Biển Hoa Đông vào những ngày đầu năm 2026 trông có vẻ yên ả nếu chỉ nhìn trên bản đồ, với vài chấm đảo nhỏ, nước xanh, sóng nhẹ. Nhưng dưới mặt nước ấy là những dòng hải lưu của lịch sử, chủ nghĩa dân tộc, chiến lược cường quốc và nỗi bất an khu vực đang va đập vào nhau như những mảng băng trôi.

Vì sao tranh chấp này kéo dài?
Tranh chấp quanh quần đảo Senkaku/Điếu Ngư giữa Trung Quốc và Nhật Bản, vì thế, không bao giờ chỉ là câu chuyện của vài hòn đá nhô lên giữa biển. Những con số do Reuters dẫn lại nghe khá “giật mình”: 357 ngày tuần tra trong một năm, hàng trăm nghìn lượt tàu thuyền và máy bay. Đây giống báo cáo thành tích, hoặc một chiến dịch quân sự hơn là hoạt động “bảo vệ chủ quyền” thuần túy. Khi lực lượng bảo vệ bờ biển Trung Quốc gần như ngày nào cũng xuất hiện quanh các đảo do Nhật Bản quản lý, còn Tokyo phải khuyên ngư dân “tránh xa cho yên chuyện”, thì rõ ràng đây là một ván cờ dài hơi, nơi mỗi nước đều cố đẩy đối phương vào thế vừa sợ vừa mệt.
Sở dĩ tranh chấp liên hồi kì trận là vì nó quá tiện lợi. Tiện lợi cho Bắc Kinh trong việc khơi dậy tinh thần dân tộc mỗi khi trong nước có vấn đề cần “đổi kênh” dư luận. Tiện lợi cho Tokyo khi muốn chứng minh mình không chỉ là “người khổng lồ kinh tế” mà còn là một quốc gia bình thường về quân sự, sẵn sàng bảo vệ lãnh thổ. Lại nữa, nó tiện lợi cho Washington, dù không tranh chấp chủ quyền. Giờ đây mỗi cơn sóng ở Senkaku/Điếu Ngư lại là lời nhắc rằng Mỹ vẫn là chiếc ô an ninh không thể thiếu ở Đông Á.
Lịch sử cũng góp phần làm ngọn lửa âm ỉ này khó tắt. Trung Quốc nhìn quần đảo Điếu Ngư qua lăng kính “bị cướp mất trong thời kỳ bị các cường quốc sỉ nhục”. Nhật Bản thì xem Senkaku là phần lãnh thổ hợp pháp, được quản lý liên tục từ cuối thế kỷ 19. Hai câu chuyện lịch sử ấy không giao nhau, mà đâm thẳng vào nhau. Mỗi bên đều tin mình nắm chân lý, và vì vậy, đối thoại trở thành cuộc nói chuyện giữa hai người… đeo tai nghe khác tần số.
Kinh nghiệm hơn một thập kỷ qua cho thấy, căng thẳng giảm khi cả hai bên cùng có lợi ích lớn hơn cần bảo vệ. Ấy là khi kinh tế suy thoái, thương mại song phương gặp khó, hay khi các lãnh đạo cần một khoảng lặng để tập trung vào vấn đề trong nước. Ngược lại, nó dâng trào mỗi khi có một “chất xúc tác”, chẳng hạn một vụ va chạm tàu cá, một tuyên bố chính trị nhắc đến Đài Loan, hay một động thái mang tính biểu tượng như quốc hữu hóa đảo năm 2012.
Phát biểu của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi về khả năng Tokyo can thiệp nếu Trung Quốc tấn công Đài Loan chính là một ví dụ. Với Bắc Kinh, đó không chỉ là lời nói, mà là sự thách thức trực diện vào “lằn ranh đỏ”. Và thế là Biển Hoa Đông lại nổi sóng, dù cơn bão thực sự, có bão Đài Loan vẫn còn rất xa.
Biển Hoa Đông và Biển Đông: hai mặt của một bàn cờ
Sẽ là sai lầm nếu coi Senkaku/Điếu Ngư là một điểm nóng biệt lập. Trên thực tế, Biển Hoa Đông và Biển Đông giống như hai đầu của một chiếc đòn bẩy chiến lược. Ở Biển Đông, Trung Quốc đã xây đảo nhân tạo, quân sự hóa các bãi đá và mở rộng sự hiện diện. Ở Biển Hoa Đông, Bắc Kinh gặp một đối thủ mạnh hơn về quân sự, có hiệp ước an ninh với Mỹ. Kết quả là chiến thuật “cắt lát salami” được điều chỉnh. Nó có vẻ như chậm rãi, liên tục, nhưng tránh vượt ngưỡng gây chiến tranh.
Chuỗi đảo thứ nhất từ Nhật Bản qua Đài Loan đến Philippines là sợi dây vô hình mà Mỹ và các đồng minh dùng để kìm hãm sức mạnh hải quân Trung Quốc. Senkaku/Điếu Ngư nằm đúng trên sợi dây ấy. Nếu sợi dây này bị đứt ở một điểm, toàn bộ cấu trúc an ninh khu vực sẽ rung chuyển. Và khi đó, Biển Đông khó có thể đứng ngoài cuộc. Một Trung Quốc tự tin hơn ở Hoa Đông sẽ càng quyết đoán hơn ở Hoàng Sa, Trường Sa.
Nói cách khác, “lửa” ở Hoa Đông hoàn toàn có thể bén sang Biển Đông. Không phải bằng một vụ nổ lớn ngay lập tức, mà bằng sự thay đổi dần dần của cán cân quyền lực, khiến luật pháp quốc tế trở thành thứ trang trí, còn sức mạnh là tiếng nói cuối cùng.
Việc Tokyo “xuống thang”, yêu cầu ngư dân tránh xa quần đảo tranh chấp là một minh chứng cho thế khó của Nhật Bản. Đánh bắt cá là cách khẳng định kiểm soát thực tế, nhưng cũng là mồi lửa cho đối đầu. Rút lui thì giữ được yên ổn ngắn hạn, nhưng có nguy cơ tạo tiền lệ xấu. Trong trò chơi này, Nhật Bản giống người đi dây, chỉ cần lệch nhịp một chút là rơi.
Về phía Trung Quốc, việc tuần tra dày đặc vừa là thông điệp đối ngoại, vừa là bài tập trong nước. Nó cho thấy chính quyền “không nhân nhượng”, đồng thời thử phản ứng của Nhật Bản và Mỹ. Tuy nhiên, Bắc Kinh cũng phải tính toán kỹ, chỉ cần một va chạm nghiêm trọng có thể kích hoạt hiệp ước an ninh Mỹ-Nhật, biến một tranh chấp song phương thành cuộc khủng hoảng đa phương, điều mà Trung Quốc chưa muốn.
ASEAN nên làm gì trước nguy cơ “bão lửa”?
ASEAN không phải là người ngoài cuộc, dù Senkaku/Điếu Ngư nằm xa Đông Nam Á. Bởi nếu trật tự dựa trên luật lệ bị bào mòn ở Hoa Đông, thì Biển Đông khó có thể là ngoại lệ. Vì vậy, ASEAN cần làm tốt một việc, dù không việc nào dễ.
Phải luôn giữ vững lập trường nguyên tắc về luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS – 1982. Không chọn phe, nhưng cũng không “trung lập mù quáng”. Sự im lặng trước những hành vi áp đặt bằng sức mạnh chỉ khiến tiền lệ xấu lan rộng.
Tăng cường đoàn kết nội khối. Một ASEAN chia rẽ là món quà cho bất kỳ cường quốc nào muốn “chia để trị”. Lập trường chung, dù tối thiểu, vẫn tốt hơn 10 tiếng nói riêng lẻ nói chuyện với 10 hướng khác nhau. Chủ động hơn trong ngoại giao phòng ngừa. ASEAN có thể không dập được lửa ở Hoa Đông, nhưng có thể xây những “vành đai chống cháy” thông qua cơ chế đối thoại, diễn đàn an ninh và các sáng kiến xây dựng lòng tin. Đừng chờ đến khi khói đã mù trời mới đi tìm nước.
Trong tranh chấp Senkaku/Điếu Ngư, các bên đều nói nhiều về “hòa bình” và “ổn định”, nhưng lại hành động như thể đang tập dượt cho điều ngược lại. Người ta nhắc đến đối thoại trong khi tàu tuần tra nối đuôi nhau như đi chợ. Đó là nghịch lý quen thuộc của chính trị quốc tế, ai cũng sợ chiến tranh, nhưng không ai muốn tỏ ra mình ở thế yếu.
Biển Thái Bình Dương rộng lớn, nhưng lòng người thì hẹp. Nếu các bên tiếp tục chơi trò “ai chớp mắt trước”, nguy cơ bùng lửa sẽ không còn là ẩn dụ văn chương. Và khi đó, không chỉ Senkaku hay Điếu Ngư bị thiêu đốt, mà cả khu vực từ Hoa Đông đến Biển Đông sẽ phải hứng chịu những tàn tro của một cơn bão lửa do chính con người thổi bùng lên.
H.Đ