơn.
Chính ở điểm này, có thể thấy sự khác biệt trong cách tiếp cận của Philippines so với Việt Nam. Việt Nam kiên trì nguyên tắc không dựa vào bất kỳ quốc gia nào để chống lại quốc gia khác, không liên minh quân sự, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự. Hợp tác quốc phòng của Việt Nam mang tính đa phương, cân bằng, và đặt nặng yếu tố tự chủ. Trong khi Philippines lựa chọn dựa nhiều hơn vào liên minh để tăng cường răn đe, Việt Nam ưu tiên xây dựng năng lực độc lập song song với ngoại giao quốc phòng.
Sự khác nhau này không phải để so sánh đúng – sai, mà phản ánh những lựa chọn chiến lược khác nhau, xuất phát từ điều kiện lịch sử và môi trường an ninh của mỗi nước. Nhưng nó cho thấy Balikatan năm nay, với Philippines, không chỉ là một cuộc tập trận. Đó là tuyên bố về cách Manila nhìn nhận vị trí của mình trong trật tự an ninh đang định hình lại ở khu vực.
Vì thế, khi nói Balikatan “khác”, điều đáng bàn không nằm ở con tàu nào được đưa ra biển, mà ở thông điệp chiến lược đi kèm. Philippines đang chủ động hơn, rõ ràng hơn trong việc dựa vào liên minh để bảo đảm an ninh, đồng thời chấp nhận những hệ quả dài hạn của lựa chọn ấy. Balikatan năm nay, vì vậy, không chỉ là một cuộc diễn tập quân sự, mà còn cho thấy sự dịch chuyển trong tư duy an ninh của Manila – như nhận định của giới phân tích quốc tế.
T.V