Wednesday, February 4, 2026
Trang chủGóc nhìn mớiMàn “đối” và “đáp” chiến lược giữa Bắc Kinh và Hà Nội

Màn “đối” và “đáp” chiến lược giữa Bắc Kinh và Hà Nội

“Đối” và “đáp” ở đây không phải là biểu hiện của đối đầu hay trả đũa, mà là một nhịp trao đổi chiến lược nhằm giữ cho quan hệ song phương vận hành trong trạng thái ổn định và kiểm soát được.

Bộ trưởng Ngoại giao Việt Nam Lê Hoài Trung hội đàm với Bộ trưởng Ngoại giao Trung Quốc Vương Nghị

Ngày 29–30/1/2026, Trung Quốc cử ông Lưu Hải Tinh, Ủy viên Trung ương Đảng, Trưởng Ban Liên lạc Đối ngoại Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, với tư cách đặc phái viên của Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình, sang Hà Nội. Chỉ vài ngày sau, vào 3–4/2/2026, Việt Nam cử ông Lê Hoài Trung, Bộ trưởng Ngoại giao, nhưng với tư cách là đặc phái viên của Tổng Bí thư Tô Lâm, sang Bắc Kinh hội đàm với Ngoại trưởng Trung Quốc Vương Nghị. Việc cả hai bên đều sử dụng đặc phái viên của lãnh đạo cao nhất cho thấy đây không phải là những chuyến thăm xã giao hay ngoại giao hành chính thông thường, mà là trao đổi ở tầng chiến lược cao nhất giữa hai Đảng cầm quyền.

Việc Trung Quốc chủ động cử đặc phái viên sang Việt Nam trước mang nhiều tầng ý nghĩa. Trên bề mặt, đó là chuyến thăm chúc mừng thành công Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam. Nhưng trong thực chất, theo giới quan sát, đây là động tác nhằm sớm mở kênh trao đổi trực tiếp với ban lãnh đạo mới của Việt Nam và định hình không gian đối thoại chiến lược. Trong tư duy đối ngoại của Bắc Kinh, đặc biệt với các quốc gia láng giềng có vị trí then chốt, “đi trước” không chỉ là phép lịch sự, mà còn là cách giữ quyền chủ động. Sau Đại hội XIV, Việt Nam đã hoàn tất sắp xếp nhân sự cấp cao và tái khẳng định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa. Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ – Trung ngày càng gay gắt và tình hình Biển Đông tiềm ẩn nhiều bất ổn, Trung Quốc rõ ràng không muốn phải suy đoán lập trường của Hà Nội qua các tín hiệu gián tiếp hay cách diễn giải của bên thứ ba.

Việc lựa chọn ông Lưu Hải Tinh – người đứng đầu cơ quan phụ trách đối ngoại Đảng của Trung Quốc – cũng cho thấy Bắc Kinh chủ ý đặt cuộc trao đổi vào kênh mà họ coi là có độ tin cậy cao nhất. Với Trung Quốc, kênh Đảng – Đảng cho phép bàn thảo những vấn đề chiến lược dài hạn, kể cả những khác biệt nhạy cảm, trong không gian kiểm soát, tránh gây áp lực dư luận. Đây là động tác “đối” mang tính mở kênh: vừa phát đi tín hiệu coi trọng quan hệ với Việt Nam, vừa chủ động giữ nhịp trao đổi ở tầng quyết định.

Tuy nhiên, ý nghĩa của chuỗi sự kiện chỉ thực sự đầy đủ khi nhìn vào cách Việt Nam “đáp”. Hà Nội không dừng lại ở việc tiếp đặc phái viên Trung Quốc, cũng không kéo dài khoảng lặng để thăm dò, mà nhanh chóng cử đặc phái viên của Tổng Bí thư sang Bắc Kinh. Dù ông Lê Hoài Trung hiện giữ cương vị Bộ trưởng Ngoại giao, chuyến đi này không được tiến hành với tư cách đại diện Chính phủ, mà là đại diện trực tiếp của Tổng Bí thư Tô Lâm. Việc xác lập rõ tư cách này có ý nghĩa then chốt: Việt Nam chủ động đưa cuộc trao đổi lên tầng quyết định chính trị cao nhất, tránh để nó bị hiểu như một hoạt động ngoại giao thường lệ.

Cách “đáp” đó cho thấy Việt Nam không bị động trước động thái của Trung Quốc, nhưng cũng không để xuất hiện khoảng trống chiến lược. Hà Nội chấp nhận đối thoại trực tiếp, bình đẳng, trên cơ sở nguyên tắc, đồng thời khẳng định rằng các vấn đề lớn trong quan hệ song phương, kể cả những bất đồng tồn tại, cần được xử lý ở cấp độ chiến lược, không để trượt xuống thành phản ứng sự vụ. Việc đặc phái viên của Tổng Bí thư Việt Nam hội đàm với Ngoại trưởng Trung Quốc trong khuôn khổ chuyến đi cũng phản ánh sự đan xen linh hoạt giữa kênh Đảng và kênh Nhà nước, nhưng trọng tâm vẫn là thông điệp chính trị từ lãnh đạo cao nhất.

Thứ tự “đối trước – đáp sau” tạo nên một thế cân bằng đáng chú ý. Trung Quốc chủ động mở kênh, Việt Nam chủ động hồi đáp, nhưng không bên nào rơi vào thế lệ thuộc hay bị dẫn dắt. Điều này phản ánh mức độ chín muồi trong cách hai nước quản trị quan hệ song phương. Với Trung Quốc, việc tiếp đặc phái viên của Tổng Bí thư Việt Nam cho thấy Bắc Kinh coi trọng phản hồi từ Hà Nội và mong muốn duy trì trao đổi chiến lược liên tục. Với Việt Nam, việc lựa chọn đúng thời điểm, đúng nhân sự và đúng kênh cho thấy Hà Nội không né tránh đối thoại, nhưng luôn giữ thế chủ động và kiểm soát.

Đặt trong bối cảnh an ninh khu vực, đặc biệt là Biển Đông, “màn đối và đáp” này mang ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn khổ song phương. Khi căng thẳng giữa Trung Quốc với một số nước trong khu vực gia tăng, Việt Nam trở thành một nhân tố mà Bắc Kinh không thể xem nhẹ. Ngược lại, Việt Nam cũng nhận thức rõ rằng ổn định quan hệ với Trung Quốc là một trong những điều kiện quan trọng để duy trì thế cân bằng chiến lược, tránh để Biển Đông bị cuốn vào vòng xoáy đối đầu ngày càng gay gắt.

Nhìn tổng thể, hai chuyến đi diễn ra trong khoảng thời gian rất ngắn cho thấy quan hệ Việt – Trung đang được điều phối bằng những động tác nhỏ nhưng chính xác. Không có tuyên bố cứng rắn, không có phát ngôn gây chú ý dư luận, nhưng phía sau là sự tính toán kỹ lưỡng về thời điểm, nhân sự và kênh tiếp xúc. Thế nên, một số chuyên gia quốc tế cho rằng: trong bối cảnh khu vực còn nhiều bất định, sự thầm lặng của hai chuyến đi lại chính là một trong điểm đáng chú ý nhất.

T.V

RELATED ARTICLES

Tin mới