Ngày 7/2/2026, báo chí Campuchia đồng loạt đưa tin cáo buộc quân đội Thái Lan đặt các container chắn ngang Quốc lộ 55, thuộc huyện Veal Veng, tỉnh Pursat, khiến tuyến đường bị phong tỏa, xâm phạm lãnh thổ Campuchia, đồng thời vi phạm các thỏa thuận biên giới hiện có và luật pháp quốc tế.

Cáo buộc này nhanh chóng được Phnom Penh chính thức hóa bằng công hàm ngoại giao và phổ biến rộng rãi trên các kênh truyền thông quốc gia.
Theo giới quan sát, việc công khai phản ứng bằng ngôn ngữ pháp lý, thông qua song song hai kênh công hàm và truyền thông, không đơn thuần là phản ứng trước một hành vi cản trở giao thông. Đây là cách Campuchia chủ động diễn dịch tranh chấp sang mặt trận pháp lý và dư luận, thay vì chỉ dừng lại ở đối đầu quân sự hoặc tranh cãi song phương thuần túy.
Thực tế, tranh chấp biên giới giữa Campuchia và Thái Lan không phải là câu chuyện mới. Tháng 7/2025, hai bên từng cáo buộc lẫn nhau vi phạm ngừng bắn và sử dụng vũ lực tại một số khu vực biên giới, dù sau đó đã đạt được thỏa thuận ngừng bắn vào ngày 27/12/2025. Tuy nhiên, thỏa thuận này, về lý thuyết nhằm chấm dứt bạo lực, trên thực tế mới chỉ chặn được tiếng súng, còn các tranh cãi về lãnh thổ, nguyên trạng và nguyên tắc giải quyết bất đồng vẫn âm ỉ kéo dài, thậm chí có mặt còn leo thang hơn.
Điểm đáng chú ý trong cáo buộc lần này nằm ở cách Campuchia lựa chọn và sử dụng ngôn ngữ pháp lý chuẩn mực. Phnom Penh nhấn mạnh cụm từ “vi phạm nghiêm trọng chủ quyền lãnh thổ”, viện dẫn “các thỏa thuận song phương” và yêu cầu tuân thủ luật pháp quốc tế. Đây là những khái niệm quen thuộc trong các hồ sơ tranh tụng quốc tế, nơi từng chi tiết nhỏ đều có thể được ghi nhận, đối chiếu và sử dụng làm lập luận. Khi thông điệp được đặt trong khung như vậy, nó không chỉ nhằm cảnh báo Bangkok, mà còn hướng đến cộng đồng quốc tế – nơi luật pháp quốc tế đóng vai trò thước đo quan trọng cho tính chính danh.
Việc công khai cáo buộc trên báo chí chính thống sau khi gửi công hàm cũng mang ý nghĩa chiến lược rõ rệt. Trình tự sự kiện được “tài liệu hóa”: hành vi bị cho là vi phạm, phản đối chính thức, và lập trường của Campuchia đều được ghi nhận công khai. Trong các tranh chấp biên giới phức tạp, đây là yếu tố rất có giá trị – điều đó cho thấy Phnom Penh hoàn toàn chủ động “quốc tế hóa” câu chuyện tranh chấp biên giới với Thái Lan.
Truyền thông quốc tế còn “soi” kỹ để thấy rằng: dù mô tả hành vi của Thái Lan là “nghiêm trọng”, Campuchia vẫn giữ thái độ kiềm chế trên thực địa, không đáp trả bằng biện pháp quân sự hay những tuyên bố mang tính đe dọa. Sự kiềm chế này phù hợp với lập trường của một bên muốn giữ ưu thế pháp lý, bởi bất kỳ phản ứng quá mức nào cũng có thể bị diễn giải là leo thang, làm suy giảm hình ảnh “bên bị xâm phạm nhưng kiềm chế” – yếu tố thường được cân nhắc trong các đánh giá công bằng ở bình diện quốc tế.
Việc “khóa” tranh chấp trong khung pháp lý – ngoại giao mang lại cho Campuchia hai lợi ích rõ rệt. Thứ nhất, nó đẩy Thái Lan vào thế phải giải trình bằng lập luận pháp lý, thay vì chỉ phản bác bằng tuyên bố quân sự. Thứ hai, nó tạo ra một “ngôn ngữ chung” cho tranh luận, buộc cả hai bên, nếu muốn tiếp tục đối thoại hay tranh tụng ở một diễn đàn rộng hơn, đều khó có thể né tránh.
Trong các tranh chấp quốc tế hiện đại, việc quyết định khi nào dùng vũ lực, khi nào dùng công cụ pháp lý chính là cách mỗi bên định vị mình trước dư luận quốc tế. Một bên chọn luật pháp thường tìm cách khiến đối phương rơi vào những phản ứng có thể bị quy kết là thiếu cơ sở pháp lý, trong khi bản thân luôn có hệ thống bằng chứng và tuyên bố được chuẩn bị bài bản.
Cáo buộc lần này cũng làm lộ rõ giới hạn của các thỏa thuận ngừng bắn. Ngừng bắn có thể giúp hạ nhiệt tức thời, nhưng nếu không đi kèm cơ chế giám sát và giải quyết tranh chấp hiệu quả, nó chỉ tạm dừng đối đầu trên thực địa mà không xử lý được căn nguyên bất đồng. Việc cả hai bên liên tục cáo buộc nhau vi phạm thỏa thuận hay đặt điều kiện đơn phương cho thấy con đường tìm kiếm một giải pháp lâu dài vẫn còn nhiều trở ngại.
Và trong khi đối thoại song phương cũng như các cơ chế của ASEAN vẫn tiếp tục vận hành, việc tranh chấp được đẩy mạnh sang ngôn ngữ pháp lý – ngoại giao cho thấy một thực tế rõ ràng: biên giới ngày nay không chỉ được bảo vệ bằng lực lượng, mà còn bằng những lập luận pháp lý được chuẩn bị kỹ lưỡng và kiên trì theo đuổi.
T.V